Okinoshima là một hòn đảo nhỏ ở eo biển Genkai, cách bờ tây bắc đảo Kyushu khoảng 60 km, được UNESCO ghi danh năm 2017 trong di sản “Đảo thiêng Okinoshima và các di tích liên quan ở vùng Munakata”. Lý do ghi danh là trên đảo còn nguyên các địa điểm nghi lễ từ khoảng cuối thế kỷ 4 đến cuối thế kỷ 9, cùng khoảng 80.000 hiện vật dâng cúng, nay đều được Nhật Bản xếp hạng bảo vật quốc gia, cho thấy quan hệ giao lưu giữa quần đảo Nhật Bản với bán đảo Triều Tiên và lục địa châu Á thời cổ.
Okinoshima cũng nổi tiếng vì các lệ kiêng: phụ nữ không được lên đảo, đàn ông muốn lên phải tắm tẩy uế dưới biển, không được mang gì ra khỏi đảo và không kể lại những gì đã thấy. Tên gọi “hòn đảo ma” trên một số trang mạng là cách giật tít; đây là một đảo được thờ phụng theo truyền thống, thuộc quyền quản lý của đền Munakata Taisha. Bài này trình bày các giá trị lịch sử của đảo, những gì khảo cổ học phát hiện, các lệ kiêng và cả tranh luận xung quanh chúng.
Vị trí: một cột mốc trên tuyến đường biển cổ
Eo biển giữa Kyushu và bán đảo Triều Tiên là con đường biển quan trọng nhất nối quần đảo Nhật Bản với lục địa trong thời cổ đại. Okinoshima nằm gần giữa tuyến đường đó, một khối núi đá phủ rừng nhô lên giữa biển, có thể nhìn thấy từ xa. Với người đi biển thời ấy, đó vừa là mốc định hướng vừa là nơi cầu an trước một chặng hành trình nguy hiểm.
Cộng đồng Munakata, một thị tộc có thế lực ven biển bắc Kyushu, là những người thờ phụng ba nữ thần được ghi trong các bộ sử thư cổ nhất của Nhật Bản là Kojiki và Nihon Shoki. Ba nữ thần được thờ ở ba nơi: Okitsu-miya trên chính đảo Okinoshima, Nakatsu-miya trên đảo Oshima gần bờ, và Hetsu-miya trên đất liền Kyushu. Ba điểm này cùng tạo thành đền Munakata Taisha, và một trục tín ngưỡng trải dài trên biển gần 60 km.
Điều đáng chú ý về mặt lịch sử là tín ngưỡng thờ đảo ở đây không bắt đầu như một thể chế hoàn chỉnh. Các dấu tích cho thấy trước hết là những nghi lễ cầu an cho hành trình biển do triều đình Yamato đứng sau, dần dần mới hình thành hệ thống đền thờ cố định và các lệ kiêng như ngày nay.
Bốn giai đoạn nghi lễ mà khảo cổ học xác định
Các cuộc khai quật học thuật trong khoảng thập niên 1950 đến đầu thập niên 1970 đã khảo sát 23 địa điểm nghi lễ trên đảo. Dựa vào vị trí và hiện vật, giới nghiên cứu chia thành bốn giai đoạn. Niên đại dưới đây là khoảng ước định theo hồ sơ di sản.
| Giai đoạn | Khoảng thời gian | Nơi đặt đồ lễ | Hiện vật tiêu biểu |
|---|---|---|---|
| 1. Trên đỉnh tảng đá | Cuối thế kỷ 4 – thế kỷ 5 | Trên mặt những tảng đá lớn | Gương đồng, ngọc, vũ khí bằng sắt |
| 2. Dưới bóng tảng đá | Thế kỷ 5 – thế kỷ 7 | Dưới mái hắt của tảng đá | Đồ yên cương mạ vàng, đồ kim loại tinh xảo |
| 3. Nửa bóng đá, nửa ngoài trời | Cuối thế kỷ 7 – thế kỷ 8 | Một phần dưới đá, một phần ra ngoài | Đồ gốm, khung cửi thu nhỏ bằng đồng mạ vàng |
| 4. Ngoài trời | Thế kỷ 8 – thế kỷ 9 | Trên khoảng đất trống | Đồ gốm, vật phẩm nghi lễ kiểu mẫu nhỏ |
Chuỗi thay đổi này có giá trị nghiên cứu hiếm có: nó cho thấy quá trình hình thành nghi lễ từ chỗ gắn với những tảng đá thiêng sang dạng nghi lễ ngoài trời có quy chuẩn hơn, tiền thân của các hình thức thờ cúng về sau. Ở nơi khác, dấu vết như vậy thường bị xây đè; Okinoshima giữ được vì các lệ kiêng đã ngăn người ta động vào suốt hơn một nghìn năm.
Khoảng 80.000 bảo vật: một kho lưu trữ dưới tán rừng
Hiện vật trên đảo nhiều và quý đến mức Okinoshima hay được gọi là “Shōsōin trên biển”, so sánh với kho báu nổi tiếng ở Nara. Trong số đó có gương đồng có nguồn gốc hoặc phong cách Trung Hoa, một chiếc nhẫn vàng được cho là từ vương quốc Silla trên bán đảo Triều Tiên, mảnh bát thuỷ tinh mài có kiểu dáng giống đồ thuỷ tinh Ba Tư thời Sasan, đồ trang sức bằng ngọc, đồ yên cương mạ vàng, và nhiều vật phẩm nghi lễ thu nhỏ.
Ý nghĩa của các hiện vật nằm ở nguồn gốc của chúng. Một hòn đảo nhỏ giữa biển lại chứa đồ vật có xuất xứ từ Triều Tiên, Trung Hoa và xa hơn nữa, cho thấy mạng lưới trao đổi rộng lớn trong giai đoạn nhà nước Nhật Bản hình thành, đúng với tiêu chí (ii) về giao lưu giá trị. Trình tự thay đổi của nghi lễ qua năm thế kỷ ứng với tiêu chí (iii) về một truyền thống văn hoá.
Toàn bộ hiện vật nay được bảo quản ở bảo tàng của đền Munakata Taisha trên đất liền; người muốn tìm hiểu có thể xem ở đó thay vì lên đảo.
Các lệ kiêng và cách chúng thay đổi
Không cho phụ nữ lên đảo. Đây là lệ được nhắc nhiều nhất. Đền Munakata Taisha giải thích đây là truyền thống được gìn giữ, không nêu một lý do duy nhất; các nhà nghiên cứu đưa ra nhiều cách hiểu khác nhau, từ quan niệm về sự thanh sạch trong nghi lễ tới việc chuyến đi biển xưa vốn nguy hiểm.
Tẩy uế trước khi lên đảo. Đàn ông được phép lên đảo phải cởi bỏ quần áo và tắm dưới biển theo nghi thức misogi trước khi đặt chân lên đất đảo.
Không mang gì đi. Theo lệ, không được mang ra khỏi đảo bất cứ thứ gì, kể cả một cành cây hay một viên đá. Chính lệ này giữ cho hàng vạn hiện vật nằm nguyên chỗ tới khi được khảo cổ học khai quật có hệ thống.
Không kể lại. Người từng lên đảo theo truyền thống không kể chi tiết những gì đã thấy; đây là một lý do khiến đảo được gọi là nơi “không được nói tới”.
Thay đổi sau năm 2017. Trước đây, mỗi năm có một ngày cuối tháng 5 đền cho phép khoảng hai trăm nam giới được chọn lên đảo dự lễ. Sau khi đảo được ghi danh, từ năm 2018 đền ngừng cho người ngoài lên đảo, với lý do bảo vệ di sản trước lượng người quan tâm tăng vọt. Hiện chỉ các thầy tư tế của đền thay phiên nhau trông coi đảo.
Tranh luận quanh lệ cấm phụ nữ
Khi Okinoshima được ghi danh, báo chí quốc tế đặt câu hỏi liệu một di sản thế giới có nên duy trì lệ cấm theo giới tính. Một phía cho rằng di sản của nhân loại phải mở cho mọi người, và lệ cấm là một hình thức phân biệt. Phía khác, gồm đền thờ và nhiều nhà nghiên cứu văn hoá, cho rằng lệ kiêng là một phần không tách rời của chính giá trị được ghi danh, vì nhờ nó mà đảo được bảo vệ nguyên vẹn, và việc thực hành tín ngưỡng thuộc quyền của cộng đồng gìn giữ nó.
UNESCO ghi danh dựa trên giá trị lịch sử của các địa điểm nghi lễ và cảnh quan, không đánh giá các quy tắc của đền. Hướng dẫn thực hiện Công ước cũng thừa nhận rằng nhiều di sản là nơi thờ phụng còn đang được sử dụng, nơi quyền tiếp cận có thể bị giới hạn. Vì vậy, cách trình bày trung tính là: lệ cấm có thật, đang được duy trì, và việc đánh giá nó còn là chủ đề tranh luận trong xã hội Nhật Bản lẫn quốc tế.
Đáng chú ý là việc ngừng cho người ngoài lên đảo từ năm 2018 áp dụng với cả nam giới, nên câu chuyện nay không còn chỉ là chuyện giới tính, mà là chuyện bảo vệ một không gian khỏi du lịch.
Vì sao nghi lễ trên đảo dừng lại vào cuối thế kỷ 9
Các địa điểm nghi lễ trên Okinoshima có niên đại muộn nhất vào khoảng cuối thế kỷ 9. Sau đó, những đợt dâng lễ quy mô lớn mang tính nhà nước không còn để lại dấu vết trên đảo. Nhiều nhà nghiên cứu liên hệ điều này với thay đổi trong quan hệ đối ngoại của triều đình Nhật Bản: năm 894, triều đình quyết định ngừng cử sứ đoàn chính thức sang nhà Đường, và nhu cầu cầu an cho những chuyến đi biển cấp nhà nước giảm hẳn.
Cần lưu ý đây là mối liên hệ được suy ra từ sự trùng khớp niên đại, không có văn bản nào ghi rằng nghi lễ dừng vì lý do ấy. Điều chắc chắn hơn là sau thế kỷ 9, việc thờ phụng ba nữ thần Munakata vẫn tiếp tục ở các đền trên đất liền và trên đảo Oshima, nhưng Okinoshima trở thành nơi ít người lui tới, và các lệ kiêng ngày càng chặt. Chính sự “im lặng” kéo dài hơn một nghìn năm đó giúp các lớp hiện vật nằm nguyên vị trí cho tới khi được khai quật.
Câu chuyện này minh hoạ một điểm quan trọng trong cách UNESCO nhìn di sản: giá trị không chỉ nằm ở hiện vật quý, mà ở bối cảnh nguyên vẹn của chúng. Một chiếc gương đồng trong tủ kính chỉ là đồ vật; một chiếc gương đồng nằm đúng chỗ trên tảng đá, cạnh hàng trăm đồ lễ khác cùng thời, mới cho phép dựng lại cả một nghi lễ.
Tám thành phần của di sản
Hồ sơ di sản gồm tám thành phần. Khi thẩm định, ICOMOS từng khuyến nghị chỉ ghi danh bốn thành phần gắn trực tiếp với đảo, nhưng Ủy ban Di sản thế giới quyết định ghi danh cả tám. Chi tiết này cho thấy khuyến nghị của tổ chức tư vấn không ràng buộc.
| Thành phần | Vị trí | Vai trò |
|---|---|---|
| Đảo Okinoshima | Giữa eo biển | Nơi có các địa điểm nghi lễ và Okitsu-miya |
| Ba bãi đá Koyajima, Mikadobashira, Tenguiwa | Quanh Okinoshima | Phần của cảnh quan thiêng quanh đảo |
| Okitsu-miya Yohaisho | Đảo Oshima | Nơi vọng bái đảo Okinoshima từ xa |
| Nakatsu-miya | Đảo Oshima | Một trong ba nơi thờ của Munakata Taisha |
| Hetsu-miya | Đất liền Kyushu | Nơi thờ chính, nơi có bảo tàng lưu giữ hiện vật |
| Nhóm mộ cổ Shinbaru-Nuyama | Đất liền Kyushu | Mộ gò của thị tộc Munakata thế kỷ 5–6 |
Với người muốn tham quan, Hetsu-miya và bảo tàng của đền trên đất liền, Nakatsu-miya và nơi vọng bái trên đảo Oshima là những điểm có thể đến. Từ nơi vọng bái, vào ngày trời trong có thể nhìn thấy Okinoshima ở đường chân trời.
Câu hỏi thường gặp
Okinoshima có người ở không?
Không có cư dân thường trú. Chỉ có các thầy tư tế của đền Munakata Taisha thay phiên nhau ở trên đảo để trông coi và thực hiện nghi lễ, mỗi người trong một thời gian ngắn. Ngoài ra đảo có trạm hải đăng và là nơi ngư dân trong vùng biết rõ vì là ngư trường.
Ai đã khai quật đảo?
Các cuộc khai quật học thuật được thực hiện thành nhiều đợt trong khoảng thập niên 1950 đến đầu thập niên 1970, do các nhóm nghiên cứu phối hợp với đền Munakata Taisha. Kết quả được công bố trong các báo cáo khoa học và là cơ sở để toàn bộ hiện vật được xếp hạng bảo vật quốc gia.
Vì sao gọi Okinoshima là “Shōsōin trên biển”?
Shōsōin là kho báu ở Nara lưu giữ hàng nghìn đồ vật thế kỷ 8, nhiều món có nguồn gốc từ con đường tơ lụa. Okinoshima được so sánh với Shōsōin vì cũng lưu giữ một số lượng lớn hiện vật quý có nguồn gốc ngoại quốc, nhưng trong điều kiện tự nhiên trên một hòn đảo.
Phụ nữ có thể tìm hiểu về Okinoshima bằng cách nào?
Mọi người, không phân biệt giới, đều có thể thăm Hetsu-miya trên đất liền, xem hiện vật ở bảo tàng của đền, và đến nơi vọng bái trên đảo Oshima. Từ năm 2018, chính đảo Okinoshima không còn đón khách, nên trải nghiệm của mọi người tham quan hiện nay là như nhau.
Thần đạo liên quan gì tới di sản này?
Các nghi lễ trên đảo được xem là một trong những dấu tích sớm của tín ngưỡng bản địa Nhật Bản, sau này phát triển thành Thần đạo. Hồ sơ di sản nhấn vào quá trình hình thành nghi lễ qua các giai đoạn, chứ không đánh giá niềm tin, và đó cũng là góc tiếp cận của bài này.
Nhật Bản có bao nhiêu di sản thế giới?
Tính đến năm 2025, Nhật Bản có hơn hai mươi lăm di sản thế giới, gồm cả văn hoá và thiên nhiên. Những di sản đầu tiên của Nhật Bản đều được ghi danh năm 1993: các công trình ở khu vực Hōryū-ji, lâu đài Himeji, đảo Yakushima và rừng Shirakami-Sanchi. Con số chính xác nên kiểm trên trang của Trung tâm Di sản thế giới vì danh sách cập nhật hằng năm.