LichSuTheGioi.comBách khoa lịch sử Việt Nam và thế giới
Di sản thế giới UNESCO

Angkor: kinh đô Khmer, di sản UNESCO 1992 và vì sao từng vào danh sách nguy cấp

Angkor gồm những gì, Angkor Wat và Bayon xây khi nào, vì sao kinh đô suy tàn, chuyện Henri Mouhot “phát hiện” Angkor sai ở đâu và di sản được bảo tồn ra sao.

Over-the-shoulder view from a dim stone gallery looking out through a carved doorway toward a sunlit courtyard with tree roots gripping collapsed sandstone blocks, green and ochre tones

Angkor là vùng di tích rộng khoảng 400 km² ở tây bắc Campuchia, nơi đặt các kinh đô liên tiếp của Đế quốc Khmer từ khoảng thế kỷ 9 đến thế kỷ 15, được UNESCO ghi danh di sản thế giới năm 1992 theo cả bốn tiêu chí (i), (ii), (iii), (iv). Cùng năm ghi danh, Angkor bị đưa vào Danh sách di sản bị đe doạ vì nạn trộm cắp cổ vật, mìn còn sót lại và tình trạng xuống cấp; đến năm 2004 di sản được rút khỏi danh sách này.

Angkor Wat chỉ là một công trình trong hàng trăm đền, hồ chứa, kênh, đường đắp. Bài này đi qua cấu trúc của vùng Angkor, những công trình chính và niên đại của chúng, hệ thống thuỷ lợi mà công nghệ quét laser gần đây làm sáng tỏ, các giả thuyết về sự suy tàn, và vài chuyện kể quen thuộc nhưng sai.

Các công trình chính và niên đại

Mỗi vị vua Khmer thường xây một ngôi đền trung tâm riêng, nên Angkor là sự chồng lớp của nhiều kinh đô. Bảng dưới đây xếp các công trình hay được nhắc theo niên đại xây dựng chính, ghi theo khoảng vì các học giả còn điều chỉnh qua nghiên cứu văn bia và kiến trúc.

Công trìnhNiên đại xây chínhVua gắn liềnĐiểm đáng chú ý
Nhóm đền Roluos (Hariharalaya)Cuối thế kỷ 9Indravarman IKinh đô sớm, đền tháp gạch, mô hình đền núi đầu tiên
Phnom BakhengKhoảng năm 900Yasovarman IĐền trên đồi, trung tâm của kinh đô Yasodharapura
Hồ Đông BarayCuối thế kỷ 9Yasovarman IHồ chứa nhân tạo khổng lồ, nay đã cạn
Banteay SreiNăm 967Do một quan đại thần xâyĐá sa thạch hồng, chạm khắc tinh xảo bậc nhất
BaphuonGiữa thế kỷ 11Udayadityavarman IIĐền núi lớn; sụp đổ một phần, được trùng tu theo phương pháp tháo dỡ – lắp lại
Angkor WatNửa đầu thế kỷ 12Suryavarman IIThờ thần Vishnu, quay về hướng tây, phù điêu dài hàng trăm mét
Angkor Thom, BayonCuối thế kỷ 12 – đầu thế kỷ 13Jayavarman VIIThành vuông có hào, đền Bayon với các tháp mặt người
Ta ProhmNăm 1186Jayavarman VIIĐược giữ một phần trong trạng thái cây rừng mọc lẫn đá

Cách đọc bảng: Angkor không phải một thành phố xây một lần. Mỗi triều mở rộng, dời trung tâm, đào thêm hồ chứa, và những công trình cũ vẫn được dùng hoặc bị bỏ. Vì thế khi tham quan, bạn đang đi qua khoảng năm thế kỷ kiến trúc, từ tháp gạch đơn giản đến những quần thể sa thạch đồ sộ.

Angkor Wat: một đền thờ, một mô hình vũ trụ

Angkor Wat được xây dưới thời vua Suryavarman II, trị vì trong nửa đầu thế kỷ 12, thờ thần Vishnu của Ấn Độ giáo. Công trình là một đền núi: năm ngọn tháp ở trung tâm tượng trưng cho núi Meru, trung tâm vũ trụ trong quan niệm Ấn Độ, các vòng tường và hành lang tượng trưng cho dãy núi bao quanh, còn hào nước rộng là đại dương. Vì vậy cả công trình được nhiều học giả đọc như một mô hình vũ trụ thu nhỏ.

Điểm bất thường là Angkor Wat quay về hướng tây, trong khi đa số đền Khmer quay về hướng đông. Có giả thuyết cho rằng hướng tây gắn với thần Vishnu; giả thuyết khác cho rằng đây là đền tang lễ của nhà vua, vì hướng tây liên quan tới cái chết trong một số truyền thống. Cả hai đều có người ủng hộ, và vấn đề chưa ngã ngũ.

Hành lang ngoài cùng có những dải phù điêu dài, nổi tiếng nhất là cảnh khuấy biển sữa: các vị thần và quỷ kéo con rắn thần để khuấy biển tìm thuốc trường sinh. Những phù điêu khác mô tả các trận chiến trong sử thi Mahabharata, Ramayana và đoàn quân của chính Suryavarman II. Về sau, khi đạo Phật Thượng toạ bộ trở nên phổ biến ở Campuchia, Angkor Wat chuyển sang thành nơi thờ Phật và chưa bao giờ bị bỏ hoang hoàn toàn.

Angkor Thom và Bayon: kinh thành của Jayavarman VII

Jayavarman VII lên ngôi cuối thế kỷ 12 và tiến hành một chương trình xây dựng lớn nhất lịch sử Angkor. Angkor Thom là một thành hình vuông, mỗi cạnh khoảng 3 km, có tường đá và hào nước, năm cổng thành với tháp mặt người. Ở chính giữa là đền Bayon với hàng chục ngọn tháp mang những khuôn mặt mỉm cười nhìn ra bốn phía.

Khuôn mặt trên tháp Bayon được giải thích theo nhiều cách: có học giả cho là Bồ tát Quán Thế Âm, có học giả cho là hình ảnh vua Jayavarman VII đồng nhất với Bồ tát, cũng có ý kiến cho là các vị thần hộ thế. Văn bia không nói rõ, nên đây vẫn là vấn đề diễn giải. Điều chắc chắn hơn là dưới thời Jayavarman VII, đạo Phật Đại thừa trở thành trung tâm của nghi lễ triều đình, khác với các triều trước chủ yếu thờ Shiva hoặc Vishnu.

Văn bia thời này cũng ghi việc xây hàng trăm nhà nghỉ dọc các con đường và nhiều cơ sở chữa bệnh. Con số cụ thể trong văn bia nên được đọc thận trọng vì văn bia vốn có tính ca ngợi, nhưng nó cho thấy quy mô của một nhà nước có khả năng tổ chức lao động và nguồn lực rất lớn.

Nước là chìa khoá: hồ baray và tranh luận về “thành phố thuỷ lợi”

Hệ thống nước. Vùng Angkor có những hồ chứa nhân tạo hình chữ nhật gọi là baray, lớn nhất là Tây Baray dài khoảng 8 km, cùng mạng lưới kênh, đê, hào. Nước được giữ trong mùa mưa và phân phối trong mùa khô, trong một vùng có lượng mưa tập trung theo mùa rất rõ.

Giả thuyết thành phố thuỷ lợi. Giữa thế kỷ 20, nhà khảo cổ Pháp Bernard-Philippe Groslier đề xuất rằng hệ thống baray là xương sống của nông nghiệp tưới tiêu, nuôi một dân số rất lớn. Một số học giả về sau phản bác, cho rằng baray chủ yếu mang ý nghĩa biểu tượng và nghi lễ, lượng nước tưới thực tế không lớn.

Công nghệ LiDAR. Năm 2012 và 2015, các đợt quét laser từ máy bay do nhóm của Damian Evans thực hiện đã nhìn xuyên tán rừng, phát hiện mạng lưới đường, ô phố, ao hồ dày đặc quanh các đền. Kết quả cho thấy Angkor là một đô thị trải rộng với mật độ dân cư thấp nhưng diện tích rất lớn, và nước được quản lý trên quy mô toàn vùng.

Hiện trạng tranh luận. Phần lớn nhà nghiên cứu hiện nay đồng ý rằng quản lý nước vừa có chức năng thực tế vừa có ý nghĩa biểu tượng; tranh luận còn lại là tỷ lệ giữa hai chức năng này.

Vì sao Angkor suy tàn

Biên niên truyền thống của khu vực ghi rằng năm 1431, kinh đô Angkor bị quân Ayutthaya tấn công, sau đó triều đình Khmer dời về phía nam, gần Phnom Penh ngày nay. Các nhà sử học hiện đại xem sự kiện này là một mốc trong quá trình dài, không phải nguyên nhân duy nhất.

Các nghiên cứu vòng gỗ cây ở Đông Nam Á lục địa cho thấy khu vực trải qua những đợt hạn hán kéo dài xen với mưa cực lớn trong thế kỷ 14 và 15. Giả thuyết được nhiều người ủng hộ là hệ thống nước của Angkor, vốn đã phức tạp và quá tải, không chịu được những biến động này: kênh bị bồi lắng, đê vỡ, việc tưới tiêu rối loạn. Cùng lúc, thương mại đường biển với Trung Hoa và các nơi khác ngày càng quan trọng, khiến vùng sông Mê Kông phía nam có lợi thế hơn vùng nội địa. Sự thay đổi trong đời sống tín ngưỡng, khi đạo Phật Thượng toạ bộ phổ biến, cũng làm giảm nhu cầu xây những đền núi đồ sộ.

Kết luận an toàn là Angkor suy tàn do nhiều yếu tố chồng lên nhau, kéo dài qua hơn một thế kỷ, và vùng này chưa bao giờ trống người hoàn toàn.

Chuyện kể quen thuộc, sự thật ra sao

Angkor thu hút nhiều câu chuyện hấp dẫn nhưng không đúng. Đối chiếu nhanh:

  • “Henri Mouhot phát hiện ra Angkor năm 1860.” Sai. Người Khmer địa phương chưa bao giờ quên Angkor, Angkor Wat vẫn là nơi thờ tự liên tục, và các nhà truyền giáo, thương nhân châu Âu đã ghi chép về nó từ thế kỷ 16. Mouhot là người viết nhật ký được xuất bản rộng rãi ở châu Âu sau khi ông mất, làm Angkor nổi tiếng với độc giả phương Tây.
  • “Angkor Wat là công trình tôn thờ lớn nhất thế giới” theo mọi cách đo. Thường được nói như vậy về diện tích khuôn viên, nhưng các tiêu chí đo khác nhau, nên tốt hơn nên nói Angkor Wat là một trong những quần thể đền lớn nhất từng được xây.
  • “Ta Prohm bị rừng nuốt và không ai đụng tới.” Thực ra các nhà bảo tồn chủ ý giữ một phần trạng thái cây mọc lẫn đá để thể hiện cách Angkor được nhìn thấy khi người châu Âu đến, đồng thời vẫn gia cố và kiểm soát cây để tránh sập.
  • “Angkor do người ngoài xây.” Không có cơ sở. Văn bia tiếng Khmer cổ và tiếng Phạn ghi rõ các vua, quan, thợ và nghi lễ xây dựng.

Từ năm 1993, việc bảo tồn được điều phối qua một ủy ban quốc tế có Pháp và Nhật Bản đồng chủ trì; từ năm 1995, cơ quan APSARA của Campuchia chịu trách nhiệm quản lý vùng di sản. Sự phối hợp này là lý do chính giúp Angkor được rút khỏi danh sách nguy cấp năm 2004.

Trùng tu Angkor: nhiều đội quốc tế, nhiều trường phái

Angkor là một trong những công trường bảo tồn quốc tế lớn nhất thế giới. Mỗi công trình lớn thường gắn với một đội của một nước: Viễn Đông Bác cổ Pháp với Baphuon, nhóm của Nhật Bản với Bayon và một phần Angkor Wat, Cơ quan Khảo cổ Ấn Độ với Ta Prohm, đội của Đức với việc bảo quản phù điêu, các tổ chức của Mỹ với Phnom Bakheng. Sự đa dạng này mang lại nguồn lực, nhưng cũng làm nảy sinh tranh luận về phương pháp, vì mỗi trường phái có quan điểm khác nhau về chuyện nên can thiệp tới đâu.

Câu chuyện Baphuon minh hoạ rõ nhất. Từ thập niên 1960, các nhà bảo tồn Pháp tháo rời ngôi đền thành hàng trăm nghìn khối đá để gia cố phần lõi rồi lắp lại theo phương pháp anastylosis, tức dựng lại bằng chính vật liệu gốc. Chiến tranh và bất ổn làm công việc đứt quãng, hồ sơ ghi chép vị trí từng khối bị thất lạc, và khi công việc được nối lại từ thập niên 1990, các chuyên gia phải xác định lại vị trí từng khối đá bằng cách so hình dạng và vết đục. Công trình chỉ hoàn tất vào năm 2011.

Một tranh luận khác xoay quanh cây rừng. Những cây lớn mọc trên tường đá ở Ta Prohm vừa là hình ảnh nổi tiếng vừa là mối nguy, vì rễ cây giữ đá nhưng khi cây chết hoặc đổ thì kéo sập cả mảng tường. Giải pháp hiện nay là theo dõi sức khoẻ từng cây, chống đỡ những bức tường nguy hiểm và chặt chọn lọc khi cần, thay vì giữ nguyên trạng tuyệt đối hay dọn sạch hoàn toàn.

Câu hỏi thường gặp

Angkor Wat được xây trong bao lâu?

Văn bia và phân tích phong cách cho thấy công trình được xây trong thời trị vì của Suryavarman II, nửa đầu thế kỷ 12. Các ước tính phổ biến là vài chục năm, và một số phần phù điêu chưa hoàn tất khi vua mất. Không có tài liệu nào cho con số chính xác, nên các con số cụ thể trên mạng nên được xem là ước đoán.

Đá xây Angkor lấy từ đâu?

Phần lớn sa thạch được khai thác ở vùng núi Kulen, cách khoảng vài chục kilômét. Các nghiên cứu gần đây phát hiện dấu vết kênh và đường có thể dùng để chở đá. Đá ong được dùng làm phần lõi và nền móng, còn sa thạch dùng cho phần lộ ra ngoài và chạm khắc.

Angkor có phải kinh đô duy nhất của Khmer không?

Không. Trước Angkor có các trung tâm như Sambor Prei Kuk, và trong thời Angkor cũng có giai đoạn kinh đô dời đi nơi khác, như Koh Ker vào thế kỷ 10. Sau thế kỷ 15, trung tâm chính trị dời về vùng Phnom Penh, Longvek, Oudong.

Vì sao Angkor được ghi theo cả bốn tiêu chí văn hoá đầu tiên?

Vì hồ sơ lập luận rằng Angkor vừa là kiệt tác sáng tạo, vừa thể hiện giao lưu văn hoá giữa Ấn Độ và Đông Nam Á, vừa là chứng tích của một nền văn minh, vừa là ví dụ nổi bật về kiến trúc đền núi và quy hoạch kinh đô. Ít di sản đáp ứng cùng lúc bốn tiêu chí này.

Đi tham quan Angkor nên lưu ý gì?

Nên mặc trang phục kín vai và gối khi vào các đền đang có người thờ tự, không leo lên phần đá không có bậc chỉ dẫn, không chạm vào phù điêu vì dầu trên tay làm đá sẫm màu và mòn. Khu di sản rất rộng, nên chọn trước vài công trình theo niên đại khác nhau để thấy sự thay đổi kiến trúc.

Angkor có liên quan tới Champa và Đại Việt không?

Có quan hệ qua lại với Champa trong nhiều thế kỷ, gồm cả giao lưu văn hoá và chiến tranh; các phù điêu ở Bayon có cảnh thuyền chiến được nhiều học giả cho là mô tả xung đột Khmer – Champa cuối thế kỷ 12. Quan hệ với Đại Việt chủ yếu qua vùng giáp ranh phía tây và qua Champa.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.