Thời kỳ Khai sáng là phong trào tư tưởng ở châu Âu và châu Mỹ thuộc địa, kéo dài khoảng từ cuối thế kỷ 17 đến cuối thế kỷ 18, đề cao việc dùng lý trí, quan sát và tranh luận công khai để xem xét lại mọi thiết chế: quyền lực nhà vua, quyền hạn của giáo hội, luật pháp, giáo dục, kinh tế. Các nhân vật tiêu biểu gồm John Locke, Montesquieu, Voltaire, Jean-Jacques Rousseau, Denis Diderot, David Hume, Adam Smith và Immanuel Kant.
Khai sáng không phải một học thuyết thống nhất mà là một bầu không khí trí thức với vài niềm tin chung: con người có quyền tự nhiên, quyền lực chính đáng phải dựa trên sự đồng thuận, tri thức nên được phổ biến rộng rãi, và luật pháp nên khoan dung hơn. Những ý tưởng ấy đi thẳng vào các văn kiện của Cách mạng Mỹ và Cách mạng Pháp, đồng thời cũng bị phê phán gay gắt ngay từ thời đó cho tới nay.
Tên gọi và định nghĩa nổi tiếng của Kant
Người đương thời đã tự gọi thời của mình bằng những từ chỉ ánh sáng: tiếng Anh là Enlightenment, tiếng Pháp là Lumières, tiếng Đức là Aufklärung. Năm 1784, một tờ nguyệt san ở Berlin đặt câu hỏi "Khai sáng là gì?", và Immanuel Kant trả lời bằng một tiểu luận ngắn trở thành định nghĩa được trích nhiều nhất: khai sáng là việc con người thoát ra khỏi tình trạng chưa trưởng thành do chính mình gây ra, tức là tình trạng không dám dùng trí tuệ của mình nếu thiếu người khác dẫn dắt.
Kant lấy câu châm ngôn Latin Sapere aude, thường dịch là "Hãy dám hiểu biết", làm khẩu hiệu. Điều đáng chú ý là ông không nói thời của mình đã là "thời đại được khai sáng", mà chỉ là "thời đại đang khai sáng". Nghĩa là ngay chính những người trong cuộc cũng coi đây là một quá trình dở dang chứ không phải thành quả đã xong.
Về niên đại, các sử gia thường lấy những mốc như việc Isaac Newton công bố Các nguyên lý toán học của triết học tự nhiên năm 1687 hay Locke xuất bản hai khảo luận về chính quyền năm 1689 làm điểm khởi đầu, và kết thúc quanh Cách mạng Pháp. Đó là ước lệ để dạy và học, không phải ranh giới cứng.
Những gương mặt và tác phẩm tiêu biểu
Danh sách dưới đây chỉ gồm những tác phẩm có ảnh hưởng rộng nhất, năm ghi là năm xuất bản lần đầu.
| Tác giả | Tác phẩm (năm) | Ý tưởng được nhớ nhất |
|---|---|---|
| John Locke (Anh) | Hai khảo luận về chính quyền (1689) | Con người có quyền tự nhiên về sinh mạng, tự do, tài sản; chính quyền phải dựa trên sự đồng thuận |
| Montesquieu (Pháp) | Tinh thần pháp luật (1748) | Tách quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp để chúng kiềm chế lẫn nhau |
| Voltaire (Pháp) | Thư triết học (1734), Luận về khoan dung (1763) | Phê phán sự cuồng tín và giáo quyền, đòi khoan dung về niềm tin |
| Jean-Jacques Rousseau (Genève) | Khế ước xã hội (1762) | Chủ quyền thuộc về nhân dân, thể hiện qua "ý chí chung" |
| Diderot và d'Alembert (Pháp) | Bách khoa toàn thư (từ 1751) | Gom tri thức về khoa học, nghề thủ công, kỹ thuật vào một bộ sách cho công chúng |
| Cesare Beccaria (Ý) | Về tội phạm và hình phạt (1764) | Phản đối tra tấn, đòi hình phạt tương xứng và luật rõ ràng |
| Adam Smith (Scotland) | Của cải của các dân tộc (1776) | Phân công lao động và thị trường tạo ra thịnh vượng |
| Mary Wollstonecraft (Anh) | Bênh vực quyền của phụ nữ (1792) | Phụ nữ cũng có lý trí và cần được giáo dục ngang nam giới |
Bảng cho thấy Khai sáng trải rộng hơn nhiều so với hình ảnh "các triết gia Pháp". Scotland với Hume, Smith; vùng nói tiếng Đức với Kant, Lessing; Ý với Beccaria đều là những trung tâm có bản sắc riêng.
Năm ý tưởng làm nên tinh thần Khai sáng
Lý trí và kiểm chứng. Thành công của Newton khiến nhiều người tin rằng nếu tự nhiên tuân theo quy luật tìm ra được, thì xã hội và con người cũng có thể được nghiên cứu theo cách tương tự. Truyền thống và quyền uy không còn là lý lẽ đủ; mọi khẳng định phải đứng được trước tranh luận.
Quyền tự nhiên và sự đồng thuận. Từ Locke trở đi, ý niệm rằng con người sinh ra đã có những quyền mà không vua chúa nào ban phát, và quyền lực chỉ chính đáng khi được người bị cai trị chấp nhận, trở thành nền móng của tư tưởng hiến pháp hiện đại.
Giới hạn quyền lực. Montesquieu quan sát nước Anh và đề xuất rằng tự do chỉ an toàn khi các nhánh quyền lực tách ra và kiềm chế nhau. Ý này đi gần như nguyên vẹn vào Hiến pháp Mỹ năm 1787.
Khoan dung và tự do ngôn luận. Sau hơn một thế kỷ châu Âu chia rẽ vì xung đột giáo phái, đòi hỏi để mỗi người tự do giữ niềm tin của mình, miễn không hại người khác, trở thành một chủ đề trung tâm.
Phổ biến tri thức. Bộ Bách khoa toàn thư, các salon văn chương, quán cà phê, câu lạc bộ đọc sách, báo chí định kỳ tạo ra cái mà về sau triết gia Jürgen Habermas gọi là "không gian công cộng": nơi người dân thường bàn luận chuyện chung.
Ý tưởng lan truyền bằng cách nào: salon, quán cà phê và kiểm duyệt
Một cuốn sách chỉ thay đổi được xã hội khi có người đọc và bàn về nó. Thế kỷ 18 chứng kiến sự nở rộ của những nơi gặp gỡ mới: salon văn chương ở Paris do các phụ nữ như bà Geoffrin chủ trì, quán cà phê ở London và Paris nơi người ta đọc báo và tranh luận, các viện hàn lâm cấp tỉnh tổ chức thi viết luận, hội đọc sách góp tiền mua sách chung. Chính Rousseau nổi tiếng nhờ bài dự thi của Viện hàn lâm Dijon năm 1750.
Thị trường in ấn mở rộng cũng quan trọng không kém. Sách khổ nhỏ, báo định kỳ, tập san văn chương rẻ hơn và đến tay nhiều người hơn trước. Ở Pháp, nhiều tác phẩm bị cấm được in ở Hà Lan hoặc Thuỵ Sĩ rồi lén đưa vào; sử gia Robert Darnton đã nghiên cứu kỹ mạng lưới sách lậu này và chỉ ra rằng thứ bán chạy không chỉ là triết học nghiêm túc mà còn cả văn đả kích và chuyện thâm cung bí sử.
Kiểm duyệt có thật và có lúc khắc nghiệt: Voltaire nhiều lần phải sống xa Paris, Diderot từng bị giam ở lâu đài Vincennes năm 1749, Bách khoa toàn thư bị rút giấy phép năm 1759. Nhưng việc nhiều nước nhỏ nằm sát nhau khiến không chính quyền nào ngăn hẳn được dòng sách vở, một chi tiết giải thích vì sao tư tưởng mới lan nhanh dù bị cấm.
Khai sáng đi vào chính trị như thế nào
Ở một số nước, chính các nhà vua tiếp thu một phần ý tưởng Khai sáng để cải cách từ trên xuống, giới sử học gọi họ là những nhà "chuyên chế khai sáng": Friedrich II của Phổ, Ekaterina II của Nga, Joseph II của Áo. Họ cải tổ luật, mở trường, khuyến khích kinh tế, nhưng vẫn giữ nguyên quyền tuyệt đối. Sự mâu thuẫn ấy cho thấy ý tưởng có thể được dùng theo những hướng rất khác nhau.
Ở bờ bên kia Đại Tây Dương, những người soạn Tuyên ngôn Độc lập Mỹ năm 1776 dùng thẳng ngôn ngữ của quyền tự nhiên, còn Hiến pháp năm 1787 hiện thực hoá ý phân quyền. Ở Pháp, Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền năm 1789 mang dấu ấn của cả Locke, Montesquieu và Rousseau. Đây là lý do sách giáo khoa thường gọi Khai sáng là "sự chuẩn bị về tư tưởng" cho các cuộc cách mạng cuối thế kỷ 18.
Tuy vậy, cần tránh vẽ một đường thẳng. Phần lớn các triết gia Khai sáng không hề kêu gọi lật đổ nhà vua, nhiều người sống nhờ sự bảo trợ của triều đình, và các cuộc cách mạng còn có những nguyên nhân rất cụ thể về thuế, nợ công, giá bánh mì mà không cuốn sách nào tạo ra.
Hiểu lầm phổ biến và điều sử liệu cho thấy
"Khai sáng là chống lại mọi đức tin." Phần đông tác giả Khai sáng phê phán giáo quyền và sự cuồng tín chứ không phủ nhận đức tin. Voltaire theo thần luận tự nhiên, tin vào một đấng sáng tạo nhưng không chấp nhận phần lớn giáo lý chính thống; Locke viết cả những tác phẩm bàn về đức tin. Chỉ một số ít, như nhóm quanh nam tước d'Holbach, công khai vô thần.
"Khai sáng chỉ là chuyện của nước Pháp." Các nhà nghiên cứu ngày nay nói tới nhiều "Khai sáng" song song: Scotland, Đức, Ý, Hà Lan, Bắc Mỹ, thậm chí cả các trí thức Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha với đặc điểm riêng.
"Các triết gia Khai sáng đều ủng hộ bình đẳng cho mọi người." Thực tế phức tạp hơn. Locke từng tham gia soạn văn bản cho thuộc địa Carolina có điều khoản về nô lệ; Rousseau cho rằng giáo dục phụ nữ nên phục vụ nam giới; nhiều tác giả có những nhận định mang định kiến chủng tộc. Đồng thời, cũng chính từ ngôn ngữ quyền tự nhiên mà những người phản đối nô lệ và đòi quyền phụ nữ tìm được lý lẽ.
Tranh luận về di sản: hai phía
Phía bảo vệ cho rằng các giá trị như nhà nước pháp quyền, phân quyền, tự do ngôn luận, khoan dung, phương pháp khoa học và giáo dục phổ thông đều có gốc rễ ở thế kỷ 18, và sự cải thiện đời sống về sau gắn với việc áp dụng chúng. Sử gia Jonathan Israel còn tách riêng một "Khai sáng cấp tiến", bắt nguồn từ Spinoza, mà ông cho là cội nguồn thật sự của các giá trị dân chủ hiện đại.
Phía phê phán xuất hiện rất sớm. Edmund Burke năm 1790 cảnh báo việc đập bỏ truyền thống nhân danh lý trí trừu tượng sẽ dẫn đến hỗn loạn. Các nhà tư tưởng lãng mạn Đức như Herder đề cao cảm xúc, ngôn ngữ và bản sắc dân tộc mà họ thấy bị lý trí phổ quát xem nhẹ. Thế kỷ 20, Max Horkheimer và Theodor Adorno trong Biện chứng của Khai sáng lập luận rằng lý trí công cụ có thể quay sang phục vụ sự thống trị. Các nghiên cứu hậu thuộc địa thì chỉ ra rằng những lý tưởng phổ quát từng song hành với chủ nghĩa thực dân.
Cách đọc cân bằng là coi Khai sáng như một cuộc tranh luận chưa ngã ngũ chứ không phải một bộ giáo điều. Chính các tác giả thế kỷ 18 đã bất đồng gay gắt với nhau, và phần lớn những phê phán sau này cũng dùng công cụ mà họ để lại: lý lẽ công khai và bằng chứng.
Câu hỏi thường gặp
Khai sáng khác Phục Hưng ở điểm nào?
Phục Hưng, khoảng thế kỷ 14 đến 16, chủ yếu khôi phục văn học, nghệ thuật cổ điển Hy Lạp, La Mã và đề cao con người trong nghệ thuật. Khai sáng muộn hơn khoảng hai thế kỷ, dựa trên thành tựu của cuộc cách mạng khoa học và tập trung vào phê phán thiết chế xã hội, luật pháp, quyền lực chính trị.
Thuyết tam quyền phân lập có phải do Montesquieu nghĩ ra hoàn toàn không?
Không hoàn toàn. Ý tưởng chia và cân bằng quyền lực đã có mầm từ Aristotle, Polybius và Locke. Đóng góp của Montesquieu là trình bày nó thành mô hình ba nhánh rõ ràng trong Tinh thần pháp luật năm 1748, dựa trên cách ông hiểu về thể chế nước Anh, dù cách hiểu ấy về sau bị cho là lý tưởng hoá.
"Ý chí chung" của Rousseau nghĩa là gì?
Đó là ý chí hướng tới lợi ích chung của cả cộng đồng, khác với tổng cộng các ý muốn riêng. Rousseau cho rằng luật chính đáng phải biểu hiện ý chí chung. Khái niệm này bị tranh cãi nhiều vì khó xác định ai có quyền nói thay ý chí chung, và có người lo nó có thể bị dùng để biện minh cho việc đè nén thiểu số.
Bộ Bách khoa toàn thư của Diderot có gì đặc biệt?
Bộ sách xuất bản từ năm 1751, gồm nhiều tập chữ và các tập tranh minh hoạ, dành rất nhiều trang cho nghề thủ công và kỹ thuật vốn bị giới học thuật coi nhẹ. Nó từng bị kiểm duyệt và đình bản, nhưng vẫn được hoàn thành nhờ sự kiên trì của Diderot và mạng lưới người đóng góp.
Phụ nữ có vai trò gì trong thời Khai sáng?
Nhiều phụ nữ quý tộc và tư sản ở Paris tổ chức các salon, nơi quy tụ triết gia, nhà khoa học và quyết định ai được biết đến. Émilie du Châtelet dịch và bình chú tác phẩm của Newton sang tiếng Pháp. Mary Wollstonecraft viết một trong những tác phẩm đầu tiên đòi quyền giáo dục bình đẳng cho phụ nữ.
Có nên coi Khai sáng là "nguồn gốc của thế giới hiện đại" không?
Đó là một cách nói quá gọn. Thế giới hiện đại còn được định hình bởi thương mại toàn cầu, công nghiệp hoá, các cuộc cách mạng và nhiều truyền thống ngoài châu Âu. Khai sáng là một nguồn quan trọng của tư tưởng chính trị và khoa học, nhưng không phải nguồn duy nhất.