Tam giác Bermuda không phải vùng biển “ma quái” theo nghĩa thống kê. Tên gọi này do nhà văn Mỹ Vincent Gaddis đặt ra trong một bài báo trên tạp chí Argosy năm 1964, cho vùng biển nối Miami, Bermuda và Puerto Rico. Các nghiên cứu đối chiếu hồ sơ sau đó cho thấy nhiều vụ “bí ẩn” bị kể sai, xảy ra ở nơi khác, hoặc có lời giải bình thường như bão, lỗi định hướng, chở quá tải.
Các tổ chức theo dõi an toàn hàng hải và bảo hiểm, như Lực lượng Tuần duyên Mỹ và thị trường bảo hiểm Lloyd’s ở London, không coi vùng này nguy hiểm hơn những vùng biển đông tàu bè và nhiều bão khác. Bài dưới đây truy nguồn tên gọi, đi qua các vụ mất tích nổi tiếng nhất và giải thích vì sao câu chuyện vẫn sống.
Câu chuyện được kể thế nào
Phiên bản phổ biến nói rằng trong một vùng tam giác trên Đại Tây Dương, hàng trăm tàu thuyền và máy bay đã biến mất không dấu vết, la bàn quay loạn, liên lạc vô tuyến bị cắt, và không một mảnh vỡ nào được tìm thấy. Các lời giải được đưa ra trải từ từ trường dị thường, đường hầm thời gian, tàn tích Atlantis dưới đáy biển, cho tới những thế lực ngoài Trái Đất.
Vùng tam giác thực ra không có ranh giới thống nhất. Mỗi tác giả vẽ nó một kiểu, có người kéo rộng tới vịnh Mexico hay giữa Đại Tây Dương, nhờ vậy gom được thêm nhiều vụ việc. Diện tích thường được nêu khoảng một triệu dặm vuông hoặc hơn, tức là một vùng biển rất lớn, nằm trên một trong những tuyến hàng hải và hàng không đông đúc nhất thế giới.
Ngay chi tiết này đã gợi ý điều quan trọng: vùng biển càng rộng, càng đông phương tiện qua lại, càng nhiều tai nạn được ghi nhận, kể cả khi tỷ lệ tai nạn không cao hơn chỗ khác.
Tên gọi ra đời thế nào
Truy nguồn cho thấy câu chuyện được dựng dần qua mấy chục năm, mỗi người viết thêm một lớp:
- Năm 1950: một bài báo của hãng thông tấn AP nhắc tới những vụ mất tích tàu thuyền và máy bay giữa Florida và Bermuda, gọi vùng biển này bằng một biệt danh rùng rợn, nhưng chưa có tên “tam giác”.
- Năm 1964: Vincent Gaddis viết bài “Tam giác Bermuda chết chóc” trên tạp chí Argosy, tạp chí giải trí chuyên đăng truyện phiêu lưu và chuyện lạ. Đây là lần đầu cái tên xuất hiện.
- Năm 1974: cuốn sách The Bermuda Triangle của Charles Berlitz trở thành sách bán chạy, đưa ra các lời giải huyền bí, trong đó có Atlantis.
- Năm 1975: Larry Kusche, một thủ thư ở Đại học Bang Arizona, xuất bản cuốn sách đối chiếu từng vụ được kể với báo chí, hồ sơ thời tiết và hồ sơ điều tra gốc. Ông kết luận phần lớn “bí ẩn” là do người viết trước không kiểm nguồn.
- Từ đó tới nay: câu chuyện tiếp tục sống qua phim tài liệu giải trí, tiểu thuyết và mạng xã hội, trong khi các phân tích của Kusche và những người sau ông ít được biết tới hơn.
Trình tự này cho thấy “Tam giác Bermuda” là một sản phẩm của báo chí giải trí giữa thế kỷ 20, không phải truyền thuyết hàng hải lâu đời. Thủy thủ thời thuyền buồm không có khái niệm nào như vậy.
Chuyến bay 19 năm 1945
Vụ nổi tiếng nhất là Chuyến bay 19 ngày 5 tháng 12 năm 1945: năm máy bay huấn luyện của Hải quân Mỹ cất cánh từ Fort Lauderdale, Florida, cho một bài tập định hướng trên biển, và không trở về. Một thuỷ phi cơ được cử đi tìm cũng mất tích. Tổng cộng hơn hai mươi người mất tích trong ngày hôm đó.
Bản ghi liên lạc vô tuyến và báo cáo điều tra của Hải quân cho biết người chỉ huy phi đội tin rằng la bàn của mình hỏng và nghĩ phi đội đang ở trên quần đảo Florida Keys, trong khi nhiều khả năng họ ở gần quần đảo Bahamas. Ông dẫn phi đội bay theo hướng mà ông tin là về đất liền, nhưng thật ra đi ra xa hơn trên Đại Tây Dương. Thời tiết xấu dần, trời tối, biển động. Máy bay hết nhiên liệu và nhiều khả năng rơi xuống biển đêm, nơi khó có ai sống sót và mảnh vỡ dễ chìm hoặc trôi dạt.
Thuỷ phi cơ tìm kiếm thuộc loại được biết là dễ tích tụ hơi nhiên liệu trong thân. Một tàu chở dầu trong vùng báo cáo thấy lửa và vệt dầu trên biển vào khoảng thời gian máy bay này mất liên lạc, gợi ý một vụ nổ. Trong các phiên bản huyền bí, những chi tiết này thường bị lược đi, và bầu trời thường được tả là “trong xanh” — trái với hồ sơ thời tiết.
Tàu USS Cyclops và những vụ khác
Tháng 3 năm 1918, tàu chở hàng USS Cyclops của Hải quân Mỹ, chở quặng mangan nặng, mất tích trên đường từ Brazil về Mỹ, sau một chặng dừng ở Barbados. Hơn ba trăm người trên tàu không ai trở về, và đến nay vẫn chưa tìm thấy xác tàu. Đây là một trong những tổn thất nhân mạng lớn nhất của Hải quân Mỹ ngoài chiến đấu.
Các nhà nghiên cứu nêu nhiều nguyên nhân khả dĩ: tàu chở quá tải với loại hàng rất nặng, một động cơ đã có trục trặc từ trước, và thời tiết xấu ở vùng biển dọc bờ đông nước Mỹ. Một số đề xuất rằng kết cấu tàu bị gãy trong sóng lớn khiến tàu chìm rất nhanh, không kịp phát tín hiệu. Không có giả thuyết nào được xác nhận, nhưng cả ba đều là những nguyên nhân quen thuộc của các vụ đắm tàu ở mọi vùng biển.
Khi Larry Kusche kiểm lại danh sách các vụ trong sách của Berlitz, ông thấy một số tàu được cho là mất tích không dấu vết thật ra đã được tìm thấy, một số vụ xảy ra ở Thái Bình Dương hay ngoài khơi Ireland, và có vụ mà ông không tìm được bất kỳ hồ sơ nào cho thấy con tàu từng tồn tại. Cách tạo danh sách bằng cách cộng dồn mà không kiểm từng mục là lý do chính khiến vùng biển trông nguy hiểm.
Vì sao mảnh vỡ trên biển khó tìm đến vậy
Một chi tiết luôn được nhấn mạnh trong các câu chuyện là “không để lại dấu vết”. Chi tiết này nghe kỳ lạ với người sống trên đất liền, nhưng rất bình thường với người làm nghề cứu hộ trên biển. Phía tây bắc Đại Tây Dương có những vùng nước sâu hàng nghìn mét, trong đó rãnh Puerto Rico là nơi sâu nhất của Đại Tây Dương. Một con tàu hay máy bay chìm xuống những độ sâu đó gần như không thể tìm bằng phương tiện của nửa đầu thế kỷ 20.
Dòng hải lưu Gulf Stream chảy qua vùng này với tốc độ nhanh, có nơi vài hải lý một giờ. Mảnh vỡ nổi, vệt dầu, phao cứu sinh có thể bị cuốn đi hàng chục, hàng trăm hải lý chỉ trong một hai ngày, trong khi đội tìm kiếm thường bắt đầu từ vị trí báo cáo cuối cùng — vốn có thể đã sai. Thời tiết xấu, nguyên nhân của nhiều vụ tai nạn, cũng là thứ cản trở tìm kiếm ngay sau đó.
Ngay cả trong thời hiện đại, với vệ tinh, sonar quét đáy biển và tàu lặn không người lái, có những vụ máy bay chở khách mất tích trên các đại dương khác mà nhiều năm sau mới tìm được vài mảnh, hoặc chưa tìm được. Điều đó không làm các vùng biển ấy thành “bí ẩn”; nó chỉ cho thấy đại dương rộng và sâu đến mức nào so với khả năng tìm kiếm của con người.
Các thuyết giải thích và mức độ bằng chứng
Ngoài những yếu tố bình thường, nhiều thuyết “khoa học” cũng được đưa ra. Bảng dưới đánh giá từng thuyết:
| Thuyết | Nội dung | Đánh giá |
|---|---|---|
| Thời tiết và hải lưu | Vùng này có bão nhiệt đới, giông đột ngột; dòng hải lưu Gulf Stream mạnh và nhanh, cuốn trôi mảnh vỡ | Được ghi nhận rõ; giải thích được nhiều vụ |
| Mật độ giao thông | Tuyến hàng hải, hàng không, tàu du lịch, thuyền cá nhân rất đông | Được ghi nhận rõ; giải thích vì sao số vụ cao về giá trị tuyệt đối |
| Lỗi con người, định hướng | Thuyền nhỏ và phi công thiếu kinh nghiệm dễ lạc hướng trên biển | Được ghi nhận trong nhiều hồ sơ, gồm Chuyến bay 19 |
| La bàn lệch | Ở một số vùng, cực từ và cực địa lý thẳng hàng nên không cần hiệu chỉnh độ lệch | Là hiện tượng thật nhưng người đi biển đều biết; không gây mất tích |
| Khí mê-tan phun từ đáy biển | Bọt khí làm nước giảm tỷ trọng, tàu chìm | Có thể về lý thuyết, nhưng không có bằng chứng phun trào lớn gần đây ở vùng này |
| Atlantis, thế lực ngoài Trái Đất | Không có nội dung kiểm được | Không có bằng chứng |
Kết luận của các cơ quan hàng hải khá nhất quán: tỷ lệ tai nạn ở vùng này không khác biệt đáng kể so với các vùng biển đông đúc và nhiều bão khác. Các công ty bảo hiểm cũng không thu phí cao hơn chỉ vì tàu đi qua vùng Bermuda.
Điều còn chưa biết
Có những vụ mất tích trong vùng này mà đến nay chưa ai biết chính xác chuyện gì đã xảy ra, như USS Cyclops hay Chuyến bay 19 — xác máy bay của phi đội chưa được tìm thấy một cách chắc chắn. Nhưng “chưa biết chi tiết” khác với “không thể giải thích”. Trên mọi đại dương, nhiều con tàu và máy bay mất tích mà không để lại mảnh vỡ, vì biển sâu, dòng chảy mạnh và vùng tìm kiếm quá rộng.
Câu hỏi đáng quan tâm hơn có lẽ thuộc về xã hội: vì sao một câu chuyện đã bị phân tích kỹ từ năm 1975 vẫn tiếp tục được kể như bí ẩn chưa lời giải? Một phần vì lời bác bỏ thì nhàm chán hơn câu chuyện, một phần vì mỗi thế hệ người đọc mới lại gặp câu chuyện trước khi gặp phần phân tích. Biết điều đó là cách tốt để đọc mọi danh sách “vùng đất bí ẩn” khác.
Với người thân của những người đã mất tích trên biển, mỗi vụ việc là một mất mát thật, không phải một câu đố. Kể lại các vụ ấy với sự chính xác là cách tôn trọng họ.
Câu hỏi thường gặp
Tam giác Bermuda nằm ở đâu?
Thường được vẽ là vùng biển giữa ba điểm Miami (Florida), quần đảo Bermuda và Puerto Rico ở tây bắc Đại Tây Dương. Tuy nhiên không có ranh giới chính thức, mỗi tác giả vẽ một kiểu, và tên gọi không được bất kỳ cơ quan địa lý nào công nhận.
Ai đặt ra tên gọi “Tam giác Bermuda”?
Nhà văn Mỹ Vincent Gaddis, trong bài báo đăng trên tạp chí giải trí Argosy năm 1964. Câu chuyện sau đó được phổ biến rộng nhờ cuốn sách bán chạy của Charles Berlitz năm 1974.
Có bao nhiêu tàu và máy bay mất tích ở Tam giác Bermuda?
Không có con số đáng tin, vì ranh giới vùng không cố định và nhiều danh sách cộng dồn cả những vụ không xảy ra trong vùng hoặc không tồn tại. Các cơ quan hàng hải không thấy tỷ lệ tai nạn ở đây cao hơn các vùng biển đông đúc tương tự.
Chuyến bay 19 mất tích vì sao?
Theo hồ sơ điều tra, người chỉ huy tin rằng la bàn hỏng và xác định sai vị trí, dẫn phi đội bay ra xa hơn trên Đại Tây Dương. Thời tiết xấu và trời tối, máy bay nhiều khả năng hết nhiên liệu và rơi xuống biển. Xác máy bay chưa được tìm thấy chắc chắn.
Có nên lo lắng khi đi tàu hoặc máy bay qua vùng Bermuda không?
Không có lý do để lo hơn so với các tuyến khác. Hàng nghìn chuyến tàu và máy bay đi qua vùng này mỗi năm an toàn. Rủi ro thật sự là những yếu tố chung của mọi vùng biển: bão, thời tiết đột ngột và lỗi định hướng.
Cuốn sách nào phân tích Tam giác Bermuda đáng tin nhất?
Cuốn sách năm 1975 của Larry Kusche, thủ thư Đại học Bang Arizona, thường được nhắc tới vì ông đối chiếu từng vụ việc với báo chí, hồ sơ thời tiết và hồ sơ gốc. Nhiều phân tích về sau dựa trên phương pháp của ông.