Ghi chép sớm nhất còn lại về lễ mừng ngày sinh của Chúa Giêsu vào ngày 25 tháng 12 nằm trong một bộ lịch biên soạn ở Rome năm 354, ghi nhận lễ này cho năm 336. Các sách Phúc Âm không nêu ngày sinh, nên việc chọn ngày 25/12 là quyết định của các cộng đồng Kitô hữu thế kỷ 3–4. Các nhà sử học có hai giả thuyết chính để giải thích vì sao.
Nhiều thứ gắn với Giáng sinh hôm nay — cây thông trang trí, ông già Noel áo đỏ, thiệp Giáng sinh — ra đời muộn hơn rất nhiều, phần lớn từ thế kỷ 16 tới thế kỷ 19. Bài này nhìn Giáng sinh như một hiện tượng lịch sử – văn hoá: ngày lễ hình thành thế nào, phong tục nào đến từ đâu, và những điều hay bị nói sai. Bài không bàn về niềm tin, phần đó thuộc về đời sống riêng của mỗi người.
Vì sao là ngày 25 tháng 12: hai giả thuyết
Giả thuyết thứ nhất, thường gọi là giả thuyết “lịch sử các tôn thờ”, cho rằng ngày 25/12 được chọn để trùng với một lễ hội có sẵn ở Rome. Cũng trong bộ lịch năm 354 nói trên, ngày 25/12 được ghi là ngày sinh của Mặt Trời Bất khả chiến bại (Sol Invictus), vị thần được hoàng đế Aurelianus đẩy mạnh việc thờ phụng từ năm 274. Ngày này lại gần Đông chí theo lịch Julius. Theo giả thuyết này, các cộng đồng Kitô hữu chọn ngày đó để thay thế, hoặc để mang ý nghĩa mới cho một ngày lễ đã quen thuộc.
Giả thuyết thứ hai, gọi là giả thuyết “tính toán”, cho rằng ngày 25/12 được suy ra từ một niềm tin cổ: các nhân vật lớn chết vào cùng ngày họ được thụ thai. Một số tác giả Kitô giáo thế kỷ 3 tính ngày chịu nạn là 25 tháng 3; cộng thêm chín tháng, ngày sinh rơi vào 25 tháng 12. Giả thuyết này được học giả Louis Duchesne đề xuất cuối thế kỷ 19 và được một số nhà nghiên cứu thế kỷ 20 phát triển.
Hiện nay giới sử học chưa ngã ngũ. Hai giả thuyết không nhất thiết loại trừ nhau: một ngày có thể được tính toán theo lý lẽ riêng, đồng thời được chấp nhận rộng rãi vì trùng với một lễ hội sẵn có. Điều chắc chắn là ngày 25/12 không xuất phát từ một ghi chép về ngày sinh lịch sử.
Saturnalia và những điều hay bị nói quá
Saturnalia có thật, nhưng không phải ngày 25/12. Saturnalia là lễ hội của người La Mã tôn vinh thần Saturn, diễn ra quanh ngày 17 tháng 12 và về sau kéo dài thêm vài ngày. Người La Mã ăn uống, tặng quà, đảo ngược trật tự chủ – tớ trong chốc lát. Một số tục lệ cuối năm của châu Âu có thể chịu ảnh hưởng của không khí lễ hội này, nhưng nói Giáng sinh “chính là” Saturnalia là đơn giản hoá.
Ngày 6 tháng 1 và ngày 7 tháng 1. Ở phương Đông, nhiều cộng đồng Kitô hữu thời cổ mừng ngày Hiển linh 6 tháng 1, có nơi gộp cả lễ Giáng sinh. Ngày nay, giáo hội Armenia vẫn mừng ngày 6/1, còn nhiều giáo hội Chính thống theo lịch Julius mừng Giáng sinh vào ngày 25/12 lịch Julius, tức 7/1 theo lịch dương hiện nay.
Giáng sinh từng bị cấm. Ở Anh giữa thế kỷ 17, trong và sau nội chiến, Quốc hội cấm các lễ hội Giáng sinh vì cho là không có cơ sở và dẫn tới ăn chơi quá độ. Thuộc địa Massachusetts cũng phạt người mừng Giáng sinh từ năm 1659 tới năm 1681. Ở Mỹ, Giáng sinh chỉ trở thành ngày nghỉ liên bang từ năm 1870.
“Mười hai ngày Giáng sinh”. Khoảng thời gian từ 25/12 tới 5/1, trước ngày Hiển linh, được gọi là mười hai ngày Giáng sinh trong truyền thống châu Âu trung đại. Đây là nguồn gốc của nhiều phong tục và bài hát về sau.
Cây thông Noel đến từ đâu
Tục trang trí cây xanh trong mùa đông có ở nhiều nền văn hoá châu Âu từ lâu, vì cây thường xanh tượng trưng cho sự sống giữa mùa băng giá. Nhưng cây thông Giáng sinh theo nghĩa hiện nay — một cây được dựng trong nhà hoặc nơi công cộng, treo đồ trang trí — có ghi chép rõ từ thế kỷ 16 ở các vùng nói tiếng Đức. Một ghi chép đầu thế kỷ 17 ở Strasbourg (nay thuộc Pháp) tả cây thông trong nhà được treo hoa hồng giấy, táo, bánh xốp, đồ ngọt.
Một số thành phố vùng Baltic như Tallinn và Riga cũng nêu ra những mốc sớm hơn liên quan tới cây được dựng trong các hội đoàn thương nhân thế kỷ 15–16; các mốc này vẫn còn tranh luận về cách hiểu tư liệu. Trong thế kỷ 17–18, tục dựng cây thông lan dần trong các gia đình ở các vùng nói tiếng Đức.
Cây thông trở thành phong tục phổ biến ở nước Anh và qua đó lan sang thế giới nói tiếng Anh từ giữa thế kỷ 19, sau khi một tờ báo minh hoạ ở London năm 1848 in tranh gia đình Nữ hoàng Victoria quây quần bên cây thông. Hoàng thân Albert, chồng Nữ hoàng, là người gốc Đức. Đèn điện trên cây thông xuất hiện cuối thế kỷ 19 ở Mỹ, thay cho nến, vốn là nguyên nhân của nhiều vụ cháy.
Ngày nay, nhiều thành phố dựng cây thông lớn ở quảng trường trung tâm, và việc thắp đèn cây thông đã thành một sự kiện thường niên. Một số thành phố còn gửi tặng cây thông cho nhau như một cử chỉ ngoại giao văn hoá, chẳng hạn cây thông mà thành phố Oslo tặng London hằng năm từ năm 1947 để đặt ở quảng trường Trafalgar.
Ông già Noel: từ một giám mục thế kỷ 4 tới hình ảnh áo đỏ
Hình ảnh ông già Noel hiện đại là kết quả của nhiều lớp văn hoá chồng lên nhau qua hơn một nghìn năm:
- Thế kỷ 4: Nicholas, giám mục thành Myra (nay thuộc Thổ Nhĩ Kỳ), được truyền tụng với lòng hào phóng, đặc biệt với trẻ em và người nghèo. Phần lớn chuyện về ông là truyền thuyết hình thành sau khi ông mất.
- Thời trung đại: lễ Thánh Nicholas ngày 6 tháng 12 trở thành dịp tặng quà cho trẻ em ở nhiều nơi châu Âu.
- Hà Lan: nhân vật Sinterklaas được người Hà Lan mang theo khi di cư sang Bắc Mỹ, tên gọi về sau biến âm thành “Santa Claus” trong tiếng Anh.
- Năm 1823: bài thơ “Đêm trước Giáng sinh” (A Visit from St. Nicholas) đăng ở New York, thường được gán cho Clement Clarke Moore, tả ông già vui tính cưỡi xe trượt tuyết do tuần lộc kéo, chui qua ống khói. Quyền tác giả bài thơ còn bị tranh luận.
- Thập niên 1860–1880: hoạ sĩ Thomas Nast vẽ nhiều tranh ông già Noel cho tạp chí Harper’s Weekly, định hình dáng người tròn trịa, râu trắng, xưởng đồ chơi ở Bắc Cực.
- Thập niên 1930: loạt tranh quảng cáo của một hãng nước giải khát phổ biến hình ảnh ông già Noel áo đỏ hiền hậu trên toàn thế giới.
Chuyện “hãng nước giải khát tạo ra ông già Noel áo đỏ” là một hiểu lầm: ông già Noel mặc áo đỏ đã xuất hiện trong nhiều tranh, thiệp từ cuối thế kỷ 19. Chiến dịch quảng cáo thập niên 1930 chỉ làm hình ảnh đó phổ biến và thống nhất hơn.
Thiệp, quà và Giáng sinh thời công nghiệp
Nhiều phong tục Giáng sinh hiện đại gắn với thế kỷ 19, thời kỳ đô thị hoá và công nghiệp hoá ở châu Âu, Bắc Mỹ. Tấm thiệp Giáng sinh thương mại đầu tiên thường được ghi nhận là do Henry Cole ở London đặt in năm 1843. Cũng năm 1843, Charles Dickens xuất bản truyện “Bài ca Giáng sinh” (A Christmas Carol), góp phần định hình hình ảnh Giáng sinh như dịp sum họp gia đình, lòng hảo tâm với người nghèo.
Các cửa hàng bách hoá lớn ở đô thị bắt đầu trang trí tủ kính, tổ chức khu đón ông già Noel cho trẻ em từ cuối thế kỷ 19. Việc tặng quà chuyển dần từ ngày Thánh Nicholas hay ngày Hiển linh sang đêm Giáng sinh ở nhiều nước. Giáng sinh trở thành mùa mua sắm quan trọng nhất trong năm ở các nền kinh tế phương Tây.
Các nhà sử học văn hoá gọi đây là quá trình “gia đình hoá” và “thương mại hoá” Giáng sinh: từ một lễ cộng đồng ngoài phố, có lúc ồn ào quá mức, Giáng sinh trở thành dịp sum họp trong nhà và trao quà. Nhiều phong tục mà người ta tưởng là “truyền thống nghìn năm” thật ra mới chỉ khoảng hai thế kỷ tuổi.
Bài hát “Đêm thánh vô cùng” (Stille Nacht), sáng tác ở Oberndorf, nước Áo, năm 1818, cũng lan khắp thế giới trong thế kỷ 19 và được dịch ra hàng trăm thứ tiếng, trong đó có tiếng Việt. Đây là một ví dụ cho thấy âm nhạc góp phần lớn vào việc làm nên “không khí Giáng sinh” chung giữa các nước.
Giáng sinh ở Việt Nam
Kitô giáo được truyền vào Việt Nam từ thế kỷ 16–17 qua các nhà truyền giáo châu Âu, và lễ Giáng sinh được các cộng đồng Kitô hữu người Việt tổ chức từ đó. Trong thế kỷ 19–20, các nhà thờ lớn ở Hà Nội, Sài Gòn, Huế, Phát Diệm trở thành nơi diễn ra những đêm Giáng sinh đông người, với hang đá, đèn sao, thánh ca.
Từ cuối thế kỷ 20, Giáng sinh ở đô thị Việt Nam còn mang thêm tính chất một lễ hội văn hoá chung cuối năm. Nhiều người không theo đạo Kitô vẫn đi chơi đêm 24/12, chụp ảnh với cây thông và đèn trang trí ở trung tâm thương mại, tặng quà cho trẻ em. Đây là hiện tượng thường gặp ở nhiều nước châu Á, nơi Giáng sinh được tiếp nhận như một mùa lễ hội thành thị.
Nhìn từ góc lịch sử, Giáng sinh ở Việt Nam vì vậy có hai lớp: một lễ trọng của cộng đồng Kitô hữu với lịch sử khoảng bốn thế kỷ, và một lễ hội văn hoá đô thị mới hình thành vài thập kỷ. Hai lớp cùng tồn tại, và người viết lịch sử nên tôn trọng ý nghĩa riêng của từng lớp.
Một số phong tục Giáng sinh ở Việt Nam mang dấu ấn địa phương rõ rệt: hang đá dựng bằng giấy bồi, rơm, cây xanh trước nhà thờ và trong các xóm đạo; đèn ông sao treo trước cửa nhà; những con đường được trang trí suốt cả tháng 12 ở một số khu vực tập trung đông giáo dân. Đây là những biến thể văn hoá hình thành qua nhiều thế hệ, không có trong mô hình Giáng sinh châu Âu.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao Giáng sinh là ngày 25 tháng 12?
Các sách Phúc Âm không ghi ngày sinh, nên ngày 25/12 do các cộng đồng Kitô hữu thế kỷ 3–4 chọn. Có hai giả thuyết: chọn để trùng với lễ Mặt Trời Bất khả chiến bại ở Rome, hoặc tính từ ngày 25/3 cộng chín tháng. Giới sử học chưa ngã ngũ.
Ghi chép sớm nhất về lễ Giáng sinh là khi nào?
Ghi chép sớm nhất còn lại nằm trong một bộ lịch biên soạn ở Rome năm 354, cho biết lễ mừng ngày sinh vào 25/12 đã được tổ chức ở Rome năm 336. Có thể lễ đã có từ trước, nhưng chưa tìm được tư liệu sớm hơn.
Vì sao một số nước mừng Giáng sinh ngày 7 tháng 1?
Nhiều giáo hội Chính thống vẫn dùng lịch Julius cho các ngày lễ. Ngày 25/12 theo lịch Julius hiện tương ứng với ngày 7/1 theo lịch Gregory mà phần lớn thế giới đang dùng, nên lễ Giáng sinh của họ rơi vào ngày 7/1.
Ông già Noel có thật không?
Hình tượng ông già Noel bắt nguồn một phần từ Nicholas, giám mục thành Myra thế kỷ 4, nhân vật lịch sử có thật nhưng phần lớn câu chuyện về ông là truyền thuyết. Ông già Noel hiện đại là sản phẩm văn hoá của thế kỷ 19, qua thơ ca, tranh vẽ và quảng cáo.
Cây thông Noel có từ khi nào?
Cây thông Giáng sinh trang trí trong nhà có ghi chép rõ từ thế kỷ 16–17 ở các vùng nói tiếng Đức. Phong tục lan rộng sang Anh và Mỹ từ giữa thế kỷ 19, sau khi tranh gia đình Nữ hoàng Victoria bên cây thông được in trên báo London năm 1848.
Giáng sinh có phải ngày nghỉ lễ ở Việt Nam không?
Giáng sinh không nằm trong danh sách ngày nghỉ lễ chung theo luật lao động Việt Nam. Tuy vậy, đây là lễ trọng của cộng đồng Kitô hữu và đã trở thành một lễ hội văn hoá đô thị cuối năm được nhiều người tham gia.