Tết Nguyên Đán là lễ đầu năm theo âm dương lịch, rơi vào ngày đầu tiên của tháng Giêng, khoảng giữa ngày 21 tháng 1 và 20 tháng 2 dương lịch. Mốc lịch pháp rõ nhất của nó là năm 104 TCN, khi nhà Hán ban hành lịch Thái Sơ, chọn tháng Dần làm tháng đầu năm — quy ước mà lịch Việt Nam, Trung Quốc, Triều Tiên vẫn theo tới ngày nay. Tên gọi “nguyên đán” nghĩa là buổi sáng đầu tiên của năm.
Ở Việt Nam, Tết xuất hiện trong chính sử qua các ghi chép về lễ chầu mừng đầu năm ở triều đình, còn những câu chuyện như bánh chưng của Lang Liêu thuộc về truyền thuyết. Phong tục Tết cũng thay đổi nhiều qua các thời: có tục đã mất, có tục mới thêm. Bài này phân biệt từng lớp: lịch pháp, sử liệu, truyền thuyết, và phong tục hôm nay.
Tết dựa trên loại lịch nào
Lịch mà người Việt quen gọi là “âm lịch” thật ra là âm dương lịch. Tháng tính theo Mặt Trăng: mỗi tháng bắt đầu từ ngày sóc, khi Mặt Trăng nằm giữa Trái Đất và Mặt Trời, dài 29 hoặc 30 ngày. Năm thì phải bám theo Mặt Trời để mùa màng không bị trôi: mười hai tháng âm chỉ khoảng 354 ngày, ngắn hơn năm Mặt Trời khoảng 11 ngày, nên cứ hai ba năm lại thêm một tháng nhuận.
Điểm neo của năm là các tiết khí, đặc biệt là Đông chí. Tháng chứa Đông chí được xếp là tháng Mười Một; từ đó đếm tới tháng Giêng. Vì vậy ngày Tết thường rơi vào lần trăng mới thứ hai sau Đông chí, và luôn nằm trong khoảng cuối tháng 1 tới giữa tháng 2 dương lịch. Đây là quy tắc phổ biến; trong những năm có tháng nhuận đặc biệt, cách tính có thể phức tạp hơn.
Người Việt xưa còn chia năm thành 24 tiết khí, mỗi tiết khoảng 15 ngày, gắn với vị trí Mặt Trời trên đường hoàng đạo: Lập xuân, Vũ thuỷ, Kinh trập, Xuân phân… Đây chính là phần “dương” của lịch, giúp nông dân biết thời vụ gieo cấy bất kể tháng âm trôi thế nào. Tết thường rơi gần tiết Lập xuân, nên được coi là lễ đón xuân dù trời miền Bắc khi đó còn lạnh.
Hiểu điều này giúp tránh một ngộ nhận phổ biến: Tết không phải lễ “theo Mặt Trăng” thuần tuý như lịch Hồi giáo, mà là lễ của một hệ lịch kết hợp, gắn với chu kỳ nông nghiệp. Chữ “Tết” trong tiếng Việt cũng được nhiều nhà ngôn ngữ học giải thích là đọc chệch từ chữ “tiết” (節), tức tiết khí, thời điểm chuyển mùa.
Tháng đầu năm từng thay đổi qua các triều đại
Trong lịch pháp Trung Hoa cổ, việc chọn tháng nào làm tháng đầu năm (gọi là “kiến chính”) thay đổi theo triều đại, gắn với quan niệm mỗi triều đổi lịch để khẳng định chính thống. Theo các sách sử truyền thống:
| Thời kỳ | Tháng đầu năm | Tương ứng với lịch hôm nay |
|---|---|---|
| Nhà Hạ (theo truyền thống) | Tháng Dần | Tháng Giêng hiện nay |
| Nhà Thương | Tháng Sửu | Tháng Chạp hiện nay |
| Nhà Chu | Tháng Tý | Tháng Mười Một, tháng có Đông chí |
| Nhà Tần và đầu nhà Hán | Tháng Hợi | Tháng Mười |
| Từ năm 104 TCN (lịch Thái Sơ, Hán Vũ Đế) | Tháng Dần | Tháng Giêng — giữ nguyên tới nay |
Thông tin về nhà Hạ và nhà Thương đến từ sách vở đời sau, nên chỉ nên đọc như truyền thống lịch pháp. Mốc năm 104 TCN thì được ghi rõ trong sử Hán. Từ đó, gần như mọi bộ lịch chính thức ở Trung Hoa và các nước dùng chữ Hán đều lấy tháng Dần làm đầu năm, kể cả lịch của các triều đại Việt Nam.
Tết ở Việt Nam qua sử liệu
Không có văn bản nào cho biết chính xác người Việt bắt đầu ăn Tết theo lịch tháng Dần từ năm nào. Thời Bắc thuộc kéo dài hơn một nghìn năm, lịch pháp của các triều đại phương Bắc được áp dụng trong bộ máy cai trị, và cùng với lịch là các ngày lễ. Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng cư dân nông nghiệp vùng châu thổ sông Hồng trước đó đã có lễ hội cuối mùa, đầu mùa của riêng mình, và Tết hôm nay là sự hoà trộn của hai lớp. Đây là giả thuyết hợp lý nhưng khó chứng minh bằng tư liệu viết.
Từ khi Đại Việt tự chủ, Tết hiện diện trong chính sử qua các nghi lễ triều đình. Đại Việt sử ký toàn thư nhiều lần chép việc vua ngự điện nhận lễ chầu mừng của bách quan vào ngày đầu năm, việc ban yến, ban thưởng, đặt niên hiệu mới hay đại xá nhân dịp đầu năm. Các triều đại cũng có cơ quan chuyên lo lịch pháp và ban lịch cho cả nước trước mỗi năm mới, vì một quốc gia tự chủ phải tự làm lịch.
Về Tết trong đời sống dân gian, tư liệu chi tiết nhiều hơn xuất hiện từ thế kỷ 18–19, trong các tác phẩm khảo cứu phong tục của nhà nho và trong ghi chép của người nước ngoài tới Việt Nam. Bức tranh đầy đủ về Tết làng quê mà nhiều người hình dung hôm nay — cây nêu, câu đối đỏ, tranh Đông Hồ, bánh chưng — phần lớn được ghi nhận rõ trong các khảo cứu đầu thế kỷ 20.
Truyền thuyết và sử liệu: tách cho rõ
Bánh chưng, bánh giầy và Lang Liêu. Câu chuyện hoàng tử Lang Liêu làm bánh chưng tượng trưng cho đất, bánh giầy tượng trưng cho trời để dâng vua Hùng được chép trong Lĩnh Nam chích quái, tập truyện dân gian được biên soạn và hiệu đính khoảng thế kỷ 15. Đây là truyền thuyết về nguồn gốc một món ăn và một tục lệ, không phải bằng chứng rằng Tết đã có từ thời Hùng Vương theo nghĩa lịch sử.
Cây nêu. Tục dựng nêu ngày Tết được giải thích bằng một truyện dân gian về cuộc tranh đất giữa người và quỷ, trong đó cây nêu là dấu hiệu đánh dấu đất của người. Truyện này có nhiều dị bản theo vùng. Về mặt sử liệu, việc dựng nêu được ghi nhận như một nghi lễ chính thức ở cung đình triều Nguyễn và phổ biến ở nông thôn Bắc Bộ, Trung Bộ.
“Tết có từ bốn nghìn năm trước”. Đây là cách nói gộp con số của thời đại Hùng Vương theo truyền thuyết với Tết hiện nay. Về lịch pháp, mốc chắc chắn là năm 104 TCN; về sử Việt Nam, mốc chắc chắn là các ghi chép trong chính sử từ thời Lý, Trần trở đi.
Mười hai con giáp. Hệ địa chi gắn với con vật đã có ở Trung Hoa từ khoảng thời Tần – Hán. Người Việt gọi chi Mão là con Mèo, trong khi ở Trung Quốc, Hàn Quốc là con Thỏ; nguyên nhân khác biệt này chưa có lời giải thích thống nhất, phổ biến nhất là do âm đọc “mão” gần với “mèo”.
Tết xưa và Tết nay: những gì đã đổi
Phong tục Tết không đứng yên. Bảng dưới so sánh một số tục lệ được ghi nhận đầu thế kỷ 20 với hiện nay:
| Tục lệ | Đầu thế kỷ 20 | Hiện nay |
|---|---|---|
| Cây nêu | Phổ biến ở nông thôn Bắc Bộ, Trung Bộ | Hiếm ở đô thị; được phục dựng ở di tích, làng văn hoá |
| Câu đối Tết | Viết chữ Hán trên giấy đỏ, nhà khá giả thuê ông đồ viết | Chủ yếu chữ Quốc ngữ, in sẵn hoặc viết thư pháp |
| Tranh Tết | Tranh Đông Hồ, Hàng Trống dán trong nhà | Thành đồ lưu niệm, trang trí; vẫn được sản xuất ở làng nghề |
| Pháo | Đốt pháo đêm Giao thừa và sáng mồng Một là nét đặc trưng | Pháo nổ bị cấm trong dân từ năm 1995; thay bằng bắn pháo hoa công cộng |
| Thời gian nghỉ | Nông thôn có thể kéo dài cả tháng Giêng “ăn Tết” | Theo lịch nghỉ chính thức, khoảng một tuần |
| Mừng tuổi | Tiền mừng tuổi bọc giấy đỏ | Phong bao lì xì in sẵn; xuất hiện cả chuyển khoản |
Nhìn vào bảng, có thể thấy Tết giữ được phần cốt lõi — đoàn tụ gia đình, tưởng nhớ tổ tiên, chúc nhau năm mới — trong khi hình thức thay đổi theo đời sống đô thị và luật pháp. Nhiều tục được coi là “truyền thống lâu đời” thật ra chỉ phổ biến từ thế kỷ 19–20.
Tết ở các nước Đông Á
Tết Nguyên Đán không phải của riêng một nước. Cùng một gốc lịch pháp, mỗi nơi có tên gọi và cách đón riêng, và có nơi đã chuyển năm mới sang dương lịch:
| Nơi | Tên gọi | Ghi chú |
|---|---|---|
| Việt Nam | Tết Nguyên Đán, Tết Ta | Âm lịch Việt Nam tính theo múi giờ UTC+7 từ cuối thập niên 1960, nên có năm ngày Tết lệch với Trung Quốc |
| Trung Quốc | Xuân tiết | Tên “Xuân tiết” được dùng chính thức từ đầu thế kỷ 20, khi dương lịch được áp dụng cho hành chính |
| Hàn Quốc | Seollal | Ngày nghỉ quan trọng, gắn với nghi lễ tưởng nhớ tổ tiên |
| Mông Cổ | Tsagaan Sar | Cách tính theo lịch riêng, nhiều năm trùng hoặc gần với Tết Việt |
| Nhật Bản | Shōgatsu | Chuyển sang ngày 1 tháng 1 dương lịch từ năm 1873, thời Minh Trị |
Chuyện ngày Tết Việt Nam đôi khi lệch Trung Quốc một ngày là hệ quả của múi giờ: ngày sóc được xác định theo giờ địa phương, nên khi thời điểm trăng mới rơi gần nửa đêm, hai nơi có thể ghi vào hai ngày khác nhau.
Hiểu lầm thường gặp: Tết là “của ai”?
Trên mạng thường có hai luồng ý kiến đối lập: một bên cho rằng Tết “mượn của Trung Quốc”, bên kia khẳng định Tết “thuần Việt từ thời Hùng Vương”. Cả hai đều đơn giản hoá. Hệ lịch tháng Dần rõ ràng có gốc từ lịch pháp Trung Hoa, được ghi chép đầy đủ. Nhưng phong tục Tết của người Việt — bánh chưng, cây nêu, tục cúng ông bà, cách đón Giao thừa, tục xông đất — mang nhiều nét riêng được hình thành trong đời sống nông nghiệp lúa nước và trong làng xã Việt qua nhiều thế kỷ.
Cách nhìn của sử học là: lịch là khung thời gian dùng chung của cả vùng văn hoá chữ Hán, còn nội dung Tết ở mỗi nơi do chính người dân nơi đó tạo nên. Tương tự như việc nhiều nước châu Âu cùng dùng lịch Gregory nhưng mỗi nước đón năm mới một kiểu.
Một hiểu lầm khác là coi Tết như thứ bất biến. Từ việc cấm pháo năm 1995 tới thói quen đi du lịch dịp Tết, từ chợ hoa xuân ở đô thị tới phong bao lì xì in sẵn, Tết của mỗi thế hệ đều khác thế hệ trước. Điều làm nên sự liên tục không phải hình thức, mà là ý nghĩa đoàn tụ và khởi đầu.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao Tết Nguyên Đán mỗi năm rơi vào một ngày dương lịch khác nhau?
Vì Tết theo âm dương lịch: tháng tính theo chu kỳ Mặt Trăng khoảng 29,5 ngày, năm thường có 12 tháng nhưng thỉnh thoảng có tháng nhuận. Ngày mồng Một Tết thường là lần trăng mới thứ hai sau Đông chí, nên luôn rơi trong khoảng 21 tháng 1 tới 20 tháng 2.
Chữ “Tết” có nghĩa là gì?
Nhiều nhà ngôn ngữ học cho rằng “Tết” là cách đọc chệch của chữ Hán “tiết” (節), nghĩa là tiết khí, thời điểm giao mùa. “Nguyên đán” gồm “nguyên” là đầu và “đán” là buổi sáng sớm, tức buổi sáng đầu tiên của năm mới.
Sử sách Việt Nam ghi về Tết từ khi nào?
Đại Việt sử ký toàn thư và các bộ chính sử khác chép về các nghi lễ triều đình ngày đầu năm từ các triều Lý, Trần trở đi, như lễ chầu mừng, ban yến, ban lịch. Tư liệu về Tết dân gian chi tiết hơn xuất hiện nhiều từ thế kỷ 18–19.
Sự tích bánh chưng bánh giầy có phải là lịch sử không?
Không. Đây là truyền thuyết được chép trong Lĩnh Nam chích quái, tập truyện dân gian biên soạn khoảng thế kỷ 15. Truyện có giá trị văn hoá và giải thích ý nghĩa món bánh, nhưng không phải bằng chứng lịch sử về thời điểm Tết ra đời.
Vì sao Tết Việt Nam đôi khi khác ngày với Trung Quốc?
Vì âm lịch Việt Nam tính ngày sóc theo giờ ở múi UTC+7, còn Trung Quốc theo UTC+8. Khi thời điểm trăng mới rơi vào khoảng giữa hai múi giờ quanh nửa đêm, ngày đầu tháng ở hai nước có thể lệch nhau một ngày.
Nhật Bản có ăn Tết âm lịch không?
Hiện nay phần lớn người Nhật đón năm mới vào ngày 1 tháng 1 dương lịch. Nhật Bản chuyển sang dương lịch từ năm 1873 trong thời Minh Trị, và các phong tục năm mới được chuyển sang ngày này. Một số cộng đồng ở Okinawa vẫn giữ vài nghi lễ theo âm lịch.