LichSuTheGioi.comBách khoa lịch sử Việt Nam và thế giới
Nhân vật lịch sử thế giới

Thành Cát Tư Hãn: từ cậu bé Temüjin tới người lập Đế quốc Mông Cổ

Thành Cát Tư Hãn thống nhất thảo nguyên năm 1206, lập Đế quốc Mông Cổ, mất năm 1227. Tuổi thơ Temüjin, cách tổ chức quân đội, nguồn sử, giai thoại ADN, di sản.

Wide landscape of rolling green steppe under a vast cloudy sky, a lone white felt yurt and a few grazing horses far away, wind bending the grass, soft overcast light, sage and slate palette

Thành Cát Tư Hãn (Chinggis Khan, khoảng 1162–1227), tên thật là Temüjin, là thủ lĩnh đã thống nhất các bộ tộc du mục trên thảo nguyên Mông Cổ năm 1206 và mở đầu các cuộc chinh phục tạo nên đế quốc liền lãnh thổ lớn nhất trong lịch sử. Khi ông mất năm 1227, quyền lực Mông Cổ đã trải từ phía bắc Trung Hoa tới vùng biển Caspi; con cháu ông tiếp tục mở rộng trong nửa thế kỷ sau.

Cuộc đời ông được kể theo hai cách gần như đối lập: một nhà tổ chức thiên tài mở ra kỷ nguyên giao thương Á – Âu, hoặc kẻ chinh phục đã gây ra tàn phá và chết chóc trên quy mô hiếm có. Cả hai đều có cơ sở trong sử liệu. Bài này đi theo mốc thời gian của chính Temüjin — những gì xảy ra sau năm 1227 thuộc về lịch sử đế quốc, chỉ được nhắc khi cần — và tách các giai thoại phổ biến khỏi điều nguồn sử thực sự ghi.

Thảo nguyên thế kỷ 12 và tuổi thơ khắc nghiệt

Thảo nguyên Mông Cổ thế kỷ 12 không có nhà nước thống nhất. Các bộ tộc như Mông Cổ, Tatar, Kereit, Naiman, Merkit liên minh và đánh nhau theo những quan hệ huyết thống, hôn nhân và lời thề kết nghĩa thay đổi liên tục. Ở phía nam, nhà Kim của người Nữ Chân cai trị miền bắc Trung Hoa và thường dùng chính sách chia rẽ các bộ tộc thảo nguyên.

Temüjin sinh khoảng năm 1162 (các nguồn còn đưa ra 1155 hoặc 1167), con của Yesügei, một thủ lĩnh nhỏ thuộc dòng Borjigin. Theo Bí sử Mông Cổ, khi cậu khoảng chín tuổi, Yesügei bị người Tatar đầu độc. Những người theo Yesügei bỏ đi, để mẹ Temüjin là Hö'elün cùng các con sống lay lắt bằng săn bắt, đào rễ cây, câu cá. Cũng theo Bí sử, Temüjin cùng em trai giết người anh cùng cha khác mẹ là Begter trong một vụ tranh chấp con mồi — một chi tiết nguồn sử Mông Cổ không hề che giấu.

Những năm sau, Temüjin bị bộ tộc Tayichi'ud bắt giữ và trốn thoát; vợ ông, Börte, bị người Merkit bắt cóc và được giải cứu nhờ liên minh với Toghrul, thủ lĩnh người Kereit, và người bạn kết nghĩa Jamukha. Trải nghiệm bị bỏ rơi và phản bội được nhiều nhà nghiên cứu coi là gốc rễ của cách ông xây dựng quyền lực về sau: đặt lòng trung thành cá nhân lên trên quan hệ dòng tộc.

Dòng thời gian cuộc đời Temüjin – Thành Cát Tư Hãn

Nhiều mốc giai đoạn đầu chỉ được biết qua Bí sử, nên niên đại mang tính ước lượng.

  • Khoảng 1162 — sinh bên sông Onon.
  • Khoảng 1171 — cha mất; gia đình bị bỏ rơi.
  • Khoảng 1180 — giải cứu Börte cùng Toghrul và Jamukha.
  • Cuối thế kỷ 12 — được một nhóm bộ tộc tôn làm khan; liên minh rồi đối đầu với Jamukha.
  • 1202 — đánh bại người Tatar.
  • 1203 — đánh bại người Kereit của Toghrul, đồng minh cũ.
  • 1204 — đánh bại liên minh Naiman; Jamukha bị bắt và bị xử tử ít lâu sau.
  • 1206 — đại hội kurultai bên thượng nguồn sông Onon tôn ông là Chinggis Khan.
  • 1209 — vương quốc Tây Hạ thần phục; người Uyghur quy thuận.
  • 1211–1215 — tấn công nhà Kim; năm 1215 chiếm Trung Đô (vùng Bắc Kinh ngày nay).
  • 1218 — một đoàn thương nhân do Mông Cổ phái đi bị giết ở Otrar, thuộc đế quốc Khwarezm.
  • 1219–1223 — chiến dịch Khwarezm: Bukhara, Samarkand, Urgench, các thành Khorasan.
  • 1226–1227 — chiến dịch cuối cùng chống Tây Hạ; ông mất tháng 8/1227.

Từ Temüjin tới Chinggis Khan: hai mươi năm thống nhất thảo nguyên

Con đường từ một thủ lĩnh nhỏ tới chủ nhân thảo nguyên kéo dài khoảng hai thập kỷ và đầy những liên minh đổi chiều. Người bạn kết nghĩa Jamukha dần trở thành đối thủ lớn nhất; theo Bí sử, trong một lần giao tranh sớm, Temüjin thua Jamukha và phải rút lui. Năm 1196, ông cùng Toghrul liên minh với nhà Kim đánh người Tatar, và được triều Kim ban một chức danh nhỏ — dấu hiệu cho thấy lúc đó ông vẫn còn là một thủ lĩnh trong nhiều thủ lĩnh.

Bước ngoặt đến khi liên minh với Toghrul tan vỡ năm 1203. Sau một trận thua, Temüjin cùng một nhóm nhỏ người theo rút về bên hồ Baljuna; truyền thống kể họ uống nước bùn và thề trung thành với nhau, và những người có mặt về sau được trọng dụng đặc biệt. Chỉ vài tháng sau, ông đánh úp và đánh bại người Kereit. Năm 1204, liên minh Naiman, nơi Jamukha nương náu, bị đánh tan.

Jamukha cuối cùng bị chính thuộc hạ bắt nộp. Theo Bí sử, Temüjin xử tử những kẻ phản chủ vì tội phản bội chủ của mình, rồi mới xử Jamukha — câu chuyện thường được dẫn để minh hoạ giá trị ông đặt vào lòng trung thành. Đại hội năm 1206 vì vậy là sự hợp thức hoá một quyền lực đã giành được trên thực tế.

Cách xây dựng quyền lực: quân đội, luật lệ và chữ viết

Sau năm 1206, Thành Cát Tư Hãn tổ chức lại xã hội du mục theo hệ thập phân: đơn vị mười, trăm, nghìn và vạn người. Điểm then chốt là các đơn vị này trộn lẫn người từ nhiều bộ tộc khác nhau, chỉ huy được chọn theo công trạng và lòng trung thành chứ không theo dòng dõi. Cách làm đó làm suy yếu quyền lực của các thủ lĩnh bộ tộc cũ, gắn binh lính trực tiếp với khan.

Ông lập đội cận vệ keshig, vừa là lực lượng bảo vệ vừa là trường đào tạo người chỉ huy, con em các tướng lĩnh phục vụ ở đây như một hình thức con tin và học việc. Luật lệ của ông, thường được gọi là Yassa, được nhắc trong nhiều nguồn, nhưng không còn văn bản đầy đủ; nội dung ta biết là những mảnh được các tác giả Ba Tư và Ả Rập trích lại, nên các nhà nghiên cứu thận trọng khi mô tả nó như một bộ luật hoàn chỉnh.

Một bước ít được biết nhưng lâu dài: theo các nguồn, sau khi người Uyghur quy thuận, chữ Uyghur được dùng để ghi tiếng Mông Cổ, tạo nên chữ Mông Cổ cổ điển còn dùng tới hôm nay ở Nội Mông. Hệ thống trạm dịch nối các vùng của đế quốc, tuy thường gắn với tên ông, được hoàn thiện chủ yếu dưới thời con trai ông là Oa Khoát Đài (Ögedei).

Các cuộc chinh phục và cái giá của chúng

Chiến dịch chống nhà Kim bắt đầu năm 1211 và kéo dài nhiều năm sau khi ông mất; nhà Kim chỉ bị diệt hẳn năm 1234. Năm 1218, sau khi một đoàn thương nhân và sứ giả Mông Cổ bị quan trấn thủ thành Otrar giết, Thành Cát Tư Hãn đưa quân tấn công đế quốc Khwarezm ở Trung Á và Iran. Các thành phố như Bukhara, Samarkand, Urgench, Merv, Nishapur lần lượt thất thủ.

Các sử gia Ba Tư như Juvayni, người làm quan cho chính người Mông Cổ, và Ibn al-Athir mô tả quy mô tàn phá rất lớn; nhiều con số thương vong trong các nguồn này — hàng trăm nghìn tới hơn một triệu người ở một thành phố — bị giới nghiên cứu hiện đại coi là phóng đại, vì vượt xa dân số khả dĩ của các thành thời đó. Tuy vậy, không có bất đồng về việc một số vùng như Khorasan bị thiệt hại nặng nề và mất nhiều thế hệ mới hồi phục.

Quân Mông Cổ thường đề nghị các thành đầu hàng trước; thành nào chống cự thường bị trừng phạt nặng để răn đe nơi khác. Thợ thủ công và người có kỹ năng được giữ lại và chuyển về phục vụ đế quốc. Cách làm này vừa tàn khốc vừa có tính toán, và giải thích phần nào vì sao nhiều thành chọn mở cửa không đánh.

Giai thoại và sự thật

Một số điều lan truyền về Thành Cát Tư Hãn là cách hiểu quá đà từ các nghiên cứu có thật.

Điều hay ngheĐánh giá theo bằng chứng
Khoảng 16 triệu đàn ông hôm nay là hậu duệ trực tiếp của ôngXuất phát từ một nghiên cứu di truyền năm 2003 về một dòng nhiễm sắc thể Y rất phổ biến ở châu Á, các tác giả suy đoán có liên quan tới dòng dõi Thành Cát Tư Hãn. Chưa từng có ADN của chính ông để đối chiếu; nhiều nghiên cứu sau đặt nguồn gốc dòng này sớm hơn. Đây là giả thuyết, không phải sự thật đã chứng minh.
Ông chết vì ngã ngựaBí sử kể ông ngã ngựa khi săn và sau đó lâm bệnh; các nguồn khác nói về bệnh tật hoặc vết thương. Nguyên nhân cụ thể không xác định được.
Những người đưa tang bị giết hết để giữ bí mật lăng mộChuyện này xuất hiện trong các nguồn muộn và mang tính truyền thuyết. Việc giữ bí mật nơi chôn cất là tập quán có thật, còn chi tiết giết người đưa tang chưa được kiểm chứng.
Ông mù chữ nên không có luật thành vănÔng không biết chữ, nhưng chính ông cho dùng chữ Uyghur để ghi tiếng Mông Cổ và ghi chép các phán quyết; việc thiếu văn bản Yassa nguyên vẹn là do thất lạc, không phải do không từng có.
Quân Mông Cổ đông vô kểQuân Mông Cổ thường ít hơn đối thủ. Lợi thế của họ là kỵ binh cơ động, kỷ luật và thông tin liên lạc tốt.

Nguồn sử và di sản hai mặt

Nguồn quan trọng nhất từ phía Mông Cổ là Bí sử Mông Cổ, viết khoảng giữa thế kỷ 13, kể về tổ tiên và cuộc đời Temüjin với giọng gần sử thi, đôi chỗ thẳng thắn tới ngạc nhiên về những chuyện không đẹp. Nguồn Ba Tư gồm Juvayni (thế kỷ 13) và Rashid al-Din với bộ Tập sử (đầu thế kỷ 14); nguồn Trung Hoa có Nguyên sử biên soạn năm 1370; ngoài ra có ghi chép của các sứ giả châu Âu và sử gia Ả Rập. Mỗi nguồn nhìn từ một vị trí khác nhau.

Ở Mông Cổ ngày nay, Thành Cát Tư Hãn được tôn vinh như người khai quốc. Ở nhiều vùng từng bị chinh phục, ông được nhớ trước hết qua sự tàn phá. Các nhà nghiên cứu lịch sử thế giới còn nhấn vào một hệ quả khác: dưới các đế quốc kế tục của con cháu ông trong thế kỷ 13–14, các tuyến giao thương xuyên Á – Âu trở nên thông suốt hơn, tạo điều kiện cho thương nhân, sứ giả và cả những người như Marco Polo đi lại; nhưng chính những tuyến đó cũng có thể đã góp phần lan truyền dịch hạch giữa thế kỷ 14.

Với lịch sử Việt Nam, Thành Cát Tư Hãn không trực tiếp liên quan: ba lần quân Mông – Nguyên đánh Đại Việt (1258, 1285, 1287–1288) diễn ra dưới thời con cháu ông, khi đế quốc đã chia thành các hãn quốc. Phần đó thuộc lịch sử nhà Trần và các cuộc kháng chiến chống quân Nguyên Mông.

Câu hỏi thường gặp

Thành Cát Tư Hãn nghĩa là gì?

Đây là cách phiên âm Hán Việt của tước hiệu Chinggis Khan. Nghĩa của chữ Chinggis vẫn còn được bàn, các cách hiểu phổ biến là "kiên cường", "chính trực" hoặc liên quan tới biển cả và sự rộng lớn. Khan là tước hiệu thủ lĩnh của các dân tộc thảo nguyên.

Lăng mộ Thành Cát Tư Hãn ở đâu?

Đến nay chưa xác định được. Theo truyền thống, ông được chôn ở vùng núi Burkhan Khaldun thuộc miền bắc Mông Cổ, khu vực được coi là thiêng và từng bị cấm vào trong nhiều thế kỷ. Các khu tưởng niệm như lăng ở Nội Mông là nơi thờ cúng, không phải mộ thật.

Thành Cát Tư Hãn có phải là người sáng lập nhà Nguyên không?

Không trực tiếp. Nhà Nguyên do cháu nội ông là Hốt Tất Liệt (Kublai) lập năm 1271, sau đó truy tôn ông làm Nguyên Thái Tổ. Lúc ông còn sống, Đế quốc Mông Cổ chưa chiếm miền nam Trung Hoa.

Ai kế vị Thành Cát Tư Hãn?

Con trai thứ ba của ông, Oa Khoát Đài (Ögedei), được bầu làm đại hãn năm 1229. Lãnh thổ được chia cho các con và cháu, về sau hình thành các hãn quốc như Kim Trướng, Sát Hợp Đài, Y Nhi và nhà Nguyên.

Bí sử Mông Cổ đáng tin tới đâu?

Bí sử là nguồn quý nhất về đời Temüjin vì được viết trong vòng vài chục năm sau khi ông mất, từ bên trong cộng đồng Mông Cổ. Tuy vậy nó mang tính sử thi, có đoạn đối thoại dựng lại và niên đại không rõ, nên các nhà nghiên cứu đối chiếu với nguồn Ba Tư và Trung Hoa.

Vì sao quân Mông Cổ mạnh như vậy?

Các nhà nghiên cứu thường nêu khả năng cưỡi ngựa và bắn cung từ nhỏ, mỗi chiến binh có nhiều ngựa để đổi, tổ chức thập phân có kỷ luật, mạng lưới trinh sát và liên lạc tốt, cùng việc nhanh chóng học kỹ thuật công thành từ các dân tộc bị chinh phục.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.