LichSuTheGioi.comBách khoa lịch sử Việt Nam và thế giới
Thế giới cận và hiện đại

Minh Trị duy tân: Nhật Bản cải cách thế nào và vì sao thay đổi nhanh đến vậy

Minh Trị duy tân 1868: bối cảnh từ khi tàu Perry tới vịnh Edo, các cải cách về hành chính, thuế, giáo dục, hiến pháp 1889, lý do thành công và mặt trái được tranh luận.

Wide view of a long nineteenth century red brick silk mill with wooden window frames in a Japanese town, overcast soft light, a few visitors far away

Minh Trị duy tân là quá trình chuyển đổi chính trị, kinh tế và xã hội ở Nhật Bản bắt đầu năm 1868, khi quyền lực được chuyển từ Mạc phủ Tokugawa về triều đình của Thiên hoàng Mutsuhito, người lấy niên hiệu Minh Trị (Meiji). Trong khoảng ba thập kỷ, Nhật Bản xoá bỏ chế độ phiên trấn và đẳng cấp võ sĩ, lập bộ máy hành chính tập trung, cải cách thuế đất, mở trường học phổ thông, xây đường sắt, nhà máy và ban hành hiến pháp năm 1889.

Nhật thay đổi nhanh vì nhiều lý do cộng lại: áp lực từ các cường quốc phương Tây sau năm 1853 tạo cảm giác khẩn cấp, tầng lớp lãnh đạo mới đồng thuận về mục tiêu "giàu nước, mạnh binh", và xã hội thời Edo đã có sẵn mức biết chữ khá cao cùng nền kinh tế thương mại phát triển. Mặt khác, cải cách cũng để lại gánh nặng cho nông dân và mở đường cho chính sách bành trướng về sau, điều mà giới sử học vẫn tranh luận.

Nhật Bản thời Edo và cú sốc năm 1853

Từ đầu thế kỷ 17, dòng họ Tokugawa nắm thực quyền với tư cách tướng quân (shōgun), cai trị từ Edo, trong khi Thiên hoàng ở Kyoto chủ yếu giữ vai trò nghi lễ. Đất nước chia thành khoảng hai trăm năm mươi phiên (han) do các lãnh chúa daimyō quản lý. Mạc phủ áp dụng chính sách hạn chế giao thương với bên ngoài mà người đời sau gọi là "toả quốc": người Hà Lan và Trung Hoa chỉ được buôn bán ở Nagasaki, người Nhật không được tự ý ra nước ngoài.

Hơn hai trăm năm hoà bình thời Edo không phải là đứng yên. Thành phố lớn lên, mạng lưới buôn bán gạo và hàng thủ công trải khắp nước, các trường làng terakoya dạy đọc viết cho con em thường dân. Qua sách vở của người Hà Lan, một nhóm trí thức theo "Lan học" đã tìm hiểu y học, thiên văn phương Tây.

Năm 1853, đô đốc Mỹ Matthew Perry đưa các tàu chạy hơi nước tới vịnh Edo, người Nhật gọi là "tàu đen", yêu cầu mở cửa. Năm 1854, Hiệp ước Kanagawa mở hai cảng; năm 1858 Hiệp ước Harris và các hiệp ước tương tự với các nước châu Âu cho người nước ngoài quyền lãnh sự tài phán và áp mức thuế nhập khẩu thấp cố định. Người Nhật gọi đó là các "hiệp ước bất bình đẳng", và việc sửa chúng trở thành mục tiêu xuyên suốt của thế hệ lãnh đạo sau.

Dòng thời gian chính

Các mốc dưới đây được sử dụng rộng rãi trong giáo trình lịch sử Nhật Bản.

  • 1853–1854: Perry tới vịnh Edo; Hiệp ước Kanagawa.
  • 1858: Các hiệp ước thương mại với Mỹ và các nước châu Âu.
  • 1860s: Phong trào "tôn vương nhương di" nổi lên; các phiên Satsuma và Chōshū dần liên kết chống Mạc phủ.
  • Tháng 11/1867: Tướng quân Tokugawa Yoshinobu trao trả quyền chính cho Thiên hoàng.
  • Tháng 1/1868: Triều đình tuyên bố "vương chính phục cổ"; nội chiến Boshin kéo dài tới năm 1869.
  • Tháng 4/1868: Lời thề năm điều của Thiên hoàng nêu định hướng cải cách.
  • 1868–1869: Edo đổi tên thành Tokyo và trở thành kinh đô.
  • 1871: Bãi bỏ các phiên, lập các tỉnh (phế phiên lập huyện); phái đoàn Iwakura lên đường khảo sát Mỹ và châu Âu.
  • 1872–1873: Ban hành Học chế, mở tuyến đường sắt đầu tiên Tokyo – Yokohama, cải cách thuế đất, chế độ nghĩa vụ quân sự.
  • 1877: Cuộc nổi dậy ở Satsuma của các cựu võ sĩ bị dẹp, chấm dứt phản kháng vũ trang của tầng lớp này.
  • 11/2/1889: Ban hành Hiến pháp Đế quốc Nhật Bản; Quốc hội họp lần đầu năm 1890.

Mạc phủ sụp đổ: từ "tôn vương nhương di" tới nội chiến Boshin

Việc Mạc phủ ký các hiệp ước với phương Tây mà không thuyết phục được triều đình ở Kyoto làm uy tín của tướng quân lung lay. Khẩu hiệu "tôn vương nhương di", tức tôn phò Thiên hoàng và đẩy lui người nước ngoài, lan rộng trong giới võ sĩ trẻ, đặc biệt ở hai phiên lớn phía tây nam là Satsuma và Chōshū. Thập niên 1860 chứng kiến những vụ tấn công người nước ngoài, và cả hai phiên này đều từng đụng độ với tàu chiến phương Tây rồi nhận ra không thể "đẩy lui" bằng sức mình.

Bài học đó khiến chính những người hô hào bài ngoại quay sang chủ trương học phương Tây để tự cường. Năm 1866, Satsuma và Chōshū vốn là đối thủ đã liên kết với nhau. Cuối năm 1867, tướng quân Tokugawa Yoshinobu chủ động trao trả quyền chính cho Thiên hoàng với hy vọng vẫn giữ vai trò lớn trong chính quyền mới; nhưng đầu năm 1868, phe Satsuma – Chōshū cùng các đồng minh trong triều tuyên bố khôi phục vương quyền và loại dòng Tokugawa khỏi bộ máy.

Nội chiến Boshin (1868–1869) diễn ra giữa lực lượng triều đình mới và những phiên trung thành với Mạc phủ, kết thúc khi các nhóm kháng cự cuối cùng ở Hokkaido đầu hàng năm 1869. Việc thành Edo được giao nộp mà không có giao tranh lớn năm 1868 thường được nhắc như một thoả hiệp giúp thành phố tránh bị tàn phá. Như vậy, "duy tân" mở đầu không phải bằng một cuộc cải cách êm ả từ trên xuống mà bằng một cuộc chuyển giao quyền lực có xung đột.

Những cải cách cốt lõi

Hành chính tập trung. Bãi bỏ các phiên năm 1871 là bước quyết định: các daimyō trao đất và nhận trợ cấp, cả nước chia thành các tỉnh do chính quyền trung ương bổ nhiệm người đứng đầu. Nhờ vậy, Tokyo có thể thu thuế, ban luật và triển khai chính sách thống nhất.

Xoá bỏ đẳng cấp. Trật tự sĩ – nông – công – thương bị bãi bỏ, võ sĩ samurai mất đặc quyền đeo kiếm và bổng lộc cha truyền con nối. Không ít cựu võ sĩ trở thành quan chức, giáo viên, doanh nhân; số khác bất mãn và nổi dậy.

Cải cách thuế đất. Từ năm 1873, thuế nộp bằng tiền theo giá trị đất thay vì nộp thóc theo mùa màng. Nhà nước có nguồn thu ổn định để đầu tư, nhưng nông dân chịu rủi ro khi giá lúa xuống.

Giáo dục phổ thông. Học chế năm 1872 đặt mục tiêu mọi trẻ em đều đi học. Tỷ lệ đến trường tăng dần qua các thập kỷ, tạo ra lực lượng lao động biết chữ cho công nghiệp và bộ máy hành chính.

Công nghiệp và hạ tầng. Nhà nước tự mở các nhà máy mẫu như xưởng tơ Tomioka năm 1872, thuê chuyên gia nước ngoài, xây đường sắt, bưu điện, điện báo; về sau bán nhiều cơ sở cho tư nhân, góp phần hình thành các tập đoàn kinh doanh lớn.

Học phương Tây nhưng không bỏ gốc

Phái đoàn Iwakura (1871–1873) gồm gần một nửa giới lãnh đạo cấp cao đi khảo sát Mỹ và châu Âu gần hai năm, một quyết định hiếm thấy với một chính quyền vừa ra đời. Họ không sao chép một mô hình duy nhất mà chọn lọc: quân đội tham khảo Pháp rồi Đức, hải quân theo Anh, hiến pháp tham khảo nước Phổ, giáo dục từng chịu ảnh hưởng Mỹ.

Nhà tư tưởng Fukuzawa Yukichi, qua loạt sách Khuyến học xuất bản từ năm 1872, phổ biến ý tưởng độc lập cá nhân và học thực dụng, bán được rất nhiều bản. Song song, nhà nước đề cao vai trò Thiên hoàng như trung tâm đoàn kết quốc gia; Sắc chỉ Giáo dục năm 1890 nhấn mạnh trung hiếu và bổn phận với nhà nước. Hiện đại hoá ở Nhật vì vậy đi cùng với việc xây dựng một bản sắc quốc gia mới, không đơn giản là "Tây hoá".

So sánh với các cuộc cải cách cùng thời ở châu Á

Học sinh Việt Nam thường gặp câu hỏi vì sao Nhật thành công trong khi nhiều nước khác cùng thời không làm được. Bảng dưới chỉ mang tính gợi mở.

NướcCải cáchĐặc điểmKết quả chính
Nhật BảnMinh Trị duy tân (từ 1868)Thay đổi toàn bộ bộ máy, giới lãnh đạo mới thống nhấtSửa được các hiệp ước bất bình đẳng vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20
Trung Hoa nhà ThanhPhong trào Dương vụ (khoảng 1861–1895)Tập trung vào kỹ thuật, ít đụng tới thể chếKhông ngăn được các thất bại quân sự cuối thế kỷ 19
Xiêm (Thái Lan)Cải cách của vua Chulalongkorn (trị vì 1868–1910)Tập trung hoá hành chính, bãi bỏ dần chế độ nô lệGiữ được độc lập, dù phải nhượng một số vùng
Đại Nam (Việt Nam)Các bản điều trần của Nguyễn Trường Tộ và nhiều sĩ phu (thập niên 1860)Đề xuất mở cửa, học kỹ thuật, nhưng phần lớn không được triển khaiTriều đình không thực hiện cải cách toàn diện

Khi so sánh cần thận trọng: hoàn cảnh mỗi nước khác nhau rất nhiều về quy mô, sức ép bên ngoài và cấu trúc xã hội, nên không thể rút ra một bài học đơn giản kiểu "nước nào chịu học thì thành công".

Tranh luận: thành tựu và cái giá

Cách kể phổ biến coi Minh Trị duy tân là hình mẫu hiện đại hoá thành công ngoài phương Tây. Các nhà sử học ủng hộ cách nhìn này nhấn mạnh tốc độ công nghiệp hoá, việc giữ được độc lập và sửa được các hiệp ước bất bình đẳng: lãnh sự tài phán được bãi bỏ theo hiệp ước với Anh ký năm 1894, quyền tự chủ thuế quan đầy đủ đạt được năm 1911.

Phía phê phán chỉ ra rằng nông dân gánh phần lớn chi phí qua thuế đất, nhiều cuộc nổi dậy nông dân và phong trào đòi tự do dân quyền bị đàn áp, còn hiến pháp năm 1889 trao quyền rất lớn cho Thiên hoàng và giới quân sự. Một số học giả cho rằng chính cách hiện đại hoá từ trên xuống, đặt quân đội ngoài tầm kiểm soát của quốc hội, đã gieo mầm cho các cuộc chiến tranh bành trướng của Nhật trong nửa đầu thế kỷ 20. Những người khác phản biện rằng con đường đó không định sẵn, mà là kết quả của nhiều lựa chọn chính trị trong các thập niên 1920–1930.

Câu hỏi thường gặp

"Minh Trị" nghĩa là gì?

Minh Trị là cách đọc Hán Việt của niên hiệu Meiji, thường được hiểu là "cai trị sáng suốt". Theo lệ từ năm 1868, mỗi đời Thiên hoàng chỉ dùng một niên hiệu, nên sau khi mất, Thiên hoàng Mutsuhito được gọi theo chính niên hiệu ấy là Thiên hoàng Minh Trị.

Thiên hoàng Minh Trị có tự mình quyết định các cải cách không?

Khi lên ngôi năm 1867, ông mới khoảng mười lăm tuổi. Phần lớn chính sách do một nhóm quan chức xuất thân từ các phiên Satsuma, Chōshū, Tosa, Hizen soạn ra, như Ōkubo Toshimichi, Kido Takayoshi, Itō Hirobumi. Vai trò của Thiên hoàng chủ yếu là biểu tượng hợp pháp hoá và đoàn kết.

Có phải Nhật mở cửa chỉ vì sợ tàu Perry?

Sức ép quân sự của Mỹ và châu Âu là chất xúc tác, nhưng Nhật đã có sẵn những điều kiện bên trong: kinh tế hàng hoá phát triển, tầng lớp võ sĩ có học, trí thức Lan học, và sự bất mãn với Mạc phủ ở một số phiên lớn. Không có các yếu tố này thì sức ép bên ngoài khó dẫn tới cải cách sâu như vậy.

Samurai biến mất như thế nào?

Võ sĩ không bị tiêu diệt mà bị xoá bỏ với tư cách một đẳng cấp. Họ mất quyền đeo kiếm từ năm 1876, bổng lộc được đổi thành trái phiếu một lần. Nhiều người chuyển sang làm quan chức, sĩ quan, giáo viên, nhà báo, doanh nhân. Cuộc nổi dậy Satsuma năm 1877 là phản kháng lớn cuối cùng.

Minh Trị duy tân có ảnh hưởng gì tới Việt Nam?

Vào cuối thế kỷ 19, triều Nguyễn chưa học theo mô hình này. Thành công của Nhật chỉ thật sự gây tiếng vang lớn trong giới sĩ phu Việt Nam vào đầu thế kỷ 20, ngoài phạm vi thời gian của bài này. Trước đó, các đề xuất cải cách của Nguyễn Trường Tộ cho thấy đã có người trong nước nhìn thấy yêu cầu tương tự.

Vì sao nói Nhật Bản "thoát Á"?

Cụm từ này gắn với một bài xã luận năm 1885 thường được gán cho Fukuzawa Yukichi, kêu gọi Nhật tách khỏi các láng giềng châu Á để đi theo các nước phương Tây. Mức độ ảnh hưởng thực tế của bài viết khi đó còn được tranh luận, nhưng cụm từ trở thành biểu tượng cho định hướng của một bộ phận giới lãnh đạo và trí thức Nhật.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.