LichSuTheGioi.comBách khoa lịch sử Việt Nam và thế giới
Thế giới cận và hiện đại

Nội chiến Mỹ 1861–1865: nguyên nhân, các mốc chính và việc bãi bỏ chế độ nô lệ

Nội chiến Mỹ 1861–1865 vì sao xảy ra, các mốc từ đồn Sumter tới Appomattox, Tuyên ngôn Giải phóng Nô lệ, các tu chính án 13–15 và tranh luận về "quyền các bang".

Golden hour wide landscape of rolling grassy fields with a split-rail wooden fence and a lone stone memorial, long shadows, quiet rural Pennsylvania style countryside

Nội chiến Mỹ là cuộc chiến từ năm 1861 đến năm 1865 giữa chính phủ liên bang Hợp chúng quốc (thường gọi là phe Liên bang hay miền Bắc) và 11 bang miền Nam đã tuyên bố ly khai, lập ra Liên minh các bang (Confederate States). Cuộc chiến bắt đầu khi lực lượng miền Nam nổ súng vào đồn Sumter tháng 4 năm 1861 và kết thúc trên thực tế khi tướng Robert E. Lee đầu hàng tại Appomattox ngày 9 tháng 4 năm 1865.

Nguyên nhân cốt lõi, theo đồng thuận của phần lớn giới sử học, là bất đồng về chế độ nô lệ, đặc biệt là việc có cho phép nó mở rộng sang các vùng lãnh thổ mới ở phía tây hay không. Hệ quả lớn nhất là khoảng bốn triệu người nô lệ được giải phóng, Tu chính án thứ 13 bãi bỏ chế độ nô lệ trên toàn nước Mỹ, và chính phủ liên bang trở nên mạnh hơn hẳn. Đây cũng là cuộc chiến có số binh lính thiệt mạng lớn nhất trong lịch sử nước Mỹ.

Một quốc gia, hai nền kinh tế

Đến giữa thế kỷ 19, miền Bắc nước Mỹ đã công nghiệp hoá nhanh với nhà máy, đường sắt, thành phố đông dân và lượng lớn người nhập cư từ châu Âu. Miền Nam vẫn chủ yếu là kinh tế đồn điền, xuất khẩu bông, thuốc lá, đường, gạo, dựa vào lao động của người nô lệ gốc Phi. Theo điều tra dân số năm 1860, cả nước có gần bốn triệu người nô lệ, phần lớn ở các bang miền Nam.

Bông từ miền Nam khi đó là mặt hàng xuất khẩu quan trọng nhất của nước Mỹ, cung cấp nguyên liệu cho ngành dệt ở Anh và miền Bắc. Giới chủ đồn điền vì vậy coi chế độ nô lệ là nền tảng của sự giàu có và lối sống của họ. Trong khi đó, ở miền Bắc, phong trào bãi nô ngày càng mạnh, dù không phải ai phản đối mở rộng chế độ nô lệ cũng muốn bãi bỏ ngay hay chấp nhận bình đẳng chủng tộc.

Hiến pháp năm 1787 đã né tránh câu hỏi này bằng các thoả hiệp. Khi nước Mỹ mở rộng về phía tây, mỗi vùng lãnh thổ mới gia nhập liên bang lại đặt câu hỏi: là bang tự do hay bang có nô lệ? Cán cân trong Thượng viện phụ thuộc vào câu trả lời, nên mỗi lần như vậy là một lần căng thẳng.

Con đường dẫn tới chiến tranh

Bốn thập kỷ trước năm 1861 là chuỗi thoả hiệp ngày càng mong manh.

  • 1820: Thoả hiệp Missouri vạch ranh giới cho chế độ nô lệ ở phần lãnh thổ phía tây mua từ Pháp.
  • 1850: Thoả hiệp năm 1850, kèm Luật về nô lệ bỏ trốn buộc các bang miền Bắc phải hợp tác bắt và trả người trốn chạy, khiến nhiều người miền Bắc phẫn nộ.
  • 1852: Tiểu thuyết Túp lều bác Tôm của Harriet Beecher Stowe ra đời, bán rất chạy và làm công chúng miền Bắc xúc động mạnh.
  • 1854: Đạo luật Kansas–Nebraska cho cư dân tự quyết về chế độ nô lệ, dẫn tới bạo lực ở Kansas và sự ra đời của Đảng Cộng hoà phản đối mở rộng chế độ nô lệ.
  • 1857: Phán quyết Dred Scott của Toà án Tối cao cho rằng người gốc Phi không phải công dân và Quốc hội không có quyền cấm chế độ nô lệ ở các lãnh thổ.
  • 1859: Cuộc đột kích của John Brown ở Harpers Ferry nhằm khởi động nổi dậy của người nô lệ thất bại.
  • Tháng 11/1860: Abraham Lincoln đắc cử tổng thống mà gần như không có phiếu ở miền Nam.
  • 20/12/1860 – 2/1861: South Carolina ly khai, sáu bang khác theo sau và lập Liên minh các bang; sau trận đồn Sumter, thêm bốn bang nữa ly khai.

Diễn tiến theo các mốc lớn

Ở mức tổng quan, cuộc chiến chia làm hai giai đoạn. Từ năm 1861 tới giữa năm 1863, miền Nam giành được một số thắng lợi đáng kể ở mặt trận phía đông, trong khi phe Liên bang dần kiểm soát các con sông lớn ở phía tây và phong toả bờ biển miền Nam. Ngày 1 tháng 1 năm 1863, Tuyên ngôn Giải phóng Nô lệ của Lincoln có hiệu lực, tuyên bố tự do cho người nô lệ ở các vùng đang nổi dậy, biến cuộc chiến từ mục tiêu giữ liên bang thành cả mục tiêu xoá bỏ chế độ nô lệ, đồng thời mở đường cho người da đen gia nhập quân đội liên bang.

Tháng 7 năm 1863 thường được coi là bước ngoặt, với trận Gettysburg ở Pennsylvania và việc phe Liên bang chiếm Vicksburg trên sông Mississippi. Tháng 11 cùng năm, Lincoln đọc bài diễn văn Gettysburg chỉ khoảng ba trăm từ, nói về một quốc gia "được thai nghén trong tự do" và một "sự tái sinh của tự do", về sau trở thành một trong những văn bản được trích dẫn nhiều nhất của nước Mỹ.

Giai đoạn 1864–1865, sức ép về nhân lực và tài nguyên của miền Bắc dần quyết định cục diện. Lee đầu hàng ở Appomattox ngày 9 tháng 4 năm 1865. Năm ngày sau, Lincoln bị ám sát tại một nhà hát ở Washington và qua đời sáng hôm sau, trở thành tổng thống Mỹ đầu tiên bị ám sát.

Cái giá về con người

Nội chiến là cuộc chiến gây tổn thất nhân mạng lớn nhất cho binh lính Mỹ trong lịch sử. Con số truyền thống, dựa trên thống kê từ cuối thế kỷ 19, là khoảng 620.000 binh lính tử vong. Một nghiên cứu nhân khẩu học công bố năm 2011, dựa trên dữ liệu điều tra dân số, ước tính con số có thể vào khoảng 750.000. Theo nhiều nguồn, phần lớn số người chết là do bệnh tật trong trại lính chứ không phải trên chiến trường, vì y học khi đó chưa hiểu về vi khuẩn và vệ sinh.

Thiệt hại dân sự và kinh tế dồn nặng nhất ở miền Nam, nơi phần lớn giao tranh diễn ra: nhiều thành phố, đường sắt, đồn điền bị tàn phá, hệ thống kinh tế dựa vào lao động nô lệ sụp đổ. Cuộc chiến cũng thay đổi cách nước Mỹ nhìn về cái chết và tưởng niệm; hệ thống nghĩa trang quốc gia và ngày Tưởng niệm (Memorial Day) có nguồn gốc từ giai đoạn này.

Người da đen, phụ nữ và hậu phương trong chiến tranh

Một điều cách kể cũ thường bỏ qua là chính người nô lệ đã góp phần quyết định số phận của mình. Ngay từ năm 1861, hàng nghìn người bỏ trốn khỏi đồn điền sang phía quân đội liên bang; ban đầu họ bị coi như "chiến lợi phẩm", rồi dần được thừa nhận là người tự do. Sau Tuyên ngôn Giải phóng, khoảng gần 180.000 người da đen phục vụ trong quân đội liên bang theo các thống kê thường được dẫn, phần lớn là người vừa thoát khỏi kiếp nô lệ. Sự có mặt của họ khiến việc quay lại chế độ cũ sau chiến tranh trở nên không thể.

Ở hậu phương, phụ nữ cả hai miền gánh vác việc đồng áng, xưởng thợ và chăm sóc thương binh. Ủy ban Vệ sinh Hoa Kỳ, một tổ chức dân sự, huy động quyên góp và tình nguyện viên để cải thiện điều kiện vệ sinh trong trại lính. Clara Barton, người về sau sáng lập Hội Chữ thập đỏ Mỹ năm 1881, bắt đầu công việc cứu trợ của mình trong chính cuộc chiến này.

Kinh tế hai miền đi theo hai hướng ngược nhau. Miền Bắc tiếp tục công nghiệp hoá, chính phủ liên bang lần đầu đánh thuế thu nhập, phát hành tiền giấy thống nhất, thông qua luật cấp đất cho người khai hoang và luật xây tuyến đường sắt xuyên lục địa. Miền Nam bị phong toả, lạm phát phi mã, thiếu lương thực, nhiều nơi xảy ra bạo động vì bánh mì năm 1863. Khoảng cách kinh tế giữa hai miền vì vậy càng nới rộng sau chiến tranh.

Ba tu chính án sau chiến tranh

Những thay đổi pháp lý quan trọng nhất của Nội chiến nằm trong ba tu chính án được phê chuẩn trong giai đoạn Tái thiết.

Tu chính ánNăm phê chuẩnNội dung chính
Thứ 131865Bãi bỏ chế độ nô lệ và lao động cưỡng bức trên toàn nước Mỹ, trừ trường hợp hình phạt cho tội phạm
Thứ 141868Ai sinh ra hoặc nhập tịch ở Mỹ đều là công dân; các bang phải bảo đảm quy trình pháp lý đúng đắn và sự bảo vệ bình đẳng của pháp luật
Thứ 151870Không được tước quyền bầu cử của công dân vì chủng tộc, màu da hay việc từng là nô lệ

Trên giấy tờ, ba tu chính án thay đổi căn bản vị thế của người Mỹ gốc Phi. Trên thực tế, sau khi giai đoạn Tái thiết kết thúc năm 1877, các bang miền Nam lần lượt dựng lên hệ thống luật phân biệt chủng tộc và nhiều thủ thuật hạn chế quyền bầu cử. Phải gần một thế kỷ sau, các cam kết trong tu chính án 14 và 15 mới được thực thi đầy đủ hơn.

Tranh luận: nô lệ hay "quyền các bang"?

Sau chiến tranh, ở miền Nam hình thành cách kể gọi là "Đại nghĩa đã mất" (Lost Cause): miền Nam chiến đấu vì quyền tự quyết của các bang và lối sống truyền thống, chế độ nô lệ chỉ là chuyện phụ, và miền Nam thua chỉ vì đối phương đông người hơn. Cách kể này chi phối nhiều sách giáo khoa và tượng đài ở miền Nam trong nhiều thập kỷ.

Phần lớn sử gia hiện nay bác bỏ cách kể đó dựa vào chính tư liệu của thời kỳ ấy. Các văn bản tuyên bố lý do ly khai của nhiều bang, như Mississippi, South Carolina, Texas, nêu rõ việc bảo vệ chế độ nô lệ. Phó tổng thống của Liên minh miền Nam, Alexander Stephens, trong một bài phát biểu năm 1861 cũng nói chế độ nô lệ là nền tảng của chính quyền mới. Câu hỏi then chốt mà các sử gia đặt ra là: các bang miền Nam đòi "quyền" để làm gì?

Dù vậy, tranh luận học thuật vẫn tồn tại ở những tầng sâu hơn: vai trò của khác biệt kinh tế, của hệ thống chính trị không còn đủ khả năng thoả hiệp, của động cơ cá nhân những người lính bình thường ở cả hai phía, nhiều người trong đó không sở hữu nô lệ. Những câu hỏi này không phủ nhận vai trò trung tâm của chế độ nô lệ mà làm rõ cách nó vận hành trong xã hội.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao gọi là "Nội chiến" mà không phải "Chiến tranh Nam Bắc"?

Trong tiếng Anh, tên phổ biến nhất là Civil War, tức nội chiến. Ở miền Nam, một thời gian dài người ta gọi là "Chiến tranh giữa các bang" để nhấn mạnh quan điểm các bang có chủ quyền. Tiếng Việt dùng cả hai cách gọi "Nội chiến Mỹ" và "Chiến tranh Nam Bắc Mỹ", về nội dung là một.

Tuyên ngôn Giải phóng Nô lệ có giải phóng tất cả nô lệ ngay lập tức không?

Không. Văn bản chỉ áp dụng cho các vùng đang nổi dậy chống liên bang, không áp dụng cho các bang biên giới có nô lệ nhưng ở lại với liên bang. Tự do trên thực tế đến dần theo bước tiến của quân đội liên bang; việc bãi bỏ trên toàn quốc chỉ hoàn tất với Tu chính án thứ 13 cuối năm 1865.

Ngày Juneteenth là gì?

Ngày 19 tháng 6 năm 1865, một tướng của quân đội liên bang tới Galveston, Texas, công bố lệnh giải phóng nô lệ cho người dân ở đó, hơn hai tháng sau khi Lee đầu hàng. Người Mỹ gốc Phi bắt đầu kỷ niệm ngày này từ năm sau, và nó trở thành biểu tượng của sự kết thúc chế độ nô lệ.

Anh và Pháp có can thiệp vào Nội chiến Mỹ không?

Giới cầm quyền ở Anh và Pháp có lúc cân nhắc công nhận Liên minh miền Nam vì lợi ích bông vải, nhưng cuối cùng không làm. Thắng lợi của liên bang vào những thời điểm quan trọng và việc cuộc chiến gắn với xoá bỏ nô lệ sau năm 1863 khiến việc ủng hộ miền Nam trở nên khó biện minh trước công chúng châu Âu.

Thời kỳ Tái thiết là gì?

Đó là giai đoạn 1865–1877, khi chính phủ liên bang tìm cách đưa các bang miền Nam trở lại liên bang và bảo vệ quyền của những người vừa được giải phóng. Đã có người da đen được bầu vào quốc hội và cơ quan các bang. Giai đoạn này kết thúc khi quân đội liên bang rút khỏi miền Nam năm 1877.

Có bao nhiêu bang ly khai?

Có 11 bang: bảy bang ly khai trước khi chiến sự nổ ra là South Carolina, Mississippi, Florida, Alabama, Georgia, Louisiana, Texas; bốn bang ly khai sau trận đồn Sumter là Virginia, Arkansas, North Carolina và Tennessee. Một số bang có nô lệ như Kentucky, Maryland, Missouri, Delaware ở lại với liên bang.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.