LichSuTheGioi.comBách khoa lịch sử Việt Nam và thế giới
Lịch sử Việt Nam: dựng nước tới triều Nguyễn

Mạc Đĩnh Chi: cậu bé nghèo thành trạng nguyên và giai thoại "lưỡng quốc trạng nguyên"

Mạc Đĩnh Chi đỗ trạng nguyên năm 1304 đời Trần Anh Tông, từng đi sứ nhà Nguyên. Sử chép gì, giai thoại nào lưu truyền, vì sao "lưỡng quốc trạng nguyên" là giai thoại.

Close-up of a small stone well in a village temple courtyard with lotus leaves floating on the dark water, moss on old bricks, soft morning light, muted green tones

Mạc Đĩnh Chi là trạng nguyên khoa thi năm 1304 đời vua Trần Anh Tông, sau đó làm quan qua nhiều đời vua Trần và từng đi sứ nhà Nguyên. Chính sử, cụ thể là Đại Việt sử ký toàn thư, ghi việc ông đỗ đầu, chuyện vua thấy ông diện mạo xấu nên có ý không muốn cho đỗ, và bài phú "Ngọc tỉnh liên" (Hoa sen trong giếng ngọc) ông làm để tự bày tỏ.

Còn danh hiệu "lưỡng quốc trạng nguyên", tức trạng nguyên của hai nước, cùng những câu đối đáp tài tình với vua quan nhà Nguyên và tuổi thơ nghèo khó đi bán củi, là những giai thoại do người đời sau lưu truyền. Không có sử liệu nào cho thấy nhà Nguyên phong cho ông danh hiệu trạng nguyên. Bài viết tách hai lớp này để người đọc vừa hiểu được con người lịch sử, vừa trân trọng giá trị của giai thoại.

Quê hương và gốc gác

Theo các tài liệu thường dẫn, Mạc Đĩnh Chi tự là Tiết Phu, người làng Lũng Động, vùng Chí Linh xưa, về sau thuộc huyện Nam Sách, tỉnh Hải Dương; từ ngày 01/7/2025, vùng này thuộc thành phố Hải Phòng sau khi hai địa phương hợp nhất. Năm sinh của ông không được chính sử ghi rõ; các tài liệu đời sau đưa ra những năm khác nhau trong khoảng cuối thế kỷ 13, nên tốt nhất chỉ nói ông sinh vào cuối thế kỷ 13.

Giai thoại dân gian kể ông mồ côi cha từ nhỏ, nhà nghèo, mẹ con phải đi kiếm củi bán để sống; ông ham học tới mức bắt đom đóm bỏ vào vỏ trứng làm đèn đọc sách, hoặc học nhờ ánh lửa đốt lá. Những chi tiết này thuộc kiểu chuyện "nghèo mà hiếu học" rất phổ biến trong văn hoá Nho giáo phương Đông, được kể về nhiều danh nhân khác nhau, nên không thể coi là tư liệu tiểu sử chính xác.

Điều tương đối chắc chắn là ông thuộc tầng lớp nho sĩ bình dân, không xuất thân từ tôn thất hay quý tộc họ Trần. Việc một người như vậy đỗ đầu khoa thi và làm tới chức cao phản ánh vai trò ngày càng lớn của khoa cử trong việc chọn người dưới thời Trần.

Khoa thi năm 1304 và bài phú Ngọc tỉnh liên

Đại Việt sử ký toàn thư chép rằng năm Giáp Thìn 1304, đời vua Trần Anh Tông, triều đình mở khoa thi thái học sinh, Mạc Đĩnh Chi đỗ trạng nguyên. Đây là một trong những khoa thi có quy cách tương đối hoàn chỉnh của thời Trần, với ba danh hiệu đứng đầu là trạng nguyên, bảng nhãn, thám hoa. Hệ thống khoa cử Nho học Việt Nam có lịch sử riêng khá dài, khởi đầu từ khoa thi năm 1075 thời Lý.

Chính sử cũng ghi lại một chi tiết đáng chú ý: Mạc Đĩnh Chi người nhỏ bé, diện mạo xấu, vua có ý chê, không muốn cho đỗ đầu. Ông bèn làm bài phú "Ngọc tỉnh liên" để tỏ ý. Bài phú lấy hình ảnh cây sen mọc trong giếng ngọc, cao quý, thanh khiết, không lẫn với các loài hoa tầm thường, để ví với phẩm chất của người quân tử, ngụ ý rằng giá trị con người nằm ở tài năng và đức hạnh chứ không ở dáng vẻ bên ngoài. Vua đọc xong mới cho đỗ.

Bài phú này được lưu truyền và hiện có trong các tuyển tập văn học Lý – Trần. Câu chuyện quanh nó, dù được chính sử ghi lại, vẫn mang màu sắc giai thoại, vì sử thần thời Lê chép lại sự việc sau hơn một thế kỷ. Tuy vậy, nó cho thấy cách người xưa đánh giá Mạc Đĩnh Chi: một người tài năng vượt lên định kiến về ngoại hình.

Chuyến đi sứ nhà Nguyên

Sau ba lần kháng chiến chống quân Nguyên Mông, quan hệ giữa Đại Việt và nhà Nguyên trở lại theo hướng hoà hiếu. Theo nhiều tài liệu, khoảng năm 1308, Mạc Đĩnh Chi được cử làm sứ thần sang nhà Nguyên. Công việc của sứ thần thời đó là đưa thư từ, lễ vật theo lệ, thương lượng các vấn đề hai nước, và quan trọng không kém là giữ thể diện cho triều đình mình bằng tài ứng đối.

Chính sử ghi chép về chuyến đi sứ này khá vắn tắt. Phần lớn những câu chuyện sinh động về chuyến đi đến từ các sách truyện, tập giai thoại do người đời sau biên soạn, và qua truyền miệng. Chính vì thế, khi kể về Mạc Đĩnh Chi đi sứ, cần phân biệt sự kiện ông được cử đi sứ, vốn có cơ sở, với các mẩu đối đáp cụ thể, vốn thuộc về giai thoại.

Hình ảnh sứ thần dùng văn chương để ứng xử, bảo vệ thể diện quốc gia mà không cần dùng tới sức mạnh, là một nét đặc trưng của ngoại giao khu vực thời trung đại. Mạc Đĩnh Chi trở thành biểu tượng của truyền thống ấy trong ký ức người Việt, cùng với nhiều sứ thần nổi tiếng khác như Giang Văn Minh, Phùng Khắc Khoan thời Lê.

Những giai thoại nổi tiếng về chuyến đi sứ

Câu đối ở cửa ải. Giai thoại kể đoàn sứ đến muộn, cửa ải đã đóng, quan coi ải ra một vế đối chơi chữ về việc qua cửa ải, nói rằng đối được mới mở cửa. Mạc Đĩnh Chi đối lại ngay, cũng chơi chữ khéo léo, khiến quan coi ải phục tài cho qua.

Bức trướng chim sẻ. Chuyện kể trong cung có bức trướng thêu cảnh chim sẻ đậu cành trúc, trông như thật. Mạc Đĩnh Chi đến gần, giả vờ bắt chim, rồi xé bức trướng và giải thích rằng tre trúc tượng trưng cho người quân tử, chim sẻ tượng trưng cho kẻ tiểu nhân, để tiểu nhân đè lên quân tử là không nên.

Đối đáp với vua Nguyên. Giai thoại kể vua Nguyên ra một vế đối về mặt trời và mây, ngầm ví nước lớn với mặt trời, nước nhỏ với mặt trăng; Mạc Đĩnh Chi đáp lại bằng một vế cũng dùng hình ảnh thiên văn, ngầm đảo ngược ý thách đố, khiến vua Nguyên khen ngợi.

Bài văn tế công chúa. Chuyện kể ông được mời đọc văn tế một công chúa nhà Nguyên mới mất, trên tờ giấy chỉ có vài chữ "nhất" (một); ông ứng khẩu thành một bài văn tế ngắn mà câu nào cũng dùng chữ ấy, khiến người nghe kinh ngạc.

"Lưỡng quốc trạng nguyên": giai thoại hay sự thật?

Theo cách kể dân gian, vua Nguyên phục tài Mạc Đĩnh Chi nên phong cho ông làm trạng nguyên, từ đó ông được gọi là "lưỡng quốc trạng nguyên". Tuy nhiên, có mấy lý do khiến giới nghiên cứu coi đây là giai thoại. Thứ nhất, không có sử liệu Việt Nam hay của nhà Nguyên ghi nhận một sắc phong như vậy. Thứ hai, trạng nguyên là danh hiệu dành cho người đỗ đầu một khoa thi chính thức; sứ thần nước ngoài không dự thi thì không thể là trạng nguyên theo nghĩa đó. Thứ ba, nhà Nguyên trong nhiều năm đầu không tổ chức khoa cử; theo các nghiên cứu về lịch sử khoa cử Trung Hoa, khoa thi chỉ được khôi phục từ khoảng năm 1315, sau thời điểm Mạc Đĩnh Chi đi sứ theo các tài liệu thường dẫn.

Giải thích hợp lý hơn là danh xưng này ra đời từ lòng ngưỡng mộ của người đời sau, muốn tôn vinh tài năng của ông bằng một danh hiệu tột bậc. Trong kho giai thoại Việt Nam còn có những nhân vật khác cũng được gọi là "lưỡng quốc trạng nguyên" theo cách tương tự. Điều này không làm giảm giá trị của Mạc Đĩnh Chi: ông vẫn là trạng nguyên được chính sử ghi nhận, là một sứ thần có tài, và giai thoại về ông phản ánh niềm tự hào của người Việt về trí tuệ và bản lĩnh trong ngoại giao.

Sự nghiệp làm quan và hậu duệ

Sau chuyến đi sứ, Mạc Đĩnh Chi tiếp tục làm quan qua các đời vua Trần Anh Tông, Trần Minh Tông, Trần Hiến Tông, theo sử chép đã giữ những chức vụ cao trong triều. Ông nổi tiếng thanh liêm; sách cũ chép câu chuyện vua sai người lén đặt tiền vào nhà ông để thử, ông phát hiện liền đem trình, không giữ làm của riêng. Năm mất của ông không được ghi thống nhất, các tài liệu đặt vào khoảng giữa thế kỷ 14.

Theo gia phả họ Mạc và các ghi chép cũ, Mạc Đăng Dung, người sáng lập nhà Mạc năm 1527, là hậu duệ nhiều đời của Mạc Đĩnh Chi. Vì nhà Mạc về sau bị các sử gia thời Lê trung hưng đánh giá tiêu cực, một số tư liệu về dòng họ này có thể đã bị lược bớt hoặc ghi lệch, đây cũng là một lý do khiến tiểu sử của Mạc Đĩnh Chi có nhiều khoảng trống.

Ngày nay, ở quê hương ông có đền thờ, và tên ông được đặt cho nhiều đường phố, trường học trên cả nước. Câu chuyện về ông thường được dùng trong nhà trường để nói về tinh thần hiếu học, sự tự tin vào giá trị bản thân và tài ứng đối.

Đọc giai thoại về danh nhân thế nào cho đúng

Trường hợp Mạc Đĩnh Chi là ví dụ điển hình cho một hiện tượng phổ biến: càng nổi tiếng, một nhân vật càng thu hút nhiều câu chuyện, kể cả những câu chuyện vốn thuộc về người khác. Một số câu đối được gán cho Mạc Đĩnh Chi cũng xuất hiện trong giai thoại về các sứ thần khác; motip "đối đáp với vua nước lớn" được dùng cho nhiều nhân vật qua nhiều triều đại. Đây là cách văn hoá dân gian tập trung niềm tự hào vào một vài biểu tượng dễ nhớ.

Khi tìm hiểu, người đọc có thể dùng ba câu hỏi đơn giản. Câu chuyện này có trong chính sử như Đại Việt sử ký toàn thư không, hay chỉ có trong sách truyện, giai thoại đời sau? Văn bản sớm nhất ghi câu chuyện ra đời bao lâu sau sự kiện? Câu chuyện có những chi tiết mâu thuẫn với điều đã biết chắc, như việc nhà Nguyên chưa mở khoa thi, hay không? Trả lời ba câu này giúp xếp mỗi mẩu chuyện vào đúng chỗ: sử liệu, truyền thuyết hay giai thoại văn học.

Phân biệt như vậy không có nghĩa là xem nhẹ giai thoại. Giai thoại cho biết người đời sau ngưỡng mộ điều gì ở một nhân vật, quan niệm thế nào về tài năng, phẩm cách và thể diện quốc gia. Đó cũng là một loại tư liệu lịch sử, chỉ là tư liệu về tâm thức của các thế hệ sau chứ không phải về từng sự việc trong đời nhân vật.

Câu hỏi thường gặp

Mạc Đĩnh Chi đỗ trạng nguyên năm bao nhiêu?

Theo Đại Việt sử ký toàn thư, ông đỗ trạng nguyên khoa thi năm Giáp Thìn 1304, đời vua Trần Anh Tông. Đây là mốc được chính sử ghi rõ, khác với nhiều chi tiết khác trong cuộc đời ông vốn chỉ đến từ giai thoại.

Ngọc tỉnh liên phú có nghĩa là gì?

Ngọc tỉnh liên phú nghĩa là bài phú về hoa sen trong giếng ngọc. Tác giả mượn hình ảnh hoa sen thanh cao mọc trong giếng ngọc để nói về phẩm chất người quân tử, ngụ ý giá trị con người nằm ở tài đức, không ở vẻ ngoài. Bài phú được xếp vào văn học chữ Hán thời Trần.

Có thật nhà Nguyên phong Mạc Đĩnh Chi làm trạng nguyên không?

Không có sử liệu nào xác nhận. Trạng nguyên là danh hiệu của khoa thi, và nhà Nguyên vào thời điểm ông đi sứ chưa tổ chức lại khoa cử. Danh xưng "lưỡng quốc trạng nguyên" nên được hiểu là lời tôn vinh của dân gian dành cho tài năng của ông.

Các câu đối của Mạc Đĩnh Chi có đáng tin không?

Các câu đối được lưu truyền rộng rãi và có giá trị văn học, nhưng chúng chủ yếu đến từ sách truyện, giai thoại đời sau và truyền miệng, có nhiều dị bản. Khi dẫn, nên giới thiệu là "giai thoại kể rằng" thay vì khẳng định như sự kiện lịch sử.

Mạc Đĩnh Chi có liên quan gì đến nhà Mạc?

Theo gia phả họ Mạc và các ghi chép cũ, Mạc Đăng Dung, người lập nhà Mạc năm 1527, là hậu duệ của Mạc Đĩnh Chi. Mối liên hệ này thường được nhắc tới, nhưng số đời cụ thể giữa hai người có chỗ không thống nhất giữa các nguồn.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.