Hiện chưa ai biết chắc con người bắt đầu nói từ khi nào. Các ước tính trong giới nghiên cứu trải từ khoảng 50.000–100.000 năm trước (chỉ ở người hiện đại) tới hơn một triệu năm trước (từ thời Homo erectus), vì lời nói không để lại hoá thạch và mọi bằng chứng đều là gián tiếp. Những gì khảo cổ học, giải phẫu và di truyền học làm được là thu hẹp khả năng, chứ chưa đưa ra một con số.
Bài viết cũ trên trang từng đặt tiêu đề "con người đã biết nói từ 1,8 triệu năm trước", dựa trên một luận điểm được phổ biến rộng khoảng năm 2017–2018. Đó là một giả thuyết có thật trong giới học thuật, nhưng không phải kết luận. Bài viết lại này trình bày các loại bằng chứng, các giả thuyết chính, và giải thích vì sao câu hỏi nguồn gốc ngôn ngữ được coi là một trong những câu hỏi khó nhất của khoa học.
Vì sao câu hỏi này khó tới vậy
Ngôn ngữ để lại dấu vết vật chất khi nó được viết ra, mà chữ viết chỉ xuất hiện khoảng 5.000 năm trước ở Lưỡng Hà và Ai Cập. Trước đó, lời nói tan vào không khí. Các mô mềm liên quan tới phát âm — lưỡi, thanh quản, dây thanh — không hoá thạch. Bộ não cũng không, chỉ có hình dạng hộp sọ giữ lại đường nét bề mặt não.
Vì vậy các nhà nghiên cứu phải suy luận từ ba hướng: giải phẫu (cơ thể có đủ khả năng phát âm và nghe lời nói không), hành vi (có dấu hiệu của những việc dường như cần ngôn ngữ không), và di truyền (gen liên quan tới lời nói thay đổi khi nào). Mỗi hướng chỉ trả lời được một phần, và không hướng nào cho biết nhóm người cổ đó nói với cú pháp phức tạp như ngôn ngữ hôm nay hay chỉ có một hệ thống giao tiếp đơn giản hơn.
Câu hỏi khó tới mức năm 1866 Hội Ngôn ngữ học Paris đưa vào điều lệ quy định không nhận các bài viết về nguồn gốc ngôn ngữ, vì cho rằng đó là vùng suy đoán không thể kiểm chứng. Chủ đề này chỉ quay lại khoa học chính thống từ nửa sau thế kỷ 20, khi có thêm công cụ từ sinh học tiến hoá, khoa học thần kinh và di truyền học.
Các loại bằng chứng và điều chúng thực sự cho thấy
Mỗi dòng dưới đây là một hướng nghiên cứu có thật, kèm giới hạn của nó.
| Bằng chứng | Phát hiện | Giới hạn |
|---|---|---|
| Xương móng | Xương móng Neanderthal tìm thấy ở hang Kebara, Israel, khoảng 60.000 năm, có hình dạng gần giống người hiện đại | Hình dạng xương không chứng minh cách dùng; nhiều loài có xương móng mà không nói |
| Tai trong, tai giữa | Nghiên cứu hoá thạch ở Sima de los Huesos, Tây Ban Nha, khoảng 430.000 năm, cho thấy khả năng nghe tốt ở dải tần của lời nói | Nghe được lời nói không có nghĩa là đã có lời nói |
| Ống tuỷ sống vùng ngực | Người hiện đại và Neanderthal có ống rộng hơn, có thể giúp kiểm soát hơi thở khi nói; một số hoá thạch Homo erectus cổ có ống hẹp hơn | Mẫu hoá thạch ít, cách diễn giải còn bàn |
| Gen FOXP2 | Đột biến gen này gây rối loạn nói ở một gia đình được nghiên cứu từ thập niên 1990; Neanderthal mang cùng biến thể như người hiện đại | FOXP2 không phải "gen ngôn ngữ"; ngôn ngữ liên quan tới rất nhiều gen |
| Công cụ đá | Thí nghiệm dạy người hiện đại chế tác đá theo kiểu cổ cho thấy dạy bằng lời giúp học nhanh hơn với các kỹ thuật phức tạp | Chỉ gợi ý giao tiếp giúp ích, không chứng minh có ngôn ngữ đầy đủ |
| Đồ trang sức, chất màu, khắc vạch | Hạt vỏ sò, đất son khắc hoa văn ở châu Phi khoảng 75.000–100.000 năm trước | Cho thấy tư duy biểu tượng; liên hệ với ngôn ngữ là suy luận |
Bộ não để lại dấu vết gì trong hộp sọ
Não không hoá thạch, nhưng mặt trong hộp sọ in lại hình dạng bề mặt não. Đổ khuôn vào đó, các nhà nghiên cứu có được "khuôn não" cho biết kích thước và một phần hình dạng não của người cổ. Thể tích não tăng mạnh trong khoảng hai triệu năm qua: từ dưới 700 cm³ ở các dạng người sớm, tới khoảng 900–1.100 cm³ ở Homo erectus, và khoảng 1.300–1.500 cm³ ở người hiện đại lẫn người Neanderthal.
Một số nhà nghiên cứu từng cố tìm trên khuôn não của những dạng người rất sớm dấu vết của vùng Broca, vùng não ở thuỳ trán trái gắn với việc tạo lời nói ở người hiện đại. Những tuyên bố này gây tranh cãi, vì các nếp nhăn trên khuôn não thường mờ và việc nhận diện chúng phụ thuộc nhiều vào người đọc. Hơn nữa, ngôn ngữ ở người hiện đại dựa trên mạng lưới nhiều vùng não, không chỉ một vùng.
Một hướng nghiên cứu khác so sánh hình dạng tổng thể: hộp sọ người hiện đại tròn hơn hộp sọ dài và thấp của Neanderthal, và một số phân tích cho thấy hình dạng tròn đó đạt được dần dần trong vài trăm nghìn năm ở chính loài người hiện đại. Liệu sự thay đổi hình dạng này có liên quan tới ngôn ngữ hay không là câu hỏi mở. Điều chắc chắn duy nhất là kích thước não lớn là điều kiện cần, không phải điều kiện đủ.
Câu chuyện thanh quản: một lập luận từng được tin chắc
Từ thập niên 1960–1970, nhà ngôn ngữ học Philip Lieberman và cộng sự lập luận rằng người hiện đại có thanh quản nằm thấp trong cổ, tạo ra một khoang họng dài, cho phép phát âm đủ các nguyên âm như "i", "a", "u". Theo họ, Neanderthal có thanh quản cao hơn nên không thể phát âm đầy đủ — và có thể chưa có ngôn ngữ như người hiện đại.
Lập luận này có ảnh hưởng lớn trong nhiều thập kỷ, nhưng dần bị chất vấn. Các nhà nghiên cứu chỉ ra rằng việc tái dựng vị trí thanh quản từ hộp sọ hoá thạch rất không chắc chắn; một số loài động vật khác cũng có thanh quản hạ thấp mà không nói; và ngay cả với khoang họng ngắn hơn, vẫn có thể tạo được những nguyên âm khác biệt đủ dùng. Một nghiên cứu năm 2019 trên tạp chí Science Advances thậm chí cho rằng các điều kiện giải phẫu tối thiểu cho nguyên âm phân biệt có thể đã có ở linh trưởng từ rất lâu.
Bài học ở đây là một đặc điểm giải phẫu dễ đo thường bị gán vai trò quyết định quá mức. Khả năng nói phụ thuộc chủ yếu vào não bộ và cách kiểm soát các cơ, những thứ khó thấy nhất trong hoá thạch.
Các giả thuyết chính về thời điểm và cách ngôn ngữ xuất hiện
Đây là những quan điểm có mặt trong tài liệu học thuật, không phải danh sách đầy đủ.
| Giả thuyết | Nội dung chính | Ai thường gắn với | Điểm yếu |
|---|---|---|---|
| Xuất hiện muộn và tương đối đột ngột | Ngôn ngữ với cú pháp đầy đủ chỉ có ở Homo sapiens, có thể từ khoảng 100.000 năm trước, nhờ một thay đổi nhận thức then chốt | Noam Chomsky và Robert Berwick, trong sách năm 2016 | Khó giải thích bằng chứng hành vi biểu tượng ở Neanderthal |
| Tiến hoá dần qua nhiều giai đoạn | Ngôn ngữ hình thành từng bước qua chọn lọc tự nhiên, có thể bắt đầu từ những hệ thống giao tiếp đơn giản | Steven Pinker và Paul Bloom (1990) | Khó xác định từng giai đoạn trong hồ sơ hoá thạch |
| Có từ thời Homo erectus | Homo erectus có thể đã có một dạng ngôn ngữ, dựa trên việc họ lan rộng khỏi châu Phi, dùng lửa và có thể vượt biển tới các đảo | Nhà ngôn ngữ học Daniel Everett, trong sách năm 2017 — nguồn gốc của con số khoảng 1,8–1,9 triệu năm | Bằng chứng vượt biển và hành vi phức tạp của Homo erectus còn tranh luận |
| Cử chỉ đi trước lời nói | Giao tiếp bằng tay và cơ thể phát triển trước, lời nói dần thay thế | Michael Corballis và nhiều người khác | Khó kiểm chứng bằng hoá thạch |
Ngôn ngữ ký hiệu và trẻ em: bằng chứng từ hiện tại
Một số bằng chứng quan trọng nhất về ngôn ngữ không đến từ hang động mà từ đời sống hôm nay. Cuối thập niên 1970 và trong thập niên 1980, ở Nicaragua, trẻ khiếm thính được tập trung vào các trường mới mở đã tự phát triển một ngôn ngữ ký hiệu mới. Các nhà ngôn ngữ học theo dõi và thấy ngôn ngữ này phức tạp dần qua mỗi lứa trẻ, với ngữ pháp hình thành từ chính việc trẻ em sử dụng.
Trường hợp này, cùng với nghiên cứu về cách trẻ nhỏ học nói và về các ngôn ngữ lai hình thành khi các cộng đồng khác tiếng gặp nhau, cho thấy con người có thiên hướng mạnh tạo ra cấu trúc ngôn ngữ, và ngôn ngữ có thể thành hình khá nhanh khi có cộng đồng giao tiếp. Nó cũng nhắc rằng ngôn ngữ không nhất thiết phải bằng lời nói.
Tuy vậy, những gì diễn ra với người hiện đại vốn đã có bộ não hiện đại không trả lời trực tiếp câu hỏi khi nào bộ não ấy hình thành. Đây là lý do các bằng chứng hiện tại được dùng để làm rõ bản chất của năng lực ngôn ngữ, không phải để định tuổi nó.
Đọc tin "con người biết nói từ…" thế nào cho đúng
Các bài báo đại chúng về nguồn gốc ngôn ngữ thường đi theo một khuôn: một phát hiện mới — một xương hoá thạch, một gen, một công cụ — được giật tít thành câu trả lời dứt khoát cho câu hỏi lớn. Khi đọc, bạn có thể tự hỏi ba câu. Thứ nhất, phát hiện đo trực tiếp cái gì: hình dạng xương, khả năng nghe, hay một hành vi? Thứ hai, bước từ cái đo được tới "biết nói" dựa trên giả định nào? Thứ ba, các nhà nghiên cứu khác phản hồi ra sao?
Với tiêu đề "1,8 triệu năm", câu trả lời là: không có phát hiện nào đo trực tiếp lời nói của Homo erectus; con số đến từ một lập luận tổng hợp về hành vi của loài này, được tác giả trình bày trong sách và gây nhiều phản biện. Cũng như vậy với các con số rất muộn: tuyên bố ngôn ngữ chỉ xuất hiện khoảng 50.000 năm trước gặp khó khi bằng chứng hành vi biểu tượng ở châu Phi và ở người Neanderthal ngày càng sớm hơn.
Điều mà hầu hết nhà nghiên cứu đồng ý: ngôn ngữ đầy đủ như ngày nay có ở tất cả các nhóm người hiện đại, nên nhiều khả năng đã có ở tổ tiên chung của họ trước khi các nhóm tách ra khỏi châu Phi, tức ít nhất hàng chục nghìn năm trước. Những bước trước đó vẫn là vùng của giả thuyết.
Câu hỏi thường gặp
Người Neanderthal có nói được không?
Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng có khả năng, dựa trên xương móng, tai trong, gen FOXP2 và bằng chứng hành vi biểu tượng. Tuy nhiên họ có thể đã nói một ngôn ngữ khác với ngôn ngữ của người hiện đại về cấu trúc hay âm thanh. Không có cách nào kiểm tra trực tiếp.
Có ngôn ngữ đầu tiên của loài người không?
Một số nhà ngôn ngữ học từng tìm cách tái dựng "ngôn ngữ gốc" chung cho mọi ngôn ngữ, nhưng phần lớn giới chuyên môn cho rằng các phương pháp so sánh ngôn ngữ chỉ đi ngược được khoảng vài nghìn năm, tối đa khoảng một vạn năm. Ngôn ngữ đầu tiên, nếu có, đã vượt quá tầm của các phương pháp này.
Tinh tinh có học được ngôn ngữ không?
Các thí nghiệm dạy tinh tinh và khỉ đột dùng ký hiệu tay hoặc bảng biểu tượng cho thấy chúng học được nhiều từ và ghép đơn giản. Nhưng phần lớn nhà ngôn ngữ học cho rằng chúng không đạt tới cú pháp phức tạp và tính sáng tạo vô hạn của ngôn ngữ người.
Chữ viết và ngôn ngữ khác nhau thế nào?
Ngôn ngữ là hệ thống giao tiếp bằng lời nói hoặc ký hiệu, có ở mọi cộng đồng người. Chữ viết là công nghệ ghi lại ngôn ngữ, chỉ xuất hiện khoảng 5.000 năm trước và ở một số nơi. Nhiều ngôn ngữ trên thế giới đến gần đây vẫn chưa có chữ viết.
Vì sao gen FOXP2 hay được gọi là gen ngôn ngữ?
Vì đột biến gen này ở một gia đình gây khó khăn nghiêm trọng trong việc điều khiển miệng khi nói và trong một số khía cạnh ngữ pháp. Báo chí từ đó gọi nó là gen ngôn ngữ. Thực tế FOXP2 điều hoà nhiều gen khác, có mặt ở nhiều loài như chim và chuột, và chỉ là một mắt xích trong mạng lưới phức tạp.
Khảo cổ học có thể góp gì thêm trong tương lai?
Các phát hiện về hành vi biểu tượng sớm hơn, định tuổi chính xác hơn, ADN cổ của nhiều nhóm người cổ, và mô hình hoá sinh học của bộ máy phát âm sẽ tiếp tục thu hẹp khả năng. Nhưng nhiều nhà nghiên cứu cho rằng câu hỏi chính xác "khi nào" có thể không bao giờ có câu trả lời dứt khoát.