Bộ luật Hammurabi là tập hợp khoảng 282 điều luật do vua Hammurabi của Babylon cho khắc trên bia đá vào thế kỷ 18 TCN, viết bằng tiếng Akkad, chữ hình nêm. Bản nổi tiếng nhất là một tấm bia đá đen cao hơn hai mét, tìm thấy ở Susa (Iran) năm 1901–1902, nay ở Bảo tàng Louvre.
Nó thường được giới thiệu là "bộ luật đầu tiên của loài người" và là nơi sinh ra nguyên tắc "mắt đền mắt, răng đền răng". Cả hai đều chỉ đúng một phần. Đã có bộ luật cổ hơn, và nguyên tắc trả đúng mức chỉ áp dụng giữa những người cùng tầng lớp. Phần dưới giải thích bia đá này ra đời ra sao, nói gì, và giới nghiên cứu còn tranh luận điều gì về vai trò thật của nó.
Hammurabi là ai và vì sao bia đá lại nằm ở Iran
Hammurabi là vua thứ sáu của vương triều thứ nhất Babylon, một dòng vua gốc Amorite. Theo niên đại được dùng phổ biến nhất (gọi là niên đại trung bình), ông trị vì khoảng 1792–1750 TCN; các hệ niên đại khác có thể lệch vài chục năm, vì việc nối lịch Lưỡng Hà với lịch hiện đại dựa trên quan sát sao Kim còn nhiều cách hiểu. Trong mấy chục năm trị vì, ông biến Babylon từ một thành bang vừa phải thành trung tâm của phần lớn miền nam Lưỡng Hà: khoảng năm 1763 TCN ông thắng Larsa, đối thủ lớn ở phía nam, rồi ít năm sau khuất phục Mari trên sông Euphrates. Kho lưu trữ thư từ ở Mari, với hàng nghìn bảng đất sét, cho thấy ông là một nhà ngoại giao kiên nhẫn, liên minh rồi trở mặt tuỳ thời, và cũng là người tự tay trả lời đơn từ về kênh mương, thuế, tranh chấp đất của thần dân.
Bia đá được dựng cuối thời ông, có lẽ ở Sippar, thành phố thờ thần mặt trời Shamash, vị thần công lý. Phần chạm nổi ở đỉnh bia cho thấy nhà vua đứng trước vị thần ngồi trên ngai. Khoảng sáu thế kỷ sau, vua Shutruk-Nakhunte của xứ Elam đánh vào Lưỡng Hà và mang bia về Susa làm chiến lợi phẩm. Một phần văn bản ở mặt trước bị mài mất, có lẽ để khắc tên người chiến thắng, nhưng dòng chữ mới không bao giờ được khắc.
Đoàn khảo cổ Pháp do Jacques de Morgan dẫn đầu tìm thấy bia ở Susa vào mùa khai quật 1901–1902; Jean-Vincent Scheil công bố bản dịch ngay năm 1902. Các đoạn bị mài mất được bổ sung một phần nhờ những bản chép trên bảng đất sét: văn bản này được chép lại trong trường thư lại suốt hơn một nghìn năm sau, như một mẫu văn chương kinh điển.
Bia đá chia làm ba phần
Phần mở đầu. Một đoạn văn trang trọng kể các thần đã trao quyền cho Hammurabi "để công lý hiện ra trong xứ, diệt kẻ ác, để kẻ mạnh không áp bức kẻ yếu", rồi liệt kê các thành phố ông bảo hộ. Đây là lời giới thiệu chính danh của nhà vua.
Phần điều luật. Khoảng 282 điều, đánh số bởi học giả hiện đại chứ không có trong nguyên bản. Hầu hết viết theo một khuôn: "Nếu một người làm việc A, thì hậu quả là B". Đây là lối viết theo tình huống, giống lời phán quyết mẫu hơn là nguyên tắc trừu tượng.
Phần kết. Nhà vua tự xưng là "vua công lý", mời người bị oan đến đọc bia để biết quyền của mình, và nguyền rủa bất kỳ vị vua đời sau nào dám sửa hay xoá lời trên bia. Đoạn này cho thấy bia được nghĩ như một tượng đài lưu danh không kém một văn bản pháp lý.
Trong gần 300 điều có những gì
Phân nhóm dưới đây là cách sắp xếp của người nghiên cứu để dễ hình dung; thứ tự trên bia đi theo một mạch khá lỏng.
| Nhóm | Ví dụ nội dung |
|---|---|
| Tố tụng | Cáo buộc sai, làm chứng gian, thẩm phán thay đổi bản án đã quyết thì bị phạt và mất chức. |
| Tài sản và trộm cắp | Trộm của đền và cung điện, mua bán đồ không có chứng từ hay nhân chứng. |
| Đất đai, nông nghiệp | Ruộng lĩnh canh, người không đắp bờ để nước tràn sang ruộng láng giềng phải đền thóc. |
| Thương mại, vay nợ | Lãi suất, người buôn ký thác hàng cho đại lý, gửi giữ hàng hoá, nợ nần và cầm cố người nhà để trả nợ có thời hạn. |
| Hôn nhân, gia đình | Sính lễ và của hồi môn, ly hôn, quyền của người vợ khi chồng bị bắt làm tù binh, thừa kế, nhận con nuôi. |
| Nghề nghiệp | Trách nhiệm của thầy thuốc, thợ xây, người đóng thuyền, người thuê bò, kèm mức thù lao và mức đền khi làm hỏng. |
| Thương tích | Mức phạt cho gây thương tích, phân biệt rõ theo thân phận người gây và người bị hại. |
Điều dễ bỏ qua là tỉ lệ: phần về hợp đồng, nợ, đất và gia đình chiếm phần lớn bia. Hình phạt nặng có, nhưng bộ luật trước hết là tấm gương về một xã hội đã có hợp đồng, nhân chứng, tiền công và tranh chấp dân sự rất chi tiết.
"Mắt đền mắt" áp dụng cho ai: ba tầng lớp trên bia
Bia đá nhắc ba nhóm người. Awilum là người tự do có đầy đủ quyền, thường được hiểu là tầng lớp trên. Mushkenum là một nhóm ở giữa, tự do nhưng có vị thế thấp hơn; ý nghĩa chính xác của từ này vẫn được tranh luận, có học giả cho rằng đó là người phụ thuộc vào cung điện. Wardum là nô lệ, phần lớn là người mắc nợ hoặc tù binh.
Nguyên tắc trả đúng mức, mà luật học gọi là lex talionis, xuất hiện ở các điều về thương tích. Nhưng nó chỉ áp dụng khi hai bên cùng là awilum. Nếu người bị hại thuộc tầng giữa, người gây thương tích nộp một khoản bạc; nếu là nô lệ, khoản đền trả cho chủ nô theo giá trị. Nói cách khác, bộ luật không nói mọi người như nhau trước pháp luật; nó nói mỗi tầng lớp có một bảng giá khác nhau.
Điều này cũng giúp hiểu đúng tinh thần của "mắt đền mắt". Với các nhà nghiên cứu, ý chính không phải là khuyến khích trả thù, mà là đặt giới hạn: hình phạt không được vượt quá thiệt hại, thay cho việc dòng họ người bị hại tự trả đũa không chừng mực. Ở nhiều điều khác, bồi thường bằng bạc là cách xử lý thông thường.
Đọc kỹ vài điều: trách nhiệm nghề nghiệp và giá công
Phần về nghề nghiệp cho thấy rõ cách nghĩ của bộ luật. Với thầy thuốc, bia ghi mức thù lao khác nhau theo thân phận bệnh nhân: theo các bản dịch phổ biến, ca mổ thành công cho người tự do được trả mười shekel bạc, cho người tầng giữa năm shekel, cho nô lệ thì chủ trả hai shekel. Đi kèm là chế tài nặng khi ca chữa trị thất bại. Cùng một nghề, cùng một thao tác, nhưng giá và rủi ro đều tính theo người nhận dịch vụ.
Với thợ xây, bia quy định tiền công tính theo diện tích nhà, và đặt trách nhiệm gần như tuyệt đối: nếu nhà xây ẩu mà đổ, người thợ phải xây lại bằng chi phí của mình và chịu hình phạt tương ứng với thiệt hại về người. Với người đóng thuyền, có điều khoản giống như bảo hành: thuyền hỏng trong vòng một năm thì người đóng phải sửa lại. Các nhà sử học kinh tế thích những điều này vì chúng cho biết giá lao động, giá thuê bò, thuê thuyền, lương thợ theo ngày ở Babylon.
Một điểm đáng chú ý khác là chuẩn chứng cứ. Nhiều điều đòi hỏi hợp đồng có nhân chứng, người mua đồ phải chỉ ra được người bán và nhân chứng của cuộc mua bán, nếu không sẽ bị coi là kẻ trộm. Ở một số vụ không có chứng cứ, bia cho phép thề trước thần hoặc thử thách bằng sông: người bị tố nhảy xuống sông, nếu sống sót thì vô tội. Đó là chỗ luật pháp còn đan xen với niềm tin của thời đại.
Có được thi hành thật không: cuộc tranh luận của giới nghiên cứu
Cách nghĩ quen thuộc là bia đá là bộ luật mà toà án Babylon tra cứu khi xử án. Nhiều nhà Assyria học ngày nay thận trọng hơn. Lý do chính là trong hàng nghìn văn bản hợp đồng, đơn kiện và biên bản xử án còn lại từ thời Babylon cổ, gần như không thấy văn bản nào trích dẫn bia đá hay viện dẫn "điều số mấy". Có những vụ được xử khác với điều bia ghi.
Từ đó có ba cách hiểu chính. Một là bia là văn bản tuyên truyền, trình bày nhà vua như người giữ công lý trước thần linh và hậu thế. Hai là bia là một tuyển tập phán quyết mẫu, kiểu sách học luật, giúp người xử án hình dung chuẩn mực chứ không bắt buộc áp dụng từng chữ. Ba là bia vừa có chức năng biểu tượng, vừa phản ánh luật tục thực tế dù không được trích như luật thành văn hiện đại.
Các quan điểm này không loại trừ nhau. Điểm chung của giới nghiên cứu là không nên đọc bia như một bộ luật hình sự hiện đại có hiệu lực toàn quốc, cũng không nên coi nó chỉ là khẩu hiệu. Nó là nguồn quý nhất để biết người Babylon nghĩ về công bằng, giá trị lao động và trật tự xã hội như thế nào.
Không phải bộ luật đầu tiên: những văn bản cổ hơn
Danh hiệu "bộ luật đầu tiên" là sai. Hammurabi đứng cuối một truyền thống viết luật đã có ở Lưỡng Hà ít nhất ba thế kỷ trước ông.
- Luật Ur-Nammu, mang tên vua lập vương triều thứ ba của Ur, khoảng thế kỷ 21 TCN, viết bằng tiếng Sumer. Đây là văn bản luật cổ nhất được biết hiện nay; nhiều điều quy định phạt bằng bạc cho thương tích.
- Luật Lipit-Ishtar của thành Isin, khoảng thế kỷ 20 TCN, tiếng Sumer.
- Luật Eshnunna, khoảng thế kỷ 19 TCN, tiếng Akkad, có những điều về bò húc người và tường nhà đổ rất giống bia Hammurabi.
- Các cải cách của Urukagina ở Lagash, khoảng thế kỷ 24 TCN, không phải bộ luật nhưng là văn bản sớm nói về việc chống lạm thu và bảo vệ người yếu thế.
Điểm khiến bia Hammurabi nổi tiếng là độ dài, độ hoàn chỉnh và việc nó được tìm thấy gần như nguyên vẹn, chứ không phải vì nó mở đầu truyền thống. Một số điều về sau còn có hình thức tương tự trong luật Assyria và trong các văn bản luật của vùng Levant, cho thấy một nền văn hoá pháp lý chung của Tây Á cổ.
Câu hỏi thường gặp
Bộ luật Hammurabi có bao nhiêu điều?
Thường nói là 282 điều, nhưng con số này là cách đánh số của học giả hiện đại. Một đoạn ở mặt trước bia bị mài mất, các nhà nghiên cứu bổ sung một phần từ bản chép trên bảng đất sét, nên số điều chính xác của nguyên bản không xác định được hoàn toàn.
Bia đá Hammurabi làm bằng đá gì?
Bia thường được mô tả là đá bazan đen, có tài liệu gọi là diorit. Bia cao khoảng hơn hai mét, hình khối thuôn tròn ở đỉnh, phần trên chạm nổi cảnh nhà vua đứng trước thần mặt trời Shamash.
Ngoài bia ở Louvre còn bản nào khác không?
Có những mảnh của các bia tương tự và rất nhiều bản chép một phần trên bảng đất sét, vì văn bản được dùng trong trường thư lại hàng thế kỷ. Chính các bản chép này giúp khôi phục những đoạn bị mất trên bia chính.
Bộ luật Hammurabi có ảnh hưởng tới luật hiện đại không?
Không có đường ảnh hưởng trực tiếp nào chắc chắn tới luật châu Âu hay luật hiện đại. Văn bản bị lãng quên suốt hơn hai nghìn năm cho tới khi được tìm lại năm 1901. Giá trị của nó là giúp hiểu lịch sử tư tưởng pháp lý, không phải là nguồn gốc của luật ngày nay.
Vì sao bộ luật phân biệt tầng lớp mà vẫn được ca ngợi là công bằng?
Theo chuẩn mực thời đó, công bằng có nghĩa là mỗi người nhận đúng phần ứng với vị trí của mình, và kẻ mạnh không được lấn át vô hạn. Đặt chuẩn này cạnh chuẩn bình đẳng hiện đại là so hai hệ giá trị khác nhau; đọc đúng bối cảnh thì thấy cả tiến bộ lẫn giới hạn.
Học sinh nên nhớ những ý chính nào về bộ luật Hammurabi?
Bốn ý: ra đời ở Babylon khoảng thế kỷ 18 TCN; khắc trên bia đá bằng chữ hình nêm, nay ở Louvre; nội dung chủ yếu về hợp đồng, gia đình, tài sản và có phân biệt tầng lớp; không phải bộ luật đầu tiên vì luật Ur-Nammu còn sớm hơn.