LichSuTheGioi.comBách khoa lịch sử Việt Nam và thế giới
Các nền văn minh cổ đại

Ai Cập cổ đại: ba thời vương quốc, sông Nile và cách các pharaoh trị nước

Ai Cập cổ đại kéo dài gần ba nghìn năm: Cổ, Trung, Tân vương quốc, vai trò của lũ sông Nile, bộ máy pharaoh và những điều sách cũ hay nói sai.

Wide early-morning view across the Nile from the west bank, palm groves and green fields in front of pale limestone cliffs, a felucca sail in the distance, soft haze

Ai Cập cổ đại là nền văn minh hình thành dọc thung lũng sông Nile, thống nhất thành một vương quốc vào khoảng năm 3100 TCN và tồn tại như một nhà nước độc lập, với nhiều lần gián đoạn, cho tới khi La Mã sáp nhập năm 30 TCN. Gần ba nghìn năm ấy được các nhà Ai Cập học chia thành ba thời "vương quốc" ổn định, xen giữa là các "thời kỳ chuyển tiếp" khi quyền lực trung ương tan vỡ.

Thứ giữ cho nhà nước này đứng lâu như vậy không chỉ là kim tự tháp hay vàng bạc trong lăng mộ, mà là một dòng sông lũ đều đặn mỗi năm, một bộ máy thư lại biết đo đạc và thu thuế, và một ý niệm về trật tự vũ trụ mà nhà vua có bổn phận giữ gìn. Bài này đi theo dòng thời gian, giải thích pharaoh trị nước bằng gì, và chỉ ra vài điều sách phổ thông cũ hay nói sai.

Dòng thời gian: gần ba nghìn năm trong một danh sách

Niên đại dưới đây theo khung thường dùng trong giáo trình đại học; với các thời rất sớm, sai số có thể vài chục năm hoặc hơn, và các nhà nghiên cứu vẫn điều chỉnh khi có số liệu carbon phóng xạ mới. Cách chia "30 vương triều" bắt nguồn từ Manetho, một tư tế Ai Cập viết sử bằng tiếng Hy Lạp vào thế kỷ 3 TCN.

  • Khoảng 3100 TCN: Thượng và Hạ Ai Cập thống nhất. Truyền thống gắn việc này với vua Narmer hay Menes; hai cái tên có thể chỉ cùng một người, học giả chưa thống nhất.
  • Khoảng 2686–2181 TCN, Cổ vương quốc (vương triều 3–6): kim tự tháp bậc của Djoser ở Saqqara, rồi các kim tự tháp Giza thời vương triều 4.
  • Khoảng 2181–2055 TCN, Thời kỳ chuyển tiếp thứ nhất: quyền lực chia về tay các thống đốc tỉnh.
  • Khoảng 2055–1650 TCN, Trung vương quốc: Mentuhotep II tái thống nhất; văn học và thủ công phát triển, khai hoang vùng Faiyum.
  • Khoảng 1650–1550 TCN, Thời kỳ chuyển tiếp thứ hai: người Hyksos gốc Tây Á cai trị vùng châu thổ.
  • Khoảng 1550–1069 TCN, Tân vương quốc: thời đế quốc, lăng mộ ở Thung lũng các Vua; Hatshepsut, Thutmose III, Akhenaten, Tutankhamun, Ramesses II.
  • Từ khoảng 1069 TCN: Thời kỳ chuyển tiếp thứ ba và Hậu kỳ; có lúc các vua người Kush từ phía nam cai trị (vương triều 25).
  • 525 TCN: Ba Tư chinh phục. 332 TCN: Alexander tới. 30 TCN: Cleopatra VII mất, Ai Cập thành tỉnh của La Mã.

Nhìn cả danh sách, điều đáng chú ý là các thời tan vỡ không hề ngắn: cộng lại chúng chiếm hàng trăm năm. Hình ảnh một Ai Cập "bất biến" ba nghìn năm là ấn tượng do nghệ thuật cung đình tạo ra, vì nghệ nhân cố ý giữ phong cách cũ để thể hiện sự liên tục.

Sông Nile: lịch nông vụ, thuế và cả cách đếm năm

Ai Cập gần như không có mưa ở phía nam. Sự sống dựa vào trận lũ hằng năm của sông Nile, do mưa mùa hè trên cao nguyên Ethiopia đẩy nước về. Lũ thường dâng từ khoảng tháng 7, rút vào mùa thu, để lại lớp phù sa mới trên đồng. Người Ai Cập chia năm làm ba mùa theo nhịp ấy: Akhet là mùa lũ, Peret là mùa gieo trồng khi nước rút, Shemu là mùa thu hoạch.

Vì mọi thứ phụ thuộc vào mực nước, nhà nước dựng các thiết bị đo gọi là nilometer: bậc thang hoặc giếng có vạch khắc dẫn xuống sông. Mực lũ năm đó cho biết mùa màng sẽ ra sao, và từ đó định mức thuế. Lũ quá thấp là nạn đói; lũ quá cao là làng mạc bị cuốn. Một số giai đoạn khủng hoảng chính trị, như cuối Cổ vương quốc, được nhiều nhà nghiên cứu liên hệ với các thời kỳ lũ thấp kéo dài, dù mối quan hệ nhân quả còn tranh luận.

Câu nói Ai Cập là "quà tặng của sông Nile" thường được gắn với Herodotus, sử gia Hy Lạp thế kỷ 5 TCN. Nó đúng về địa lý, nhưng dễ làm người đọc quên phần công sức con người: đê, kênh dẫn nước, ruộng chia ô, sổ sách ghi diện tích sau mỗi trận lũ xoá mất mốc ranh giới. Chính nhu cầu đo lại ruộng đất hằng năm là một lý do khiến hình học thực hành và nghề thư lại phát triển sớm ở đây.

Pharaoh trị nước bằng gì

Ý niệm maat. Maat là trật tự, công bằng, sự đúng đắn của vũ trụ. Nhà vua được xem là người giữ maat, chống lại hỗn loạn. Đây là nền tảng biện minh cho quyền lực: một vị vua để đất nước đói kém hay chia cắt bị coi là đã không làm tròn bổn phận ấy.

Bộ máy thư lại. Dưới vua là tể tướng (vizier), rồi các quan coi kho, coi đất, coi công trình. Cả nước chia thành các tỉnh mà người Hy Lạp gọi là nome, khoảng bốn mươi đơn vị. Thư lại là tầng lớp biết chữ, ghi chép thu hoạch, lao dịch, khẩu phần; nhiều văn bản dạy nghề còn lại khuyên trẻ học làm thư lại để khỏi phải lao động chân tay.

Lao dịch và khẩu phần. Các công trình lớn dùng lao động trưng tập luân phiên, được nhà nước cấp bánh mì và bia làm khẩu phần. Làng thợ Deir el-Medina, nơi ở của những người làm mộ cho Thung lũng các Vua, để lại hàng nghìn mảnh gốm ghi chép đời thường: sổ chấm công, đơn kiện, thư từ. Dưới thời Ramesses III, thợ ở đây còn ngừng việc để đòi khẩu phần bị chậm, một trong những vụ đình công sớm nhất có ghi chép.

Chữ viết ba dạng. Chữ tượng hình dùng cho đền đài và văn bản trang trọng; chữ thầy tu (hieratic) là dạng viết nhanh trên giấy cói; về sau có chữ bình dân (demotic). Thư lại học chủ yếu dạng viết nhanh, vì đó là chữ của sổ sách hằng ngày.

Tân vương quốc: khi Ai Cập thành đế quốc

Sau khi đuổi người Hyksos khỏi châu thổ vào khoảng giữa thế kỷ 16 TCN, các vua vương triều 18 đổi hẳn cách nhìn ra bên ngoài. Ai Cập lập vùng ảnh hưởng ở Levant và đẩy biên giới xuống Nubia, nơi có mỏ vàng. Thutmose III tiến hành nhiều chiến dịch ở Levant; Hatshepsut, một trong số ít phụ nữ trị vì với đầy đủ danh hiệu nhà vua, nổi tiếng với chuyến thương thuyền tới xứ Punt và ngôi đền tầng bậc ở Deir el-Bahari.

Giữa thế kỷ 14 TCN, Akhenaten đề cao thần đĩa mặt trời Aten, dời đô tới Amarna, và đổi cả phong cách nghệ thuật. Sau ông, các thay đổi bị đảo ngược, kinh đô trở lại, tên ông bị xoá khỏi nhiều bia ký. Tutankhamun, vị vua trẻ trị vì ngay sau giai đoạn này, chỉ nổi tiếng ở thời hiện đại vì lăng mộ của ông gần như nguyên vẹn khi được tìm thấy năm 1922.

Ramesses II trị vì rất lâu ở thế kỷ 13 TCN. Trận Kadesh với người Hittite, khoảng năm 1274 TCN, được ông khắc lên tường đền như một chiến thắng; nguồn Hittite kể khác, và các nhà nghiên cứu nay xem kết quả là bất phân thắng bại. Mười mấy năm sau, hai bên ký một hiệp ước hoà bình mà bản chép còn lại ở cả hai phía, là một trong những hiệp ước quốc tế cổ nhất được biết đến.

Điều sách cũ hay nói sai và điều sử liệu cho thấy

Nhiều hình dung phổ biến về Ai Cập cổ đại đến từ phim ảnh và sách thế kỷ 19. Bảng dưới đặt chúng cạnh hiểu biết hiện nay.

Hình dung phổ biếnSử liệu và khảo cổ cho thấy
Vua Ai Cập lúc nào cũng được gọi là "pharaoh"Chữ này gốc là "ngôi nhà lớn", chỉ cung điện; tới Tân vương quốc mới dùng để chỉ nhà vua. Gọi các vua Cổ vương quốc là pharaoh là cách nói của người sau.
Kim tự tháp do nô lệ xâyBằng chứng ở làng thợ gần Giza cho thấy lực lượng chính là thợ chuyên nghiệp và người lao dịch được cấp khẩu phần, có mộ riêng gần công trường.
Ai Cập là một thế giới khép kínAi Cập buôn bán, đánh nhau và kết hôn ngoại giao với Nubia, Levant, Hittite, Lưỡng Hà; có thời bị chính người Kush và người Ba Tư cai trị.
Cleopatra là người Ai Cập bản xứBà thuộc nhà Ptolemy, dòng dõi một tướng Macedonia của Alexander. Theo Plutarch, bà là người đầu tiên trong dòng họ học nói tiếng Ai Cập.
Ai Cập đứng yên ba nghìn nămNgôn ngữ, chữ viết, nghi lễ mai táng, cách tổ chức nhà nước đều thay đổi rõ giữa các thời; sự "bất biến" là phong cách nghệ thuật cố ý.

Cũng nên lưu ý khoảng cách thời gian: từ thời xây Đại kim tự tháp tới thời Cleopatra là hơn hai nghìn năm, lâu hơn khoảng cách từ Cleopatra tới hôm nay.

Từ người Kush tới nhà Ptolemy: thiên niên kỷ cuối

Thiên niên kỷ cuối cùng trước Công nguyên thường bị lướt qua trong sách phổ thông, nhưng đó là lúc Ai Cập hội nhập sâu nhất với thế giới bên ngoài. Thế kỷ 8 TCN, các vua xứ Kush ở vùng Sudan ngày nay tiến xuống phía bắc và lập vương triều 25. Họ không coi mình là kẻ xâm lược mà là người khôi phục truyền thống Ai Cập: xây đền theo phong cách cổ, dựng kim tự tháp ở quê nhà Nubia, và ngày nay vùng ấy còn nhiều kim tự tháp hơn cả Ai Cập.

Tiếp theo là các đợt Assyria đánh vào, một thời phục hưng dưới vương triều 26 đóng đô ở Sais, rồi năm 525 TCN Ba Tư chinh phục. Khi Alexander tới năm 332 TCN, nhiều người Ai Cập đón ông như người giải phóng khỏi Ba Tư. Sau khi ông mất, tướng Ptolemy giữ Ai Cập và lập vương triều kéo dài gần ba thế kỷ, đóng đô ở Alexandria, thành phố cảng mới với thư viện và đền nghiên cứu nổi tiếng.

Nhà Ptolemy cai trị như những pharaoh trong mắt người Ai Cập, xây đền Edfu, Dendera, Philae theo phong cách cổ, nhưng triều đình nói tiếng Hy Lạp. Đá Rosetta, năm 196 TCN, chính là một sắc lệnh của tư tế tôn vinh vua Ptolemy V, khắc bằng chữ tượng hình, chữ bình dân và chữ Hy Lạp vì xã hội lúc đó dùng song song nhiều ngôn ngữ. Sau năm 30 TCN, Ai Cập thành kho lúa của La Mã, và văn hoá cổ tiếp tục phai dần qua các thế kỷ sau.

Ai Cập cổ đại được hiểu ra sao: nguồn sử liệu

Kiến thức về Ai Cập đến từ ba nguồn chính. Thứ nhất là văn bản của chính người Ai Cập: bia ký, văn tế, sổ sách, thư từ trên giấy cói và mảnh gốm. Chúng chỉ đọc được từ khi Jean-François Champollion công bố bước giải mã chữ tượng hình năm 1822, dựa phần lớn vào đá Rosetta có cùng một nội dung bằng ba dạng chữ. Thứ hai là khảo cổ: lăng mộ, làng thợ, thành phố, xương cốt cho biết chế độ ăn và bệnh tật. Thứ ba là sử gia Hy Lạp và La Mã, những người viết khi Ai Cập đã rất cổ trong mắt chính họ.

Mỗi nguồn có một độ lệch riêng. Văn bản cung đình nói điều nhà vua muốn được nhớ, nên thất bại thường biến thành chiến thắng. Khảo cổ thiên về những gì bền: đá ở sa mạc còn, nhà gạch bùn ở đồng bằng ẩm thì mất, nên đời sống vùng châu thổ ít được biết hơn vùng phía nam. Sử gia Hy Lạp hay ghi lại lời kể của người hướng dẫn và tư tế, trộn sự thật với giai thoại.

Vì vậy, khi đọc một câu chắc nịch như "người Ai Cập tin rằng…", nên hỏi: tin vào thời nào, tầng lớp nào, theo văn bản nào. Niềm tin về thế giới bên kia của một quan tể tướng Cổ vương quốc khác xa nghi lễ của một gia đình thợ ở Deir el-Medina hơn một nghìn năm sau.

Câu hỏi thường gặp

Ai Cập cổ đại có bao nhiêu vương triều?

Theo cách chia của Manetho, thường tính 30 vương triều, có tác giả đời sau thêm vương triều 31 cho giai đoạn Ba Tư cai trị lần hai. Nhà Ptolemy sau Alexander thường được tính riêng. Cách chia này là quy ước, một số "vương triều" thực ra cai trị song song ở các vùng khác nhau.

Ai Cập cổ đại kết thúc khi nào?

Nếu tính Ai Cập như một nhà nước độc lập có vua riêng thì mốc thường dùng là năm 30 TCN, khi Cleopatra VII mất và La Mã sáp nhập. Văn hoá Ai Cập cổ còn kéo dài thêm vài thế kỷ: bản khắc chữ tượng hình muộn nhất được biết có niên đại cuối thế kỷ 4 Công nguyên.

Vì sao gọi là Cổ, Trung và Tân vương quốc?

Đây là cách chia của các nhà Ai Cập học thế kỷ 19, dựa trên những giai đoạn có chính quyền trung ương mạnh và thống nhất. Người Ai Cập không dùng các tên này; họ đếm năm theo năm trị vì của từng vua.

Thủ đô của Ai Cập cổ đại ở đâu?

Thủ đô thay đổi theo thời. Memphis gần Cairo ngày nay là trung tâm hành chính lâu đời; Thebes (Luxor ngày nay) nổi lên ở Trung và Tân vương quốc; Akhenaten dựng Amarna; về sau có Tanis, Sais, và Alexandria thời Ptolemy.

Phụ nữ Ai Cập cổ đại có những quyền gì?

So với nhiều xã hội đương thời, phụ nữ Ai Cập có quyền sở hữu tài sản, ký hợp đồng, ra toà và ly hôn, theo các văn bản pháp lý còn lại. Tuy vậy, các chức vụ nhà nước gần như do nam giới nắm, và phụ nữ trị vì như Hatshepsut là trường hợp hiếm.

Đọc sách nhập môn nào về Ai Cập cổ đại là đáng tin?

Nên ưu tiên sách do các nhà Ai Cập học viết và xuất bản bởi nhà xuất bản đại học, ghi rõ niên đại và nguồn. Cẩn thận với sách chỉ dựa vào Herodotus hoặc các thuyết "bí ẩn" không dẫn nguồn khảo cổ.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.