Vịnh Hạ Long là di sản thiên nhiên thế giới vì hai giá trị: vẻ đẹp cảnh quan đặc biệt của hàng nghìn đảo đá vôi nhô lên từ mặt biển (tiêu chí vii, ghi danh năm 1994) và giá trị địa chất, địa mạo của một vùng karst nhiệt đới bị biển ngập (tiêu chí viii, bổ sung năm 2000). Năm 2023, Ủy ban Di sản thế giới mở rộng ranh giới sang quần đảo Cát Bà, đổi tên thành Vịnh Hạ Long – quần đảo Cát Bà, do Quảng Ninh và Hải Phòng cùng quản lý.
Người đến vịnh thường chỉ thấy “cảnh đẹp”, nhưng cái UNESCO công nhận sâu hơn: đây là một trong những ví dụ hoàn chỉnh nhất trên thế giới về địa hình đá vôi đã trải qua hàng triệu năm phong hoá trong khí hậu nóng ẩm, rồi bị nước biển dâng nhấn chìm một phần. Bài này giải thích quá trình đó, phân biệt các dạng đảo và hang, nêu dấu tích người tiền sử trên vịnh, những truyền thuyết quen thuộc và các áp lực bảo tồn đang được tranh luận.
Karst là gì và vì sao Hạ Long có hình dạng như ngày nay
Karst là tên gọi chung cho địa hình hình thành khi nước hoà tan đá dễ tan, chủ yếu là đá vôi. Nước mưa hấp thụ khí cacbonic từ không khí và đất, trở thành axit yếu, thấm vào khe nứt và hoà tan dần đá vôi. Qua thời gian rất dài, khe nứt mở rộng thành thung lũng, hố sụt, hang ngầm, còn phần đá cứng hơn hoặc ít nứt hơn đứng lại thành khối núi. Ở vùng nhiệt đới mưa nhiều, quá trình này diễn ra mạnh hơn hẳn vùng ôn đới.
Khối đá vôi ở Hạ Long được lắng đọng dưới đáy biển cổ từ hàng trăm triệu năm trước, sau đó được nâng lên khỏi mặt nước. Hồ sơ UNESCO mô tả rằng quá trình karst hoá ở đây kéo dài khoảng 20 triệu năm trong điều kiện nóng ẩm. Kết quả là hai dạng địa hình đặc trưng: fengcong, cụm núi hình nón có chân dính liền nhau, và fenglin, những tháp đá đứng riêng lẻ với vách dốc đứng. Thuật ngữ gốc tiếng Trung này được giới địa mạo quốc tế dùng chung.
Bước cuối cùng là biển tiến. Sau thời kỳ băng hà cuối cùng, mực nước biển dâng lên hàng chục mét, tràn vào những thung lũng giữa các khối đá vôi. Cảnh quan núi đá trên cạn trở thành cảnh quan đảo đá trên biển. Đây là lý do UNESCO gọi Hạ Long là ví dụ nổi bật về karst ngập biển, một dạng hiếm vì cần đủ ba điều kiện: đá vôi dày, khí hậu nóng ẩm kéo dài, và biển dâng vào đúng lúc địa hình đã phát triển hoàn chỉnh.
Ngấn nước, hang động, hồ trong đảo: đọc dấu vết trên đá
Ngấn nước biển. Quan sát chân nhiều đảo, bạn sẽ thấy một rãnh khoét sâu vào vách đá, ngay quanh mực nước triều. Đó là ngấn do sóng, sinh vật và hoà tan hoá học bào mòn. Ở vài nơi có những ngấn nằm cao hơn mực nước hiện nay, ghi lại các mức biển cũ, và là tư liệu để các nhà khoa học dựng lại lịch sử dao động mực nước biển.
Hang động có nhiều nguồn gốc. Một số hang như Thiên Cung, Đầu Gỗ là hang cổ hình thành khi khối đá còn nằm trên cạn, do dòng nước ngầm khoét; một số khác là hang ngấn biển, tạo ra khi sóng đục vào chân đảo. Nhìn hình dạng trần hang, nhũ đá và vị trí so với mặt nước, người ta phân biệt được hai loại này.
Hồ trong đảo. Có những hồ nước mặn nằm giữa vòng núi đá, nối với biển qua khe ngầm hoặc hang thấp, chịu ảnh hưởng thuỷ triều nhưng có điều kiện sống riêng. Các hồ này là nơi các nhà sinh học quan tâm vì quần xã sinh vật có thể khác biệt so với vùng biển xung quanh.
Vì sao đảo không bị sóng đánh sập nhanh. Vịnh được che chắn bởi các dãy đảo phía ngoài và có biên độ sóng tương đối nhỏ, nên quá trình bào mòn diễn ra chậm. Tuy vậy, sụt lở vách đá vẫn xảy ra; nhiều tảng đá đổ nằm dưới chân đảo là dấu hiệu của điều đó.
Ba mốc ghi danh và ý nghĩa của từng mốc
Hạ Long là một trong số ít di sản ở Việt Nam được xét lại ba lần. Mỗi lần xét, giá trị được công nhận thêm hoặc ranh giới thay đổi. Bảng tóm tắt các mốc:
| Năm | Quyết định | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 1994 | Ghi danh Vịnh Hạ Long theo tiêu chí (vii) | Công nhận vẻ đẹp cảnh quan đặc biệt của vịnh đá vôi; vùng lõi được xác định quanh khu vực tập trung đảo dày nhất, khoảng 434 km² |
| 2000 | Bổ sung tiêu chí (viii) | Công nhận giá trị địa chất, địa mạo: lịch sử karst hoá và biển tiến, hệ thống ngấn và hang |
| 2023 | Mở rộng thành Vịnh Hạ Long – quần đảo Cát Bà | Ranh giới sang phía Hải Phòng, bổ sung một vùng karst có rừng trên đảo đá vôi, rạn san hô, rừng ngập mặn, bãi triều; trở thành di sản liên tỉnh |
Việc mở rộng năm 2023 có một ý nghĩa ít được nói tới: về địa chất, Hạ Long, Bái Tử Long và Cát Bà là một khối karst liên tục, chỉ bị chia cắt bởi đường địa giới hành chính. Hồ sơ mở rộng đưa ranh giới di sản về gần hơn với ranh giới tự nhiên, điều mà giới bảo tồn đã đề xuất từ lâu.
Cát Bà: rừng trên đảo đá vôi và loài voọc chỉ có ở đây
Khác với phần lớn đảo ở Hạ Long là đảo nhỏ, vách dựng, Cát Bà là đảo lớn có rừng nhiệt đới trên núi đá vôi, hồ nước ngọt, thung lũng và hệ thống hang. Cát Bà đã có vườn quốc gia từ năm 1986 và được UNESCO công nhận là khu dự trữ sinh quyển thế giới năm 2004, thuộc một chương trình khác với danh sách di sản.
Loài nổi tiếng nhất là voọc Cát Bà, còn gọi voọc đầu vàng, có tên khoa học Trachypithecus poliocephalus. Đây là loài đặc hữu, chỉ sống trên quần đảo này, và nằm trong nhóm cực kỳ nguy cấp theo Sách Đỏ của IUCN. Các đợt điều tra trong vài thập niên qua ghi nhận quần thể chỉ còn khoảng vài chục tới hơn một trăm cá thể, có giai đoạn suy giảm mạnh do săn bắt và mất sinh cảnh, sau đó tăng chậm nhờ bảo vệ.
Giá trị sinh học của Cát Bà góp phần làm hồ sơ mở rộng mạnh hơn, dù di sản vẫn được ghi theo hai tiêu chí thẩm mỹ và địa chất, chưa theo tiêu chí đa dạng sinh học. Đây là chi tiết nên lưu ý khi đọc tin: nói “UNESCO công nhận voọc Cát Bà là di sản” là không chính xác.
Người tiền sử trên vịnh: ba nền văn hoá khảo cổ
Ít người biết rằng vùng vịnh là nơi cư trú của con người từ rất sớm, khi một phần vịnh hiện nay còn là đất liền. Khảo cổ học Việt Nam xác định một chuỗi văn hoá kế tiếp nhau, niên đại dưới đây là khoảng ước định theo các công trình đã công bố:
- Văn hoá Soi Nhụ: cư dân săn bắt, hái lượm sống trong các hang đá vôi, khoảng từ hơn 10.000 năm trước; di chỉ có nhiều vỏ ốc núi, ốc suối, cho thấy môi trường lúc đó còn là đất liền và sông suối.
- Văn hoá Cái Bèo ở Cát Bà: cư dân bắt đầu khai thác biển, khoảng 7.000 đến 5.000 năm trước; tầng văn hoá ghi lại giai đoạn chuyển tiếp khi biển tiến vào vùng này.
- Văn hoá Hạ Long: thời đá mới muộn, khoảng 5.000 đến 3.500 năm trước, với rìu, bôn có vai có nấc, đồ gốm, các xưởng chế tác trên đảo và cồn cát ven biển; cư dân giỏi đi biển và có trao đổi với các vùng xung quanh.
- Những phát hiện này nằm ở các hang và cồn cát rải rác trong vùng; phần lớn không mở cho tham quan đại trà để tránh xáo trộn tầng văn hoá.
Chuỗi văn hoá này cho thấy cảnh quan Hạ Long không chỉ là sản phẩm của địa chất, mà còn là nơi con người đã thích nghi với biến đổi môi trường lớn: từ sống trong hang giữa vùng núi, sang sống nhờ biển khi nước dâng lên.
Truyền thuyết rồng và chuyện “Hạ Long” nghĩa là gì
Tên Hạ Long thường được giải thích là “rồng hạ xuống”. Truyền thuyết kể rằng khi người Việt bị giặc từ phương bắc tràn tới, Ngọc Hoàng sai rồng mẹ dẫn đàn rồng con xuống giúp; rồng phun châu ngọc tạo thành các đảo đá ngăn thuyền giặc. Nơi rồng mẹ đáp xuống là Hạ Long, nơi rồng con chầu là Bái Tử Long, còn đuôi rồng quẫy trắng xoá là Bạch Long Vĩ. Đây là truyền thuyết dân gian, có giá trị văn hoá và giải thích tên gọi, không phải ghi chép lịch sử.
Về mặt sử liệu, địa danh vùng này trong thư tịch cổ có nhiều tên khác nhau theo thời kỳ, và cái tên Hạ Long được dùng phổ biến trong các văn bản từ khoảng cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20. Một số tài liệu cũng gắn vùng vịnh với các trận chiến trên sông Bạch Đằng ở gần đó, nhưng Bạch Đằng là dòng sông riêng chảy ra biển ở phía tây vịnh, không nằm trong vùng lõi di sản.
Truyền thuyết cũng giải thích luôn tên của hai vùng lân cận, và điều này cho thấy cách người xưa nhìn cả dải biển đảo như một khối thống nhất, đúng với điều địa chất học ngày nay xác nhận. Bạch Long Vĩ trong câu chuyện là một hòn đảo xa ngoài vịnh Bắc Bộ, nay thuộc Hải Phòng, không nằm trong khối karst Hạ Long mà có cấu tạo địa chất khác. Khi kể truyền thuyết cho trẻ em hay khách tham quan, cách kể chuẩn mực là nói rõ đây là chuyện dân gian, rồi giải thích bằng địa chất: các đảo không phải do rồng phun ngọc mà là phần còn lại của núi đá vôi bị nước hoà tan và biển nhấn chìm. Hai cách hiểu không loại trừ nhau, một bên là ký ức văn hoá, một bên là tri thức khoa học.
Áp lực bảo tồn: du lịch, rác thải và đô thị ven vịnh
Theo các báo cáo về tình trạng bảo tồn mà Ủy ban Di sản thế giới xem xét qua nhiều kỳ họp, những áp lực lớn với vịnh gồm: số lượng tàu du lịch và khách tăng nhanh; rác thải nhựa và nước thải từ khu dân cư, khu nuôi trồng thuỷ sản; san lấp, lấn biển và phát triển đô thị ven bờ; và hoạt động khai thác than ở vùng phụ cận trong quá khứ. Nhiều làng chài trên vịnh đã được di dời lên bờ, một quyết định có hai mặt: giảm ô nhiễm nhưng làm mất đi một phần đời sống văn hoá gắn với vịnh.
Khi tham quan, bạn có thể góp phần bằng những việc cụ thể: không xả rác, không bẻ nhũ đá trong hang, không cho cá ăn đồ ăn của người, chọn tour có quy trình xử lý nước thải rõ ràng và tôn trọng các khu vực cấm neo đậu. Ở Cát Bà, không cố tiếp cận gần nơi voọc sống; đây là loài rất nhạy cảm với tiếng ồn và sự hiện diện của con người.
Câu hỏi thường gặp
Vịnh Hạ Long có bao nhiêu hòn đảo?
Con số thường được nêu cho cả vịnh Hạ Long là gần 2.000 hòn đảo lớn nhỏ, phần lớn là đảo đá vôi. Riêng vùng lõi di sản ghi danh năm 1994 có khoảng vài trăm đảo. Số liệu khác nhau tuỳ cách tính đảo, hòn, đá nổi khi triều thấp, nên khi trích dẫn nên ghi rõ phạm vi.
Vịnh Hạ Long có phải là kỳ quan thiên nhiên thế giới không?
Năm 2011, vịnh Hạ Long được tổ chức tư nhân New7Wonders công bố trong danh sách bảy kỳ quan thiên nhiên mới sau một cuộc bình chọn trực tuyến. Danh hiệu này không liên quan tới UNESCO và không có giá trị pháp lý như danh hiệu di sản thế giới.
Hạ Long và Bái Tử Long khác nhau thế nào?
Về địa chất, hai vịnh là một vùng karst liên tục. Bái Tử Long nằm phía đông bắc, có nhiều đảo lớn và ít tàu du lịch hơn. Vùng lõi di sản ban đầu chủ yếu thuộc vịnh Hạ Long; phần Bái Tử Long có Vườn quốc gia Bái Tử Long được quản lý riêng.
Vì sao di sản không được ghi theo tiêu chí đa dạng sinh học?
Vì hồ sơ phải chứng minh giá trị nổi bật toàn cầu so với các khu vực tương tự trên thế giới. Đa dạng sinh học của vịnh và Cát Bà rất đáng kể ở tầm quốc gia và khu vực, nhưng khi hồ sơ được xét, hai tiêu chí thẩm mỹ và địa chất là nơi lập luận mạnh nhất.
Có hang nào trên vịnh liên quan tới khảo cổ?
Có. Hang Soi Nhụ và một số hang, mái đá khác trong vùng có dấu tích cư trú của người tiền sử, như vỏ ốc, công cụ đá, mộ táng. Đây là di chỉ khảo cổ cần bảo vệ, không phải tất cả đều mở cho khách; những hang du lịch đại trà như Thiên Cung, Sửng Sốt chủ yếu được khai thác vì cảnh quan nhũ đá.
Mùa nào nhìn vịnh rõ nhất?
Vịnh có mùa sương mù, mưa phùn vào cuối đông và đầu xuân, tầm nhìn hạn chế; mùa hè trời trong nhưng có thể có bão, khi đó tàu bị tạm dừng theo thông báo của cơ quan quản lý. Cuối thu thường được nhắc là thời điểm trời trong và biển êm, nhưng thời tiết mỗi năm mỗi khác.