Đế quốc Byzantine là tên các sử gia đời sau đặt cho nửa phía đông của Đế quốc La Mã, với thủ đô Constantinople (nay là Istanbul), tồn tại khoảng một nghìn năm sau khi nửa phía tây sụp đổ, cho tới khi thành Constantinople rơi vào tay Ottoman năm 1453. Chính người dân của đế quốc không bao giờ gọi mình là "Byzantine": họ gọi mình là người La Mã.
Đế quốc này nói tiếng Hy Lạp, theo Kitô giáo Chính Thống, và ở thời mạnh nhất kiểm soát từ Ý tới Syria. Nó giữ và truyền lại luật La Mã, nhiều văn bản Hy Lạp cổ, và truyền chữ viết cho nhiều dân tộc Slav. Bài này giải thích tên gọi, các giai đoạn chính, những gì Byzantine để lại, và vì sao từ "byzantine" trong nhiều ngôn ngữ châu Âu mang nghĩa xấu là một định kiến.
Ai đặt ra cái tên "Byzantine"
Byzantion là tên một thành Hy Lạp cổ bên eo Bosphorus. Năm 330, hoàng đế Constantine I khánh thành trên nền thành ấy một thủ đô mới, đặt tên là Constantinople, "thành của Constantine", hay "La Mã mới". Người dân đế quốc tự gọi mình là Rhomaioi, người La Mã, và gọi nhà nước là đế quốc của người La Mã. Hàng xóm cũng gọi như vậy: trong tiếng Ả Rập và tiếng Thổ, họ là "Rum", vùng Anatolia từng mang tên Rum.
Chữ "Byzantine" được học giả người Đức Hieronymus Wolf dùng phổ biến từ giữa thế kỷ 16, khi ông biên tập các nguồn sử Hy Lạp trung đại, để phân biệt với La Mã cổ đại. Cách gọi ấy lan rộng ở châu Âu từ thế kỷ 17–18. Một phần lý do là người Tây Âu, vốn đã có hoàng đế của Thánh chế La Mã ở vùng Đức, không muốn thừa nhận một đế quốc nói tiếng Hy Lạp ở phương Đông là La Mã chính thống.
Hiện nay giới sử học vẫn dùng "Byzantine" như một quy ước tiện lợi, nhưng ngày càng nhiều nhà nghiên cứu nhấn mạnh rằng đây là sự tiếp nối liền mạch của Đế quốc La Mã. Không có ngày nào người ta thức dậy và thấy mình đã thành "Byzantine". Mốc năm 395, khi đế quốc chia hẳn cho hai con của Theodosius I, hay năm 476, khi vị hoàng đế cuối cùng ở phía tây bị phế, chỉ là mốc quy ước.
Dòng thời gian một nghìn năm
Các mốc dưới đây chọn những bước ngoặt mà sử gia thường dùng để chia giai đoạn.
- 330: khánh thành Constantinople.
- 395: đế quốc chia đông tây vĩnh viễn sau khi Theodosius I mất.
- 527–565: Justinian I trị vì: soạn bộ luật, xây Hagia Sophia, tái chiếm Ý và Bắc Phi; đại dịch hạch bùng lên năm 541.
- Thế kỷ 7: chiến tranh dài với Ba Tư Sasan, rồi mất Syria, Palestine, Ai Cập cho Nhà nước Hồi giáo đang mở rộng; tiếng Hy Lạp thay tiếng Latinh làm ngôn ngữ nhà nước.
- 726–843: thời kỳ tranh luận về thánh tượng, có lúc triều đình cấm và phá bỏ ảnh thánh, rồi phục hồi.
- 867–1056: vương triều Macedonia, một thời phục hưng về quân sự, văn hoá, luật học.
- 1054: mốc quy ước của cuộc ly giáo giữa Giáo hội Rome và Giáo hội Constantinople.
- 1071: thua người Seljuk ở Manzikert, mất phần lớn Anatolia.
- 1204: quân Thập tự chinh lần thứ tư chiếm và cướp phá Constantinople, lập Đế quốc Latinh.
- 1261: Michael VIII Palaiologos chiếm lại thủ đô.
- 1453: Constantinople rơi vào tay Ottoman; vài vùng nhỏ còn lại thất thủ trong những năm sau.
Nhìn cả dòng thời gian, đế quốc nhiều lần mất đất rồi giành lại, chứ không phải đi một đường thẳng từ thịnh tới suy.
Constantinople: thành phố giữ đế quốc đứng vững
Vị trí của Constantinople giải thích phần lớn sức bền của đế quốc. Thành nằm trên một mũi đất ba mặt giáp nước: eo Bosphorus, biển Marmara và vịnh hẹp Sừng Vàng, nơi có cảng tự nhiên tốt. Nó kiểm soát con đường biển nối biển Đen với Địa Trung Hải và con đường bộ nối châu Âu với châu Á. Hàng hoá từ lụa, gia vị, lúa mì tới lông thú đi qua đây, và thuế thương mại nuôi ngân khố.
Phía đất liền, thành được bảo vệ bằng hệ thống tường Theodosius xây đầu thế kỷ 5, gồm hào, tường ngoài và tường trong cao hơn, có hàng chục tháp canh. Trong gần một nghìn năm, hệ thống này chịu được nhiều cuộc vây, kể cả các cuộc tấn công của quân đội nhà Umayyad cuối thế kỷ 7, mà quy mô còn được tranh luận, và cuộc vây lớn năm 717–718. Lần duy nhất thành bị chiếm trước năm 1453 là năm 1204, và khi ấy đối phương vào từ phía biển.
Bên trong, thành phố có trường đua ngựa Hippodrome, nơi các phe cổ động viên Xanh và Lục không chỉ cổ vũ đua xe mà còn là lực lượng chính trị có thể lật đổ hoàng đế. Cuộc bạo loạn Nika năm 532 xuất phát từ đây suýt làm Justinian mất ngôi. Constantinople thời cực thịnh có lẽ là thành phố lớn nhất châu Âu, với ước tính dân số rất khác nhau giữa các nhà nghiên cứu.
Justinian và bộ luật nuôi sống luật học châu Âu
Justinian I là hoàng đế được nhớ đến nhiều nhất. Ông cho một uỷ ban luật gia, đứng đầu là Tribonian, hệ thống hoá toàn bộ luật La Mã tích tụ qua nhiều thế kỷ. Kết quả gồm bốn phần, soạn trong khoảng năm 529–534: tập hợp sắc lệnh hoàng đế, tuyển tập ý kiến các luật gia cổ gọi là Digesta, sách giáo khoa Institutiones cho sinh viên luật, và về sau là các sắc lệnh mới. Từ thế kỷ 16, cả bộ được gọi là Corpus Juris Civilis.
Ở phương Tây, bộ luật này gần như bị lãng quên trong vài thế kỷ. Cuối thế kỷ 11, một bản Digesta được tìm lại và nghiên cứu ở Bologna, góp phần hình thành trường luật đầu tiên của châu Âu. Từ đó luật La Mã theo bản Justinian trở thành nền tảng của hệ thống "luật dân sự" ở lục địa châu Âu, rồi qua các bộ luật thế kỷ 19 lan ra nhiều nước trên thế giới. Những khái niệm như hợp đồng, quyền sở hữu, thừa kế trong luật dân sự hiện đại có nhiều gốc gác từ đây.
Thời Justinian cũng có mặt tối. Các cuộc chiến tái chiếm Ý kéo dài gần hai mươi năm làm kiệt quệ chính vùng đất được "giải phóng". Đại dịch hạch năm 541–542, nay được xác nhận bằng ADN cổ là do cùng loại vi khuẩn với Cái chết Đen sau này, làm chết một phần lớn dân số, với ước tính còn tranh luận. Sử gia Procopius vừa viết sách ca ngợi các công trình của Justinian, vừa để lại một cuốn "Sử bí mật" chỉ trích ông dữ dội, nhắc người đọc rằng nguồn cung đình luôn cần đối chiếu.
Byzantine để lại những gì
Giữ gìn văn bản Hy Lạp cổ. Phần lớn tác phẩm của Plato, Aristotle, các nhà bi kịch, các sử gia Hy Lạp đến được với ta qua các bản chép tay của thư lại Byzantine. Khi học giả Hy Lạp sang Ý từ cuối thế kỷ 14, họ mang theo cả sách lẫn khả năng đọc tiếng Hy Lạp cổ.
Chữ viết cho người Slav. Thế kỷ 9, hai anh em Cyril và Methodius từ Thessalonica được cử đi truyền giáo ở Moravia và tạo ra chữ Glagolitic để ghi tiếng Slav. Chữ Kirin, dùng cho tiếng Nga, Bulgaria, Serbia ngày nay, được phát triển sau đó, nhiều khả năng ở Bulgaria bởi các học trò của họ, và mang tên Cyril để tôn vinh ông.
Kiến trúc và nghệ thuật. Hagia Sophia, hoàn thành năm 537, với mái vòm khổng lồ đặt trên bốn trụ, là mẫu hình cho kiến trúc mái vòm ở cả thế giới Chính Thống lẫn thế giới Ottoman sau này. Tranh khảm nền vàng và tranh thánh tượng là những truyền thống nghệ thuật lan sang Nga, Balkan và Ý.
Truyền thống Chính Thống. Giáo hội Constantinople là trung tâm của Kitô giáo Chính Thống, truyền thống ngày nay có ở Hy Lạp, Nga, Ukraina, Serbia, Romania, Bulgaria, Gruzia và nhiều nơi khác.
Ngoại giao. Byzantine nổi tiếng dùng tiền, quà tặng, hôn nhân và tôn vinh để chia rẽ hoặc lôi kéo các dân tộc láng giềng, giữ đế quốc tồn tại nhiều lần khi lực lượng quân sự yếu.
Byzantine giữa người Slav, người Rus và thế giới Hồi giáo
Byzantine sống giữa nhiều láng giềng mạnh, và quan hệ với họ định hình lịch sử của cả vùng. Ở phía bắc, các nhà nước Slav như Bulgaria vừa là đối thủ chiến tranh nhiều thế kỷ, vừa tiếp nhận chữ viết, luật lệ và đức tin Chính Thống từ Constantinople. Hoàng đế Basil II đầu thế kỷ 11 sáp nhập Bulgaria sau những cuộc chiến kéo dài.
Xa hơn về phía bắc là người Rus ở Kiev, những người đầu tiên đến Constantinople như thương nhân và đôi khi như kẻ tấn công. Khoảng năm 988, đại công tước Vladimir của Kiev chịu phép rửa và cưới một công chúa Byzantine, mở đầu việc Kitô giáo Chính Thống trở thành đức tin chính của người Rus. Từ đó kiến trúc nhà thờ mái vòm, tranh thánh tượng và chữ Kirin lan rộng ở vùng Đông Âu. Các chiến binh gốc Scandinavia và Rus còn lập thành đội cận vệ Varangian của hoàng đế.
Ở phía nam và đông, từ thế kỷ 7, Byzantine là láng giềng của các nhà nước Hồi giáo: triều Umayyad, triều Abbasid, rồi người Seljuk. Quan hệ không chỉ là chiến tranh. Sứ đoàn qua lại, trao đổi tù binh, buôn bán và cả trao đổi học thuật diễn ra thường xuyên; các khalip Abbasid từng xin bản chép sách Hy Lạp từ Constantinople cho phong trào dịch thuật ở Baghdad.
Hiểu lầm phổ biến về Byzantine
Hình ảnh Byzantine trong sách châu Âu thế kỷ 18–19 chịu ảnh hưởng nặng của các nhà tư tưởng Khai sáng, những người coi đế quốc này là biểu tượng của sự trì trệ.
| Hiểu lầm | Sử học hiện nay |
|---|---|
| "Byzantine" nghĩa là rối rắm, mưu mô | Nghĩa bóng này do các tác giả phương Tây đặt ra. Bộ máy hành chính Byzantine phức tạp nhưng vận hành được hàng thế kỷ; mưu mô cung đình không nhiều hơn các triều đình châu Âu cùng thời. |
| Byzantine suy tàn suốt một nghìn năm | Đế quốc có nhiều thời phục hưng mạnh, như thời Justinian, thời vương triều Macedonia, thời Komnenos thế kỷ 12. |
| Byzantine là một đế quốc Hy Lạp khác với La Mã | Về pháp lý, thể chế và cách tự nhận, đây là Đế quốc La Mã tiếp tục; tiếng Hy Lạp là ngôn ngữ phổ biến ở phía đông từ thời La Mã cổ đại. |
| Thập tự chinh giúp đỡ Byzantine | Cuộc Thập tự chinh lần thứ nhất ra đời một phần từ lời cầu viện của hoàng đế Byzantine, nhưng lần thứ tư lại chiếm và cướp phá chính Constantinople, gây tổn hại không hồi phục được. |
Edward Gibbon, trong bộ sử nổi tiếng thế kỷ 18 về sự suy tàn của Đế quốc La Mã, góp phần lớn vào hình ảnh tiêu cực này. Từ giữa thế kỷ 20, ngành Byzantine học đã sửa lại nhiều nhận định của ông.
Câu hỏi thường gặp
Byzantine và Đông La Mã có phải là một không?
Có. Đông La Mã và Byzantine là hai cách gọi cho cùng một nhà nước. Sách giáo khoa Việt Nam thường dùng "Đế quốc Đông La Mã" hoặc "Bi-dăng-ti-um"; sử học quốc tế chủ yếu dùng "Byzantine" như một quy ước.
Thủ đô Constantinople nay là thành phố nào?
Là Istanbul, Thổ Nhĩ Kỳ. Sau năm 1453, thành phố là thủ đô của Đế quốc Ottoman. Tên Istanbul đã được dùng phổ biến từ lâu, và trở thành tên chính thức duy nhất trong thế kỷ 20.
Hagia Sophia còn không?
Còn, ở trung tâm Istanbul. Công trình hoàn thành năm 537 là nhà thờ lớn nhất của Byzantine, sau năm 1453 thành thánh đường Hồi giáo, năm 1934 thành bảo tàng, và từ năm 2020 lại được dùng làm thánh đường. Khách tham quan vẫn vào được ngoài giờ cầu nguyện.
Ly giáo năm 1054 là gì?
Đó là mốc quy ước của sự chia tách giữa Giáo hội Rome ở phương Tây và Giáo hội Constantinople ở phương Đông, khi các đại diện hai bên tuyên bố vạ tuyệt thông lẫn nhau. Sự chia tách thực ra là quá trình dài, liên quan đến thẩm quyền, nghi lễ và giáo lý; năm 1965, hai bên chính thức xoá bỏ các vạ tuyệt thông năm 1054.
Đồng tiền Byzantine có gì đặc biệt?
Đồng vàng solidus, do Constantine I đặt chuẩn, giữ hàm lượng vàng khá ổn định trong nhiều thế kỷ và được dùng rộng trong thương mại Địa Trung Hải. Phần chi tiết về vàng và tiền tệ được bàn kỹ hơn ở các chuyên trang về lịch sử vàng.
Nên bắt đầu tìm hiểu Byzantine từ đâu?
Có thể bắt đầu từ ba trục: thời Justinian và bộ luật, cuộc tranh luận về thánh tượng, và quan hệ với thế giới Hồi giáo cùng Thập tự chinh. Các sách nhập môn do nhà xuất bản đại học phát hành thường cân bằng hơn những sách dựa nhiều vào Gibbon.