Tết Trung thu (rằm tháng Tám âm lịch) có gốc từ tục ngắm trăng, tế trăng mùa thu ở Trung Hoa; lễ trở nên phổ biến từ thời Đường và thành một ngày lễ lớn từ thời Tống (thế kỷ 10–13). Bánh trung thu được ghi nhận trong sách thời Nam Tống, còn câu chuyện Hằng Nga lên cung trăng có từ các sách thời Hán.
Ở Việt Nam, Trung thu mang những nét riêng: truyện chú Cuội ngồi gốc cây đa, đèn ông sao, đèn kéo quân, mâm cỗ trông trăng, và đặc biệt là việc Trung thu trở thành ngày lễ của trẻ em. Bài này phân biệt các lớp truyền thuyết, giai thoại và sử liệu, đồng thời so sánh Trung thu ở các nước Đông Á.
Trăng mùa thu trong lịch pháp và đời sống nông nghiệp
Rằm tháng Tám nằm giữa mùa thu theo âm lịch: mùa thu gồm tháng Bảy, Tám, Chín, và ngày rằm là ngày giữa tháng, nên gọi là “trung thu”, giữa mùa thu. Vào thời điểm này ở Bắc bán cầu, trời thường quang, độ ẩm giảm, trăng tròn mọc lên đúng lúc chạng vạng và sáng suốt đêm. Với cư dân nông nghiệp, đó cũng là lúc thu hoạch một số vụ mùa, nên trăng thu gắn với niềm vui được mùa.
Trong lễ nghi cổ của Trung Hoa, nhà vua tế mặt trời vào mùa xuân và tế mặt trăng vào mùa thu. Chữ “trung thu” xuất hiện trong Chu lễ, một sách về chế độ nhà Chu được biên soạn khoảng cuối thời Chiến Quốc hoặc đầu thời Hán, nhưng ở đó nó chỉ thời điểm trong năm, chưa phải tên một ngày hội.
Như nhiều ngày lễ khác, Trung thu không ra đời trong một năm cụ thể. Nó tích tụ dần từ lễ tế của triều đình, thói quen ngắm trăng của giới văn nhân, và lễ mừng mùa của nông dân, cho tới khi trở thành một ngày hội chung của nhiều tầng lớp.
Một chi tiết thiên văn đáng biết: trăng tròn rằm tháng Tám không phải lúc nào cũng là trăng tròn nhất năm, và cũng không phải lúc nào cũng tròn đúng vào đêm rằm; có năm trăng tròn nhất rơi vào đêm 16. Cảm giác trăng thu sáng hơn chủ yếu đến từ trời trong và thời điểm trăng mọc đúng lúc trời vừa tối.
Các mốc chính trong lịch sử Trung thu ở Trung Hoa
Các nhà nghiên cứu văn hoá dân gian thường nêu những mốc sau, dựa trên thơ văn và sách ghi chép phong tục:
- Thời Hán (thế kỷ 2 TCN): sách Hoài Nam Tử ghi truyện Hằng Nga lấy thuốc bất tử của chồng là Hậu Nghệ rồi bay lên mặt trăng. Đây là một trong những ghi chép sớm của truyền thuyết.
- Thời Đường (thế kỷ 7–10): ngắm trăng đêm rằm tháng Tám trở thành thú vui phổ biến của giới văn nhân; nhiều bài thơ nổi tiếng viết về trăng thu.
- Thời Bắc Tống (thế kỷ 10–12): Trung thu được ghi nhận như một ngày lễ có tên gọi, có hoạt động vui chơi trong dân chúng ở kinh đô.
- Thời Nam Tống (thế kỷ 12–13): sách ghi chép phong tục kinh đô nhắc tới bánh trung thu (nguyệt bính) trong danh sách các loại bánh.
- Thời Minh – Thanh (thế kỷ 14–20): bánh trung thu trở thành món quà biếu phổ biến, tục ngắm trăng, thả đèn, múa lân lan rộng; Trung thu thành một trong những lễ lớn nhất năm.
Giai thoại phổ biến kể rằng cuối thời Nguyên, người Hán giấu thư hẹn khởi nghĩa trong bánh trung thu. Đây là giai thoại xuất hiện muộn, không có ghi chép đương thời xác nhận, và nên được kể như truyện dân gian chứ không phải sử liệu.
Trung thu ở Việt Nam qua tư liệu
Không có tư liệu cho biết chính xác Trung thu đến Việt Nam từ khi nào. Các nhà nghiên cứu thường cho rằng tục này du nhập qua giao lưu văn hoá lâu dài với phương Bắc, rồi hoà vào những lễ hội mùa thu vốn có của cư dân trồng lúa. Một số người còn liên hệ các hình ảnh trên trống đồng Đông Sơn với lễ hội mùa thu cổ, nhưng đây là suy luận, không phải bằng chứng trực tiếp về Trung thu.
Tư liệu viết rõ hơn xuất hiện từ thế kỷ 18–19. Tuỳ bút của nhà nho cuối thời Lê trung hưng, như Vũ trung tuỳ bút của Phạm Đình Hổ, thường được các nhà nghiên cứu dẫn khi nói về những cuộc vui đêm Trung thu trong phủ chúa Trịnh ở Thăng Long. Đầu thế kỷ 20, các nhà khảo cứu phong tục người Việt và người Pháp mô tả chi tiết Trung thu ở Hà Nội: phố hàng mã bày đèn, trẻ em rước đèn, các gia đình bày cỗ trông trăng với bánh nướng, bánh dẻo, hoa quả.
Đáng chú ý là trong ghi chép xưa, Trung thu không chỉ là lễ của trẻ em. Người lớn cũng ngắm trăng, uống trà, làm thơ, và ở một số nơi có tục xem trăng để đoán thời tiết, mùa màng năm sau. Việc Trung thu trở thành ngày hội chủ yếu dành cho thiếu nhi là một thay đổi diễn ra rõ nét trong thế kỷ 20.
Sự chuyển dịch ấy có nhiều nguyên nhân: đời sống đô thị khiến những cuộc thưởng trăng của người lớn thưa dần, nghề làm đèn và đồ chơi phát triển ở các phố nghề, và các trường học, tổ chức cộng đồng trong thế kỷ 20 chọn Trung thu làm dịp tổ chức vui chơi cho trẻ em. Các nhà nghiên cứu văn hoá coi đây là một trong những thay đổi lớn nhất của ngày lễ ở Việt Nam.
Những nét riêng của Trung thu Việt Nam
Chú Cuội và cây đa. Bên cạnh Hằng Nga (người Việt gọi là chị Hằng) có gốc từ truyền thuyết Trung Hoa, người Việt có truyện chú Cuội: người tiều phu có cây đa quý chữa được bệnh, vì vợ tưới nước bẩn mà cây bay lên trời, Cuội níu theo và ở lại cung trăng. Đây là truyện dân gian riêng của Việt Nam, không có trong truyền thuyết Trung Hoa.
Đèn ông sao. Đèn hình ngôi sao năm cánh làm bằng nan tre, dán giấy bóng kính màu, là hình ảnh tiêu biểu của Trung thu Việt Nam thế kỷ 20. Nguồn gốc hình ngôi sao năm cánh trên đèn chưa có tư liệu xác định rõ.
Đèn kéo quân. Loại đèn có lõi xoay nhờ hơi nóng của ngọn nến, chiếu bóng các hình nhân lên vách giấy. Đèn kéo quân được nhắc tới trong nhiều mô tả về Trung thu Hà Nội đầu thế kỷ 20 và đi vào thành ngữ “chạy như đèn kéo quân”.
Mâm cỗ trông trăng. Mâm cỗ với bánh nướng, bánh dẻo, bưởi, hồng, cốm, cùng các con vật tỉa từ trái cây hay nặn bằng bột, được bày ra sân để cả nhà ngắm trăng và trẻ em “phá cỗ”.
Rước đèn và múa lân: những hoạt động đến từ đâu
Đèn lồng gắn với nhiều lễ hội ở Đông Á, nổi tiếng nhất là Tết Nguyên tiêu (rằm tháng Giêng) ở Trung Hoa, vốn được gọi là lễ hội đèn lồng. Việc treo và rước đèn đêm Trung thu phát triển song song, đặc biệt mạnh ở miền nam Trung Hoa và trong các cộng đồng người Hoa ở Đông Nam Á. Ở Việt Nam, đèn Trung thu mang dáng riêng: ông sao, cá chép, con thỏ, con bướm, kéo quân, phần lớn làm bằng nan tre và giấy bóng kính, do thợ thủ công ở các phố nghề và làng nghề làm.
Múa sư tử có lịch sử lâu ở Trung Hoa, được nhắc tới trong thơ văn thời Đường như một màn diễn trong cung và trong dân gian. Ở Việt Nam, hoạt động này được gọi là múa lân hoặc múa sư tử tuỳ vùng: ở miền Bắc, trẻ em thường múa sư tử với đầu làm bằng giấy bồi, đi kèm ông Địa; ở miền Nam, múa lân của cộng đồng người Hoa mang phong cách riêng, với đầu lân lớn và trống chiêng. Ranh giới giữa “lân” và “sư tử” trong cách gọi dân gian không thật rõ ràng.
Các hoạt động này cho thấy Trung thu ở Việt Nam là kết quả của nhiều dòng chảy: tục ngắm trăng của văn nhân, lễ mừng mùa của nông dân, nghề thủ công đô thị, và văn hoá của các cộng đồng người Hoa sinh sống lâu đời trên đất Việt.
Trung thu ở các nước Đông Á
Cùng một ngày rằm tháng Tám, mỗi nước có cách gọi và ý nghĩa riêng:
| Nơi | Tên gọi | Nét chính |
|---|---|---|
| Việt Nam | Tết Trung thu | Ngày hội của trẻ em; rước đèn, phá cỗ, múa lân; truyện chú Cuội |
| Trung Quốc | Trung thu tiết | Đoàn tụ gia đình, ăn bánh trung thu, ngắm trăng; là ngày nghỉ lễ chính thức |
| Hàn Quốc | Chuseok | Một trong hai lễ lớn nhất năm, về quê, tưởng nhớ tổ tiên, ăn bánh songpyeon; nghỉ ba ngày |
| Nhật Bản | Tsukimi (ngắm trăng) | Ngắm trăng, bày bánh dango và cỏ bông lau; không phải ngày nghỉ |
| Cộng đồng người Hoa ở Đông Nam Á | Lễ hội đèn lồng, Trung thu | Rước đèn lồng, bánh trung thu, hoà với phong tục địa phương |
Bảng cho thấy Trung thu Việt Nam đặc biệt ở chỗ hướng về trẻ em, trong khi ở Hàn Quốc và Trung Quốc trọng tâm là đoàn tụ gia đình và tưởng nhớ tổ tiên.
Trung thu hôm nay: thay đổi và tiếp nối
Trung thu ở đô thị Việt Nam hôm nay khác nhiều so với mô tả đầu thế kỷ 20. Đèn nhựa chạy pin, đèn điện tử nhập khẩu từng lấn át đèn giấy truyền thống, rồi gần đây lại có trào lưu quay về đèn ông sao, đèn kéo quân làm thủ công. Phố Hàng Mã ở Hà Nội vẫn là nơi tập trung đồ chơi Trung thu, đông kín người vào những ngày trước rằm.
Bánh trung thu trở thành một ngành hàng lớn, với vô số loại nhân và hộp quà, và việc biếu bánh trở thành một phần của quan hệ xã giao, công việc. Trong khi đó, phần “ngắm trăng” — vốn là cốt lõi của ngày lễ — dễ bị lãng quên trong ánh đèn thành phố.
Các bảo tàng, di tích và trường học ở nhiều nơi tổ chức những hoạt động giúp trẻ em làm đèn, nặn đồ chơi bằng bột, nghe kể chuyện chú Cuội, như một cách giữ lại phần văn hoá dân gian của ngày lễ. Đây là ví dụ cho thấy một ngày lễ có thể vừa thay đổi theo thị trường, vừa được cộng đồng chủ động gìn giữ.
Với người lớn, Trung thu cũng là dịp nhớ lại tuổi thơ: chiếc đèn ông sao tự làm, mâm cỗ phá lúc trăng lên, bài hát rước đèn. Chính phần ký ức ấy giúp ngày lễ tiếp nối qua các thế hệ, dù hình thức thay đổi.
Câu hỏi thường gặp
Tết Trung thu có từ bao giờ?
Tục ngắm và tế trăng mùa thu có từ rất sớm ở Trung Hoa, nhưng Trung thu trở thành lễ phổ biến từ thời Đường và thành ngày lễ có tên gọi từ thời Tống, khoảng thế kỷ 10–13. Ở Việt Nam, không có tư liệu xác định thời điểm du nhập.
Bánh trung thu xuất hiện từ khi nào?
Bánh trung thu (nguyệt bính) được nhắc tới trong sách ghi chép phong tục thời Nam Tống, khoảng thế kỷ 12–13. Bánh trở thành món đặc trưng và quà biếu phổ biến của Trung thu từ thời Minh – Thanh.
Chuyện giấu thư trong bánh trung thu thời Nguyên có thật không?
Đây là giai thoại xuất hiện muộn, không có tư liệu đương thời xác nhận. Nên kể nó như một truyện dân gian thú vị gắn với bánh trung thu, không phải như sự kiện lịch sử đã được chứng minh.
Chú Cuội có trong truyền thuyết Trung Quốc không?
Không. Chú Cuội ngồi gốc cây đa là truyện dân gian riêng của người Việt. Truyền thuyết Trung Hoa về mặt trăng có Hằng Nga, thỏ ngọc giã thuốc và Ngô Cương chặt cây quế, khác với câu chuyện chú Cuội.
Vì sao Trung thu ở Việt Nam là ngày của trẻ em?
Trong ghi chép xưa, Trung thu là lễ của cả người lớn lẫn trẻ em. Việc ngày lễ hướng chủ yếu về thiếu nhi, với rước đèn, phá cỗ và quà tặng cho trẻ, trở nên rõ nét trong thế kỷ 20 và nay là nét riêng của Trung thu Việt Nam so với các nước trong vùng.