Thời Bắc thuộc là cách gọi của sử học Việt Nam cho giai đoạn vùng đất của người Việt ở đồng bằng Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ nằm dưới sự cai trị của các triều đại phương Bắc, kéo dài khoảng hơn một nghìn năm: từ khi Âu Lạc bị nhập vào nước Nam Việt (sử cũ ghi năm 208 TCN, nhiều nhà nghiên cứu đặt khoảng 179 TCN) cho tới chiến thắng Bạch Đằng năm 938. Trong thời gian đó có những giai đoạn giành lại quyền tự chủ ngắn, như thời Hai Bà Trưng (40–43) và nước Vạn Xuân (544–602).
Các cuộc khởi nghĩa tiêu biểu được sách giáo khoa nhắc tới là Hai Bà Trưng năm 40, Bà Triệu năm 248, Lý Bí năm 542, Mai Thúc Loan đầu thế kỷ 8, Phùng Hưng cuối thế kỷ 8, và việc Khúc Thừa Dụ giành quyền tự chủ năm 905. Điều đáng chú ý nhất của thời kỳ này là sau hơn mười thế kỷ, người Việt vẫn giữ được tiếng nói, nhiều phong tục riêng và ý thức về cộng đồng của mình.
Bộ máy cai trị và đời sống xã hội
Sau khi diệt nhà Triệu năm 111 TCN, nhà Hán chia vùng đất này thành các quận như Giao Chỉ (đồng bằng Bắc Bộ), Cửu Chân (vùng Thanh Hoá), Nhật Nam (vùng miền Trung). Thời gian đầu, chính quyền đô hộ chủ yếu nắm các trị sở, để các Lạc tướng bản địa tiếp tục quản lý làng xã. Dần dần, bộ máy quan lại người phương Bắc được tăng cường, kéo theo việc thu thuế, cống nạp các sản vật quý.
Theo ghi chép trong sử cũ, chính sách cai trị nhiều lúc rất nặng nề: cống nạp ngọc trai, ngà voi, sừng tê, đồi mồi, và có những quan cai trị bị chính sử phương Bắc lẫn Việt Nam chép là tham tàn. Song song, các yếu tố văn hoá mới cũng du nhập: chữ Hán, Nho học, đạo Phật, kỹ thuật canh tác dùng cày bừa kéo bằng trâu bò, nghề làm giấy, đồ gốm, xây dựng thành luỹ. Luy Lâu (nay thuộc tỉnh Bắc Ninh) là một trung tâm kinh tế, văn hoá lớn và là nơi đạo Phật truyền vào khá sớm.
Giới sử học có nhiều cách đánh giá về sự giao thoa văn hoá này. Một mặt, người Việt chịu áp lực đồng hoá; mặt khác, họ tiếp nhận có chọn lọc những yếu tố có ích rồi biến đổi theo cách của mình. Kết quả là đến thế kỷ 10, khi giành lại độc lập, người Việt vừa có tiếng nói và nhiều phong tục riêng như nhuộm răng, ăn trầu, thờ cúng tổ tiên, vừa thông thạo chữ Hán và mô hình nhà nước kiểu phương Bắc.
Các cuộc khởi nghĩa tiêu biểu
Bảng tóm tắt các cuộc khởi nghĩa lớn theo sử cũ và sách giáo khoa. Một số niên đại có chênh lệch giữa các nguồn, đã ghi rõ.
| Thời gian | Người lãnh đạo | Địa bàn chính | Kết quả |
|---|---|---|---|
| Năm 40 | Trưng Trắc, Trưng Nhị | Mê Linh (nay thuộc Hà Nội) và lan rộng khắp các quận | Giành quyền tự chủ, Trưng Trắc xưng vương; đến năm 43 bị đàn áp |
| Năm 248 | Triệu Thị Trinh (Bà Triệu) | Cửu Chân (vùng Thanh Hoá) | Bị đàn áp sau vài tháng |
| 542–544 | Lý Bí | Giao Châu | Năm 544 Lý Bí xưng Lý Nam Đế, đặt tên nước là Vạn Xuân; nhà nước tồn tại tới năm 602 |
| Đầu thế kỷ 8 (sử cũ ghi năm 722, nhiều nguồn khác ghi 713) | Mai Thúc Loan (Mai Hắc Đế) | Hoan Châu (vùng Nghệ An, Hà Tĩnh) | Làm chủ một vùng rộng trong thời gian ngắn rồi bị đàn áp |
| Khoảng cuối thế kỷ 8 | Phùng Hưng (Bố Cái Đại Vương) | Đường Lâm (nay thuộc Hà Nội) và phủ thành Tống Bình | Làm chủ phủ thành trong một thời gian, sau khi ông mất thì chấm dứt |
| Năm 905 | Khúc Thừa Dụ | Tống Bình (vùng Hà Nội) | Tự xưng Tiết độ sứ, giành quyền tự chủ; mở đầu giai đoạn tự chủ dẫn tới năm 938 |
Nhìn bảng sẽ thấy hai điểm. Các cuộc khởi nghĩa trải rộng từ Bắc Bộ tới Bắc Trung Bộ, cho thấy ý thức chống đô hộ không chỉ ở một vùng. Và các cuộc khởi nghĩa thường nổ ra vào lúc chính quyền phương Bắc suy yếu hoặc chuyển giao triều đại, như cuối thời Đông Hán, thời Lục triều hay cuối thời Đường.
Hai Bà Trưng và Bà Triệu: hai cuộc khởi nghĩa do phụ nữ lãnh đạo
Theo Đại Việt sử ký toàn thư, Trưng Trắc là con gái Lạc tướng huyện Mê Linh, vợ của Thi Sách. Thái thú Giao Chỉ là Tô Định cai trị tàn bạo, giết Thi Sách; năm 40, Trưng Trắc cùng em là Trưng Nhị dấy binh, các quận Giao Chỉ, Cửu Chân, Nhật Nam, Hợp Phố đều hưởng ứng, lấy được sáu mươi lăm thành. Trưng Trắc tự lập làm vua, đóng đô ở Mê Linh. Năm 42, nhà Đông Hán sai Mã Viện đem quân sang; năm 43, cuộc khởi nghĩa bị đàn áp. Sử cũ chép Hai Bà mất ở Cấm Khê; truyền thuyết dân gian kể Hai Bà gieo mình xuống sông Hát.
Chi tiết Thi Sách bị giết là động cơ khởi nghĩa được chép trong sử Việt; một số nhà nghiên cứu đối chiếu với sử liệu phương Bắc và cho rằng nguyên nhân sâu xa là sự bất mãn chung của tầng lớp Lạc tướng trước chính sách cai trị ngày càng siết chặt. Cả hai cách giải thích đều có thể đúng cùng lúc.
Gần hai thế kỷ sau, năm 248, Triệu Thị Trinh, người quận Cửu Chân, cùng anh là Triệu Quốc Đạt khởi nghĩa. Dân gian truyền tụng hình ảnh Bà Triệu cưỡi voi ra trận và những câu nói khẳng khái về ý chí không chịu làm tì thiếp cho người. Cuộc khởi nghĩa bị nhà Ngô (thời Tam Quốc) đàn áp sau một thời gian ngắn. Đền thờ Bà Triệu ở Thanh Hoá và đền thờ Hai Bà Trưng ở nhiều nơi, tiêu biểu là đền Hát Môn và đền Đồng Nhân ở Hà Nội, là những di tích quan trọng.
Lý Bí và nước Vạn Xuân
Lý Bí xuất thân từ một gia đình hào trưởng địa phương, từng làm một chức quan nhỏ dưới thời nhà Lương. Năm 542, ông dấy binh, đánh đuổi thứ sử Giao Châu. Sau khi đẩy lui các đợt phản công, mùa xuân năm 544, ông xưng hoàng đế, tức Lý Nam Đế, đặt niên hiệu Thiên Đức, đặt tên nước là Vạn Xuân với ý mong muôn đời bền vững, dựng điện Vạn Thọ làm nơi triều hội. Đây là lần đầu tiên một người đứng đầu ở vùng đất này xưng hoàng đế và đặt quốc hiệu riêng.
Năm 545, nhà Lương đưa quân sang; Lý Nam Đế thua, rút về vùng núi rồi mất năm 548. Triệu Quang Phục, một tướng của ông, rút về đầm Dạ Trạch (vùng ven sông Hồng, nay thuộc Hưng Yên) kháng cự bền bỉ, về sau xưng Triệu Việt Vương. Truyền thuyết kể ông được thần cho móng rồng cắm lên mũ đâu mâu, một mô-típ giống truyện nỏ thần. Giai đoạn cuối, Lý Phật Tử nắm quyền. Năm 602, nhà Tuỳ đưa quân sang, Lý Phật Tử ra hàng, nước Vạn Xuân chấm dứt sau gần sáu mươi năm.
Ngôi chùa mà Lý Nam Đế cho dựng ven sông Hồng, theo truyền thống, là tiền thân của chùa Trấn Quốc ở Hà Nội ngày nay, dù kiến trúc hiện tại đã qua nhiều lần dời chỗ và trùng tu.
Từ Mai Thúc Loan, Phùng Hưng tới họ Khúc: con đường dẫn tới năm 938
Dưới thời nhà Đường, vùng đất này được gọi là An Nam đô hộ phủ. Đầu thế kỷ 8, Mai Thúc Loan ở Hoan Châu khởi nghĩa, xây thành Vạn An làm căn cứ, được dân gian gọi là Mai Hắc Đế (vua Đen) vì nước da ngăm đen. Sử cũ và các nguồn khác ghi năm khởi nghĩa không thống nhất. Cuối thế kỷ 8, Phùng Hưng, một hào trưởng ở Đường Lâm, cùng em là Phùng Hải nổi dậy, chiếm được phủ thành Tống Bình. Sau khi ông mất, dân chúng tôn làm Bố Cái Đại Vương, nghĩa là vị vua được kính như cha mẹ.
Cuối thế kỷ 9, nhà Đường suy yếu nghiêm trọng. Năm 905, Khúc Thừa Dụ, một hào trưởng ở Hồng Châu (vùng Hải Dương cũ, nay thuộc thành phố Hải Phòng), chiếm phủ thành, tự xưng Tiết độ sứ. Nhà Đường buộc phải công nhận. Con ông là Khúc Hạo tiến hành cải cách hành chính và thuế khoá theo hướng khoan thư, được sử cũ đánh giá cao. Dù vẫn mang danh nghĩa chức quan của phương Bắc, thực chất đây là chính quyền tự chủ của người Việt.
Năm 930, nhà Nam Hán đánh chiếm, nhưng năm 931 Dương Đình Nghệ đánh đuổi và tiếp tục quyền tự chủ. Khi Dương Đình Nghệ bị Kiều Công Tiễn sát hại năm 937, Ngô Quyền đem quân ra hỏi tội, và chiến thắng Bạch Đằng năm 938 khép lại thời Bắc thuộc.
Những hiểu lầm hay gặp
"Thời Bắc thuộc kéo dài đúng một nghìn năm, liên tục, không gián đoạn." Con số "nghìn năm" là cách nói tròn. Thời gian thực tế phụ thuộc vào mốc bắt đầu được chọn, và trong khoảng đó có những giai đoạn tự chủ như thời Hai Bà Trưng, nước Vạn Xuân, và thời họ Khúc, họ Dương.
"Người Việt hoàn toàn bị đồng hoá về văn hoá trong thời kỳ này." Thực tế người Việt giữ tiếng nói và nhiều phong tục, đồng thời tiếp nhận chữ Hán, Nho học, đạo Phật theo cách riêng. Đây là lý do nhiều nhà nghiên cứu nhấn mạnh sức đề kháng văn hoá của cư dân làng xã.
"Năm 905 là năm kết thúc Bắc thuộc." Năm 905 mở đầu thời tự chủ trên thực tế, nhưng phần lớn sách giáo khoa lấy năm 938, khi chiến thắng Bạch Đằng chấm dứt khả năng phương Bắc tái lập cai trị, làm mốc kết thúc.
Câu hỏi thường gặp
Thời Bắc thuộc bắt đầu từ năm nào?
Sử học Việt Nam thường lấy mốc Âu Lạc bị nhập vào Nam Việt, theo sử cũ là năm 208 TCN, theo nhiều nhà nghiên cứu là khoảng năm 179 TCN. Một số tài liệu tính từ năm 111 TCN, khi nhà Hán diệt Nam Việt và đặt quận huyện, vì từ đây sự cai trị của chính quyền trung nguyên mới thật sự bắt đầu.
Vì sao Hai Bà Trưng được thờ ở nhiều nơi?
Cuộc khởi nghĩa năm 40 được hưởng ứng rộng khắp các quận, nhiều tướng lĩnh của Hai Bà là người ở các làng khác nhau. Sau này các làng lập đền thờ Hai Bà và các nữ tướng của mình. Theo các khảo sát, có hàng trăm di tích thờ Hai Bà Trưng và tướng lĩnh của Hai Bà ở đồng bằng và trung du Bắc Bộ.
Tô Định và Mã Viện có thật không?
Có. Cả hai đều được ghi trong sử liệu phương Bắc, đặc biệt là Hậu Hán thư, và trong sử Việt. Mã Viện là tướng nhà Đông Hán có tiểu sử khá đầy đủ. Tuy vậy, các chi tiết về cách cai trị của Tô Định chủ yếu đến từ góc nhìn của sử Việt, nên khi đọc nên đối chiếu nhiều nguồn.
Nước Vạn Xuân có ý nghĩa gì?
Đây là lần đầu tiên người đứng đầu ở vùng đất này xưng hoàng đế, đặt quốc hiệu và niên hiệu riêng, thể hiện ý thức về một nhà nước ngang hàng với phương Bắc. Ý thức đó được các triều đại độc lập sau thế kỷ 10 kế thừa và phát triển.
Có tư liệu nào cùng thời ghi chép về các cuộc khởi nghĩa không?
Các ghi chép sớm nhất hiện còn chủ yếu đến từ sử sách phương Bắc như Hậu Hán thư, Tam quốc chí, Lương thư, Tân Đường thư. Sử Việt như Đại Việt sử lược, Đại Việt sử ký toàn thư ra đời muộn hơn nhiều thế kỷ. Vì thế các nhà nghiên cứu thường đọc đối chiếu hai nguồn để có bức tranh cân bằng.