LichSuTheGioi.comBách khoa lịch sử Việt Nam và thế giới
Công trình và kỳ quan lịch sử

Vườn treo Babylon có thật không? Năm nguồn cổ, khảo cổ học và giả thuyết Nineveh

Vườn treo Babylon là kỳ quan duy nhất chưa xác định được vị trí: ai mô tả nó, vì sao văn bản Babylon im lặng, khảo cổ tìm được gì và giả thuyết vườn thật ra ở Nineveh.

Terraced stone ruins of a mesopotamian palace in a dry plain at dusk, crumbling mudbrick arches and palm trees by a slow river, dusty amber light, wide view

Vườn treo Babylon có thật hay không vẫn là câu hỏi chưa có lời đáp chắc chắn: đây là kỳ quan duy nhất trong bảy kỳ quan thế giới cổ đại mà khảo cổ học chưa xác định được vị trí. Mọi mô tả về khu vườn đến từ các tác giả Hy Lạp và La Mã viết sau thời điểm được cho là xây dựng hàng trăm năm, trong khi chính các văn bản Babylon thời vua Nebuchadnezzar II, vốn kể rất kỹ việc xây cung điện, tường thành, đền đài, lại không nhắc đến một khu vườn như thế.

Hiện có ba hướng giải thích chính: vườn có thật ở Babylon nhưng chưa tìm thấy dấu vết; vườn thật ra nằm ở Nineveh, kinh đô Assyria, và bị nhầm tên qua các đời truyền lại; hoặc vườn là hình ảnh lý tưởng hoá, pha trộn ký ức về nhiều khu vườn hoàng gia vùng Lưỡng Hà. Bài này đặt các nguồn tư liệu, kết quả khảo cổ và các giả thuyết cạnh nhau để bạn tự cân nhắc.

Ai đã mô tả vườn treo

Toàn bộ hiểu biết về vườn treo dựa trên một nhóm nhỏ văn bản cổ điển. Các tác giả dưới đây được giới nghiên cứu nhắc nhiều nhất; điều đáng chú ý là không ai trong số họ tận mắt thấy vườn.

  • Berossus, tư tế Babylon viết bằng tiếng Hy Lạp vào đầu thế kỷ 3 TCN; tác phẩm thất lạc, chỉ còn đoạn trích qua sử gia Do Thái Josephus thế kỷ 1. Theo đoạn trích, Nebuchadnezzar dựng những ngọn đồi đá trồng cây cho người vợ quê vùng Media nhớ cảnh núi non.
  • Diodorus Siculus, sử gia Hy Lạp thế kỷ 1 TCN, mô tả vườn có các tầng bậc như khán đài, xây trên vòm, có lớp chống thấm và đất đủ dày để trồng cây lớn.
  • Strabo, nhà địa lý cùng thời, nhắc tới hệ thống đưa nước từ sông Euphrates lên bằng thiết bị dạng xoắn.
  • Quintus Curtius Rufus, sử gia La Mã thế kỷ 1, mô tả vườn trên mái cung điện với cây cao và tường dày.
  • Philo xứ Byzantium, tác giả một danh sách kỳ quan, mô tả vườn với hệ thống tưới.

Phần lớn những tác giả này dựa vào các nguồn sớm hơn đã thất lạc, có thể là những người tháp tùng Alexander Đại đế đến Babylon năm 331 TCN. Vì vậy nhiều chi tiết giống nhau không chứng minh được sự thật, mà có thể chỉ cho thấy họ chép từ cùng một nguồn.

Sử gia Hy Lạp Herodotus, người viết về Babylon vào thế kỷ 5 TCN và mô tả kỹ tường thành, đền đài, không nhắc đến vườn treo. Sự im lặng này thường được nêu như một dấu hỏi lớn, dù có ý kiến cho rằng ông có thể chưa từng tới Babylon.

Sự im lặng của văn bản Babylon

Nebuchadnezzar II trị vì từ năm 605 đến 562 TCN và để lại một số lượng lớn văn khắc trên gạch, trụ đất nung và bia đá. Các văn khắc này kể chi tiết việc tu bổ đền Esagila, tháp tầng Etemenanki, cổng Ishtar, tường thành, cung điện, kênh đào. Một ông vua kỹ tính tới mức ghi cả việc lát gạch đường rước lễ mà lại bỏ qua một công trình được người đời sau coi là kỳ quan, đó là điều khó giải thích.

Những người bảo vệ giả thuyết vườn ở Babylon cho rằng có thể vườn là một phần của cung điện nên không cần ghi riêng, hoặc văn khắc nói về nó đã mất. Cả hai đều có thể đúng, nhưng chúng là giải thích cho sự vắng mặt của bằng chứng chứ không phải bằng chứng. Đây là điểm khác biệt cơ bản trong cách sử học đánh giá: một giả thuyết cần được ủng hộ bằng dữ liệu, không chỉ không bị bác bỏ.

Thêm một chi tiết: câu chuyện người vợ quê Media nhớ núi chỉ xuất hiện qua đoạn trích Berossus. Tên của bà, thường được ghi là Amytis, cũng đến từ nguồn muộn. Đây là giai thoại có thể có cơ sở, nhưng không được xác nhận bằng văn bản Babylon.

Khảo cổ học ở Babylon tìm thấy gì

Trước hết cần hình dung Babylon thời Nebuchadnezzar II là một thành phố rất lớn của thế giới cổ đại, có hai lớp tường thành, hào nước, sông Euphrates chảy xuyên qua, các khu đền và cung điện xây bằng gạch nung, nhiều viên gạch đóng dấu tên vua. Phần lớn những gì người đọc hôm nay biết về diện mạo thành phố này đến từ các cuộc khai quật đầu thế kỷ 20, và nhiều hiện vật nổi tiếng nhất, như cổng Ishtar dựng lại từ gạch men gốc, hiện nằm ở bảo tàng Pergamon tại Berlin.

Từ năm 1899 đến 1917, nhà khảo cổ Đức Robert Koldewey khai quật Babylon trên quy mô lớn. Ông tìm thấy cổng Ishtar với gạch tráng men hình rồng và bò, đường rước lễ, nền tháp tầng, và cung điện phía nam. Ở góc đông bắc cung điện, Koldewey phát hiện một công trình có các phòng hẹp lợp vòm và một giếng có ba lỗ cạnh nhau. Ông cho rằng đây là nền móng của vườn treo, với giếng là nơi đặt hệ thống kéo nước.

Giả thuyết của Koldewey từng được nhắc nhiều trong sách phổ thông, nhưng không đứng được lâu. Công trình nằm khá xa sông, trong khi một khu vườn cần lượng nước khổng lồ. Quan trọng hơn, các tấm đất sét tìm thấy trong khu này là danh sách khẩu phần dầu và lương thực cấp cho người, trong đó có những người từ các nước bị chinh phục, gợi ý đây là kho hoặc khu hành chính.

Các học giả sau đó đề xuất những vị trí khác gần sông Euphrates, nơi việc đưa nước lên dễ hơn, chẳng hạn ở khu vực cung điện phía tây. Nhưng đến nay chưa có cấu trúc nào ở Babylon được chấp nhận rộng rãi là nền móng của vườn. Một trở ngại thực tế là mực nước ngầm cao, các tầng thời Nebuchadnezzar nhiều chỗ khó tiếp cận, và nhiều phần của thành phố đã bị khai thác gạch qua nhiều thế kỷ.

Giả thuyết Nineveh của Stephanie Dalley

Nội dung. Nhà Assyria học Stephanie Dalley của Đại học Oxford, qua nhiều bài viết và cuốn sách xuất bản năm 2013, cho rằng khu vườn nổi tiếng thật ra nằm ở Nineveh, kinh đô Assyria bên sông Tigris, do vua Sennacherib xây khoảng đầu thế kỷ 7 TCN, tức khoảng một thế kỷ trước Nebuchadnezzar.

Văn khắc của Sennacherib. Sennacherib để lại văn khắc mô tả một “cung điện không gì sánh bằng” với khu vườn có cây cối từ nhiều vùng, nước được dẫn từ núi về bằng kênh và cầu dẫn nước. Văn khắc còn nói vua đúc đồng theo cách mới để làm thiết bị đưa nước lên; Dalley đọc chi tiết này là một dạng ốc vít nâng nước, sớm hơn nhiều thế kỷ so với thiết bị gắn với tên Archimedes.

Hình khắc và công trình dẫn nước. Một bức phù điêu từ cung điện ở Nineveh, nay ở Bảo tàng Anh, cho thấy khu vườn trên sườn dốc với cây xếp tầng và một cầu dẫn nước. Dấu tích cầu dẫn nước bằng đá ở Jerwan, thuộc hệ thống kênh của Sennacherib, vẫn còn đến nay.

Vì sao bị nhầm tên. Dalley lập luận rằng sau khi Assyria chiếm Babylon, Nineveh có lúc được gọi như một “Babylon”, và các tác giả Hy Lạp sau này dễ gộp hai kinh đô Lưỡng Hà làm một.

Phản biện. Nhiều học giả cho rằng lập luận về việc đổi tên chưa đủ chắc, và việc đọc văn khắc thành “ốc vít nâng nước” còn tranh cãi. Giả thuyết Nineveh được xem là nghiêm túc và có cơ sở văn bản, nhưng chưa phải đồng thuận của giới nghiên cứu.

So sánh ba giả thuyết

Đặt các giả thuyết cạnh nhau giúp thấy điểm mạnh, điểm yếu của từng cách giải thích, và vì sao câu hỏi vẫn còn mở.

Giả thuyếtĐiểm mạnhĐiểm yếu
Vườn ở Babylon thời Nebuchadnezzar IIPhù hợp với hầu hết nguồn Hy Lạp, La Mã; Babylon là thành phố được người Hy Lạp biết rõKhông có văn khắc Babylon nào nhắc tới; chưa xác định được nền móng
Vườn ở Nineveh thời SennacheribCó văn khắc cùng thời mô tả vườn và hệ thống nước; có phù điêu; có dấu tích kênh dẫn nướcPhải giải thích vì sao tên bị nhầm; một số cách đọc văn khắc còn tranh cãi
Vườn là hình ảnh văn chương, lý tưởng hoáGiải thích được sự mâu thuẫn giữa các nguồn và sự im lặng của văn bản BabylonKhó kiểm chứng; vùng Lưỡng Hà có nhiều vườn hoàng gia thật nên ý tưởng không hoàn toàn bịa

Nhiều nhà nghiên cứu hiện nay chấp nhận một quan điểm tổng hợp: các vua Lưỡng Hà đúng là đã xây những khu vườn hoàng gia có tưới tiêu kỳ công, và hình ảnh “vườn treo” trong văn học cổ điển là sự kết tinh ký ức về những khu vườn ấy, có thể pha trộn nhiều địa điểm. Câu hỏi khu vườn cụ thể nằm ở đâu vẫn còn mở.

Vì sao “vườn treo” không có nghĩa là treo lơ lửng

Chữ “treo” trong tên gọi dễ gây hiểu lầm. Từ Hy Lạp được dùng mang nghĩa “nhô lên”, “được nâng cao”, chỉ những tầng vườn xếp bậc như khán đài, trồng cây trên mái hoặc trên các tầng vòm. Không có nguồn cổ nào mô tả vườn lơ lửng bằng dây xích hay treo trên không như một số tranh vẽ hiện đại.

Kỹ thuật làm vườn trên cao trong khí hậu khô nóng của Lưỡng Hà đòi hỏi ba thứ: kết cấu đủ chịu lực của đất ẩm và cây lớn, lớp chống thấm để nước không làm mục tường gạch, và một nguồn nước được đưa lên liên tục. Các nguồn cổ nhắc tới lớp lau sậy tẩm bitum, gạch nung và chì để chống thấm; đây là những vật liệu có thật trong kỹ thuật xây dựng Lưỡng Hà. Phần khó nhất là đưa nước lên, và đó cũng là nơi giả thuyết Nineveh có lợi thế vì có văn khắc mô tả hệ thống nước của Sennacherib.

Câu hỏi thường gặp

Vườn treo Babylon có trong danh sách bảy kỳ quan ngay từ đầu không?

Có. Vườn treo có mặt trong các danh sách kỳ quan cổ nhất còn lại, như bài thơ của Antipater xứ Sidon thế kỷ 2 TCN và danh sách gắn với tên Philo xứ Byzantium. Tuy vậy các danh sách thời cổ không hoàn toàn giống nhau; danh sách bảy kỳ quan quen thuộc ngày nay được cố định muộn hơn nhiều.

Babylon nay ở đâu?

Phế tích Babylon nằm bên sông Euphrates, ở miền trung Iraq ngày nay, cách Baghdad khoảng 85 km về phía nam. Babylon được UNESCO ghi danh di sản thế giới năm 2019. Nineveh nằm bên sông Tigris, đối diện thành phố Mosul ở miền bắc Iraq.

Vì sao các tác giả Hy Lạp viết về vườn mà không thấy tận mắt?

Vì nhiều người viết sau khi vườn, nếu có, đã không còn hoạt động, và họ dựa vào lời kể của những người tháp tùng Alexander Đại đế hoặc của Berossus. Trong sử học cổ đại, chép lại và tổng hợp nguồn trước là cách làm phổ biến, nên một chi tiết lặp lại ở nhiều tác giả không nhất thiết là nhiều bằng chứng độc lập.

Có thể đào thêm ở Babylon để trả lời dứt điểm không?

Về lý thuyết là có, nhưng thực tế khó vì mực nước ngầm cao, nhiều lớp xây dựng chồng nhau, các công trình phục dựng thế kỷ 20 phủ lên một phần di tích, và việc khai quật ở đây đòi hỏi ổn định lâu dài cùng kinh phí lớn. Các nghiên cứu gần đây ưu tiên khảo sát không xâm lấn và bảo tồn phần đã lộ ra.

Thiết bị ốc vít nâng nước có từ khi nào?

Thiết bị này thường được gắn với tên Archimedes thế kỷ 3 TCN. Nếu cách đọc văn khắc của Sennacherib là đúng, người Assyria đã dùng một dạng tương tự sớm hơn khoảng bốn thế kỷ. Đây là một trong những điểm còn tranh luận, vì văn khắc dùng ngôn ngữ ẩn dụ và có thể hiểu theo nhiều cách.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.