Quần thể tranh khắc đá trên dãy Altai thuộc Mông Cổ gồm ba khu vực ở tỉnh Bayan-Ölgii, cực tây Mông Cổ, được UNESCO ghi danh di sản thế giới năm 2011 theo tiêu chí (iii). Hàng nghìn hình khắc trên vách đá và tảng đá ghi lại khoảng 12.000 năm đời sống con người trong vùng: từ những người săn thú lớn khi thung lũng còn có rừng, qua thời kỳ chăn nuôi, tới các cộng đồng du mục cưỡi ngựa trong thiên niên kỷ thứ nhất TCN và thời người Đột Quyết thế kỷ 7–8.
Khác với tranh hang động được vẽ bằng màu trong bóng tối, tranh khắc đá ở Altai nằm ngoài trời, được tạo ra bằng cách ghè, khắc, mài lên bề mặt đá. Bài này giới thiệu ba khu di tích, những chủ đề chính của hình khắc, kỹ thuật tạo hình, cách các nhà khảo cổ ước định niên đại và vì sao con số “12.000 năm” cần được hiểu đúng.
Ba khu di tích của di sản
Di sản là một hồ sơ nhiều thành phần. Cả ba khu đều nằm ở vùng núi cao, lạnh, khí hậu khắc nghiệt, nên ít bị con người tác động trong thời hiện đại.
| Khu | Đặc điểm | Ghi chú |
|---|---|---|
| Tsagaan Salaa – Baga Oigor | Thung lũng dài với mật độ hình khắc rất cao trên vách đá và tảng đá rải rác | Khu lớn nhất, có hình từ nhiều thời kỳ chồng lên nhau |
| Thượng lưu Tsagaan Gol (Shiveet Khairkhan) | Hình khắc gắn với các công trình đá, mộ gò, tượng đá | Cho thấy quan hệ giữa hình khắc và nghi lễ tang lễ |
| Aral Tolgoi | Một ngọn đồi nhỏ với hình khắc và dấu tích công trình đá | Gần một hồ nước, cảnh quan mở |
Ba khu không chỉ có hình khắc mà còn có mộ gò, vòng đá, tượng đá và các công trình nghi lễ khác. Hồ sơ UNESCO nhấn vào mối liên hệ giữa nghệ thuật đá và cảnh quan văn hoá, chứ không coi từng bức hình là tác phẩm riêng lẻ.
Hình khắc kể lại 12.000 năm như thế nào
Theo mô tả của hồ sơ di sản và các công trình nghiên cứu đã công bố, nội dung hình khắc thay đổi theo những giai đoạn lớn. Niên đại là khoảng ước định:
- Giai đoạn sớm nhất, khoảng 11.000 đến 6.000 năm TCN: vùng thung lũng có rừng một phần, hình khắc là thú lớn cùng người săn bắt; một số hình được các nhà nghiên cứu nhận diện là loài đã tuyệt chủng hoặc không còn sống trong vùng, nhưng việc nhận diện này còn được tranh luận.
- Giai đoạn chăn nuôi: hình bò, dê, cừu, cảnh người dắt và giữ đàn gia súc xuất hiện nhiều hơn, phản ánh sự chuyển dịch sang kinh tế chăn nuôi.
- Thời đại đồ đồng: xuất hiện hình xe có bánh do súc vật kéo, người cầm vũ khí, cảnh săn bắn có tổ chức; đây là giai đoạn có nhiều tranh luận về quan hệ với các văn hoá đồng cỏ khác ở Trung Á.
- Thiên niên kỷ thứ nhất TCN: phong cách hình động vật cách điệu, thường được gắn với các cộng đồng du mục cưỡi ngựa mà người Hy Lạp gọi chung là Scythia; hươu với gạc uốn lượn là motif tiêu biểu.
- Thời Đột Quyết, khoảng thế kỷ 7–8: hình người cưỡi ngựa, cảnh săn bằng chim ưng, cùng một số ký hiệu và chữ khắc của giai đoạn này.
Vì vậy, “12.000 năm” là khoảng thời gian toàn bộ quần thể bao phủ, không phải tuổi của một bức hình nào cụ thể. Phần lớn hình khắc có tuổi trẻ hơn nhiều so với con số này.
Khắc bằng cách nào: ghè, khắc vạch, mài
Bề mặt đá ở vùng núi cao thường phủ một lớp gỉ sẫm màu, hình thành qua hàng nghìn năm do khoáng chất và vi sinh vật bám lên mặt đá. Người xưa tận dụng lớp này: khi ghè bỏ lớp gỉ, phần đá sáng màu bên dưới lộ ra, tạo hình tương phản rõ trên nền tối. Kỹ thuật phổ biến nhất là ghè chấm, dùng một hòn đá cứng hoặc công cụ kim loại gõ liên tục để tạo ra những vết lõm nhỏ, nối thành đường viền hoặc phủ kín thân con vật.
Ngoài ra còn có kỹ thuật khắc vạch, dùng vật sắc kéo thành đường mảnh, thường gặp ở các hình muộn hơn, và kỹ thuật mài, chà xát để làm nhẵn một vùng bề mặt. Một số hình kết hợp cả ba. Nhìn dưới ánh sáng xiên vào sáng sớm hoặc chiều muộn, các vết ghè hiện rõ nhất; giữa trưa nắng gắt, nhiều hình gần như biến mất.
Kỹ thuật cũng là manh mối niên đại. Vết ghè bằng đá thường to và không đều, vết ghè bằng công cụ kim loại nhỏ và sắc hơn. Tuy nhiên đây chỉ là gợi ý, vì người dùng kim loại vẫn có thể ghè bằng đá.
Định tuổi tranh khắc đá: khó hơn người ta tưởng
Không thể dùng carbon-14 trực tiếp. Tranh khắc không có chất hữu cơ như tranh vẽ bằng than, nên phương pháp carbon phóng xạ gần như không áp dụng trực tiếp được. Đây là khó khăn chung của nghệ thuật khắc đá trên thế giới.
Phân tích phong cách. Hình được so sánh với các hiện vật đã định tuổi, như đồ đồng, đồ trang sức trong mộ có cùng motif. Ví dụ hình hươu cách điệu được đối chiếu với đồ trang trí thời Scythia tìm thấy trong mộ gò đã định tuổi.
Chồng lớp. Khi hình này khắc đè lên hình kia, hình bên trên chắc chắn muộn hơn. Phương pháp chỉ cho thứ tự tương đối, không cho năm cụ thể.
Lớp gỉ đá. Phần đá bị ghè lâu ngày sẽ phủ lại lớp gỉ; hình càng cũ thì càng sẫm và khó thấy. Phương pháp này có ích để so sánh trong cùng một vùng, nhưng tốc độ hình thành gỉ phụ thuộc nhiều vào khí hậu, nên không chính xác.
Nội dung hình. Hình xe có bánh không thể có trước khi bánh xe xuất hiện; hình người cưỡi ngựa không thể có trước khi ngựa được thuần hoá để cưỡi. Logic này cho mốc sớm nhất có thể của hình.
Hươu trên đá và những tấm “đá hươu”
Motif được nhắc nhiều nhất trong nghệ thuật đá Altai là con hươu với bộ gạc dài uốn thành nhiều vòng sóng chạy dọc lưng, thân thon, đôi khi có mõm nhọn như mỏ chim. Hình này xuất hiện cả trên vách đá lẫn trên những tấm bia đá dựng đứng mà giới nghiên cứu gọi là “đá hươu”, phân bố rộng ở Mông Cổ và các vùng lân cận, thường được xếp vào khoảng cuối thời đại đồ đồng đến đầu thời đại đồ sắt.
Đá hươu thường đứng gần các mộ gò và vòng đá, một số mang hình vành tai, chuỗi hạt, thắt lưng, vũ khí, khiến nhiều nhà nghiên cứu cho rằng mỗi tấm đá là hình tượng hoá của một con người, có thể là một thủ lĩnh hay chiến binh đã khuất, còn hình hươu là biểu tượng trang trí trên thân. Cách hiểu này được nhiều người chấp nhận nhưng vẫn là diễn giải, vì không có văn bản đương thời giải thích.
Với người xem bình thường, nhận ra motif hươu cách điệu là một chìa khoá đơn giản để định vị thời gian: gặp hình hươu gạc sóng, có thể đoán đó là lớp hình thuộc thiên niên kỷ thứ nhất TCN hoặc sớm hơn một chút, muộn hơn nhiều so với những hình thú lớn của các thợ săn thời đầu.
Altai trong bức tranh nghệ thuật đá Trung Á
Dãy Altai trải qua bốn nước: Nga, Kazakhstan, Mông Cổ và Trung Quốc. Phía Nga có di sản thiên nhiên “Núi Vàng Altai”, ghi danh năm 1998, là một di sản khác hẳn, được công nhận vì đa dạng sinh học và cảnh quan núi cao. Tranh khắc đá Altai của Mông Cổ là di sản văn hoá, nên khi đọc tin về “di sản Altai” cần phân biệt hai hồ sơ này.
Ở Trung Á còn có những quần thể tranh khắc đá được ghi danh khác, như tranh khắc đá trong cảnh quan khảo cổ Tamgaly ở Kazakhstan, ghi danh năm 2004. So sánh các quần thể cho thấy nhiều motif chung, như hươu, ngựa, người cưỡi ngựa, cảnh săn, phản ánh mối liên hệ giữa các cộng đồng du mục trên thảo nguyên rộng lớn. Mặt khác, mỗi vùng có phong cách và trình tự phát triển riêng, nên các nhà nghiên cứu thận trọng khi suy ra “di cư” chỉ từ sự giống nhau của hình.
Altai cũng nổi tiếng với các mộ gò trong băng giá, nơi đất đóng băng vĩnh cửu giữ lại được vải, da, gỗ và cả hình xăm trên thi thể. Những phát hiện này giúp các nhà nghiên cứu đối chiếu motif trên đá với motif trên đồ vật, từ đó hiểu rõ hơn thế giới hình ảnh của người du mục cổ.
Bảo vệ một bảo tàng ngoài trời ở vùng xa xôi
Nghịch lý của tranh khắc đá Altai là sự xa xôi vừa bảo vệ vừa làm nó dễ tổn thương. Ít người qua lại nên ít bị phá, nhưng khi bị phá thì cũng ít ai biết. Các mối đe doạ được nêu trong tài liệu bảo tồn gồm việc khắc chữ, tên lên đá, lấy mẫu đá trái phép, phong hoá tự nhiên do băng giá và nhiệt độ chênh lệch, và đường sá mới mở làm tăng lượng khách mà không có người hướng dẫn.
Nếu đến những khu như thế, quy tắc quan trọng nhất là không chạm vào hình khắc, không tô phấn hay đổ nước lên để chụp ảnh rõ hơn, vì những việc này làm thay đổi bề mặt và phá huỷ dữ liệu khoa học. Ánh sáng xiên tự nhiên vào sáng sớm, chiều muộn là cách tốt nhất để nhìn và chụp hình khắc mà không gây hại.
Trong công tác nghiên cứu, các nhóm khảo sát ngày nay ghi chép hình khắc bằng chụp ảnh có thước tỷ lệ, dựng mô hình ba chiều từ nhiều ảnh chụp, và chụp dưới nhiều góc chiếu sáng nhân tạo để làm nổi những vết ghè mờ. Cách làm này thay cho lối cũ là đặt giấy can lên đá rồi đồ theo, vốn để lại vết bẩn và đôi khi làm bong lớp gỉ. Bản ghi số còn có một giá trị khác: khi một tảng đá bị phong hoá hay bị phá, hình ảnh của nó vẫn được giữ lại cho các thế hệ nghiên cứu sau, và có thể so sánh qua các năm để theo dõi tốc độ xuống cấp.
Câu hỏi thường gặp
Tranh khắc đá khác tranh hang động như thế nào?
Tranh hang động thường được vẽ bằng màu, như than, đất son, trong hang tối được che chắn. Tranh khắc đá được tạo bằng cách ghè, khắc, mài lên bề mặt đá, phần lớn ở ngoài trời. Vì không có chất màu hữu cơ, tranh khắc đá thường khó định tuổi trực tiếp hơn tranh vẽ.
Tranh khắc đá Altai có chữ viết không?
Phần lớn là hình, nhưng ở các lớp muộn, đặc biệt thời Đột Quyết, có một số ký hiệu và chữ khắc thuộc hệ chữ cổ của khu vực. Những dòng chữ này rất quý vì là văn bản viết, giúp xác định niên đại cho các hình khắc đi kèm.
Có phải hình khắc là bản đồ sao hay lịch không?
Có một số giả thuyết cho rằng các hình tròn, chấm có thể liên quan tới quan sát thiên văn, nhưng chưa có bằng chứng thuyết phục. Phần lớn các nhà nghiên cứu đọc hình khắc như biểu hiện của đời sống, săn bắt, chăn nuôi và nghi lễ, và coi các cách đọc thiên văn là giả thuyết cần thận trọng.
Mông Cổ có những di sản thế giới nào khác?
Mông Cổ có các di sản như cảnh quan văn hoá thung lũng Orkhon, nơi từng là trung tâm của nhiều đế chế du mục, lưu vực hồ Uvs Nuur chung với Nga, và núi thiêng Burkhan Khaldun gắn với ký ức về Thành Cát Tư Hãn. Danh sách cụ thể và năm ghi danh nên kiểm trên trang của Trung tâm Di sản thế giới.
Ai là người tạo ra những hình khắc này?
Không thể gọi tên một dân tộc duy nhất, vì hình khắc trải dài hàng nghìn năm qua nhiều cộng đồng khác nhau: người săn bắt thời đầu Holocen, người chăn nuôi thời đồ đồng, các nhóm du mục cưỡi ngựa và người Đột Quyết. Việc gán hình khắc cho một nhóm cụ thể dựa vào phong cách và hiện vật đi kèm.