Nhà Trần ba lần kháng chiến chống quân Nguyên Mông vào các năm 1258, 1285 và 1288, cả ba lần đều buộc đối phương rút về. Lần thứ nhất diễn ra dưới thời vua Trần Thái Tông, khi Đế quốc Mông Cổ đưa quân từ Vân Nam xuống; lần thứ hai và thứ ba dưới thời vua Trần Nhân Tông, khi Mông Cổ đã lập nhà Nguyên ở Trung Hoa, với Hưng Đạo Đại Vương Trần Quốc Tuấn làm Quốc công tiết chế, chỉ huy chung.
Sử học Việt Nam giải thích thắng lợi bằng sự đoàn kết từ triều đình tới làng xã, chiến lược tạm rút khỏi kinh thành để bảo toàn lực lượng, đánh vào đường tiếp tế của đối phương, tận dụng địa hình và khí hậu, cùng tài lãnh đạo của các vua Trần và Trần Hưng Đạo. Những sự kiện như Hội nghị Diên Hồng, bài Hịch tướng sĩ, trận Bạch Đằng năm 1288 trở thành biểu tượng trong ký ức dân tộc.
Bối cảnh: Đế quốc Mông Cổ và nhà Trần thế kỷ 13
Từ đầu thế kỷ 13, Đế quốc Mông Cổ mở rộng với tốc độ chưa từng có, từ Đông Âu tới Trung Hoa. Năm 1253, quân Mông Cổ chiếm nước Đại Lý ở vùng Vân Nam, áp sát biên giới Đại Việt, nhằm mở một hướng tiến đánh nhà Nam Tống từ phía nam. Năm 1271, Hốt Tất Liệt (Khubilai) lập nhà Nguyên, đến năm 1279 thì diệt hẳn Nam Tống, làm chủ toàn bộ Trung Hoa.
Về phía Đại Việt, nhà Trần thay nhà Lý năm 1226, khi Lý Chiêu Hoàng nhường ngôi cho chồng là Trần Cảnh, tức vua Trần Thái Tông, với vai trò lớn của Trần Thủ Độ. Nhà Trần xây dựng một bộ máy dựa nhiều vào tôn thất họ Trần, áp dụng chế độ Thái thượng hoàng (vua cha nhường ngôi sớm cho con nhưng vẫn cùng trông coi việc nước), có chính sách "ngụ binh ư nông" cho binh lính luân phiên về làm ruộng.
Những đặc điểm ấy giúp nhà Trần có thể huy động sức người nhanh và giữ được sự thống nhất trong giới lãnh đạo, hai yếu tố quan trọng trong ba lần kháng chiến.
Lần thứ nhất (1258)
Cuộc kháng chiến ngắn nhất, diễn ra trong vài tuần.
- Cuối năm 1257: Sứ giả Mông Cổ đến đòi Đại Việt thần phục và bị giữ lại. Tướng Ngột Lương Hợp Thai (Uriyangqatai) đưa quân từ Vân Nam theo sông Hồng tiến xuống.
- Đầu năm 1258: Sau trận Bình Lệ Nguyên (vùng Vĩnh Phúc cũ, nay thuộc tỉnh Phú Thọ), vua Trần Thái Tông cho rút khỏi kinh thành Thăng Long. Sử cũ chép câu nói nổi tiếng của Trần Thủ Độ khi vua hỏi kế: đầu thần chưa rơi xuống đất, xin bệ hạ đừng lo.
- Khoảng cuối tháng 1 năm 1258: Quân Trần phản công ở Đông Bộ Đầu, bến sông Hồng gần Thăng Long; quân Mông Cổ rút khỏi kinh thành và rút về Vân Nam.
Sau đó, nhà Trần chủ động cử sứ giả sang giao hảo, chấp nhận lệ cống nạp định kỳ để tránh xung đột tiếp diễn, một cách ứng xử ngoại giao mềm dẻo được các triều đại Việt Nam dùng nhiều lần.
Lần thứ hai (1285)
Cuộc kháng chiến lớn nhất, có sự chuẩn bị kỹ của cả hai bên. Trước khi tiến quân, nhà Nguyên đòi vua Trần sang chầu và mượn đường đánh Chiêm Thành; nhà Trần từ chối, hiểu rằng mượn đường cũng là cách để đặt quân trên đất Đại Việt.
- 1282: Hội nghị Bình Than bàn kế chống giữ; Trần Quốc Tuấn được giao chỉ huy.
- 1284: Duyệt binh ở Đông Bộ Đầu; Trần Quốc Tuấn soạn Hịch tướng sĩ; cuối năm, Thượng hoàng Trần Thánh Tông mời các bô lão cả nước họp ở điện Diên Hồng hỏi kế, các bô lão đồng thanh xin đánh.
- Đầu năm 1285: Quân Nguyên do Thoát Hoan (Toghon) chỉ huy tiến vào từ phía bắc, cánh quân của Toa Đô (Sogetu) đánh lên từ phía nam qua đất Chiêm Thành. Triều đình rút khỏi Thăng Long, có lúc phải lui xuống tận Thanh Hoá.
- Tháng 5–6/1285: Quân Trần phản công, thắng ở Hàm Tử, Chương Dương, Tây Kết, Vạn Kiếp; Toa Đô tử trận, Thoát Hoan rút chạy về phương Bắc.
Lần thứ ba (1287–1288)
Lần cuối cùng, kết thúc bằng trận Bạch Đằng nổi tiếng.
- Cuối năm 1287: Quân Nguyên lại do Thoát Hoan chỉ huy tiến sang theo hai đường bộ và thuỷ; đoàn thuyền lương lớn do Trương Văn Hổ chỉ huy theo sau.
- Đầu năm 1288: Trần Khánh Dư đánh tan đoàn thuyền lương ở vùng Vân Đồn (Quảng Ninh), khiến quân Nguyên lâm vào cảnh thiếu lương thực.
- Tháng 3 âm lịch năm Mậu Tý (tháng 4/1288): Quân Nguyên quyết định rút; đạo thuỷ quân do Ô Mã Nhi chỉ huy rút theo sông Bạch Đằng và bị đánh bại ở bãi cọc, Ô Mã Nhi bị bắt.
- Cùng thời gian: Cánh quân bộ của Thoát Hoan rút qua Lạng Sơn trong tình trạng bị truy kích.
Sau năm 1288, nhà Nguyên còn có ý định đánh tiếp nhưng không thực hiện. Đại Việt lại cử sứ thần sang giao hảo, trả tù binh, và quan hệ hai nước dần trở lại bình thường.
Đại Việt trong bức tranh các cuộc viễn chinh của nhà Nguyên
Đặt ba lần kháng chiến cạnh các chiến dịch khác của nhà Nguyên sẽ thấy rõ hơn tầm vóc của sự kiện. Trong cùng thời kỳ, nhà Nguyên hai lần đưa quân vượt biển sang Nhật Bản vào năm 1274 và 1281, cả hai lần đều thất bại, một phần do bão, mà người Nhật về sau gọi là "thần phong" (kamikaze). Năm 1282–1284, nhà Nguyên đánh Chiêm Thành và gặp sự kháng cự kéo dài. Năm 1292–1293, một cuộc viễn chinh sang Java cũng kết thúc không thành.
Nhiều nhà sử học coi đây là giai đoạn sức bành trướng của nhà Nguyên ở phương nam chạm tới giới hạn: các đạo quân giỏi đánh trên đồng cỏ và đồng bằng rộng gặp khó khăn lớn ở vùng nhiệt đới nhiều sông nước, rừng núi, dịch bệnh. Trong bức tranh đó, Đại Việt là nước đã ba lần buộc quân Nguyên Mông phải rút lui, với cuộc kháng chiến được tổ chức có hệ thống trên cả nước.
Cách so sánh này không nhằm hạ thấp hay đề cao một dân tộc nào, mà giúp hiểu rằng kết quả của một cuộc chiến phụ thuộc vào nhiều yếu tố cùng lúc: tổ chức của bên phòng thủ, khoảng cách và hậu cần của bên tiến công, địa hình, khí hậu và cả hoàn cảnh chính trị bên trong mỗi nước.
Hội nghị Diên Hồng và Hịch tướng sĩ: sử chép gì
Hội nghị Diên Hồng được Đại Việt sử ký toàn thư ghi lại: Thượng hoàng triệu các phụ lão trong nước, họp ở thềm điện Diên Hồng, ban yến và hỏi kế; các phụ lão đều nói "đánh", muôn người cùng hô một tiếng như bật ra từ một miệng. Đây là một trong những đoạn sử được trích dẫn nhiều nhất, biểu tượng cho việc triều đình tham khảo ý kiến người dân trước quyết định lớn. Cần lưu ý rằng chúng ta chỉ biết về hội nghị này qua lời chép rất ngắn của chính sử.
Hịch tướng sĩ, tên Hán là Dụ chư tì tướng hịch văn, là bài văn Trần Quốc Tuấn viết để khích lệ tướng sĩ trước cuộc kháng chiến lần thứ hai. Bài hịch dẫn gương các trung thần trong sử sách, nói về nỗi lo của người chỉ huy, phê phán thái độ ham vui hưởng lạc, và kêu gọi tướng sĩ chăm học binh thư. Văn bản được chép trong chính sử và được học trong chương trình Ngữ văn như một áng văn chính luận tiêu biểu.
Bên cạnh đó còn có những câu chuyện mang tính giai thoại, như chuyện Trần Quốc Toản vì không được dự bàn việc nước mà bóp nát quả cam, hay chuyện quân sĩ thích lên cánh tay hai chữ "Sát Thát". Chuyện thích chữ có trong chính sử; chuyện quả cam được lưu truyền rộng rãi qua văn học, người đọc nên phân biệt hai lớp tư liệu này.
Vì sao Đại Việt thắng: những cách giải thích chính
Chiến lược tạm lui để bảo toàn lực lượng. Cả ba lần, triều đình đều rút khỏi Thăng Long thay vì cố giữ kinh thành, để lại cho đối phương một kinh đô trống, thiếu lương thực, theo kiểu mà sử gọi là "thanh dã", tức dọn sạch đồng ruộng.
Đánh vào hậu cần. Đạo quân từ xa tới phụ thuộc vào lương thực vận chuyển. Trận Vân Đồn năm 1288 cho thấy đánh vào đường tiếp tế có thể quyết định cả cuộc chiến.
Sự đoàn kết trong giới lãnh đạo và trong dân. Sử cũ kể Trần Quốc Tuấn gác mối bất hoà cũ trong dòng họ để cùng Thượng tướng Trần Quang Khải lo việc nước. Sự đồng lòng của tôn thất họ Trần và sự tham gia của làng xã được sử học Việt Nam đặc biệt nhấn mạnh.
Địa hình và khí hậu. Hệ thống sông ngòi, núi rừng, mùa nóng ẩm và dịch bệnh gây khó khăn lớn cho một đạo quân quen với đồng cỏ phương Bắc. Nhiều nhà nghiên cứu cũng chỉ ra rằng các cuộc viễn chinh khác của nhà Nguyên ở Nhật Bản, Chiêm Thành, Java cũng gặp thất bại vì những lý do tương tự.
Dấu tích và ký ức hôm nay
Nhiều địa danh gắn với ba lần kháng chiến vẫn còn: bến Đông Bộ Đầu ở Hà Nội, Vạn Kiếp và Kiếp Bạc ở Chí Linh, Vân Đồn ở Quảng Ninh, các bãi cọc Bạch Đằng ở vùng Quảng Yên và Thuỷ Nguyên. Khu di tích nhà Trần ở Đông Triều (Quảng Ninh), nơi có các lăng vua Trần, cùng quần thể Yên Tử gắn với vua Trần Nhân Tông sau khi ông nhường ngôi và đi tu, là những nơi giúp hình dung không gian thời Trần.
Trong ký ức dân gian, Trần Hưng Đạo được tôn kính đặc biệt, được thờ ở rất nhiều đền miếu, và lễ hội đền Kiếp Bạc, đền Trần ở Nam Định cũ (nay thuộc tỉnh Ninh Bình) thu hút đông đảo người dân. Cũng cần phân biệt việc thờ phụng mang tính tín ngưỡng dân gian với những gì sử liệu ghi về con người lịch sử của ông: một nhà quân sự, một người viết binh thư, một thành viên tôn thất biết đặt việc nước lên trên mâu thuẫn gia đình.
Câu hỏi thường gặp
Gọi là "quân Nguyên Mông" có đúng không?
Lần thứ nhất năm 1258, đối phương là quân của Đế quốc Mông Cổ vì nhà Nguyên chưa được lập. Hai lần sau, năm 1285 và 1288, là quân nhà Nguyên do người Mông Cổ cai trị. Sách giáo khoa Việt Nam dùng cách gọi chung "quân Mông – Nguyên" hoặc "quân Nguyên Mông" để bao quát cả ba lần.
Trần Hưng Đạo có phải là vua không?
Không. Trần Quốc Tuấn là con của An Sinh Vương Trần Liễu, anh ruột vua Trần Thái Tông, được phong tước Hưng Đạo Vương và giữ chức Quốc công tiết chế, chỉ huy toàn bộ quân đội trong kháng chiến. Ông mất năm 1300 và được nhân dân tôn kính, thờ ở nhiều nơi, tiêu biểu là đền Kiếp Bạc.
Đền Kiếp Bạc ở đâu?
Đền Kiếp Bạc ở vùng Vạn Kiếp, thuộc Chí Linh, trước đây thuộc tỉnh Hải Dương, nay thuộc thành phố Hải Phòng sau khi hợp nhất từ ngày 01/7/2025. Đây là nơi Trần Hưng Đạo đóng quân và về cuối đời sống ở đó. Lễ hội đền Kiếp Bạc diễn ra vào tháng 8 âm lịch.
Câu nói "Đầu thần chưa rơi xuống đất" có thật trong sử không?
Có. Đại Việt sử ký toàn thư chép rằng khi vua Trần Thái Tông hỏi kế Thái sư Trần Thủ Độ trong lần kháng chiến năm 1258, ông trả lời: đầu thần chưa rơi xuống đất, xin bệ hạ đừng lo. Câu nói được trích dẫn rộng rãi như biểu tượng của ý chí kiên định.
Quân Nguyên có bao nhiêu người trong các lần tiến quân?
Sử cũ và các nghiên cứu đưa ra những con số khác nhau, thường tính bằng hàng chục vạn cho lần thứ hai và thứ ba. Các con số này được chép trong bối cảnh thời trung đại, có thể đã được làm tròn hoặc phóng đại, nên khi trích dẫn nên ghi rõ "theo sử cũ".
Sau ba lần kháng chiến, quan hệ với nhà Nguyên ra sao?
Nhà Trần chủ động khôi phục quan hệ hoà hiếu, cử sứ thần sang, giữ lệ triều cống theo tập quán khu vực thời đó. Nhà Nguyên dần từ bỏ ý định đánh tiếp, đặc biệt sau khi Hốt Tất Liệt mất năm 1294. Các sứ thần như Mạc Đĩnh Chi về sau đi sứ nhà Nguyên trong bối cảnh ấy.