LichSuTheGioi.comBách khoa lịch sử Việt Nam và thế giới
Lịch sử Việt Nam: dựng nước tới triều Nguyễn

Có tới 18 đời vua Hùng? Giỗ Tổ 10/3 là giỗ vua nào: truyền thuyết và sử liệu

Con số 18 đời vua Hùng đến từ đâu, sử cũ chép gì, khảo cổ học nói gì về thời Văn Lang, và vì sao Giỗ Tổ mùng 10 tháng 3 là ngày giỗ chung các vua Hùng.

Wide misty morning view of stone steps climbing a forested hill toward an old temple gate with curved tiled roof, incense smoke drifting, green and grey tones

Con số "18 đời vua Hùng" đến từ sử sách thời trung đại, không phải từ văn bản cùng thời với các vua Hùng. Đại Việt sử lược (thế kỷ 14) chép rằng có người xưng Hùng Vương, truyền được 18 đời; Đại Việt sử ký toàn thư (soạn xong năm 1479) đặt họ Hồng Bàng ở phần Ngoại kỷ, tính từ Kinh Dương Vương năm 2879 TCN tới khi nhà Thục thay thế năm 258 TCN. Ngày nay giới sử học coi phả hệ 18 đời là truyền thuyết được ghi chép lại, còn sự tồn tại của một nhà nước sơ khai thời Văn Lang có cơ sở từ khảo cổ học.

Giỗ Tổ mùng 10 tháng 3 âm lịch không phải ngày giỗ của riêng một vua Hùng nào, mà là ngày tưởng nhớ chung các vua Hùng, được tổ chức trọng thể ở khu di tích đền Hùng trên núi Nghĩa Lĩnh, tỉnh Phú Thọ. Bài viết tách rõ ba lớp: truyền thuyết, những gì sử cũ ghi lại, và những gì khảo cổ học có thể xác nhận.

Truyền thuyết kể gì về họ Hồng Bàng

Câu chuyện quen thuộc nhất nằm trong tập truyện Lĩnh Nam chích quái, được biên soạn và hiệu đính trong khoảng thế kỷ 14–15. Theo đó, Đế Minh, cháu ba đời Viêm Đế, đi tuần phương nam, lấy con gái Vụ Tiên, sinh ra Lộc Tục. Lộc Tục được phong cai quản phương nam, xưng là Kinh Dương Vương, đặt tên nước là Xích Quỷ. Kinh Dương Vương lấy con gái Động Đình Quân, sinh ra Sùng Lãm, tức Lạc Long Quân.

Lạc Long Quân lấy Âu Cơ, sinh ra một bọc trăm trứng, nở thành trăm người con trai. Về sau Lạc Long Quân đưa năm mươi con xuống biển, Âu Cơ đưa năm mươi con lên núi; người con trưởng ở lại được tôn làm vua, xưng Hùng Vương, đặt tên nước là Văn Lang, đóng đô ở Phong Châu. Từ đây có tích "con Rồng cháu Tiên" và khái niệm "đồng bào", tức cùng một bọc.

Cần đọc câu chuyện này đúng như bản chất của nó: một huyền thoại về nguồn gốc dân tộc, cũng như nhiều dân tộc khác có huyền thoại riêng. Giá trị của nó nằm ở chỗ phản ánh quan niệm về cội nguồn chung và sự gắn bó giữa vùng núi với vùng biển, chứ không ở việc kiểm chứng từng nhân vật. Các truyện về Thánh Gióng, Sơn Tinh – Thuỷ Tinh, bánh chưng bánh giầy cũng thuộc lớp truyền thuyết gắn với thời Hùng Vương.

Sử cũ chép gì về thời Hùng Vương

Bảng dưới đây so sánh cách một số bộ sử và văn bản chính đề cập tới thời kỳ này. Niên đại biên soạn là những mốc được giới nghiên cứu thừa nhận rộng rãi.

Văn bảnThời điểm biên soạnNội dung liên quan
Đại Việt sử lượcThế kỷ 14, đời Trần, khuyết danhChép vắn tắt rằng ở bộ Gia Ninh có người xưng là Hùng Vương, đóng đô ở Văn Lang, truyền 18 đời
Lĩnh Nam chích quáiKhoảng thế kỷ 14–15, nhiều người biên soạn, hiệu đínhTruyện Hồng Bàng thị và nhiều truyền thuyết thời Hùng Vương
Đại Việt sử ký toàn thưNgô Sĩ Liên soạn xong năm 1479, các đời sau bổ sungĐặt Kỷ Hồng Bàng thị vào Ngoại kỷ, tính từ năm 2879 TCN, truyền 18 đời đến năm 258 TCN
Ngọc phả Hùng VươngBản lưu ở đền Hùng ghi được soạn đời Hồng Đức (1470), các bản hiện còn là bản sao chép về sauLiệt kê các đời vua, công chúa, tướng lĩnh, gắn với các địa danh quanh vùng đền Hùng
Khâm định Việt sử thông giám cương mụcQuốc sử quán triều Nguyễn, nửa sau thế kỷ 19Các sử thần tỏ ra thận trọng, coi phần lớn chuyện thời Hồng Bàng là lời truyền khó khảo cứu

Điểm đáng chú ý: khoảng cách giữa thời các vua Hùng và văn bản sớm nhất ghi về họ là hơn một nghìn năm. Những người chép sử thời Trần, Lê đã ghi lại truyền thuyết lưu hành trong dân gian và các ghi chép rải rác của sử sách phương Bắc, chứ không dựa trên văn bản cùng thời. Vì thế, giới sử học đọc các bộ sử này như chứng cứ về cách người xưa nhìn quá khứ, chứ không phải như biên niên chính xác.

Con số 18 đời: vì sao không thể hiểu theo nghĩa đen

Nếu tính từ năm 2879 TCN tới năm 258 TCN là khoảng 2.622 năm, chia cho 18 đời thì mỗi vị vua phải trị vì trung bình gần 150 năm, điều không thể xảy ra với tuổi thọ con người. Chính các nhà nghiên cứu Việt Nam đã chỉ ra điểm này từ lâu. Có mấy cách giải thích được nêu ra, và cần nói rõ chúng đều là giả thuyết.

Một cách hiểu cho rằng "đời" ở đây là các chi, các ngành nối tiếp nhau, mỗi ngành gồm nhiều vị vua cùng dùng một hiệu chung. Một cách khác cho rằng con số 18 mang tính ước lệ, tượng trưng cho sự lâu dài và đông đủ, giống như nhiều con số tròn khác trong văn hoá phương Đông. Một số nhà nghiên cứu khác cho rằng niên đại 2879 TCN được các sử gia trung đại suy ra để đặt lịch sử nước mình ngang tầm với các triều đại cổ của phương Bắc, nên không nên dùng như một mốc thời gian thật.

Cách hiểu thận trọng mà nhiều giáo trình hiện nay sử dụng là: thời đại Hùng Vương là một giai đoạn dài của lịch sử dựng nước, ứng với các nền văn hoá khảo cổ có thật ở đồng bằng và trung du Bắc Bộ, còn danh sách 18 đời và niên đại cụ thể thuộc về truyền thuyết và sử cũ.

Khảo cổ học nói gì về thời Văn Lang

Nếu không có văn bản cùng thời, thì bằng chứng cho một xã hội có tổ chức đến từ đất đai. Từ giữa thế kỷ 20, các nhà khảo cổ Việt Nam đã nhận diện một chuỗi văn hoá nối tiếp nhau ở lưu vực sông Hồng, sông Mã, sông Cả: Phùng Nguyên, Đồng Đậu, Gò Mun, rồi văn hoá Đông Sơn. Các niên đại thường được nêu là văn hoá Phùng Nguyên cách nay khoảng bốn nghìn năm, văn hoá Đông Sơn phát triển khoảng từ thế kỷ 7 TCN tới đầu Công nguyên, dù mốc cụ thể còn được bàn luận.

Văn hoá Đông Sơn để lại trống đồng, thạp đồng, công cụ nông nghiệp bằng đồng, đồ trang sức, mộ thuyền, cho thấy một xã hội nông nghiệp lúa nước có phân hoá giàu nghèo, có thợ thủ công chuyên nghiệp và có tầng lớp lãnh đạo đủ sức huy động lao động lớn. Những hoa văn trên trống đồng như cảnh giã gạo, nhà sàn, thuyền, chim bay là nguồn tư liệu quý về đời sống thời đó.

Khảo cổ học không thể cho biết tên của các vị vua hay số đời trị vì. Nó chỉ cho biết đã từng có những cộng đồng đủ phức tạp để hình thành nhà nước sơ khai, phù hợp với hình ảnh nước Văn Lang mà truyền thuyết mô tả. Đây là ví dụ điển hình cho cách sử học hiện đại kết hợp hai nguồn: truyền thuyết cho biết người xưa nhớ gì, khảo cổ cho biết điều gì thực sự đã tồn tại.

Giỗ Tổ mùng 10 tháng 3: ngày giỗ chung, không phải giỗ riêng một vua

Câu ca dao "Dù ai đi ngược về xuôi, Nhớ ngày giỗ Tổ mồng mười tháng ba" cho thấy ngày này đã ăn sâu trong ký ức dân gian. Tuy nhiên, Giỗ Tổ không gắn với ngày mất của một vị vua cụ thể nào; sử cũ không ghi được ngày mất của các vua Hùng. Ngày mùng 10 tháng 3 âm lịch được chọn làm ngày tưởng niệm chung cho cả dòng vua Hùng.

Theo các tư liệu thường được dẫn, từ đầu thế kỷ 20 chính quyền triều Nguyễn đã chuẩn y lấy ngày mùng 10 tháng 3 làm ngày lễ chính thức hằng năm ở đền Hùng, trong khi trước đó các làng quanh vùng có lệ tế lễ vào nhiều ngày khác nhau theo thần tích riêng. Một số làng thờ vua Hùng ở Phú Thọ và nơi khác đến nay vẫn giữ những ngày lễ riêng bên cạnh ngày giỗ chung.

Ngày nay, Giỗ Tổ Hùng Vương là ngày nghỉ lễ chính thức của người lao động Việt Nam. Năm 2012, "Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương ở Phú Thọ" được UNESCO ghi danh là di sản văn hoá phi vật thể đại diện của nhân loại. Điều UNESCO ghi nhận là một thực hành văn hoá của cộng đồng còn sống động, chứ không phải xác nhận tính lịch sử của từng vị vua.

Đền Hùng và hệ thống di tích quanh núi Nghĩa Lĩnh

Khu di tích đền Hùng nằm trên núi Nghĩa Lĩnh, thuộc tỉnh Phú Thọ; từ ngày 01/7/2025, tỉnh Phú Thọ mới được hợp nhất từ ba tỉnh Phú Thọ, Vĩnh Phúc và Hoà Bình, cấp huyện được bãi bỏ. Quần thể gồm đền Hạ, chùa Thiên Quang, đền Trung, đền Thượng, lăng Hùng Vương trên đỉnh núi, và đền Giếng ở chân núi gắn với truyền thuyết hai công chúa Tiên Dung, Ngọc Hoa. Các kiến trúc hiện còn phần lớn được xây dựng hoặc trùng tu trong các thế kỷ gần đây, không phải công trình của thời Văn Lang.

Vùng quanh đền Hùng có mật độ di chỉ khảo cổ thời tiền Đông Sơn và Đông Sơn khá dày, cùng nhiều làng thờ các nhân vật liên quan thời Hùng Vương. Sự trùng hợp giữa truyền thuyết về kinh đô Phong Châu và các di chỉ khảo cổ trong vùng là một lý do khiến nhiều nhà nghiên cứu cho rằng trung du Phú Thọ từng là một trung tâm quan trọng của cư dân thời dựng nước.

Khi tham quan, người đọc có thể để ý cách các lớp lịch sử chồng lên nhau ở cùng một chỗ: truyền thuyết thời dựng nước, kiến trúc của các thế kỷ 17–20, bia ký đời Nguyễn, và lễ hội đương đại. Hiểu được các lớp ấy giúp tránh nhầm lẫn giữa niên đại của di tích và niên đại của câu chuyện được thờ phụng.

Những hiểu lầm hay gặp

"Đã xác định được tên và năm trị vì của 18 vua Hùng." Không có. Các danh sách tên vua hiện lưu hành đến từ ngọc phả và thần tích được chép lại nhiều lần trong các thế kỷ sau, giữa các bản có chỗ không khớp nhau. Chúng có giá trị văn hoá nhưng không phải tư liệu biên niên đáng tin.

"Ngày 10/3 là ngày mất của vua Hùng thứ 18." Không có sử liệu nào xác nhận điều này. Đây là ngày giỗ chung được chọn để tưởng niệm cả dòng vua Hùng.

"Vì là truyền thuyết nên thời Hùng Vương không có thật." Cũng không đúng. Phả hệ cụ thể thuộc về truyền thuyết, nhưng các nền văn hoá khảo cổ cho thấy cư dân thời đó đã xây dựng một xã hội nông nghiệp phát triển với tổ chức xã hội phức tạp, tạo nền tảng cho nhà nước sơ khai.

Câu hỏi thường gặp

Nước Văn Lang tồn tại vào khoảng thời gian nào?

Theo sử cũ, Văn Lang kết thúc năm 258 TCN khi Thục Phán lập nước Âu Lạc. Mốc khởi đầu 2879 TCN chỉ là niên đại do sử gia trung đại đặt ra. Dựa trên khảo cổ học, nhiều nhà nghiên cứu cho rằng nhà nước sơ khai có thể hình thành trong khoảng nửa đầu thiên niên kỷ thứ nhất TCN, gắn với văn hoá Đông Sơn.

Kinh đô Phong Châu nằm ở đâu?

Sử cũ chép kinh đô Văn Lang ở Phong Châu, vùng trung du quanh ngã ba sông Hồng, sông Đà, sông Lô, nay thuộc tỉnh Phú Thọ. Vị trí chính xác của kinh đô chưa được khảo cổ học xác định, nên các thông tin về "thành Phong Châu" cần được hiểu là phỏng đoán dựa trên truyền thuyết và địa danh.

Ngô Sĩ Liên có tin chuyện họ Hồng Bàng không?

Ngô Sĩ Liên đặt phần Hồng Bàng thị vào Ngoại kỷ, tức tách khỏi phần Bản kỷ chép các triều đại có ghi chép rõ ràng hơn. Cách sắp xếp ấy cho thấy ông ý thức được tính chất truyền văn của phần này, dù vẫn quyết định chép lại vì coi đó là cội nguồn của nước nhà.

Vì sao gọi người Việt là "con Rồng cháu Tiên"?

Cách gọi bắt nguồn từ truyền thuyết Lạc Long Quân, thuộc nòi rồng, và Âu Cơ, thuộc giống tiên, sinh ra trăm người con. Đây là biểu tượng văn hoá về cội nguồn chung, không phải một khẳng định lịch sử. Truyền thuyết này được nhắc nhiều trong giáo dục và văn học để nói về tinh thần đoàn kết.

Từ khi nào Giỗ Tổ Hùng Vương thành ngày nghỉ lễ?

Từ năm 2007, theo sửa đổi của Bộ luật Lao động, người lao động Việt Nam được nghỉ hưởng nguyên lương vào ngày Giỗ Tổ mùng 10 tháng 3 âm lịch. Trước đó, ngày này vẫn được tổ chức trọng thể ở đền Hùng nhưng chưa là ngày nghỉ chung trên cả nước.

Có nên dùng niên đại 2879 TCN khi viết bài về lịch sử Việt Nam?

Nên nói rõ đây là niên đại theo sử cũ và truyền thuyết, ví dụ "theo Đại Việt sử ký toàn thư". Khi trình bày như mốc lịch sử thật mà không kèm chú thích, người viết dễ khiến người đọc nhầm giữa truyền thuyết và sử liệu.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.