Đế quốc Ba Tư Achaemenid là nhà nước do Cyrus II lập vào khoảng giữa thế kỷ 6 TCN, trải từ Ai Cập và bờ biển Aegean tới thung lũng sông Ấn, tồn tại khoảng hai thế kỷ cho đến khi Alexander chinh phục năm 330 TCN. Ở thời điểm đó, đây là nhà nước lớn nhất thế giới từng biết, quy tụ hàng chục dân tộc, ngôn ngữ và tín ngưỡng khác nhau.
Ba Tư thường hiện lên trong sách phổ thông như kẻ thù của Hy Lạp ở Marathon và Thermopylae. Cách nhìn ấy đến từ nguồn: phần lớn câu chuyện được viết bởi người Hy Lạp. Bản thân người Ba Tư để lại bia ký hoàng gia, hàng chục nghìn bảng đất sét hành chính và những cung điện cho thấy một bộ máy tổ chức rất khác hình ảnh "đế chế chuyên chế xa hoa". Bài này đi theo các mốc chính, rồi giải thích đế quốc vận hành bằng gì.
Các mốc chính của nhà Achaemenid
Tên nhà Achaemenid lấy từ Achaemenes, tổ tiên mà Darius I nhắc tới trong bia ký; ông có thật hay chỉ là tổ phụ huyền thoại thì không xác định được.
- Khoảng 550 TCN: Cyrus II, vua xứ Anshan ở tây nam Iran, đánh bại vua Media và nắm quyền vùng cao nguyên Iran.
- Khoảng 547–546 TCN: chinh phục vương quốc Lydia ở Tiểu Á, kéo theo các thành Hy Lạp vùng Ionia.
- 539 TCN: Babylon về tay Cyrus.
- 525 TCN: con trai ông là Cambyses II chinh phục Ai Cập.
- 522 TCN: Darius I lên ngôi sau một cuộc tranh chấp mà chính ông kể lại trên vách núi Behistun.
- 490 TCN: đạo quân Ba Tư thua ở Marathon. 480–479 TCN: Xerxes I tiến vào Hy Lạp; Thermopylae, Salamis, Plataea.
- Thế kỷ 5–4 TCN: đế quốc giữ ổn định phần lớn lãnh thổ, dùng tiền và ngoại giao để chi phối các thành Hy Lạp.
- 334–330 TCN: Alexander vượt biển; trận Gaugamela năm 331 TCN; Darius III mất năm 330 TCN, cung điện Persepolis bị đốt.
Hai thế kỷ có vẻ ngắn so với Ai Cập, nhưng mô hình cai trị của Ba Tư sống lâu hơn triều đại: Alexander và những người kế tục, rồi các đế quốc Parthia và Sasan sau này, đều dùng lại nhiều thiết chế của nó.
Bộ máy vận hành một đế quốc đa dân tộc
Các satrapy. Lãnh thổ chia thành những đơn vị lớn gọi là satrapy, đứng đầu là satrap, thường là quý tộc Ba Tư hoặc người thân của vua. Herodotus kể Darius chia khoảng hai mươi đơn vị và ấn định mức cống nạp cho từng vùng; danh sách trên bia ký Ba Tư hơi khác. Để kiểm soát satrap, nhà vua đặt chỉ huy quân sự và thư ký riêng báo cáo thẳng về triều, và có thanh tra mà nguồn Hy Lạp gọi là "tai mắt của vua".
Ngôn ngữ hành chính chung. Triều đình dùng tiếng Aram, vốn đã phổ biến ở Tây Á, làm ngôn ngữ thư từ giữa các vùng, trong khi bia ký hoàng gia khắc bằng ba thứ tiếng: Ba Tư cổ, Elam và Babylon. Ở từng tỉnh, sổ sách vẫn viết bằng tiếng địa phương.
Đường Hoàng gia và trạm dịch. Herodotus mô tả con đường từ Sardis ở Tiểu Á tới Susa dài khoảng hai nghìn năm trăm km, có trạm nghỉ đều đặn, người đưa tin thay ngựa ở mỗi trạm. Câu ông viết về những người đưa thư không bị tuyết, mưa hay đêm tối cản bước sau này được khắc trên một bưu điện lớn ở New York.
Tiền và thuế. Darius cho đúc đồng vàng daric và đồng bạc siglos. Thuế thu bằng bạc, hiện vật và lao dịch; mức thuế theo vùng, có vùng nộp ngựa, vùng nộp lúa, vùng nộp vàng cát.
Dung nạp tập tục địa phương. Vua Ba Tư thường tôn trọng thần linh và nghi lễ của các vùng bị chinh phục, tự xưng theo danh hiệu bản xứ: ở Babylon là vua Babylon, ở Ai Cập là pharaoh. Đó là chính sách cai trị thực dụng hơn là một học thuyết khoan dung theo nghĩa hiện đại.
Trụ Cyrus: "hiến chương nhân quyền đầu tiên" hay văn bản tuyên truyền?
Trụ Cyrus là một khối đất sét nung hình thùng, khắc chữ hình nêm tiếng Babylon, tìm thấy ở Babylon năm 1879, nay ở Bảo tàng Anh. Văn bản kể rằng thần Marduk chọn Cyrus vì vua Babylon trước đã xao lãng việc thờ phụng, rằng Cyrus vào thành trong hoà bình, cho phục hồi đền miếu và cho những cộng đồng bị bắt đi trước đó được trở về quê.
Từ thập niên 1970, trụ này hay được giới thiệu là "bản tuyên ngôn nhân quyền đầu tiên của nhân loại", có bản sao đặt ở trụ sở Liên Hợp Quốc. Các nhà Assyria học phần lớn không đồng ý với cách gọi ấy. Văn bản thuộc một thể loại quen thuộc ở Lưỡng Hà: vị vua mới kể công mình và chê vua cũ, dùng đúng những công thức mà các vua Assyria, Babylon trước đó cũng dùng. Nó không nói gì đến quyền của cá nhân như khái niệm hiện đại.
Điều đáng ghi nhận vẫn còn đó: chính sách cho các cộng đồng hồi hương và phục dựng đền thờ được nhiều nguồn khác xác nhận. Sách Ezra trong Cựu Ước kể Cyrus cho người Judea trở về Jerusalem và xây lại đền thờ; nguồn này có quan điểm riêng nhưng khớp về hướng chính sách. Cách đọc cân bằng là: đây là một chính sách cai trị thông minh và tương đối ôn hoà so với thời đại, được kể lại bằng ngôn ngữ tuyên truyền.
Persepolis và những bảng đất sét về khẩu phần
Persepolis là quần thể cung điện được Darius khởi công khoảng năm 518 TCN trên một nền đá lớn ở vùng Fars, quê gốc của dòng họ. Trên vách cầu thang của sảnh Apadana, hàng dài phù điêu khắc đoàn đại biểu các dân tộc mang lễ vật: người dắt ngựa, người khiêng vò, người dẫn lạc đà, mỗi đoàn một kiểu trang phục. Hình ảnh ấy là tuyên ngôn bằng đá về một đế quốc nhiều dân tộc cùng phục vụ nhà vua.
Khám phá quý hơn cả phù điêu là kho bảng đất sét được tìm thấy trong tường thành và kho bạc Persepolis vào thập niên 1930, gồm hàng chục nghìn bảng và mảnh, phần lớn viết bằng tiếng Elam. Đó là sổ sách cấp phát lương thực: bao nhiêu lúa mạch, rượu, bia cho bao nhiêu người, làm việc gì, ở đâu, trong tháng nào. Có cả người lao động nam, nữ và trẻ em từ nhiều vùng, phụ nữ có khẩu phần riêng, có khoản cấp thêm khi sinh con.
Những bảng này giúp sửa hai hình dung. Một là cung điện không được xây bằng đoàn nô lệ vô danh, mà bằng lao động được trả công bằng hiện vật, có tổ chức và ghi sổ. Hai là "triều đình xa hoa" thực chất là một bộ máy kế toán rất tỉ mỉ. Việc đọc và công bố kho bảng này vẫn còn đang tiếp tục.
Chiến tranh Hy Lạp – Ba Tư: hai cách nhìn
Các trận Marathon, Thermopylae và Salamis là phần quen thuộc nhất, nhưng cách kể khác nhau tuỳ đứng ở phía nào. Bảng dưới đặt cạnh nhau những gì nguồn Hy Lạp nhấn mạnh và những gì giới sử học hiện nay bổ sung.
| Vấn đề | Nguồn Hy Lạp nhấn mạnh | Sử học hiện nay bổ sung |
|---|---|---|
| Ý nghĩa cuộc chiến | Cuộc chiến sống còn giữa tự do và chuyên chế | Với Ba Tư, Hy Lạp là vùng biên phía tây xa xôi; mất các trận ở đó không làm lung lay đế quốc |
| Quy mô quân Ba Tư | Herodotus đưa con số hàng triệu người | Không có hệ thống hậu cần nào thời đó nuôi nổi chừng ấy; ước tính hiện đại thấp hơn nhiều và rất lệch nhau |
| Thermopylae | "Ba trăm người Sparta" | Ba trăm là số chiến binh Sparta, cùng vài nghìn quân đồng minh từ các thành khác |
| Kết cục | Hy Lạp thắng, Ba Tư rút lui | Ba Tư sau đó vẫn chi phối chính trị Hy Lạp bằng tiền bạc và ngoại giao, kể cả tài trợ Sparta trong cuộc chiến với Athens |
Nói như vậy không làm nhẹ ý nghĩa của các trận đánh với người Hy Lạp. Chúng nuôi dưỡng ý thức chung của các thành bang và là bối cảnh cho thời hoàng kim của Athens. Nhưng đọc lịch sử Ba Tư chỉ qua lăng kính ấy thì giống như đọc lịch sử một nước lớn chỉ qua những trận thua ở biên giới.
Bia Behistun và việc giải mã chữ hình nêm
Bia Behistun khắc trên vách đá dựng đứng ở miền tây Iran, cao hơn mặt đất cả trăm mét, để không ai với tới mà phá. Darius kể lại cách ông lên ngôi và dẹp các cuộc nổi dậy, kèm phù điêu nhà vua đứng trên kẻ thù. Văn bản được khắc bằng ba thứ tiếng, cùng nội dung.
Vào thập niên 1830–1840, sĩ quan người Anh Henry Rawlinson leo vách đá để chép bia. Vì tiếng Ba Tư cổ dùng một hệ chữ hình nêm đơn giản, chỉ vài chục ký hiệu, và có thể đối chiếu với tên các vua đã biết qua nguồn Hy Lạp, phần Ba Tư cổ được giải trước. Từ đó các nhà nghiên cứu lần sang phần tiếng Babylon, mở đường đọc hàng trăm nghìn bảng đất sét Lưỡng Hà. Bia Behistun vì thế có vai trò với chữ hình nêm gần giống đá Rosetta với chữ tượng hình Ai Cập.
Về nội dung, bia là lời kể của người thắng. Câu chuyện Darius lật đổ một kẻ mạo danh em trai Cambyses được một số học giả nghi ngờ, cho rằng có thể chính Darius đã cướp ngôi rồi dựng chuyện để hợp pháp hoá. Không có nguồn độc lập để kết luận; đây là ví dụ điển hình về việc bia ký hoàng gia phải được đọc như một bản tự bạch có chủ đích.
Sau năm 330 TCN: mô hình Ba Tư sống lâu hơn triều đại
Alexander phá Persepolis nhưng không phá bộ máy Ba Tư. Ông giữ hệ thống satrapy, bổ nhiệm cả quý tộc Ba Tư làm satrap, mặc một phần trang phục triều Ba Tư, cưới vợ Ba Tư và tổ chức đám cưới tập thể cho các tướng với phụ nữ quý tộc Ba Tư ở Susa. Ông còn thử đưa nghi thức cúi lạy vua kiểu Ba Tư vào triều đình, gặp phản đối gay gắt của các tướng Macedonia. Những việc ấy cho thấy người chinh phục hiểu rằng muốn giữ đế quốc thì phải dùng chính cách Ba Tư đã cai trị.
Sau khi Alexander mất, phần lớn đất cũ của Ba Tư về tay nhà Seleucid, rồi đến người Parthia từ phía đông bắc Iran, và từ thế kỷ 3 Công nguyên là nhà Sasan. Nhà Sasan tự coi mình là người khôi phục vinh quang của các vua xưa, khắc bia ký và phù điêu ngay cạnh các lăng mộ Achaemenid ở Naqsh-e Rustam, cách Persepolis không xa.
Ở tầm rộng hơn, Achaemenid để lại một khuôn mẫu: một trung tâm quyền lực cai trị nhiều dân tộc qua thống đốc vùng, đường trạm, một ngôn ngữ hành chính chung và sự dung nạp tập tục địa phương. Các nhà sử học thường coi đây là một trong những hình mẫu đế quốc đa dân tộc đầu tiên mà các nhà nước về sau ở Tây Á và Địa Trung Hải học theo, có ý thức hoặc không.
Câu hỏi thường gặp
Đế quốc Ba Tư Achaemenid rộng bao nhiêu?
Ở thời cực thịnh dưới Darius I, lãnh thổ trải từ Libya và Ai Cập, qua Tiểu Á và một phần bán đảo Balkan, tới Trung Á và thung lũng sông Ấn. Các con số diện tích hay dân số nêu trên mạng là ước tính, khác nhau nhiều giữa các tác giả, nên chỉ nên dùng để hình dung quy mô.
Người Ba Tư thời Achaemenid theo tín ngưỡng nào?
Bia ký của Darius và Xerxes nhắc nhiều đến thần Ahura Mazda, vị thần tối cao trong truyền thống mà về sau gọi là Hoả giáo. Mức độ các vua Achaemenid theo Hoả giáo như hình thức được biết ở thời sau vẫn còn tranh luận, và triều đình đồng thời bảo trợ nghi lễ của nhiều dân tộc khác.
Ba Tư và Iran có phải là một không?
Ba Tư là tên người Hy Lạp gọi theo vùng Fars, quê gốc của nhà Achaemenid. Người Iran từ lâu gọi đất nước mình là Iran; từ năm 1935, chính phủ nước này đề nghị quốc tế dùng tên Iran trong giao dịch chính thức. Trong sử học, "Ba Tư" vẫn được dùng cho các đế quốc cổ.
Vì sao Alexander thắng được Ba Tư?
Các giải thích thường kết hợp nhiều yếu tố: quân đội Macedonia được tổ chức và huấn luyện tốt, Alexander chỉ huy táo bạo, còn Darius III gặp bất lợi ở các trận quyết định và đế quốc có những vùng không gắn bó với triều đình. Không có một nguyên nhân duy nhất được giới sử học thống nhất.
Persepolis có còn tham quan được không?
Có. Di tích nằm ở tỉnh Fars, miền nam Iran, được UNESCO ghi danh là Di sản thế giới năm 1979. Phần còn lại gồm nền đá lớn, cầu thang phù điêu, cột đá và các cổng; phần gỗ và gạch đã mất trong trận hoả hoạn năm 330 TCN.
Chữ "satrap" còn dùng ngày nay không?
Trong một số ngôn ngữ châu Âu, từ này đôi khi được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một viên quan địa phương nắm quyền lớn dưới một trung ương xa. Trong sử học, nó chỉ thống đốc các tỉnh của Ba Tư và các nhà nước kế tục.