Sparta là một thành bang Hy Lạp ở vùng Laconia, miền nam bán đảo Peloponnese, nổi tiếng nhất trong khoảng thế kỷ 6–4 TCN với tầng lớp công dân được huấn luyện suốt đời để làm chiến binh. Nền tảng của mô hình ấy là một tầng lớp đông đảo người helot làm nông, bị buộc phải nuôi công dân.
Sparta có thể chế chính trị pha trộn khá lạ: hai vua cùng trị vì, một hội đồng bô lão, năm quan giám sát bầu hằng năm và một hội nghị công dân. Nhưng phần lớn những gì ta biết về Sparta lại do người ngoài viết, nhiều khi sau sự kiện hàng thế kỷ. Các học giả gọi đây là "ảo ảnh Sparta": hình ảnh một thành bang lý tưởng hoặc đáng sợ được người đời sau tô vẽ. Bài này tách phần sử liệu ra khỏi phần huyền thoại.
Chinh phục Messenia và người helot: nền móng của mọi thứ
Để hiểu Sparta phải bắt đầu từ người helot. Trong khoảng thế kỷ 8–7 TCN, Sparta chinh phục vùng Messenia trù phú ở phía tây dãy núi Taygetus và biến cư dân ở đó, cùng một phần cư dân Laconia, thành helot. Họ không phải nô lệ mua bán cá nhân như ở Athens, mà là cả cộng đồng bị ràng buộc với đất, canh tác và nộp một phần thu hoạch cố định cho công dân Sparta làm chủ mảnh đất ấy.
Người helot đông hơn công dân nhiều lần; con số chính xác không biết được, nhưng mọi nguồn cổ đều nhấn mạnh sự chênh lệch này. Mối lo về một cuộc nổi dậy của helot ám ảnh chính sách của Sparta. Theo nguồn cổ, mỗi năm các quan giám sát lại chính thức tuyên chiến với helot, để việc trấn áp không bị coi là vi phạm luật lệ. Đã có những cuộc nổi dậy lớn thật, như sau trận động đất khoảng giữa thế kỷ 5 TCN.
Nhiều sử gia cho rằng chính tình thế này giải thích vì sao Sparta tổ chức xã hội như một trại lính thường trực và vì sao họ thường ngại gửi quân đi xa. Một nhóm thứ ba, perioikoi, là cư dân tự do sống ở các thị trấn quanh vùng, không có quyền chính trị ở Sparta nhưng lo thủ công, buôn bán và cũng đi lính, những việc mà công dân Sparta không được phép làm.
Thể chế chính trị: bốn bộ phận
Người Hy Lạp xưa, như Aristotle, coi Sparta là ví dụ về chính thể hỗn hợp, pha trộn yếu tố quân chủ, quý tộc và dân chủ.
| Bộ phận | Thành phần | Vai trò |
|---|---|---|
| Hai vua | Từ hai dòng họ Agiad và Eurypontid, cha truyền con nối | Chỉ huy quân đội khi có chiến tranh, giữ một số chức năng nghi lễ; quyền trong thời bình hạn chế |
| Gerousia (hội đồng bô lão) | Hai mươi tám người trên 60 tuổi cùng hai vua, giữ chức suốt đời | Chuẩn bị các vấn đề đưa ra hội nghị, xét xử các vụ lớn |
| Ephor (quan giám sát) | Năm người do công dân bầu, nhiệm kỳ một năm | Giám sát cả vua, điều hành việc hằng ngày, quản lý giáo dục và quan hệ với helot |
| Apella (hội nghị công dân) | Công dân nam trưởng thành | Biểu quyết các đề xuất, bầu bô lão và quan giám sát; nguồn cổ kể việc bầu chọn dựa vào độ lớn của tiếng hô |
Truyền thống gắn toàn bộ thể chế này với nhà lập pháp Lycurgus. Ngay từ thời cổ, người ta đã không thống nhất ông sống khi nào; nhiều học giả hiện đại nghĩ ông là nhân vật bán huyền thoại, và các thiết chế thực ra hình thành dần qua nhiều thế hệ.
Agoge và bữa ăn chung: làm công dân Sparta tốn những gì
Bé trai công dân Sparta, từ khoảng bảy tuổi, rời gia đình vào hệ thống huấn luyện gọi là agoge, chia theo nhóm tuổi. Các nguồn mô tả việc tập thể lực, chịu đói rét, học hát và nhảy theo đội ngũ, học ít chữ. Phần lớn chi tiết đến từ Xenophon, người Athens từng sống với người Sparta ở thế kỷ 4 TCN, và Plutarch, viết vào khoảng thế kỷ 1–2 Công nguyên, khi agoge đã được khôi phục như một tập tục phục vụ cả khách tham quan La Mã. Vì vậy các học giả cảnh báo không nên coi mọi chi tiết là thực hành ổn định qua mọi thời.
Khi trưởng thành, mỗi công dân phải thuộc một nhóm ăn chung gọi là syssition và đóng góp đều đặn lúa mạch, rượu, pho mát, sung khô từ phần ruộng của mình. Ai không đóng nổi phần góp thì mất tư cách công dân đầy đủ. Đây là chi tiết then chốt: danh hiệu "những người ngang nhau" thực ra phụ thuộc vào việc còn giữ được ruộng và helot.
Hệ quả lâu dài là số công dân giảm dần. Herodotus cho biết Sparta có khoảng tám nghìn công dân vào thời chiến tranh với Ba Tư; Aristotle, hơn một thế kỷ sau, viết rằng số người đủ tư cách chỉ còn dưới một nghìn. Ông cho rằng nguyên nhân là ruộng đất tập trung vào tay ít người, kể cả phụ nữ. Một thành bang tự giới hạn nguồn công dân như vậy khó chịu nổi một thất bại lớn, và thất bại ấy đã đến.
Trận Thermopylae năm 480 TCN: điều Herodotus kể
Khi Xerxes tiến vào Hy Lạp năm 480 TCN, liên minh các thành bang chọn chặn quân Ba Tư ở Thermopylae, một lối đi hẹp giữa núi và biển ở miền trung Hy Lạp, trong khi hạm đội của họ giữ eo biển Artemisium gần đó. Vua Leonidas của Sparta chỉ huy lực lượng trên bộ gồm ba trăm chiến binh Sparta cùng quân của nhiều thành khác. Sparta gửi ít quân một phần vì đang đúng dịp lễ hội Carneia, và thời gian đại hội Olympic cũng đang diễn ra.
Theo Herodotus, nguồn chính và gần như duy nhất cho chi tiết trận này, quân Hy Lạp giữ được lối hẹp trong hai ngày. Sau đó một người địa phương chỉ cho quân Ba Tư con đường mòn vòng qua núi. Biết sắp bị bao vây, Leonidas cho phần lớn quân đồng minh rút đi, còn ông cùng người Sparta, quân Thespiae và quân Thebes ở lại. Họ đều tử trận hoặc bị bắt.
Về quân sự, đây là một thất bại: quân Ba Tư tiến xuống và đốt Athens. Nhưng nó trở thành biểu tượng ngay trong thời cổ. Một bài văn bia ngắn, thường được gán cho thi sĩ Simonides, dặn người qua đường báo cho Sparta biết những người nằm đây đã giữ đúng lời thành bang dặn. Mùa hè năm sau, quân Sparta là lực lượng chủ chốt trong chiến thắng ở Plataea, trận đánh mới thật sự chấm dứt cuộc tiến công của Ba Tư trên đất liền.
Phụ nữ Sparta: khác thường so với thế giới Hy Lạp
Được tập thể dục và ăn uống đầy đủ. Khác với Athens, nơi con gái thường ở trong nhà, các nguồn cổ mô tả thiếu nữ Sparta chạy, vật, ném lao. Lý do được nêu thời đó là để sinh ra những đứa con khoẻ mạnh, tức vẫn xuất phát từ nhu cầu của thành bang.
Quản lý tài sản. Vì đàn ông dành phần lớn thời gian cho quân ngũ, phụ nữ quản lý gia sản. Aristotle viết rằng khoảng hai phần năm đất đai Sparta thuộc về phụ nữ, và ông phê phán điều này. Đây là một trong số ít xã hội Hy Lạp mà phụ nữ được thừa kế và sở hữu ruộng đất ở quy mô lớn.
Có tiếng nói nơi công cộng. Người ngoài hay kể giai thoại về phụ nữ Sparta nói năng thẳng thắn, như lời dặn con trai mang khiên về hoặc nằm trên khiên. Những câu này phần lớn được Plutarch sưu tập rất muộn, nên nên xem là giai thoại thể hiện hình ảnh Sparta trong mắt người khác hơn là lời nói ghi lại tại chỗ.
Không bình đẳng theo nghĩa hiện đại. Phụ nữ Sparta không có quyền chính trị, không dự hội nghị. Sự khác thường của họ là tương đối, so với các thành bang láng giềng.
Từ đỉnh quyền lực tới suy tàn: dòng thời gian
Sparta mạnh nhất trong khoảng hai thế kỷ, rồi suy rất nhanh sau một trận thua.
- Thế kỷ 6 TCN: đứng đầu Liên minh Peloponnese, một mạng lưới đồng minh do Sparta lãnh đạo.
- 480 TCN: trận Thermopylae; năm sau, quân Sparta đóng vai trò chủ chốt ở trận Plataea.
- 431–404 TCN: chiến tranh Peloponnese với Athens; Sparta thắng nhờ có thêm hạm đội, phần lớn được Ba Tư tài trợ.
- 371 TCN: thua Thebes ở Leuctra, mất danh tiếng bất khả chiến bại.
- Khoảng 369 TCN: Messenia được giải phóng, Sparta mất nguồn lương thực chính.
- Thế kỷ 3 TCN: các vua Agis IV và Cleomenes III thử cải cách chia lại ruộng đất, không thành.
- Thời La Mã: Sparta là một thành phố tỉnh lẻ, sống một phần nhờ khách tò mò đến xem các tập tục "kiểu Sparta" được khôi phục.
Chuỗi sự kiện cho thấy điểm yếu của mô hình: một xã hội giỏi giữ trật tự nội bộ và đánh trận trên bộ, nhưng không có cơ chế mở rộng tầng công dân để bù đắp thất bại.
Huyền thoại phổ biến và điều sử liệu cho thấy
Phim ảnh và truyện tranh thế kỷ 20–21 đã củng cố nhiều hình ảnh về Sparta. Bảng dưới đối chiếu một số hình ảnh với bằng chứng hiện có.
| Huyền thoại | Sử liệu và khảo cổ |
|---|---|
| Chỉ có 300 người giữ đèo Thermopylae | Ba trăm chiến binh Sparta đi cùng vài nghìn quân đồng minh; ngày cuối, ở lại còn có quân Thespiae và Thebes |
| Trẻ sơ sinh yếu ớt bị bỏ xuống vực | Chuyện do Plutarch kể. Khảo sát xương người ở hố Keadas, nơi thường bị gắn với câu chuyện, chỉ thấy di cốt người lớn và thiếu niên, không thấy trẻ sơ sinh. Vấn đề vẫn chưa khép lại, nhưng câu chuyện không có bằng chứng khảo cổ hỗ trợ |
| Sparta không có văn hoá | Thế kỷ 7–6 TCN, Sparta có thơ ca (Tyrtaeus, Alcman), đồ đồng và gốm chất lượng cao; sự khắc khổ đậm nét hơn ở các thế kỷ sau |
| Người Sparta nói rất ngắn | Đúng là họ nổi tiếng nói ngắn, từ đó tiếng Anh có chữ "laconic" theo tên vùng Laconia; nhưng nhiều câu nói cụ thể được gán cho họ chỉ có trong các tuyển tập rất muộn |
Ảo ảnh Sparta không phải chuyện mới. Ngay thời cổ, người Athens chán ghét dân chủ đã ca ngợi Sparta như hình mẫu trật tự, còn đối thủ thì mô tả Sparta như đạo quân không tim. Khi đọc bất kỳ câu chuyện nào về Sparta, câu hỏi đầu tiên luôn là: ai kể, và kể vào lúc nào.
Câu hỏi thường gặp
Sparta và Athens khác nhau chủ yếu ở điểm nào?
Athens dựa vào biển, thương mại, hạm đội và thể chế dân chủ trực tiếp cho công dân nam; Sparta dựa vào nông nghiệp của người helot, quân đội trên bộ và thể chế hỗn hợp với hai vua. Cả hai đều loại trừ phụ nữ, nô lệ và người ngoài khỏi quyền chính trị, chỉ theo những cách khác nhau.
Người helot có được giải phóng không?
Một số helot được giải phóng khi phục vụ trong quân đội, đặc biệt trong chiến tranh Peloponnese. Phần lớn người Messenia chỉ thoát khỏi thân phận helot khi Thebes đánh bại Sparta và giải phóng vùng này vào khoảng năm 369 TCN.
Thành phố Sparta còn dấu tích gì?
Thành phố Sparti hiện đại nằm gần vị trí cổ. Di tích còn lại khá khiêm tốn: một phần nhà hát thời La Mã, nền đền Artemis Orthia, nơi diễn ra các nghi lễ thiếu niên. Người Sparta xưa không xây tường thành và ít công trình hoành tráng như Athens.
Lycurgus có thật không?
Không chắc. Các tác giả cổ đã không thống nhất về thời đại của ông, và câu chuyện về ông chứa nhiều yếu tố huyền thoại. Nhiều sử gia hiện đại cho rằng các thiết chế Sparta hình thành dần, rồi được gán cho một nhà lập pháp duy nhất để tăng tính chính danh.
Vì sao gọi người Sparta là Lacedaemon?
Lacedaemon là tên của nhà nước và vùng đất, còn Sparta là tên khu đô thị trung tâm. Người Hy Lạp xưa thường gọi cư dân là người Lacedaemon. Chữ lambda trên khiên mà phim ảnh hay vẽ chính là chữ cái đầu của tên này, dù không rõ nó được dùng từ khi nào và phổ biến tới đâu.