Ngày 1 tháng 12 năm 2016, tại kỳ họp thứ 11 của Ủy ban Liên chính phủ Công ước 2003 ở Addis Ababa (Ethiopia), UNESCO ghi danh “Thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt” vào Danh sách di sản văn hoá phi vật thể đại diện của nhân loại. Đây không phải danh hiệu “di sản thế giới”: di sản thế giới thuộc Công ước 1972 và dành cho địa điểm như Cố đô Huế hay Vịnh Hạ Long, còn thờ Mẫu thuộc Công ước 2003, dành cho tri thức và thực hành sống của cộng đồng.
Điều UNESCO ghi danh là thực hành: nghi lễ hầu đồng, âm nhạc hát văn, trang phục, múa, lễ hội và cách cộng đồng trao truyền chúng qua các thế hệ. UNESCO không đánh giá niềm tin, cũng không công nhận một đền phủ cụ thể nào. Bài này giải thích cách ghi danh của Công ước 2003, lịch sử hình thành thực hành thờ Mẫu theo những gì sử liệu cho biết, các thành tố nghệ thuật, và những tranh luận về bảo vệ di sản sau năm 2016. Phần hệ thống thần linh và ý nghĩa tín ngưỡng thuộc chuyên mục khác, bài chỉ nhắc ở mức cần thiết.
Đính chính tên gọi: di sản phi vật thể khác di sản thế giới
Tiêu đề cũ của nhiều bài báo năm 2016 gọi thờ Mẫu là “di sản thế giới”. Cách gọi này sai về mặt pháp lý. Bảng dưới đây đặt hai hệ thống cạnh nhau để thấy khác biệt.
| Tiêu chí so sánh | Di sản thế giới | Di sản văn hoá phi vật thể đại diện |
|---|---|---|
| Văn bản gốc | Công ước 1972 về bảo vệ di sản văn hoá và thiên nhiên thế giới | Công ước 2003 về bảo vệ di sản văn hoá phi vật thể |
| Đối tượng | Địa điểm: di tích, quần thể kiến trúc, cảnh quan, khu thiên nhiên | Thực hành, biểu đạt, tri thức, kỹ năng do cộng đồng nắm giữ |
| Thước đo | Giá trị nổi bật toàn cầu, tính toàn vẹn, tính xác thực | Ý nghĩa với cộng đồng, sức sống, kế hoạch bảo vệ, sự đồng thuận của cộng đồng |
| Cơ quan quyết định | Ủy ban Di sản thế giới | Ủy ban Liên chính phủ Công ước 2003 |
| Có xếp hạng giá trị không | Có ý so sánh với địa điểm tương tự trên thế giới | Không xếp hạng; “đại diện” nghĩa là tiêu biểu cho sự đa dạng văn hoá, không phải “hay nhất” |
| Ví dụ ở Việt Nam | Cố đô Huế, Hội An, Tràng An | Quan họ, ca trù, tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương, thờ Mẫu Tam phủ |
Điểm quan trọng nhất là chữ “đại diện”. Công ước 2003 cố ý tránh ngôn ngữ của sự xuất sắc, vì không thể nói một điệu hát hay nghi lễ của cộng đồng này cao hơn của cộng đồng khác. Danh sách đại diện nhằm làm cho sự đa dạng văn hoá được nhìn thấy, chứ không nhằm trao huy chương.
Hồ sơ phải chứng minh điều gì
Một hồ sơ vào Danh sách đại diện phải đáp ứng năm điều kiện, thường được đánh số từ R.1 đến R.5. Thứ nhất, đối tượng phải là di sản văn hoá phi vật thể theo định nghĩa của Công ước: được cộng đồng thừa nhận là một phần di sản của mình, được trao truyền qua thế hệ và liên tục được tái tạo. Thứ hai, việc ghi danh phải góp phần làm di sản phi vật thể nói chung được biết đến nhiều hơn và khuyến khích đối thoại. Thứ ba, phải có các biện pháp bảo vệ cụ thể.
Thứ tư, hồ sơ phải được chuẩn bị với sự tham gia rộng rãi của cộng đồng, nhóm và cá nhân liên quan, và có sự đồng thuận tự nguyện, được thông tin đầy đủ của họ. Với thờ Mẫu, đó là các thủ nhang, đồng thầy, cung văn, người hành lễ ở nhiều địa phương. Thứ năm, di sản phải đã được đưa vào danh mục kiểm kê di sản phi vật thể của quốc gia.
So với hồ sơ di sản thế giới, hồ sơ phi vật thể không cần chứng minh “độc nhất vô nhị” hay “xuất sắc toàn cầu”. Nó cần chứng minh rằng di sản đang sống, có ý nghĩa với người thực hành, và có kế hoạch để nó tiếp tục sống. Vì vậy một thực hành có nhiều biến thể địa phương, không có “bản gốc” chuẩn, vẫn được ghi danh, như trường hợp thờ Mẫu.
Thờ Mẫu hình thành thế nào: điều sử liệu cho biết
Tục thờ các nữ thần, thờ người mẹ có mặt từ rất sớm trong văn hoá Việt và nhiều tộc người ở Đông Nam Á; các nhà nghiên cứu văn hoá dân gian thường xem đây là lớp nền bản địa lâu đời. Tuy nhiên, hệ thống Tam phủ, Tứ phủ như hiện nay là kết quả của một quá trình dài, hình thành rõ nét trong khoảng thời Lê trung hưng, thế kỷ 16 đến 17, và tiếp tục phát triển qua thời Nguyễn.
Nhân vật trung tâm của quá trình này là Mẫu Liễu Hạnh. Các truyện kể về bà xuất hiện trong văn học chữ Hán và chữ Nôm, như truyện “Vân Cát thần nữ” trong tập Truyền kỳ tân phả của Đoàn Thị Điểm thế kỷ 18. Đây là văn bản văn học kể lại truyền thuyết đang lưu hành, không phải ghi chép lịch sử về một con người. Các nhà nghiên cứu dùng chúng như tư liệu cho thấy vào thời điểm ấy tục thờ Liễu Hạnh đã phổ biến ở đồng bằng Bắc Bộ.
Câu ca dao “Tháng Tám giỗ Cha, tháng Ba giỗ Mẹ” thường được dẫn để chỉ hai ngày hội lớn của tín ngưỡng dân gian vùng Bắc Bộ: tháng Tám âm lịch gắn với Đức Thánh Trần, tháng Ba âm lịch gắn với Mẫu Liễu Hạnh. Câu này cho thấy vị trí của thờ Mẫu trong đời sống làng xã, song song với thờ các anh hùng dân tộc.
Ngoài Bắc Bộ, thờ Mẫu có những dạng thức khác ở miền Trung và Nam Bộ, giao thoa với tục thờ các nữ thần địa phương. Hồ sơ năm 2016 tập trung vào thực hành của người Việt với hệ thống Tam phủ, nhưng cũng ghi nhận sự hiện diện rộng khắp của nó trên cả nước.
Những thành tố được ghi danh
Nghi lễ hầu đồng. Còn gọi lên đồng, là trung tâm của thực hành: người hành lễ, gọi là ông đồng, bà đồng, lần lượt hoá thân vào các giá, mỗi giá ứng với một vị trong hệ thống Tam phủ, Tứ phủ, với trang phục, động tác, đạo cụ riêng. Nghiên cứu văn hoá coi đây là một hình thức diễn xướng tổng hợp, kết hợp âm nhạc, múa, trang phục và nghi thức.
Hát văn. Còn gọi chầu văn, là thể loại âm nhạc đi kèm nghi lễ, do cung văn trình diễn với đàn nguyệt, trống, phách, thanh la. Lời văn kể sự tích, ca ngợi, gắn với từng giá đồng; giai điệu gồm nhiều làn điệu khác nhau. Hát văn còn được biểu diễn trên sân khấu, tách khỏi nghi lễ, như một loại hình âm nhạc dân tộc.
Trang phục và đồ lễ. Mỗi giá đồng có màu sắc, hoa văn, khăn áo riêng; đồ lễ gồm hoa quả, vàng mã, đồ thủ công. Nghề may trang phục và làm đồ lễ là một phần của hệ sinh thái nghề thủ công quanh thực hành.
Lễ hội. Các lễ hội lớn diễn ra ở những trung tâm như Phủ Dầy (trước thuộc Nam Định, nay thuộc tỉnh Ninh Bình), Phủ Tây Hồ (Hà Nội), Đền Sòng (Thanh Hoá), Đền Bắc Lệ (Lạng Sơn), Đền Mẫu Đông Cuông (trước thuộc Yên Bái, nay thuộc tỉnh Lào Cai). Lễ hội Phủ Dầy tháng Ba âm lịch là sự kiện tiêu biểu.
Tri thức và sự trao truyền. Kiến thức về nghi thức, làn điệu, trang phục được trao truyền qua quan hệ thầy trò giữa đồng thầy với đệ tử, giữa cung văn lão luyện với người học, ít khi qua sách vở. Hồ sơ coi chính mạng lưới trao truyền này là điều kiện sống còn của di sản.
Dòng thời gian của quá trình ghi danh và bảo vệ
Các mốc dưới đây giúp đặt sự kiện năm 2016 vào bối cảnh rộng hơn của di sản phi vật thể ở Việt Nam.
| Mốc | Sự kiện |
|---|---|
| 2003 | UNESCO thông qua Công ước về bảo vệ di sản văn hoá phi vật thể; cùng năm, nhã nhạc cung đình Huế được công bố là kiệt tác truyền khẩu và phi vật thể |
| 2006 | Công ước 2003 có hiệu lực |
| 2008 | Các kiệt tác đã công bố trước đó được chuyển vào Danh sách đại diện |
| Đầu thập niên 2010 | Việt Nam đưa các thành tố của thực hành thờ Mẫu vào danh mục di sản phi vật thể quốc gia và bắt đầu chuẩn bị hồ sơ |
| 01/12/2016 | Ghi danh tại kỳ họp thứ 11 ở Addis Ababa |
| Sau 2016 | Quốc gia báo cáo định kỳ với UNESCO về tình trạng bảo vệ; các địa phương xây dựng chương trình hành động bảo vệ |
Điểm cần nhớ là ghi danh không phải đích đến. Quốc gia có di sản phải báo cáo định kỳ, và nếu di sản suy giảm hoặc bị biến dạng nghiêm trọng, UNESCO có thể yêu cầu giải trình. Cơ chế này mềm hơn danh sách di sản thế giới nhưng vẫn tạo ra trách nhiệm.
Tranh luận sau ghi danh: thương mại hoá và biến dạng
Sau năm 2016, số người tham gia hầu đồng và số buổi lễ tăng, kéo theo nhiều tranh luận trên báo chí và trong giới nghiên cứu. Những vấn đề được nêu nhiều nhất gồm chi phí cho một buổi hầu ngày càng lớn, việc phát lộc, tiền giọt dầu thành cuộc đua phô trương, một số người tự xưng đồng thầy để kiếm lợi, và các buổi hầu bị cắt ghép, biểu diễn trên mạng xã hội theo cách thiếu tôn trọng.
Các nhà nghiên cứu văn hoá cũng nêu một mặt khác: Công ước 2003 khẳng định di sản phi vật thể luôn được tái tạo, không có phiên bản “gốc” để đóng băng. Nếu cơ quan quản lý can thiệp quá sâu, ấn định một chuẩn mực duy nhất cho nghi lễ, thì chính việc đó làm mất đi sự đa dạng vốn là lý do ghi danh. Vì vậy cách tiếp cận được đề xuất là để cộng đồng thực hành tự đặt ra quy tắc ứng xử, với sự hỗ trợ của nhà nghiên cứu và chính quyền, thay vì áp đặt từ trên xuống.
Một vấn đề nữa là sự cân bằng giữa nghi lễ và biểu diễn. Hát văn trên sân khấu giúp đông người biết đến loại hình âm nhạc này, nhưng nếu chỉ còn sân khấu thì tri thức nghi lễ có thể mai một. Các chương trình truyền dạy cho cung văn trẻ, ghi âm, ghi hình các nghệ nhân cao tuổi là những biện pháp đang được các địa phương và viện nghiên cứu thực hiện.
Khi đi xem lễ hội hay một buổi hầu đồng
Người đến tìm hiểu với tư cách du khách hay người nghiên cứu nên giữ vài nguyên tắc cơ bản. Đây là quy tắc ứng xử văn hoá, không phải hướng dẫn nghi lễ.
- Xin phép thủ nhang hoặc ban quản lý đền trước khi quay phim, chụp ảnh; nhiều nơi hạn chế ghi hình người hành lễ.
- Ăn mặc kín đáo, giữ trật tự, không đứng chắn lối đi của người hành lễ và cung văn.
- Không đăng ảnh, video cận mặt người hành lễ lên mạng xã hội khi chưa được đồng ý; họ là người thật, không phải diễn viên.
- Không đánh giá đúng sai niềm tin của người khác; nếu muốn hiểu, hãy hỏi về ý nghĩa của trang phục, làn điệu, giá đồng.
- Nếu quan tâm tới âm nhạc, có thể tìm các buổi biểu diễn hát văn trên sân khấu, nơi nghệ nhân giải thích làn điệu cho khán giả.
Những nguyên tắc này cũng là cách tôn trọng tinh thần của Công ước 2003: di sản thuộc về cộng đồng thực hành, và người ngoài chỉ là khách.
Câu hỏi thường gặp
Thờ Mẫu có phải là di sản thế giới không?
Không đúng thuật ngữ. Thực hành thờ Mẫu Tam phủ là di sản văn hoá phi vật thể đại diện của nhân loại theo Công ước 2003. “Di sản thế giới” là danh hiệu theo Công ước 1972 dành cho địa điểm. Cả hai đều do UNESCO điều phối nhưng là hai hệ thống khác nhau.
UNESCO có công nhận thần linh hay niềm tin trong thờ Mẫu không?
Không. UNESCO ghi danh thực hành văn hoá, gồm nghi lễ, âm nhạc, trang phục, lễ hội và sự trao truyền trong cộng đồng. Tổ chức này không đánh giá đúng sai của niềm tin nào, và cũng không công nhận riêng đền phủ hay cá nhân nào.
Tam phủ và Tứ phủ khác nhau thế nào?
Theo cách giải thích phổ biến, Tam phủ gồm ba miền là trời, rừng núi và sông nước; Tứ phủ thêm miền đất. Hồ sơ UNESCO dùng tên Tam phủ. Chi tiết về hệ thống các vị và ý nghĩa của từng phủ thuộc lĩnh vực tín ngưỡng học, ngoài phạm vi bài lịch sử di sản này.
Việt Nam có bao nhiêu di sản văn hoá phi vật thể được UNESCO ghi danh?
Đến giữa thập niên 2020, Việt Nam có hơn mười lăm di sản phi vật thể trong các danh sách của Công ước 2003, trong đó có nhã nhạc, cồng chiêng Tây Nguyên, quan họ, ca trù, hội Gióng, hát xoan, thờ cúng Hùng Vương, đờn ca tài tử, ví giặm, thờ Mẫu, bài chòi, hát then, xoè Thái, nghệ thuật làm gốm của người Chăm. Con số chính xác nên kiểm trên trang của UNESCO.
Hát văn có thể biểu diễn ngoài nghi lễ không?
Có. Hát văn đã được đưa lên sân khấu từ nhiều thập niên, trong các chương trình âm nhạc dân tộc, liên hoan và giảng dạy tại các trường nghệ thuật. Việc này giúp loại hình được biết rộng hơn, nhưng các nhà nghiên cứu nhấn mạnh cần giữ cả môi trường nghi lễ, nơi hát văn có đầy đủ chức năng.
Ghi danh có làm thay đổi quy định quản lý lễ hội không?
Ghi danh tự nó không thay luật. Việc quản lý lễ hội, cơ sở thờ tự vẫn theo pháp luật Việt Nam hiện hành. Tuy nhiên, kế hoạch bảo vệ trong hồ sơ là cam kết của quốc gia, nên các địa phương thường ban hành chương trình hành động riêng để bảo vệ di sản sau ghi danh.