LichSuTheGioi.comBách khoa lịch sử Việt Nam và thế giới
Di sản thế giới UNESCO

Al Zubarah: thị trấn ngọc trai cổ, di sản thế giới duy nhất của Qatar

Al Zubarah, thị trấn ngọc trai thế kỷ 18 bị cát vùi ở Qatar, ghi danh UNESCO 2013: lịch sử, ba tiêu chí, khảo cổ cho biết gì và vì sao pháo đài 1938 không phải phần cổ.

Top-down drone view of excavated sand-colored stone foundations of an abandoned coastal town, grid of house walls and courtyards, pale turquoise sea at one edge, harsh noon light

Khu khảo cổ Al Zubarah ở bờ tây bắc bán đảo Qatar là di sản thế giới đầu tiên và, tính đến năm 2025, vẫn là di sản thế giới duy nhất của Qatar, được UNESCO ghi danh năm 2013. Đây là phế tích của một thị trấn buôn bán và khai thác ngọc trai phát triển mạnh vào nửa sau thế kỷ 18, bị phá huỷ năm 1811, bỏ hoang dần trong thế kỷ 19 rồi bị cát sa mạc phủ lấp.

Giá trị của Al Zubarah không nằm ở một công trình đồ sộ mà ở chỗ toàn bộ mặt bằng thị trấn, từ tường thành, nhà ở, chợ, bến cảng đến các bãi đá ngầm khai thác ngọc trai ngoài khơi, còn được bảo tồn gần như nguyên dạng dưới lớp cát. Đó là chứng tích hiếm hoi về một kiểu đô thị thương mại đã từng nối vùng Vịnh với Ấn Độ Dương, trước khi dầu mỏ làm thay đổi hoàn toàn đời sống khu vực.

Dòng thời gian của thị trấn

Niên đại dưới đây tổng hợp từ hồ sơ di sản và các công bố khảo cổ; một số mốc chỉ xác định được theo khoảng.

  • Khoảng thập niên 1760: thương nhân từ vùng Kuwait ngày nay đến định cư, lập thị trấn trên một bãi biển thấp có vịnh nhỏ che chắn.
  • Cuối thế kỷ 18: Al Zubarah trở thành một trong những trung tâm buôn ngọc trai và hàng hoá lớn của vùng Vịnh, có tường thành bao quanh và một khu phố dày đặc.
  • Năm 1811: thị trấn bị tấn công và phá huỷ trong các cuộc xung đột giữa những thế lực trong vùng; từ đây sự thịnh vượng chấm dứt.
  • Thế kỷ 19: có những đợt tái định cư nhỏ, nhưng quy mô không bao giờ trở lại như trước; thị trấn bị bỏ hoang dần.
  • Đầu thế kỷ 20: nơi này gần như không còn người ở; cát gió phủ lấp phần lớn phế tích.
  • Năm 1938: pháo đài Al Zubarah được xây gần khu phế tích, sau này dùng làm đồn và nay là điểm trưng bày.
  • Từ năm 2009: dự án khảo cổ quy mô lớn do Bảo tàng Qatar phối hợp với Đại học Copenhagen thực hiện.
  • Năm 2013: Ủy ban Di sản thế giới ghi danh khu khảo cổ Al Zubarah.

Một điểm hay bị nhầm: pháo đài vuông với các tháp tròn, hình ảnh tiêu biểu trong ảnh du lịch, là công trình thế kỷ 20, trẻ hơn thị trấn cổ khoảng 170 năm. Phần giá trị nhất của di sản là những nền móng thấp lè tè trải rộng bên cạnh, không phải pháo đài.

Nghề ngọc trai: nền kinh tế đã nuôi cả vùng Vịnh

Trước khi có dầu mỏ, ngọc trai tự nhiên là nguồn thu quan trọng bậc nhất của các cộng đồng ven vịnh Ả Rập. Các bãi trai nằm ở vùng nước nông ngoài khơi, người lặn xuống không có bình khí, mỗi lần chỉ được vài chục giây đến hơn một phút, kẹp mũi và buộc đá vào chân để chìm nhanh. Mùa lặn chính kéo dài vào những tháng hè khi nước ấm. Ngọc thu được đi theo các tuyến buôn bán tới Ấn Độ, rồi từ đó tới nhiều nơi khác.

Nghề này tạo ra một xã hội phân tầng rõ: chủ thuyền, thương nhân tài trợ, người lặn, người kéo dây. Người lặn thường mắc nợ thương nhân từ mùa này sang mùa khác. Al Zubarah là nơi các quan hệ kinh tế đó cô đặc lại: có bến cho thuyền, có kho, có chợ, có nhà của thương nhân giàu và những căn nhà nhỏ của người lao động.

Ngành ngọc trai tự nhiên ở vùng Vịnh suy sụp nhanh trong thập niên 1920 và 1930, khi ngọc trai nuôi cấy của Nhật Bản tràn ra thị trường và kinh tế thế giới khủng hoảng. Không lâu sau, dầu mỏ được phát hiện và thay đổi hoàn toàn cấu trúc kinh tế. Vì vậy, một thị trấn ngọc trai được bảo tồn nguyên vẹn như Al Zubarah là tư liệu quý về một thế giới đã biến mất.

Ba tiêu chí UNESCO và bằng chứng đi kèm

Al Zubarah được ghi danh theo ba tiêu chí văn hoá. Bảng dưới đây diễn giải từng tiêu chí bằng lời thường và chỉ ra bằng chứng tương ứng trên thực địa.

Tiêu chíÝ nghĩa với Al ZubarahBằng chứng
(iii)Chứng tích đặc biệt về truyền thống thương mại, khai thác ngọc trai và đời sống đô thị của vùng Vịnh từ thế kỷ 18 đến đầu thế kỷ 20Mặt bằng thị trấn còn nguyên, hiện vật thương mại từ nhiều vùng
(iv)Ví dụ nổi bật về một kiểu thị trấn cảng buôn bán của vùng Vịnh, tổ chức không gian hoàn chỉnhTường thành, bến cảng, chợ, khu nhà ở theo cụm, đường phố
(v)Ví dụ nổi bật về tương tác giữa con người với môi trường biển và sa mạc khắc nghiệtBãi trai ngoài khơi, giếng nước, hệ thống thu nước, kênh dẫn, khu cư trú ở vùng nội địa

Điều làm hồ sơ thuyết phục là tính toàn vẹn: các thị trấn tương tự ở vùng Vịnh phần lớn đã bị đô thị hiện đại xây đè lên. Al Zubarah bị bỏ hoang và nằm xa các thành phố lớn, nên mặt bằng của nó không bị xáo trộn.

Khảo cổ học cho biết gì về đời sống trong thị trấn

Các đợt khai quật từ năm 2009 đã làm lộ ra nhiều cụm nhà có sân trong, một số rất rộng với nhiều phòng, có thể là nơi ở của thương nhân giàu, bên cạnh những nhà nhỏ đơn sơ. Có khu chợ với các gian hàng xếp hàng dọc theo phố, khu xưởng, nơi chế biến chà là bằng cách ép lấy mật trong những phòng có rãnh dẫn chuyên dụng. Tường được xây bằng đá san hô và đá vôi địa phương, trát vữa.

Hiện vật tìm thấy gồm đồ gốm từ nhiều vùng, đồ sứ có nguồn gốc Trung Hoa, tẩu thuốc, đồng xu, đồ trang sức và những quả cân nhỏ mà các nhà nghiên cứu cho là có thể dùng trong buôn bán ngọc trai. Những hiện vật này phác ra một mạng lưới trao đổi trải từ Đông Phi, Ấn Độ tới Đông Á. Ở vùng nội địa phía sau thị trấn còn có các khu định cư nhỏ hơn, giếng nước và dấu tích của hệ thống thu nước, cho thấy thị trấn không thể tồn tại nếu chỉ dựa vào biển.

Một phát hiện đáng chú ý khác là dấu vết của những đợt sửa đổi quy hoạch: tường thành cũ có giai đoạn bị thu hẹp, nhà bị chia nhỏ, cho thấy dân số và sự thịnh vượng thay đổi theo thời gian. Đây là loại thông tin chỉ khảo cổ học, chứ không phải văn bản, mới cung cấp được.

Bảo tồn một thị trấn làm bằng đá san hô

Vật liệu xây chủ yếu là đá san hô và vữa thạch cao, vôi, rất dễ bị phá huỷ khi lộ ra khỏi lớp cát che chở. Gió cát, nhiệt độ ngày đêm chênh lệch, muối và độ ẩm từ biển làm tường mủn nhanh. Vì vậy chiến lược bảo tồn ở Al Zubarah là chỉ khai quật một phần, ghi chép kỹ, gia cố phần lộ ra bằng vật liệu tương thích và lấp lại những khu đã nghiên cứu xong khi cần. Một kỹ thuật phổ biến ở các di chỉ kiểu này là xây thêm vài lớp đá trên đỉnh tường như một lớp hy sinh, chịu mưa gió thay cho phần gốc bên dưới, và đánh dấu để không lẫn với phần nguyên bản.

Đây là bài toán chung của nhiều di sản khảo cổ: khai quật nhiều thì hiểu biết nhiều hơn nhưng phơi di tích ra trước tác nhân phá huỷ. Hồ sơ UNESCO yêu cầu kế hoạch quản lý cân bằng giữa nghiên cứu, trưng bày và bảo vệ, kèm vùng đệm rộng để tránh xây dựng gần khu phế tích.

Khi đến Al Zubarah, nên nhìn gì

Al Zubarah nằm cách thủ đô Doha khoảng một trăm kilômét về phía tây bắc, giữa vùng sa mạc ven biển trống trải. Nhiều khách chỉ dừng lại ở pháo đài rồi về. Để hiểu đúng di sản, nên đi dọc lối tham quan quanh khu khai quật, nhìn từ trên cao xuống mặt bằng các cụm nhà, ước lượng độ rộng của chợ và đường phố, rồi nhìn ra biển để hình dung bến cảng và những con thuyền lặn trai neo ở đó.

Thời tiết vùng này rất nóng vào mùa hè; tham quan vào sáng sớm hoặc chiều muộn trong những tháng mát hơn sẽ dễ chịu và ánh sáng xiên giúp thấy rõ nền móng. Không đi vào khu khai quật đang làm việc, không nhặt mảnh gốm hay vỏ sò trên mặt đất, vì mỗi mảnh là một dữ liệu về vị trí và tầng văn hoá.

Al Zubarah trong bức tranh các di sản ngọc trai vùng Vịnh

Al Zubarah không phải di sản duy nhất của vùng Vịnh gắn với nghề ngọc trai. Một năm trước đó, năm 2012, Bahrain được ghi danh di sản mang tên Nghề ngọc trai, chứng tích của một nền kinh tế đảo. Hai di sản bổ sung cho nhau theo một cách thú vị. Ở Bahrain, di sản gồm các bãi trai ngoài khơi, một đoạn bờ biển và những ngôi nhà của thương nhân, chủ thuyền ở thành phố Muharraq vẫn còn người sinh sống; nghĩa là nghề ngọc trai được nhìn qua một đô thị còn sống. Ở Qatar, di sản là một thị trấn đã chết, đóng băng dưới cát, cho phép nhìn trọn mặt bằng của một khu định cư ngọc trai mà không bị lớp xây dựng sau che lấp.

So sánh như vậy cũng là cách UNESCO yêu cầu trong mọi hồ sơ: mỗi đề cử phải có phần phân tích so sánh, chỉ ra vì sao địa điểm này khác và bổ sung cho những di sản đã có. Với Al Zubarah, lập luận chính là tính nguyên vẹn của toàn bộ thị trấn cùng cảnh quan nội địa phía sau nó, điều không nơi nào khác trong vùng còn giữ được ở quy mô tương tự.

Đối với người đọc Việt Nam, câu chuyện này gợi một liên tưởng gần: Hội An cũng là một thương cảng từng thịnh vượng rồi suy tàn khi dòng chảy thương mại đổi hướng. Khác biệt là Hội An không bị bỏ hoang mà ngủ yên trong vai trò một thị trấn nhỏ, nên các ngôi nhà gỗ vẫn đứng; còn Al Zubarah bị bỏ hẳn, nên chỉ còn lại nền móng.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao Al Zubarah bị bỏ hoang?

Sau khi bị phá huỷ năm 1811, thị trấn không bao giờ hồi phục được vị thế buôn bán; các trung tâm thương mại khác trong vùng Vịnh vươn lên thay thế. Những đợt tái định cư nhỏ trong thế kỷ 19 không duy trì được lâu, và tới đầu thế kỷ 20 nơi này gần như không còn người ở.

Qatar còn địa điểm nào trong danh sách dự kiến không?

Qatar có đăng ký một số địa điểm trong danh sách dự kiến của mình, liên quan tới khảo cổ và cảnh quan văn hoá. Danh sách này có thể thay đổi, nên khi cần thông tin cập nhật nên tra trực tiếp trên trang của Trung tâm Di sản thế giới.

Pháo đài Al Zubarah có thuộc di sản không?

Có, pháo đài nằm trong ranh giới khu di sản và là một thành phần của nó, nhưng giá trị nổi bật toàn cầu chủ yếu đến từ thị trấn cổ thế kỷ 18 và cảnh quan văn hoá xung quanh. Pháo đài được xây năm 1938 và hiện có phần trưng bày về lịch sử khu vực.

Ngọc trai vùng Vịnh khác ngọc trai nuôi cấy thế nào?

Ngọc trai vùng Vịnh trong lịch sử là ngọc tự nhiên, hình thành khi trai tự tạo lớp xà cừ quanh một dị vật, không có sự can thiệp của con người. Ngọc nuôi cấy được tạo ra bằng cách cấy nhân vào trai. Khi ngọc nuôi cấy phổ biến từ đầu thế kỷ 20, giá ngọc tự nhiên giảm mạnh.

Có ai còn sống từng lặn ngọc trai ở vùng này không?

Những người cao tuổi nhất ở các nước vùng Vịnh còn ký ức về nghề lặn trai những năm cuối của nó, và nhiều chương trình ghi âm lịch sử truyền miệng đã ghi lại lời kể của họ. Các bảo tàng trong vùng dùng nguồn này để dựng lại đời sống nghề lặn, bổ sung cho dữ liệu khảo cổ.

Ai thực hiện công tác khảo cổ ở đây?

Dự án được Bảo tàng Qatar, cơ quan phụ trách di sản của nước này, phối hợp với nhóm nghiên cứu của Đại học Copenhagen thực hiện từ năm 2009, kèm sự tham gia của chuyên gia quốc tế và cộng đồng địa phương. Kết quả đã được công bố trong nhiều báo cáo khoa học và là nền tảng của hồ sơ đề cử.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.