LichSuTheGioi.comBách khoa lịch sử Việt Nam và thế giới
Thế giới thời trung đại

Magna Carta 1215 là gì: vì sao một thoả thuận thất bại thành biểu tượng pháp quyền

Đại hiến chương Magna Carta năm 1215: bối cảnh vua John và các nam tước, nội dung các điều nổi tiếng, vì sao bị huỷ sau mười tuần, và nó đã ảnh hưởng ra sao.

Close macro view of a heavy wax seal attached by a braided cord to the folded edge of aged cream parchment, the surface blank and unreadable, soft window light, shallow depth of field

Magna Carta, hay Đại hiến chương, là văn bản mà vua John của nước Anh đóng ấn ngày 15 tháng 6 năm 1215 tại Runnymede, bên sông Thames, nhằm làm hoà với các nam tước đang nổi loạn. Văn bản gồm khoảng sáu mươi ba điều bằng tiếng Latinh, giới hạn quyền thu tiền của nhà vua và hứa rằng không người tự do nào bị bắt giữ, tước đoạt tài sản hay trừng phạt nếu không qua phán xét hợp pháp.

Là một hiệp ước hoà bình, Magna Carta thất bại: chỉ khoảng mười tuần sau, Giáo hoàng tuyên bố nó vô hiệu và nội chiến nổ ra. Nhưng văn bản được ban hành lại nhiều lần dưới các vua sau, và qua nhiều thế kỷ được diễn giải thành biểu tượng của nguyên tắc nhà nước phải tuân theo luật. Bài này giải thích bối cảnh, nội dung, đời sống về sau của văn bản và những điều người ta hay gán nhầm cho nó.

Bối cảnh: vì sao các nam tước nổi loạn

Vua John lên ngôi năm 1199, cai trị không chỉ nước Anh mà cả những vùng rộng lớn ở Pháp do cha ông, Henry II, và anh trai, Richard I, để lại. Năm 1204, ông mất Normandy vào tay vua Pháp Philip II. Mấy năm sau đó, ông dồn sức thu tiền để chuẩn bị giành lại: thuế thay nghĩa vụ quân sự được thu dày hơn và cao hơn trước, các khoản phí thừa kế, tiền phạt, tiền bán quyền giám hộ góa phụ và trẻ mồ côi quý tộc bị đẩy lên mức nặng nề.

John còn xung đột với Giáo hoàng Innocent III về việc bổ nhiệm Tổng giám mục Canterbury. Giáo hoàng ra lệnh đình chỉ các nghi lễ ở nước Anh từ năm 1208 và rút phép thông công nhà vua năm 1209. Năm 1213, John nhượng bộ, nhận nước Anh làm thái ấp của Giáo hoàng, từ đó có được sự ủng hộ của Rome.

Năm 1214, liên minh của John thua trận Bouvines ở Flanders, chấm dứt hy vọng giành lại Normandy. Trở về trắng tay sau khi đã vắt kiệt tài chính của giới quý tộc, ông đối mặt với một nhóm nam tước, phần lớn ở miền bắc và miền đông nước Anh, từ bỏ lòng trung thành. Tháng 5 năm 1215, họ chiếm London. Tổng giám mục Stephen Langton đóng vai trò trung gian trong các cuộc thương lượng dẫn tới Runnymede.

Những điều khoản đáng chú ý

Tự do của Giáo hội. Điều đầu tiên khẳng định Giáo hội Anh được tự do, đặc biệt trong việc bầu chức sắc, phản ánh vai trò của Langton.

Giới hạn thu tiền. Một điều quy định nhà vua không được thu thuế thay nghĩa vụ quân sự hay các khoản trợ giúp đặc biệt nếu không có "hội đồng chung của vương quốc" đồng ý, trừ ba trường hợp truyền thống. Đây là mầm mống của ý tưởng thuế cần có sự đồng thuận.

Thừa kế, góa phụ, giám hộ. Nhiều điều ấn định mức phí thừa kế, bảo vệ góa phụ khỏi bị ép tái hôn, hạn chế việc khai thác đất của người được giám hộ. Đây là những phàn nàn cụ thể nhất của giới nam tước.

Không bắt giữ trái luật. Hai điều nổi tiếng nhất, thường đánh số 39 và 40 trong bản 1215, tuyên bố không người tự do nào bị bắt, giam, tước tài sản, đặt ngoài vòng pháp luật, lưu đày hay hại theo cách nào khác, trừ khi qua phán xét hợp pháp của những người ngang hàng hoặc theo luật của đất nước; và nhà vua sẽ không bán, không từ chối, không trì hoãn công lý với bất kỳ ai.

Đo lường và thương mại. Văn bản quy định thống nhất đơn vị đo rượu, bia, ngũ cốc, vải trong cả nước, và bảo đảm quyền đi lại của thương nhân.

Hội đồng hai mươi lăm nam tước. Điều thường đánh số 61 lập một hội đồng có quyền chiếm đất đai, lâu đài của nhà vua nếu ông vi phạm các cam kết. Đây là điều khoản cứng rắn nhất và là lý do chính khiến John tìm cách thoát khỏi thoả thuận.

Đời sống của văn bản: từ thất bại tới luật thành văn

Magna Carta mà người Anh về sau viện dẫn không phải chính bản 1215, mà là các bản ban hành lại.

  • 15/6/1215: đóng ấn tại Runnymede; các bản chép được gửi đi các hạt.
  • 24/8/1215: Giáo hoàng Innocent III, theo yêu cầu của John, tuyên bố văn bản vô hiệu. Nội chiến nổ ra; các nam tước mời con trai vua Pháp sang làm vua.
  • 10/1216: John mất. Những người phò tá cậu bé Henry III ban hành lại văn bản, bỏ điều khoản về hội đồng hai mươi lăm nam tước, để kéo các nam tước về phía mình.
  • 1217: ban hành lại, kèm một văn bản riêng về quyền sử dụng rừng của nhà vua, gọi là Hiến chương Rừng.
  • 1225: Henry III ban hành lại, đổi lấy một khoản thuế; bản này trở thành bản chuẩn được viện dẫn về sau.
  • 1297: Edward I xác nhận; bản này nằm trong hệ thống luật thành văn của nước Anh.
  • Ngày nay: phần lớn điều khoản đã bị bãi bỏ qua các thế kỷ; ở Anh và xứ Wales chỉ còn ba điều có hiệu lực: tự do của Giáo hội Anh, đặc quyền của thành London, và điều về không bắt giữ trái luật.

Việc ban hành lại nhiều lần, mỗi lần gắn với một khoản thuế hoặc một cuộc khủng hoảng, biến Magna Carta từ một hiệp ước thất bại thành một văn bản mà các vua về sau phải xác nhận như một thông lệ.

Từ văn bản phong kiến thành biểu tượng

Trong thế kỷ 14, nghị viện diễn giải "người tự do" rộng hơn, thành "bất kỳ ai, dù địa vị nào", và gắn điều khoản không bắt giữ trái luật với ý niệm "thủ tục pháp lý đúng đắn". Đến thế kỷ 15–16, Magna Carta ít được nhắc tới.

Thế kỷ 17, trong các cuộc xung đột giữa nghị viện và các vua nhà Stuart, luật gia Edward Coke đưa Magna Carta trở lại trung tâm, coi nó như bằng chứng rằng quyền tự do của người Anh có từ xa xưa và nhà vua cũng phải ở dưới luật. Cách đọc của Coke mang tính chính trị và không phải lúc nào cũng đúng với nghĩa gốc của văn bản, nhưng nó có ảnh hưởng rất lớn. Các văn bản như Thỉnh nguyện về quyền năm 1628 viện dẫn Magna Carta.

Những người di cư sang Bắc Mỹ mang theo cách hiểu ấy. Tư tưởng về thủ tục pháp lý đúng đắn trong các văn bản lập quốc của Hoa Kỳ chịu ảnh hưởng của truyền thống này. Năm 1957, Hội Luật sư Hoa Kỳ dựng một đài tưởng niệm ở Runnymede. Khi Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền được thông qua năm 1948, người ta đã ví văn kiện ấy như một Magna Carta cho cả thế giới. Như vậy, biểu tượng đã đi xa hơn rất nhiều so với những gì các nam tước năm 1215 hình dung.

Văn bản năm 1215 trông như thế nào

Người đọc hôm nay quen thấy Magna Carta chia thành các điều đánh số gọn gàng. Bản gốc thì không như vậy. Mỗi bản chép năm 1215 là một tờ giấy da duy nhất, viết kín bằng tiếng Latinh với rất nhiều chữ viết tắt theo lối thư lại thời đó, các điều khoản nối liền nhau thành một khối văn bản không ngắt dòng. Việc chia thành sáu mươi ba điều là của các học giả thế kỷ 18.

Các bản chép do thư lại của triều đình làm ra và gửi tới các hạt, giám mục, để đọc công khai cho dân chúng. Người ta không biết chắc đã có bao nhiêu bản; chỉ bốn bản còn lại. Bản nào đóng ấn ở Runnymede, và liệu có một "bản gốc" duy nhất hay không, là câu hỏi mà các nhà nghiên cứu còn bàn. Năm 2015, nhân dịp tròn tám trăm năm, bốn bản lần đầu được đặt cạnh nhau ở London để các chuyên gia so sánh.

Một chi tiết thú vị là nhiều điều khoản rất cụ thể, gắn với đời sống thời đó: dỡ bỏ các đập đánh cá chắn sông Thames và sông Medway, trả lại con tin người xứ Wales, đuổi một số lính đánh thuê ngoại quốc được nêu đích danh. Đọc những điều ấy giúp nhớ rằng văn bản này trước hết là danh sách những bất bình của một nhóm người cụ thể, vào một năm cụ thể.

Magna Carta có phải trường hợp duy nhất

Magna Carta không phải hiến chương đầu tiên ở nước Anh giới hạn quyền nhà vua. Năm 1100, khi lên ngôi, Henry I đã ban một Hiến chương Tự do hứa chấm dứt những cách thu tiền bất công của người anh trước đó. Các nam tước năm 1215 biết đến văn bản này và dùng nó làm mẫu cho yêu sách của mình.

Ở những nơi khác tại châu Âu cũng có văn bản tương tự. Năm 1222, vua Andrew II của Hungary ban Sắc chỉ Vàng, xác nhận quyền của tầng lớp quý tộc và có điều khoản cho phép họ chống lại nhà vua nếu ông vi phạm cam kết. Nhiều vương quốc và thành phố trong thế kỷ 12–14 ký các hiến chương với tầng lớp quý tộc, giáo sĩ hay thị dân, xác lập đặc quyền và giới hạn quyền đánh thuế của nhà vua.

Điều làm Magna Carta khác biệt không nằm ở nội dung năm 1215 mà ở đời sống về sau: được ban hành lại, đưa vào luật thành văn, rồi được các thế hệ luật gia và chính khách viện dẫn liên tục. Ý nghĩa của một văn bản lịch sử, như trường hợp này cho thấy, phụ thuộc nhiều vào cách người đời sau đọc nó.

Hiểu lầm phổ biến về Magna Carta

Do trở thành biểu tượng, Magna Carta thường được gán những điều nó không có.

Hiểu lầmThực tế
Vua John ký tên vào Magna CartaNhà vua đóng ấn, không ký. Không có bản nào mang chữ ký của John.
Magna Carta bảo vệ quyền của mọi người dânNăm 1215, "người tự do" chỉ là một phần dân cư; phần lớn nông dân là người lệ thuộc, nằm ngoài phạm vi nhiều điều khoản. Phạm vi được mở rộng dần qua các thế kỷ sau.
Magna Carta lập ra nghị việnVăn bản nói tới "hội đồng chung" cho việc thu thuế, nhưng nghị viện Anh hình thành sau đó vài thập kỷ, với những mốc như các nghị viện thập niên 1260 và 1290.
Magna Carta là hiến pháp đầu tiênĐó là một hiến chương do nhà vua ban, giải quyết những tranh chấp cụ thể của thời đó; nước Anh đến nay không có một văn bản hiến pháp duy nhất.
Bản 1215 có hiệu lực lâu dàiBản 1215 chỉ có hiệu lực khoảng mười tuần; các bản về sau mới trở thành luật.

Hiện còn bốn bản chép gốc năm 1215: hai bản ở Thư viện Anh tại London, một bản thuộc nhà thờ chính toà Lincoln và một bản ở nhà thờ chính toà Salisbury.

Câu hỏi thường gặp

Magna Carta nghĩa là gì?

Trong tiếng Latinh, Magna Carta nghĩa là "hiến chương lớn". Tên gọi này xuất hiện vài năm sau năm 1215, chủ yếu để phân biệt với Hiến chương Rừng ngắn hơn ban hành năm 1217, chứ không phải vì ngay từ đầu nó đã được coi là quan trọng bậc nhất.

Runnymede ở đâu?

Runnymede là một đồng cỏ bên bờ sông Thames, hạt Surrey, giữa lâu đài Windsor của nhà vua và nơi các nam tước tập trung. Ngày nay đây là khu vực được bảo tồn, có các đài tưởng niệm, trong đó có đài do Hội Luật sư Hoa Kỳ dựng.

Magna Carta có ảnh hưởng tới luật Việt Nam không?

Không có ảnh hưởng trực tiếp. Magna Carta là một phần trong lịch sử tư tưởng pháp quyền của thế giới, được nhắc tới trong các giáo trình lịch sử nhà nước và pháp luật. Ý nghĩa của nó với người học hôm nay chủ yếu là hiểu cách một ý tưởng hình thành và thay đổi qua nhiều thế kỷ.

Vì sao Giáo hoàng tuyên bố Magna Carta vô hiệu?

Từ năm 1213, nước Anh đã là thái ấp của Giáo hoàng, nên Innocent III coi việc các nam tước dùng vũ lực ép nhà vua là xâm phạm quyền của chính Giáo hoàng với tư cách lãnh chúa. John cũng chủ động xin Giáo hoàng huỷ văn bản. Sắc chỉ năm 1215 gọi văn bản là đáng hổ thẹn và vô hiệu.

Ai giữ các bản Magna Carta ngày nay?

Bốn bản năm 1215 do Thư viện Anh, nhà thờ chính toà Lincoln và nhà thờ chính toà Salisbury lưu giữ. Ngoài ra còn nhiều bản của các lần ban hành sau, như bản 1297 có một bản đang ở Hoa Kỳ. Các bản gốc thường được trưng bày trong điều kiện ánh sáng và độ ẩm kiểm soát chặt.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.