Alexander III của Macedonia (356–323 TCN), thường gọi là Alexander Đại đế, lên ngôi năm 20 tuổi và trong khoảng 13 năm đã đánh bại Đế quốc Ba Tư Achaemenid, đưa quân từ Hy Lạp qua Ai Cập, Lưỡng Hà, Trung Á tới tận lưu vực sông Ấn. Ông mất ở Babylon năm 32 tuổi, không để lại người kế vị trưởng thành, và đế quốc nhanh chóng bị các tướng lĩnh chia nhau.
Hệ quả lâu dài của các chiến dịch là thời kỳ Hy Lạp hoá: tiếng Hy Lạp, đô thị kiểu Hy Lạp và các vương triều gốc Macedonia hiện diện từ Địa Trung Hải tới Trung Á trong gần ba thế kỷ. Nhưng hình ảnh Alexander mà ta biết đến qua những người viết sau ông hơn ba trăm năm. Bài này trình bày các mốc chính, những gì nguồn sử cho phép khẳng định, các giai thoại nổi tiếng và những mặt gây tranh cãi trong cuộc đời ông.
Macedonia và người cha Philip II
Macedonia ở phía bắc Hy Lạp, trong mắt nhiều thành bang phía nam như Athens là vùng bán khai, dù hoàng gia Macedonia tự nhận gốc Hy Lạp và được tham dự Thế vận hội Olympia. Chính Philip II, cha của Alexander, đã biến Macedonia thành cường quốc: ông cải tổ quân đội với đội hình phalanx dùng giáo dài sarissa, kỵ binh Bạn đồng hành tinh nhuệ, và khai thác mỏ vàng để có tài chính.
Năm 338 TCN, ở trận Chaeronea, Philip đánh bại liên quân Athens và Thebes; Alexander mới 18 tuổi chỉ huy cánh kỵ binh. Sau đó Philip lập Liên minh Corinth, đặt hầu hết các thành bang Hy Lạp dưới sự lãnh đạo của Macedonia, và chuẩn bị chiến dịch đánh Ba Tư. Kế hoạch đó, người con sẽ thực hiện.
Alexander là con của Philip với Olympias, công chúa xứ Epirus. Khoảng năm 343–340 TCN, Philip mời triết gia Aristotle tới dạy con ở Mieza. Mức ảnh hưởng thật của Aristotle lên tư tưởng Alexander là điều giới nghiên cứu còn bàn; nguồn cổ kể rằng ông mang theo bản Iliad có chú giải của thầy trên các chiến dịch. Năm 336 TCN, Philip bị một vệ sĩ tên Pausanias ám sát trong lễ cưới con gái; động cơ và kẻ đứng sau vụ ám sát vẫn là đề tài tranh luận.
Dòng thời gian các chiến dịch
Niên đại theo lịch TCN; tháng và ngày cụ thể chỉ nêu khi được giới nghiên cứu chấp nhận rộng rãi.
- 356 TCN — sinh ở Pella, kinh đô Macedonia.
- 338 TCN — chỉ huy cánh kỵ binh trong trận Chaeronea.
- 336 TCN — Philip II bị ám sát; Alexander lên ngôi ở tuổi 20.
- 335 TCN — dẹp nổi dậy, phá huỷ thành Thebes.
- 334 TCN — vượt eo biển Hellespont sang Tiểu Á; thắng ở sông Granicus.
- 333 TCN — tại Gordium, gắn với giai thoại nút thắt; thắng vua Darius III ở Issus.
- 332 TCN — vây và chiếm Tyre sau khoảng bảy tháng; chiếm Gaza; vào Ai Cập.
- 331 TCN — lập thành Alexandria; viếng đền Ammon ở ốc đảo Siwa; thắng quyết định ở Gaugamela.
- 330 TCN — chiếm Babylon, Susa, Persepolis; cung điện Persepolis bị đốt; Darius III bị chính thuộc hạ giết.
- 329–327 TCN — chiến dịch ở Bactria và Sogdiana (Trung Á); cưới Roxana.
- 326 TCN — vượt sông Ấn, thắng vua Porus ở sông Hydaspes; quân lính từ chối đi tiếp ở sông Hyphasis.
- 325 TCN — rút về qua sa mạc Gedrosia, thiệt hại nặng.
- 324 TCN — lễ cưới tập thể ở Susa; bạn thân Hephaestion mất.
- 6/323 TCN — mất ở Babylon sau khoảng mười ngày sốt, 32 tuổi.
Vì sao Alexander thắng Ba Tư
Đế quốc Achaemenid lớn hơn Macedonia nhiều lần về lãnh thổ, dân số và tài nguyên. Các nhà nghiên cứu quân sự thường nêu một số yếu tố. Quân đội do Philip để lại là lực lượng chuyên nghiệp, được huấn luyện phối hợp giữa bộ binh nặng, bộ binh nhẹ và kỵ binh — điều mà nhiều đối thủ thiếu. Alexander chọn đánh vào trung tâm chỉ huy của đối phương: ở Issus và Gaugamela, đòn kỵ binh nhắm về phía vua Darius khiến hàng ngũ Ba Tư tan vỡ khi nhà vua rút lui.
Ông cũng biết khai thác các rạn nứt chính trị trong đế quốc Ba Tư. Ở Ai Cập, nơi người Ba Tư bị coi là kẻ chiếm đóng, Alexander được đón nhận và được tôn như pharaoh. Ở Babylon, ông giữ lại nhiều quan chức địa phương. Việc dùng lại bộ máy hành chính sẵn có giúp ông cai trị một vùng rộng lớn bằng đội quân tương đối nhỏ.
Yếu tố cá nhân cũng quan trọng: Alexander dẫn đầu kỵ binh trong nhiều trận, bị thương nhiều lần, và điều đó tạo nên lòng trung thành của binh lính. Nhưng cũng chính binh lính đã dừng ông lại ở sông Hyphasis năm 326 TCN, sau gần tám năm hành quân xa nhà — một lời nhắc rằng ngay cả quyền lực của Alexander cũng có giới hạn.
Gaugamela năm 331 TCN: trận đánh quyết định
Sau thất bại ở Issus, Darius III có gần hai năm để tập hợp lực lượng từ khắp các tỉnh phía đông. Ông chọn một vùng đồng bằng gần Gaugamela, ở miền bắc Iraq ngày nay, cho san phẳng mặt đất để xe chiến có lưỡi hái và kỵ binh đông đảo phát huy tác dụng. Ngày diễn ra trận đánh được xác định khá chắc nhờ một tấm bảng ghi chép thiên văn của Babylon: nguồn này ghi một lần nguyệt thực vài ngày trước trận và sự kiện quân Ba Tư tan vỡ, cho phép đặt trận đánh vào khoảng đầu tháng 10 năm 331 TCN.
Theo Arrian, Alexander cho quân dịch dần sang phải, kéo cánh trái Ba Tư theo và làm hở một khoảng ở giữa đội hình địch; ông dẫn kỵ binh Bạn đồng hành lao vào khe hở đó, hướng về vị trí của Darius. Darius rời chiến trường, trong khi cánh trái Macedonia do Parmenion chỉ huy bị ép rất nặng. Quy mô quân Ba Tư trong nguồn cổ — Arrian nêu con số hàng trăm nghìn tới cả triệu người — bị giới nghiên cứu hiện đại coi là phóng đại nhiều lần; các ước tính ngày nay thấp hơn hẳn và chênh nhau rộng.
Sau Gaugamela, các kinh đô lớn của đế quốc Achaemenid lần lượt mở cửa. Đây là lý do nhiều sử gia coi trận này, chứ không phải cái chết của Darius năm sau, là thời điểm đế quốc Ba Tư thực sự sụp đổ.
Nguồn sử: ta biết Alexander qua ai
Đây là điểm quan trọng nhất khi đọc về Alexander. Những người đi theo ông đã viết nhiều — tướng Ptolemy, kỹ sư Aristobulus, nhà sử học triều đình Callisthenes, đô đốc Nearchus — nhưng hầu như mọi tác phẩm đó đều đã mất. Thứ còn lại là các tác phẩm viết sau ông từ ba tới bốn thế kỷ, dựa trên những nguồn đã mất kia.
Năm tác giả chính là Diodorus xứ Sicily (thế kỷ 1 TCN), Quintus Curtius Rufus (có lẽ thế kỷ 1 CN), Plutarch (khoảng cuối thế kỷ 1 – đầu thế kỷ 2 CN), Arrian (thế kỷ 2 CN) và Justin (tóm lược một tác phẩm cũ hơn). Arrian thường được coi là đáng tin nhất về diễn biến quân sự vì dựa chủ yếu vào Ptolemy và Aristobulus — nhưng Ptolemy, khi viết, đã là vua Ai Cập và có lý do tô đẹp vai trò của mình. Plutarch quan tâm tới tính cách hơn sự kiện, nên chép nhiều giai thoại.
Bên cạnh đó còn có nguồn phi Hy Lạp: các văn bản thiên văn Babylon ghi ngày ông mất, tiền xu, bia ký. Hiểu được tầng lớp nguồn này giúp bạn đánh giá vì sao cùng một sự kiện, như vụ đốt Persepolis, lại có những phiên bản rất khác nhau.
Giai thoại và sự thật
Nhiều câu chuyện nổi tiếng nhất về Alexander đến từ Plutarch hoặc từ tập "Truyện Alexander" lan rộng ở thời trung đại.
| Giai thoại | Đánh giá theo nguồn |
|---|---|
| Cậu bé Alexander thuần phục con ngựa Bucephalus mà không ai cưỡi được | Plutarch kể; có thể có cốt lõi thật, chi tiết mang tính giai thoại. Bucephalus là ngựa có thật của ông. |
| Ông dùng gươm chém đứt nút thắt Gordius | Phiên bản chém gươm phổ biến nhất; nhưng theo Aristobulus, người có mặt, ông rút chốt giữ ách xe để tháo nút. |
| Ông khóc vì không còn thế giới nào để chinh phục | Là dạng biến đổi muộn. Plutarch kể ông buồn khi nghe triết gia nói có vô số thế giới mà ông chưa làm chủ nổi một. |
| Đốt Persepolis vì say rượu theo lời kỹ nữ Thaïs | Một số nguồn kể vậy; Arrian trình bày như hành động có chủ đích trả thù việc Ba Tư đốt Athens năm 480 TCN. Giới nghiên cứu vẫn chia rẽ. |
| Alexander bị đầu độc | Tin đồn có từ thời cổ đại. Không có bằng chứng; nhiều giả thuyết y khoa như sốt rét, thương hàn được đưa ra, không cái nào chứng minh được. |
Mặt tối và những điều gây tranh cãi
Một tiểu sử trung thực không thể chỉ nói về chiến thắng. Thành Thebes bị san phẳng năm 335 TCN, dân bị bán làm nô lệ. Sau cuộc vây Tyre, nguồn cổ ghi nhiều người bị giết và hàng chục nghìn bị bán làm nô lệ. Ở Trung Á và Ấn Độ, các chiến dịch chống lại cư dân địa phương rất khốc liệt. Năm 328 TCN, trong cơn say, ông tự tay giết Cleitus, người từng cứu mạng ông ở Granicus; trước đó tướng Parmenion và con trai Philotas bị xử tử trong một vụ âm mưu mà bằng chứng vẫn còn bị nghi ngờ.
Việc Alexander dần dùng nghi lễ và trang phục Ba Tư, đòi thuộc hạ phủ phục theo lễ nghi triều Ba Tư, gây phản ứng mạnh trong giới Macedonia. Sử gia hiện đại tranh luận: đây là chính sách khôn ngoan để cai trị một đế quốc đa dân tộc, hay dấu hiệu của tham vọng chuyên chế ngày càng lớn? Lễ cưới tập thể ở Susa, khi ông và các tướng cưới con gái quý tộc Ba Tư, cũng được đọc theo cả hai hướng.
Ở Iran, hình ảnh Alexander khác hẳn ở châu Âu. Trong một số văn bản Ba Tư trung đại, ông bị nhớ như kẻ đã đốt Persepolis và phá huỷ di sản; trong thơ ca Ba Tư về sau, như sử thi Shahnameh của Ferdowsi, ông lại được đưa vào dòng vua Iran dưới tên Iskandar. Những cách nhớ khác nhau này đều là một phần của lịch sử Alexander.
Di sản: thời kỳ Hy Lạp hoá
Sau khi Alexander mất, các tướng lĩnh — gọi chung là Diadochi, "những người kế tục" — tranh giành trong khoảng bốn mươi năm. Cuối cùng thế giới của ông chia thành các vương quốc lớn: nhà Ptolemaios ở Ai Cập, nhà Seleukos ở Lưỡng Hà, Syria và Iran, nhà Antigonos ở Macedonia. Vương triều Ptolemaios tồn tại tới khi Cleopatra VII mất năm 30 TCN, mốc thường dùng để kết thúc thời kỳ Hy Lạp hoá.
Trong ba thế kỷ đó, tiếng Hy Lạp thông dụng (Koine) trở thành ngôn ngữ chung của hành chính, buôn bán và học thuật từ Địa Trung Hải tới Trung Á. Thành Alexandria ở Ai Cập với Thư viện và Bảo tàng của nó trở thành trung tâm khoa học lớn, nơi làm việc của Euclid, Eratosthenes. Ở vùng Gandhara (nay thuộc Pakistan và Afghanistan), nghệ thuật điêu khắc pha trộn phong cách Hy Lạp với truyền thống Ấn Độ.
Nhiều thành phố mang tên Alexandria được lập, dù con số "hơn bảy mươi thành phố" trong một số nguồn cổ có lẽ bị phóng đại. Hình ảnh Alexander cũng trở thành khuôn mẫu cho các nhà chinh phục về sau, từ Julius Caesar tới Napoleon — một di sản về ý tưởng, nhiều khi tách khỏi con người thật.
Câu hỏi thường gặp
Alexander Đại đế là người Hy Lạp hay người Macedonia?
Alexander là vua Macedonia. Hoàng gia Macedonia tự nhận gốc Hy Lạp, nói tiếng Hy Lạp trong triều và tham gia đời sống văn hoá Hy Lạp, dù nhiều người Athens thời đó coi người Macedonia là ngoại tộc. Câu hỏi này ngày nay còn mang ý nghĩa chính trị ở vùng Balkan, nên sử học thường mô tả đúng như nguồn cổ ghi.
Lăng mộ của Alexander ở đâu?
Thi hài ông được Ptolemy đưa về Ai Cập, cuối cùng đặt ở Alexandria, nơi các hoàng đế La Mã như Augustus còn tới viếng. Dấu vết lăng mộ biến mất trong khoảng cuối thời cổ đại. Đến nay chưa có cuộc khai quật nào xác định được vị trí, dù đã có nhiều tuyên bố chưa được kiểm chứng.
Alexander có thật sự bất bại không?
Ông không thua một trận lớn nào khi đích thân chỉ huy, theo những gì nguồn sử ghi lại. Tuy nhiên, chiến dịch cũng có những thất bại như cuộc hành quân qua sa mạc Gedrosia làm chết nhiều người, và các cuộc chiến du kích ở Trung Á kéo dài và tốn kém.
Đế quốc của Alexander rộng tới đâu?
Ở thời điểm lớn nhất, lãnh thổ ông kiểm soát trải từ Hy Lạp và Ai Cập qua Lưỡng Hà, Iran, Trung Á tới vùng Punjab ở lưu vực sông Ấn. Mức kiểm soát thực tế không đồng đều: nhiều vùng xa chỉ chịu thần phục danh nghĩa.
Vì sao gọi là Đại đế?
Danh hiệu "Đại đế" (Megas) xuất hiện trong các nguồn La Mã và trở nên phổ biến về sau, không phải danh xưng chính thức thời ông còn sống. Việc dùng danh hiệu này là thói quen gọi tên, không phải một đánh giá đạo đức.
Alexander có con không?
Ông có một con trai với Roxana, sinh sau khi ông mất, tên Alexander IV, và có thể có một con trai khác tên Heracles với Barsine. Cả hai đều bị giết khi còn trẻ trong cuộc tranh giành quyền lực giữa các tướng, nên dòng Argead chấm dứt.