LichSuTheGioi.comBách khoa lịch sử Việt Nam và thế giới
Thế giới cận và hiện đại

Cách mạng Mỹ 1776: nguyên nhân, diễn biến và vì sao 13 thuộc địa tách khỏi Anh

Cách mạng Mỹ 1776: từ thuế Tem, Tiệc trà Boston tới Tuyên ngôn Độc lập, Hiệp ước Paris 1783 và Hiến pháp 1787, kèm những tranh luận sử học còn tiếp diễn.

Wide shot of a red brick colonial meeting hall with white bell tower under clear autumn sky, cobblestone street, small distant visitors seen from behind, crisp morning light

Cách mạng Mỹ là quá trình 13 thuộc địa của Anh ở Bắc Mỹ chống lại chính sách thuế và quyền cai trị của London, tuyên bố độc lập ngày 4 tháng 7 năm 1776, giành thắng lợi trong cuộc chiến kéo dài tới năm 1781 và được Anh công nhận độc lập bằng Hiệp ước Paris năm 1783. Theo nghĩa rộng, nhiều sử gia tính cả giai đoạn xây dựng thể chế cho tới khi Hiến pháp năm 1787 có hiệu lực năm 1789.

Nguyên nhân trực tiếp là tranh chấp về quyền đánh thuế sau Chiến tranh Bảy Năm; nguyên nhân sâu hơn là sau hơn một thế kỷ tự quản, người thuộc địa đã có thói quen tự quyết và thấm các ý tưởng về quyền tự nhiên. Kết quả là ra đời một nước cộng hoà lớn đầu tiên của thời cận đại, có hiến pháp thành văn còn hiệu lực tới nay, nhưng cũng để lại câu hỏi lớn về chế độ nô lệ và quyền của người bản địa.

Bối cảnh: thuộc địa giàu lên và món nợ sau chiến tranh

Đến giữa thế kỷ 18, 13 thuộc địa trải dọc bờ Đại Tây Dương từ New Hampshire tới Georgia, mỗi nơi có hội đồng dân biểu riêng, tự đặt nhiều luật lệ địa phương. London trong thời gian dài để họ khá tự do, một chính sách mà người Anh đời sau gọi là "bỏ mặc có lợi". Thương mại với chính quốc làm nhiều thương nhân và chủ đồn điền giàu lên; tỷ lệ biết đọc ở New England thuộc hàng cao trong thế giới khi ấy.

Chiến tranh Bảy Năm (1756–1763), ở Bắc Mỹ gọi là cuộc chiến với Pháp và các đồng minh bản địa, kết thúc bằng thắng lợi của Anh nhưng để lại món nợ rất lớn. Chính phủ London lập luận rằng thuộc địa được bảo vệ nên phải góp phần chi phí. Cùng năm 1763, một tuyên cáo của nhà vua hạn chế người định cư vượt qua dãy Appalachian để tránh xung đột với các tộc bản địa, khiến những ai mong mở đất phía tây bất mãn.

Từ đó, mỗi đạo luật thuế mới lại chạm vào một nguyên tắc mà người thuộc địa coi là quyền của thần dân Anh: chỉ hội đồng do chính họ bầu ra mới được đánh thuế họ. Khẩu hiệu "không có đại diện thì không đóng thuế" ra đời từ đó.

Dòng thời gian từ tranh chấp thuế tới độc lập

Các mốc chính, theo trình tự mà hầu hết giáo trình lịch sử Mỹ sử dụng.

  • 1764–1765: Đạo luật Đường và Đạo luật Tem; Đạo luật Tem đánh thuế lên giấy tờ, báo chí, gây phản đối rộng khắp và bị bãi bỏ năm 1766.
  • 1767: Các đạo luật Townshend đánh thuế hàng nhập như chè, thuỷ tinh, giấy; người thuộc địa tẩy chay hàng Anh.
  • 1770: Vụ nổ súng ở Boston ngày 5 tháng 3, năm người thiệt mạng, được phe chống Anh tuyên truyền mạnh.
  • 16/12/1773: Tiệc trà Boston: một nhóm người đổ hàng trăm thùng chè của Công ty Đông Ấn xuống cảng để phản đối độc quyền và thuế chè.
  • 1774: London ban các đạo luật trừng phạt Massachusetts; Đại hội Lục địa thứ nhất họp ở Philadelphia.
  • 19/4/1775: Đụng độ ở Lexington và Concord mở đầu chiến tranh; Đại hội Lục địa thứ hai họp, cử George Washington chỉ huy lực lượng thuộc địa.
  • Tháng 1/1776: Thomas Paine xuất bản cuốn mỏng Lẽ thường, kêu gọi tách hẳn khỏi Anh, bán rất chạy.
  • 2 và 4/7/1776: Đại hội biểu quyết độc lập rồi thông qua văn bản Tuyên ngôn do Thomas Jefferson chấp bút chính.
  • 1777–1778: Thắng lợi ở Saratoga thuyết phục Pháp ký liên minh với Mỹ; về sau Tây Ban Nha và Hà Lan cũng đứng về phía chống Anh.
  • Tháng 10/1781: Lực lượng Anh ở Yorktown đầu hàng, giao tranh lớn coi như chấm dứt.
  • 3/9/1783: Hiệp ước Paris: Anh công nhận nền độc lập của Hợp chúng quốc.

Cuộc chiến diễn ra theo những giai đoạn nào

Ở mức tổng quan, cuộc chiến 1775–1781 có thể chia làm ba giai đoạn. Giai đoạn đầu tập trung ở miền Bắc, quanh Boston, New York và New Jersey; lực lượng thuộc địa thiếu kinh nghiệm, nhiều lần phải rút lui, và mùa đông năm 1777–1778 ở Valley Forge thường được kể như thời điểm khó khăn nhất vì thiếu lương thực, quần áo và bệnh tật. Giai đoạn giữa, từ sau Saratoga, cuộc xung đột mang tính quốc tế khi Pháp tham chiến, kéo theo giao tranh ở vùng Caribe, Ấn Độ và trên biển.

Giai đoạn cuối chuyển xuống miền Nam, nơi London hy vọng dựa vào những người trung thành với vương quyền để giữ các thuộc địa trồng thuốc lá, lúa gạo. Kế hoạch đó không thành, và cuộc vây hãm Yorktown năm 1781 với sự phối hợp của lực lượng Pháp kết thúc các hoạt động lớn. Sau đó, chính phủ Anh thay người đứng đầu và quyết định đàm phán.

Ngoài chiến trường, tiền bạc là bài toán sống còn. Đại hội Lục địa in tiền giấy để chi trả, nhưng đồng tiền này mất giá nhanh tới mức thành ngữ "không đáng một đồng lục địa" còn lưu lại trong tiếng Anh. Các khoản vay từ Pháp, Hà Lan và tài xoay xở của những người như Robert Morris giúp chính quyền non trẻ trụ được tới cuối cuộc chiến.

Tuyên ngôn Độc lập nói gì

Văn bản ngày 4 tháng 7 năm 1776 gồm ba phần. Phần mở đầu nêu triết lý: mọi người sinh ra đều bình đẳng, được ban những quyền không thể tước bỏ, trong đó có quyền sống, quyền tự do và quyền mưu cầu hạnh phúc; chính quyền được lập ra để bảo vệ các quyền ấy và có quyền lực từ sự đồng thuận của người bị cai trị; khi chính quyền phá hoại mục đích đó, nhân dân có quyền thay đổi hoặc bãi bỏ nó. Đây là ngôn ngữ của Locke được viết lại gọn và mạnh.

Phần giữa, dài nhất, là danh sách những "bất bình" đối với vua George III, từ việc đặt thuế không qua đồng ý tới việc giải tán các hội đồng thuộc địa. Phần cuối tuyên bố các thuộc địa "là, và có quyền là, những quốc gia tự do và độc lập".

Điều ít người biết là Tuyên ngôn không có giá trị pháp lý ràng buộc như một bộ luật; nó là văn kiện chính trị giải thích với thế giới vì sao có quyết định ly khai. Sức nặng lâu dài của nó đến từ câu về bình đẳng và quyền tự nhiên, câu mà về sau những người đấu tranh xoá bỏ nô lệ và đòi quyền dân sự ở chính nước Mỹ liên tục viện dẫn để chỉ ra khoảng cách giữa lời hứa và thực tế.

Từ Hợp bang tới Hiến pháp 1787

Trong chiến tranh, các bang liên kết theo Các Điều khoản Hợp bang, có hiệu lực từ năm 1781. Chính quyền trung ương theo văn bản này rất yếu: không có quyền đánh thuế trực tiếp, không có tổng thống, mọi thay đổi lớn cần đồng thuận gần như tuyệt đối. Sau chiến tranh, nợ nần, tranh chấp thương mại giữa các bang và các cuộc nổi dậy của nông dân mắc nợ như cuộc nổi dậy Shays ở Massachusetts năm 1786–1787 khiến nhiều người tin cần một khuôn khổ mạnh hơn.

Mùa hè năm 1787, đại biểu các bang họp ở Philadelphia và soạn ra một bản hiến pháp mới với ba nhánh quyền lực, quốc hội hai viện, hệ thống kiềm chế và đối trọng. Văn bản là kết quả của nhiều thoả hiệp: giữa bang lớn và bang nhỏ về số ghế, giữa miền Bắc và miền Nam về cách tính dân số nô lệ. Hiến pháp có hiệu lực năm 1789, George Washington trở thành tổng thống đầu tiên. Năm 1791, mười tu chính án đầu tiên, thường gọi là Bộ luật Quyền, được phê chuẩn để bảo đảm các quyền như tự do ngôn luận, báo chí, hội họp.

Những câu hỏi mà cách kể đơn giản bỏ qua

Người thuộc địa có đồng lòng không? Không. Có một bộ phận đáng kể vẫn trung thành với vương quyền Anh; các ước tính phổ biến cho rằng khoảng một phần năm dân số da trắng thuộc nhóm này, và hàng chục nghìn người đã rời đi sau chiến tranh, nhiều người sang Canada. Một phần lớn khác giữ thái độ trung lập. Gọi đây là "cuộc nội chiến đầu tiên của người Mỹ" cũng có lý do.

Người nô lệ và người bản địa đứng ở đâu? Năm 1775, thống đốc Anh ở Virginia hứa tự do cho nô lệ của chủ đồn điền theo phe nổi dậy nếu họ sang phía Anh, và hàng nghìn người đã đi theo. Phần lớn các tộc bản địa ủng hộ Anh vì lo người định cư lấn đất. Với họ, độc lập của Mỹ không mang ý nghĩa giải phóng.

Vai trò của Pháp lớn tới đâu? Tiền, tàu và quân Pháp đóng góp đáng kể, đặc biệt ở Yorktown. Món chi phí đó lại làm nặng thêm khủng hoảng tài chính của chính nước Pháp, một trong những nguyên nhân dẫn tới cách mạng ở Paris chỉ sáu năm sau Hiệp ước Paris.

Tranh luận sử học: bảo thủ hay cấp tiến

Một câu hỏi lớn của giới sử học Mỹ là cuộc cách mạng này thay đổi xã hội nhiều đến đâu. Một luồng ý kiến cho rằng đây là cuộc cách mạng "bảo thủ": tầng lớp lãnh đạo vẫn là thương nhân và chủ đất, quan hệ tài sản không bị đảo lộn, nô lệ vẫn tồn tại; mục tiêu là giữ những quyền mà họ cho rằng mình vốn có. Bernard Bailyn, trong nghiên cứu năm 1967 về nguồn gốc tư tưởng của cách mạng, nhấn mạnh nỗi lo của người thuộc địa trước điều họ coi là âm mưu tước đoạt tự do.

Luồng ngược lại, tiêu biểu là Gordon Wood với cuốn sách năm 1992 về tính cấp tiến của Cách mạng Mỹ, cho rằng nó phá vỡ trật tự đẳng cấp và quan hệ bảo trợ của xã hội thuộc địa, mở đường cho một xã hội đề cao người bình thường. Các nhà sử học xã hội thì chuyển trọng tâm sang trải nghiệm của phụ nữ, người lao động, người da đen và người bản địa. Cả hai luồng đều dựa trên tư liệu thật; khác nhau ở chỗ họ nhìn từ tầng lớp nào và đo "thay đổi" bằng thước gì.

Câu hỏi thường gặp

Ngày Độc lập của Mỹ là 2 hay 4 tháng 7?

Đại hội Lục địa biểu quyết tách khỏi Anh ngày 2 tháng 7 năm 1776 và thông qua văn bản Tuyên ngôn ngày 4 tháng 7. John Adams từng nghĩ ngày 2 sẽ được kỷ niệm, nhưng ngày in trên văn bản là ngày 4 nên ngày này trở thành Quốc khánh.

Tiệc trà Boston có phải phản đối việc tăng thuế chè không?

Không hẳn. Đạo luật Chè năm 1773 thực ra làm chè của Công ty Đông Ấn rẻ hơn, nhưng vẫn giữ một khoản thuế do London đặt và trao độc quyền cho công ty. Người phản đối coi việc chấp nhận chè rẻ là chấp nhận nguyên tắc London có quyền đánh thuế họ, đồng thời các thương nhân buôn chè lậu cũng bị thiệt.

Ai là "những người lập quốc" của Mỹ?

Cụm từ này thường chỉ nhóm lãnh đạo tham gia soạn Tuyên ngôn Độc lập, Hiến pháp hoặc lãnh đạo cuộc chiến, như George Washington, John Adams, Thomas Jefferson, Benjamin Franklin, James Madison, Alexander Hamilton, John Jay. Danh sách không cố định và giới sử học ngày nay chú ý cả những người ít nổi tiếng hơn.

Vì sao Anh thua dù mạnh hơn?

Các sử gia nêu nhiều yếu tố: khoảng cách vượt đại dương làm việc tiếp tế khó khăn, lãnh thổ quá rộng để kiểm soát, sự can thiệp của Pháp và Tây Ban Nha biến cuộc xung đột thành chiến tranh toàn cầu, và chi phí chính trị ở chính nước Anh khi cuộc chiến kéo dài. Không yếu tố nào tự nó quyết định.

Hiến pháp Mỹ năm 1787 có còn hiệu lực không?

Có. Đây là hiến pháp thành văn của một quốc gia còn hiệu lực lâu đời nhất thế giới. Văn bản được sửa bằng các tu chính án; những tu chính án quan trọng sau Nội chiến đã bãi bỏ chế độ nô lệ và mở rộng quyền công dân, cho thấy bản gốc năm 1787 chưa trọn vẹn.

Cách mạng Mỹ ảnh hưởng tới thế giới thế nào?

Nó chứng minh một nhóm thuộc địa có thể tách khỏi đế quốc và tự lập nền cộng hoà có hiến pháp thành văn. Tư tưởng và văn kiện của nó được tham khảo ở Pháp năm 1789, ở các cuộc đấu tranh giành độc lập của Mỹ Latinh đầu thế kỷ 19 và trong nhiều tuyên ngôn độc lập về sau.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.