Đại phát kiến địa lý là tên gọi quen thuộc trong sách giáo khoa Việt Nam cho chuỗi chuyến đi biển của người châu Âu, chủ yếu là Bồ Đào Nha và Tây Ban Nha, trong khoảng cuối thế kỷ 15 đến giữa thế kỷ 16. Bốn mốc hay được nhắc là Bartolomeu Dias vòng qua mũi Hảo Vọng năm 1488, Cristoforo Colombo cập vùng biển Caribe năm 1492, Vasco da Gama tới Ấn Độ năm 1498 và đoàn thuyền của Magellan đi vòng quanh Trái Đất trong các năm 1519–1522.
Người châu Âu ra khơi vì muốn tìm đường biển trực tiếp tới nguồn gia vị, vàng bạc và hàng hoá phương Đông, trong khi kỹ thuật đóng tàu và đo vị trí đã đủ cho những hành trình dài. Hệ quả vượt xa mục tiêu ban đầu: hai bờ Đại Tây Dương bắt đầu trao đổi cây trồng, vật nuôi và cả dịch bệnh; dân số bản địa châu Mỹ sụt giảm nặng; buôn bán người qua Đại Tây Dương hình thành; thương mại toàn cầu có hình hài đầu tiên.
Vì sao lại là châu Âu, và vì sao vào thế kỷ 15
Câu hỏi đầu tiên học sinh hay đặt ra là: tại sao không phải một nền văn minh khác? Nhà Minh từng phái Trịnh Hoà dẫn bảy chuyến đi lớn trong các năm 1405–1433, tới tận bờ Đông Phi, với đội thuyền lớn hơn hẳn mọi đội tàu châu Âu cùng thời. Nhưng sau đó triều đình nhà Minh dừng hẳn các chuyến đi, vì mục tiêu của họ là phô trương uy thế và thu nạp triều cống, không phải lập trạm buôn hay chiếm đất. Ở châu Âu, ngược lại, nhiều vương quốc nhỏ cạnh tranh nhau; một triều đình từ chối thì nhà hàng hải có thể sang triều đình khác xin tài trợ, đúng như Colombo đã làm.
Động lực kinh tế rất cụ thể. Hồ tiêu, đinh hương, nhục đậu khấu, quế phải đi qua nhiều tầng trung gian ở Ấn Độ Dương, Trung Đông và các thành phố Ý như Venezia, Genova trước khi tới tay người tiêu dùng Tây Âu, mỗi tầng đội giá thêm. Bồ Đào Nha, nằm ở rìa tây lục địa và đứng ngoài mạng lưới buôn bán Địa Trung Hải, có lý do mạnh nhất để tìm một con đường khác. Sau khi chiếm Ceuta ở Bắc Phi năm 1415, họ bắt đầu dò dần xuống phía nam dọc bờ Tây Phi, vừa tìm vàng, vừa tìm lối đi vòng châu lục.
Về kỹ thuật, tàu caravel buồm tam giác đi ngược gió tốt hơn, la bàn và các dụng cụ đo độ cao thiên thể giúp ước vĩ độ, kinh nghiệm về hệ gió Đại Tây Dương tích luỹ qua nhiều thế hệ thuỷ thủ. Không có phát minh nào đơn lẻ tạo ra bước nhảy; chính sự cộng dồn của chúng, cộng với vốn của triều đình và thương nhân, mới làm các chuyến đi dài trở nên khả thi.
Dòng thời gian các chuyến đi lớn
Các mốc dưới đây là những năm được sử liệu ghi khá chắc; ngày tháng cụ thể đôi khi lệch vài ngày giữa các nguồn vì khác lịch và cách tính.
- 1415: Bồ Đào Nha chiếm Ceuta, mở đầu giai đoạn bành trướng xuống bờ Tây Phi dưới sự bảo trợ của hoàng tử Henrique, sau này được gọi là "Nhà hàng hải".
- 1488: Bartolomeu Dias vòng qua cực nam châu Phi; mũi đất về sau mang tên Hảo Vọng, chứng minh có đường biển từ Đại Tây Dương sang Ấn Độ Dương.
- 1492: Colombo, được vương triều Castilla và Aragón tài trợ, rời cảng Palos tháng 8 và tới một hòn đảo thuộc quần đảo Bahamas ngày 12 tháng 10.
- 1494: Hiệp ước Tordesillas giữa Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha vạch một đường kinh tuyến chia phạm vi hai bên ở những vùng đất mới.
- 1498: Vasco da Gama tới Calicut (nay là Kozhikode, Ấn Độ), mở tuyến biển trực tiếp từ châu Âu sang Ấn Độ.
- 1500: Đoàn tàu của Pedro Álvares Cabral, trên đường sang Ấn Độ, cập bờ vùng đất ngày nay là Brazil.
- 1519–1522: Đoàn năm tàu do Fernão de Magalhães (Magellan) chỉ huy đi về phía tây; Magellan tử trận ở Philippines năm 1521, Juan Sebastián Elcano đưa chiếc Victoria cùng số ít người còn lại về Tây Ban Nha năm 1522, hoàn tất chuyến đi vòng quanh Trái Đất đầu tiên được ghi nhận.
Nhìn theo chuỗi này sẽ thấy Bồ Đào Nha đi trước gần một thế kỷ bằng cách tiến từng bước dọc châu Phi, còn Tây Ban Nha đặt cược vào hướng tây và vô tình chạm vào một lục địa mà người châu Âu khi đó chưa biết.
Những hiểu lầm phổ biến về thời kỳ này
"Người châu Âu thời Colombo tin Trái Đất phẳng." Không đúng. Giới có học ở châu Âu đã biết Trái Đất hình cầu từ thời Hy Lạp cổ đại. Cuộc tranh luận quanh kế hoạch của Colombo là về kích thước: ông ước tính chu vi Trái Đất nhỏ hơn thực tế khá nhiều và đặt châu Á gần hơn, nên các hội đồng thẩm định ban đầu từ chối. Họ đúng về con số, chỉ không biết có một lục địa nằm chắn giữa.
"Colombo là người châu Âu đầu tiên tới châu Mỹ." Người Bắc Âu (Norse) đã lập một khu cư trú ngắn ngày ở Newfoundland khoảng năm 1000; dấu tích ở L'Anse aux Meadows được khai quật từ những năm 1960. Điểm khác là chuyến đi năm 1492 tạo ra liên hệ lâu dài, còn khu cư trú kia bị bỏ đi và gần như không để lại ảnh hưởng.
"Hoàng tử Henrique lập trường hàng hải ở Sagres." Đây là hình ảnh do các tác giả đời sau tô vẽ. Henrique bảo trợ nhiều chuyến đi và quy tụ người am hiểu, nhưng giới sử học ngày nay không tìm thấy bằng chứng về một "trường" có tổ chức như cách kể phổ biến.
"Các vùng đất này là đất trống được tìm ra." Châu Mỹ, châu Phi và Ấn Độ Dương đều có cư dân, nhà nước và mạng lưới buôn bán lâu đời. Chữ "phát kiến" phản ánh góc nhìn của người châu Âu; nhiều sử gia dùng thêm các cách gọi như "tiếp xúc" hay "gặp gỡ" để nhấn mạnh điều đó.
Trao đổi Colombo: cây trồng, vật nuôi và dịch bệnh
Năm 1972, sử gia Alfred Crosby dùng cụm từ Columbian Exchange (trao đổi Colombo) để gọi cuộc dịch chuyển sinh vật giữa hai bờ Đại Tây Dương sau năm 1492. Từ châu Mỹ sang các lục địa khác là ngô, khoai tây, khoai lang, sắn, cà chua, ớt, lạc, ca cao, thuốc lá. Từ Cựu Thế giới sang châu Mỹ là lúa mì, mía, cà phê, ngựa, bò, lợn, cừu. Bữa ăn của nhiều dân tộc thay đổi hẳn: khó hình dung ẩm thực Ý thiếu cà chua hay ẩm thực Thái Lan thiếu ớt, nhưng cả hai thứ đều chỉ tới sau thế kỷ 16.
Việt Nam cũng nằm trong vòng lan toả ấy. Ngô, khoai lang, lạc, ớt, thuốc lá dần có mặt trong nông nghiệp Đại Việt ở những thế kỷ sau, phần lớn qua trung gian thương mại châu Á; thời điểm du nhập cụ thể của từng loại vẫn được bàn, và các ghi chép cũ nhiều khi chỉ nói chung là giống "từ nước ngoài đem về".
Mặt tối nặng nề nhất là dịch bệnh. Cư dân châu Mỹ chưa từng tiếp xúc với đậu mùa, sởi, cúm của Cựu Thế giới nên không có miễn dịch. Dân số bản địa sụt giảm rất mạnh trong thế kỷ đầu sau tiếp xúc; các ước tính về quy mô chênh nhau lớn vì không ai biết chắc dân số trước năm 1492, nhưng hầu hết nhà nghiên cứu đồng ý rằng bệnh dịch, cộng với chiến tranh và lao động cưỡng bức, gây ra một trong những cuộc suy giảm dân số lớn nhất từng được biết.
Hệ quả kinh tế: bạc châu Mỹ và thương mại toàn cầu đầu tiên
Sau khi các mỏ bạc lớn ở Potosí (nay thuộc Bolivia) được khai thác từ giữa thế kỷ 16, lượng bạc khổng lồ chảy về Tây Ban Nha rồi lan khắp châu Âu, góp phần vào giai đoạn giá cả tăng kéo dài mà giới sử kinh tế gọi là "cách mạng giá cả". Một phần lớn số bạc đó cuối cùng sang tới Trung Hoa, nơi nhu cầu bạc rất cao, qua tuyến thuyền buồm nối Acapulco ở Mexico với Manila ở Philippines từ năm 1565. Lần đầu tiên, một đồng bạc đúc ở châu Mỹ có thể đi vòng gần hết địa cầu.
Song hành với đó là buôn bán người qua Đại Tây Dương. Để có lao động cho đồn điền mía, thuốc lá, bông ở châu Mỹ, các thương nhân châu Âu mua người từ châu Phi và chở sang. Theo các cơ sở dữ liệu nghiên cứu về các chuyến tàu buôn nô lệ, khoảng hơn 12 triệu người đã bị đưa xuống tàu từ thế kỷ 16 đến thế kỷ 19. Đây là phần di sản mà mọi bài viết nghiêm túc về thời kỳ khám phá đều phải nhắc, vì nó định hình xã hội châu Mỹ và châu Phi tới tận ngày nay.
Các trạm buôn của Bồ Đào Nha ở Goa, Malacca, Ma Cao, rồi các công ty Đông Ấn của Hà Lan, Anh sau này, nối Ấn Độ Dương và Biển Đông vào mạng lưới châu Âu. Thương nhân Bồ Đào Nha và Hà Lan có mặt ở Hội An, Phố Hiến trong thế kỷ 17 là một nhánh của dòng chảy này.
So sánh các hướng đi chính
Bảng tóm tắt giúp phân biệt hai chiến lược của hai vương quốc bán đảo Iberia.
| Tiêu chí | Bồ Đào Nha | Tây Ban Nha |
|---|---|---|
| Hướng đi | Xuống nam dọc châu Phi rồi sang Ấn Độ Dương | Sang tây qua Đại Tây Dương |
| Mốc tiêu biểu | Dias 1488, Vasco da Gama 1498 | Colombo 1492, đoàn Magellan 1519–1522 |
| Mục tiêu chính | Kiểm soát tuyến gia vị bằng chuỗi trạm buôn ven biển | Tìm đường sang châu Á, sau đó chiếm đất và khai mỏ ở châu Mỹ |
| Kiểu hiện diện | Pháo đài, thương điếm, ít đi sâu vào nội địa (trừ Brazil) | Thuộc địa lãnh thổ rộng lớn, bộ máy cai trị phức tạp |
| Di sản dễ thấy hôm nay | Tiếng Bồ Đào Nha ở Brazil, Angola, Mozambique | Tiếng Tây Ban Nha ở phần lớn Trung và Nam Mỹ |
Sự khác nhau ấy giải thích vì sao bản đồ ngôn ngữ châu Mỹ ngày nay chia gần như đôi giữa hai thứ tiếng, và vì sao dấu ấn Bồ Đào Nha ở châu Á chủ yếu là các thành phố cảng nhỏ chứ không phải những vùng lãnh thổ lớn.
Các sử gia tranh luận điều gì
Cách kể truyền thống thế kỷ 19 coi đây là thời anh hùng của những người đi biển dũng cảm và là bước tiến của văn minh. Từ nửa sau thế kỷ 20, nhiều nhà nghiên cứu nhấn mạnh phía bên kia: chinh phục, cưỡng bức lao động, sụp đổ của các xã hội bản địa và buôn bán nô lệ. Hai cách nhìn không loại trừ nhau; một chuyến đi có thể vừa là thành tựu hàng hải đáng nể, vừa mở đầu cho những bất công lâu dài.
Một dòng tranh luận khác hỏi về "sự phân kỳ lớn": thời kỳ này có phải là gốc rễ khiến Tây Âu về sau giàu lên vượt các vùng khác không. Một số học giả cho rằng tài nguyên và bạc châu Mỹ là yếu tố then chốt; số khác cho rằng thể chế, cạnh tranh giữa các quốc gia và tri thức mới quan trọng hơn. Ở Việt Nam, khi dạy về giai đoạn này, giáo viên thường đặt nó cạnh câu hỏi vì sao Đại Việt thế kỷ 16–17 có thương cảng sôi động như Hội An nhưng không đi theo cùng con đường, một câu hỏi mở cho học sinh tự tìm tư liệu.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao châu lục mới mang tên America chứ không mang tên Colombo?
Tên America đến từ Amerigo Vespucci, nhà hàng hải người Firenze, người có các bài tường thuật được in rộng rãi, cho rằng vùng đất phía tây là một "thế giới mới" chứ không phải châu Á. Năm 1507, một nhóm học giả ở Lorraine dùng tên ông để đặt cho lục địa này trong một tác phẩm địa lý, và cái tên dần được chấp nhận.
Colombo có biết mình tìm ra một châu lục mới không?
Phần lớn tư liệu cho thấy Colombo vẫn tin các vùng đất ông tới nằm gần châu Á, dù về sau ông nhận ra có những lục địa rất lớn ở phía nam. Chính vì vậy cư dân bản địa châu Mỹ bị người châu Âu gọi là "Indios", tức người Ấn, một tên gọi sai lệch kéo dài nhiều thế kỷ.
Đoàn Magellan còn bao nhiêu người khi về đến Tây Ban Nha?
Đoàn xuất phát với năm tàu và khoảng hai trăm năm mươi đến hai trăm bảy mươi người tuỳ nguồn. Khi chiếc Victoria về tới Tây Ban Nha năm 1522 chỉ còn khoảng mười tám người châu Âu trên tàu, chưa kể một số người khác về sau bằng đường riêng. Phần lớn tử vong vì bệnh tật, thiếu lương thực và xung đột dọc đường.
Hiệp ước Tordesillas còn hiệu lực không?
Hiệp ước năm 1494 chỉ ràng buộc hai vương quốc Iberia và nhanh chóng bị các nước khác như Anh, Pháp, Hà Lan phớt lờ khi họ tham gia cuộc đua. Nó còn lại chủ yếu như một dấu mốc lịch sử, giải thích vì sao Brazil nói tiếng Bồ Đào Nha trong khi phần lớn các nước láng giềng nói tiếng Tây Ban Nha.
Thời kỳ này kết thúc vào lúc nào?
Không có mốc kết thúc chính thức. Sách giáo khoa thường dừng ở chuyến đi của đoàn Magellan, nhưng nhiều sử gia mở rộng "thời đại khám phá" tới thế kỷ 17 hoặc cả các chuyến đi Thái Bình Dương của James Cook ở thế kỷ 18. Mốc nào được chọn phụ thuộc vào câu hỏi mà người viết muốn trả lời.
Nên đọc tư liệu gốc nào nếu muốn tìm hiểu sâu?
Có các bản dịch nhật ký hải trình của Colombo (qua bản tóm lược của Bartolomé de las Casas), bản tường thuật của Antonio Pigafetta, người đi cùng đoàn Magellan, và các ghi chép về chuyến đi của Vasco da Gama. Khi đọc nên nhớ đây là góc nhìn của người châu Âu, cần đặt cạnh nghiên cứu về các xã hội bản địa.