Triều Nguyễn (1802–1945) đón Tết bằng một chuỗi nghi lễ triều đình kéo dài từ tháng Chạp tới tháng Giêng: ban lịch năm mới, lau và niêm phong ấn tín để quan lại nghỉ việc, dựng cây nêu trước sân điện, lễ chầu mừng ngày mồng Một, rồi hạ nêu và mở ấn khi trở lại làm việc. Các nghi lễ này được ghi chép trong các bộ sách điển chế của triều Nguyễn, quan trọng nhất là Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ.
Ngày nay, một số lễ như ban lịch và dựng nêu được phục dựng hằng năm tại Đại Nội Huế, nằm trong Quần thể di tích Cố đô Huế. Bài này đi qua từng nghi lễ theo trình tự thời gian, phân biệt điều có trong điển chế với điều chỉ thấy trong ký ức truyền miệng, và nói rõ điều gì đã thay đổi khi các lễ được phục dựng.
Nguồn tư liệu về Tết cung đình
Triều Nguyễn để lại khối tư liệu điển chế đồ sộ hơn hẳn các triều trước. Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ, bộ sách do Nội các triều Nguyễn biên soạn vào giữa thế kỷ 19, ghi lại quy định về lễ nghi, quan chế, tế tự từ thời Gia Long tới thời điểm biên soạn, có phần bổ sung về sau. Các nghi lễ dịp Tết nằm rải rác trong phần lễ của Bộ Lễ và các phần liên quan.
Bên cạnh đó, Đại Nam thực lục — bộ chính sử ghi chép theo năm tháng — chép những sự kiện cụ thể trong từng dịp Tết: vua ngự điện nào, ban thưởng gì, có thay đổi nghi thức gì. Châu bản triều Nguyễn, tức các văn bản hành chính có bút phê của vua, cũng chứa nhiều chi tiết về chuẩn bị Tết. Châu bản đã được UNESCO ghi vào Chương trình Ký ức thế giới khu vực châu Á – Thái Bình Dương năm 2014.
Ngoài ra còn có hồi ức của những người từng sống hoặc làm việc trong cung vào đầu thế kỷ 20, được ghi lại trong các khảo cứu về Huế. Nguồn hồi ức sinh động nhưng phản ánh giai đoạn cuối của triều đại, khi nhiều nghi thức đã giản lược, nên không thể dùng để mô tả cho toàn bộ hơn một thế kỷ.
Trình tự các nghi lễ chính
Dựa trên điển chế và các nghiên cứu về cung đình Huế, có thể sắp các nghi lễ chính theo thứ tự thời gian như sau. Ngày cụ thể của nhiều lễ do Khâm Thiên Giám chọn mỗi năm, nên chỉ ghi khoảng:
- Lễ Ban sóc (mồng Một tháng Chạp): triều đình ban lịch năm mới do Khâm Thiên Giám soạn cho hoàng tộc, quan lại và các địa phương. Việc ban lịch thể hiện quyền của nhà vua đối với thời gian của cả nước.
- Lễ Phất thức (khoảng hạ tuần tháng Chạp): lau chùi ấn tín, đồ dùng trong các nghi lễ của triều đình.
- Lễ Phong ấn (cuối tháng Chạp): niêm phong ấn tín, đánh dấu các nha môn tạm nghỉ việc dịp Tết. Từ sau lễ này, công việc hành chính thông thường tạm ngừng.
- Lễ Thướng tiêu, tức dựng nêu (khoảng 30 tháng Chạp): dựng cây nêu lớn ở sân trước các điện chính trong Hoàng thành và ở nhiều nơi khác.
- Lễ Trừ tịch (đêm Giao thừa): các nghi lễ tiễn năm cũ, đón năm mới trong cung.
- Lễ Nguyên đán (mồng Một tháng Giêng): đại triều ở điện Thái Hoà, hoàng thân và bách quan mặc lễ phục chầu mừng nhà vua; vua ban yến, ban thưởng.
- Lễ Hạ tiêu (khoảng mồng 7 tháng Giêng): hạ cây nêu, kết thúc kỳ Tết.
- Lễ Khai ấn (sau Tết, ngày được chọn): mở ấn tín, các nha môn trở lại làm việc.
Tên gọi và ngày tháng có thể khác chút ít giữa các đời vua và giữa các nguồn. Điều nhất quán là cấu trúc: Tết cung đình là một kỳ nghỉ hành chính có nghi thức mở đầu và kết thúc rõ ràng, chứ không chỉ là mấy ngày lễ.
Lễ ban lịch: quyền làm chủ thời gian
Trong các triều đại phong kiến Á Đông, làm lịch và ban lịch là việc của nhà nước, không phải của tư nhân. Lịch quy định ngày tháng, tiết khí, ngày lễ, cũng là cơ sở cho thời vụ nông nghiệp và cho mọi hoạt động hành chính. Một triều đại tự soạn lịch và ban lịch là một triều đại khẳng định chủ quyền về thời gian trên lãnh thổ của mình.
Triều Nguyễn giao việc làm lịch cho Khâm Thiên Giám, cơ quan chuyên về thiên văn, lịch pháp. Lịch năm mới được soạn sẵn từ trước, rồi đem ban trong lễ Ban sóc vào ngày mồng Một tháng Chạp. Theo các nghiên cứu, lễ được tổ chức trang trọng với sự có mặt của quan lại, lịch được phân phát theo phẩm trật, và từ kinh đô gửi tới các tỉnh.
Đối với người đọc hôm nay, lễ Ban sóc là ví dụ cho thấy một vật tưởng chừng bình thường như tờ lịch từng mang ý nghĩa chính trị và nghi lễ lớn thế nào. Lễ này đã được phục dựng tại Huế trong những năm gần đây, trong khuôn khổ các hoạt động văn hoá đầu xuân, với tính chất trình diễn di sản.
Phong ấn và khai ấn: Tết là kỳ nghỉ của bộ máy
Ấn tín là biểu tượng quyền lực và là công cụ hành chính: văn bản có đóng ấn mới có hiệu lực. Vì vậy, niêm phong ấn là cách triều đình chính thức “tắt máy” bộ máy hành chính dịp Tết. Sau lễ phong ấn, quan lại về nghỉ, việc công thông thường tạm ngưng; chỉ những việc khẩn cấp mới được xử lý theo quy định riêng.
Trước khi niêm, ấn được lau chùi cẩn thận trong lễ Phất thức. Hệ thống ấn của triều Nguyễn rất đa dạng, làm bằng vàng, bạc, ngọc với nhiều cỡ khác nhau, dùng cho từng loại văn bản. Bộ sưu tập ấn triều Nguyễn hiện còn lưu giữ được nhiều chiếc ở các bảo tàng và cơ quan lưu trữ trong nước.
Lễ khai ấn sau Tết đánh dấu bộ máy trở lại làm việc. Ở cung đình, ngày khai ấn được chọn cụ thể mỗi năm. Trong dân gian, tục “khai ấn” về sau còn được gắn với một số lễ hội đầu năm ở các di tích, nhưng đó là những thực hành khác, không nên lẫn với nghi lễ hành chính của triều đình.
Cây nêu trước sân điện
Dựng nêu là phong tục phổ biến ở nông thôn Bắc Bộ, Trung Bộ dịp Tết, và triều Nguyễn đưa nó vào nghi lễ cung đình với tên gọi lễ Thướng tiêu (dựng nêu) và lễ Hạ tiêu (hạ nêu). Cây nêu cung đình là một cây tre cao, trên ngọn treo các vật trang trí theo quy định, dựng ở sân trước các điện chính, cửa thành và nhiều cơ quan.
Việc một tục dân gian được nâng thành nghi lễ triều đình cho thấy sự giao thoa giữa văn hoá cung đình và văn hoá làng xã trong thời Nguyễn. Cây nêu ở cung đình vẫn giữ ý nghĩa cơ bản như ở làng quê: đánh dấu thời gian Tết bắt đầu và kết thúc, đánh dấu không gian được bảo vệ trong những ngày năm mới.
Ngày nay, lễ dựng nêu được tổ chức hằng năm ở Đại Nội Huế vào cuối tháng Chạp, thu hút người dân và du khách. Đây là một trong những nghi lễ cung đình được phục dựng thường xuyên nhất. Khi xem, bạn nên nhớ đây là bản phục dựng mang tính trình diễn dựa trên tư liệu, không phải sự tiếp nối liên tục từ thời Nguyễn.
Cũng cần phân biệt cây nêu cung đình với những cây nêu cao vài chục mét dựng ở một số nơi công cộng ngày nay vào dịp Tết. Những cây nêu lớn ấy là sáng tạo trang trí hiện đại lấy cảm hứng từ truyền thống, không phải bản sao của một mẫu cụ thể trong điển chế.
Từ nghi lễ triều đình tới di sản được phục dựng
Các nghi lễ Tết cung đình không giữ nguyên suốt hơn một thế kỷ của triều Nguyễn. Thời Gia Long, Minh Mạng là giai đoạn định hình điển chế, nhiều nghi thức được quy định chi tiết. Từ cuối thế kỷ 19, khi triều đình chịu sự bảo hộ của Pháp và ngân sách eo hẹp, nhiều lễ được giản lược. Hồi ức của những người sống trong cung đầu thế kỷ 20 vì vậy mô tả một Tết cung đình đơn giản hơn nhiều so với những gì điển chế ghi.
Năm 1945, triều Nguyễn chấm dứt, và cùng với đó các nghi lễ triều đình không còn được tổ chức. Phải tới nửa sau thế kỷ 20, khi Quần thể di tích Cố đô Huế được trùng tu và được UNESCO ghi danh di sản thế giới năm 1993, các nghi lễ cung đình mới dần được nghiên cứu lại và phục dựng như một phần của hoạt động bảo tồn di sản văn hoá phi vật thể. Huế, nay là thành phố trực thuộc trung ương, tổ chức nhiều hoạt động như vậy vào dịp cuối năm, đầu xuân.
Giá trị của các bản phục dựng là giúp công chúng thấy được một phần không khí cung đình mà sách vở khó truyền tải. Giới hạn của chúng là phải lựa chọn: lễ phục, nhạc lễ, trình tự được tái hiện theo tư liệu sẵn có, rút gọn cho phù hợp thời gian, và không thể có ý nghĩa chính trị như lễ gốc. Người xem hiểu được điều đó sẽ đánh giá đúng hơn cả bản phục dựng lẫn lịch sử mà nó dựa vào.
Tết cung đình và Tết dân gian: giống và khác
Đặt Tết trong cung cạnh Tết ở làng quê cùng thời giúp thấy rõ những gì là riêng của cung đình:
| Khía cạnh | Trong cung triều Nguyễn | Ở làng quê cùng thời |
|---|---|---|
| Khởi đầu kỳ Tết | Lễ Ban sóc mồng Một tháng Chạp, lễ Phong ấn cuối tháng Chạp | Khoảng 23 tháng Chạp, khi bắt đầu dọn dẹp, sắm Tết |
| Cây nêu | Dựng theo nghi lễ chính thức ở sân các điện, cửa thành | Mỗi nhà, mỗi làng tự dựng |
| Ngày mồng Một | Đại triều ở điện Thái Hoà, chầu mừng nhà vua | Gia đình sum họp, chúc Tết họ hàng, làng xóm |
| Kết thúc | Hạ nêu khoảng mồng 7, khai ấn trở lại làm việc | Hạ nêu mồng 7, nhiều nơi tiếp tục lễ hội tháng Giêng |
| Ghi chép | Có điển chế, chính sử, châu bản | Chủ yếu qua truyền miệng và khảo cứu đời sau |
Điểm chung lớn nhất là nhịp thời gian: cả cung đình lẫn làng quê đều coi Tết là một khoảng có mở đầu và kết thúc, với cây nêu làm dấu hiệu. Điểm khác là cung đình gắn Tết với quyền lực nhà nước — lịch, ấn, đại triều — còn làng quê gắn Tết với gia đình và cộng đồng.
Câu hỏi thường gặp
Lễ Ban sóc là gì?
Lễ Ban sóc là nghi lễ triều đình ban lịch năm mới, tổ chức vào ngày mồng Một tháng Chạp dưới triều Nguyễn. Lịch do Khâm Thiên Giám soạn được ban cho hoàng tộc, quan lại và gửi đi các địa phương. Lễ thể hiện quyền làm lịch của nhà nước.
Phong ấn và khai ấn dưới triều Nguyễn có ý nghĩa gì?
Phong ấn là niêm phong ấn tín vào cuối tháng Chạp, đánh dấu bộ máy hành chính nghỉ Tết. Khai ấn là mở ấn sau Tết để trở lại làm việc. Hai lễ này cho thấy Tết cung đình là một kỳ nghỉ hành chính có nghi thức rõ ràng.
Tài liệu nào ghi chép về Tết trong cung triều Nguyễn?
Nguồn chính là Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ về điển chế lễ nghi, Đại Nam thực lục ghi sự kiện theo năm, và Châu bản triều Nguyễn. Ngoài ra có hồi ức của người từng sống trong cung đầu thế kỷ 20, được ghi lại trong các khảo cứu về Huế.
Ngày nay có thể xem các nghi lễ Tết cung đình ở đâu?
Tại Đại Nội Huế, nơi một số nghi lễ như dựng nêu và ban lịch được phục dựng hằng năm vào dịp cuối năm. Đây là các bản phục dựng mang tính trình diễn di sản dựa trên tư liệu, giúp người xem hình dung không khí Tết cung đình.
Lễ đại triều ngày mồng Một Tết diễn ra ở đâu?
Lễ đại triều ngày mồng Một tháng Giêng diễn ra ở điện Thái Hoà trong Hoàng thành Huế, nơi tổ chức các nghi lễ lớn nhất của triều Nguyễn. Hoàng thân và bách quan mặc lễ phục, xếp hàng theo phẩm trật để chầu mừng nhà vua.