Bảy kỳ quan thế giới cổ đại gồm: Đại kim tự tháp Giza, Vườn treo Babylon, tượng thần Zeus ở Olympia, đền Artemis ở Ephesus, lăng mộ Mausolus ở Halicarnassus, tượng thần Mặt Trời ở Rhodes và hải đăng Alexandria. Danh sách do các tác giả Hy Lạp thời Hy Lạp hoá soạn ra, phiên bản cổ nhất còn lại là bài thơ của Antipater xứ Sidon vào khoảng thế kỷ 2 TCN. Đến nay chỉ kim tự tháp Giza còn đứng; vườn treo chưa xác định được vị trí, năm công trình còn lại bị động đất, hoả hoạn hoặc con người phá huỷ.
Danh sách này nói nhiều về người lập ra nó hơn là về “kỳ quan của thế giới”: gần như mọi công trình đều nằm quanh Địa Trung Hải và Lưỡng Hà, vùng mà người Hy Lạp biết sau các cuộc chinh phạt của Alexander Đại đế. Bài này giải thích nguồn gốc danh sách, tóm tắt từng công trình với điều đã biết chắc và điều chỉ là truyền thuyết, rồi bàn về danh sách “kỳ quan mới” năm 2007.
Ai chọn và vì sao lại là con số bảy
Người Hy Lạp không gọi chúng là “kỳ quan” theo nghĩa phép màu, mà dùng chữ theamata, nghĩa là “những thứ đáng để nhìn thấy”. Danh sách ban đầu giống một bản hướng dẫn cho người du hành có học trong thế giới Hy Lạp hoá, sau khi đế chế của Alexander mở ra một không gian đi lại rộng lớn từ Ai Cập tới Lưỡng Hà. Đã có những tác phẩm về kỳ quan trước đó, nhưng nay thất lạc.
Bài thơ của Antipater xứ Sidon là danh sách cổ nhất còn lại. Danh sách của ông có tường thành Babylon thay vì hải đăng Alexandria. Một danh sách khác gắn với tên Philo xứ Byzantium, niên đại còn tranh luận. Các tác giả La Mã về sau cũng đưa ra những danh sách với vài thay đổi. Danh sách bảy kỳ quan quen thuộc ngày nay chỉ được cố định trong thời Phục Hưng, đặc biệt qua bộ tranh khắc của hoạ sĩ Hà Lan Maarten van Heemskerck thế kỷ 16, vốn đã định hình cách người châu Âu tưởng tượng về chúng.
Con số bảy mang ý nghĩa tượng trưng cho sự trọn vẹn trong văn hoá Hy Lạp, gắn với bảy thiên thể mà người xưa quan sát được bằng mắt thường gồm Mặt Trời, Mặt Trăng và năm hành tinh. Điều thú vị là nếu vườn treo có thật, cả bảy công trình chỉ cùng tồn tại trong một khoảng ngắn, từ khi hải đăng và tượng Rhodes hoàn thành đầu thế kỷ 3 TCN tới khi tượng Rhodes đổ năm 226 TCN.
Bảy kỳ quan trong một bảng
Bảng xếp theo niên đại xây dựng. Kích thước là ước tính của giới nghiên cứu dựa trên mô tả cổ và khảo cổ, nên ghi theo khoảng.
| Kỳ quan | Nơi ở hiện nay | Xây khoảng | Số phận |
|---|---|---|---|
| Đại kim tự tháp Giza | Ai Cập | Khoảng giữa thế kỷ 26 TCN | Còn đứng, mất lớp đá ốp ngoài |
| Vườn treo Babylon | Iraq (nếu ở Babylon) | Thế kỷ 6 TCN theo nguồn cổ | Chưa xác định vị trí; có giả thuyết ở Nineveh |
| Đền Artemis ở Ephesus | Thổ Nhĩ Kỳ | Thế kỷ 6 TCN, xây lại sau năm 356 TCN | Bị đốt, xây lại, phá huỷ dần; nay còn một cột dựng lại |
| Tượng thần Zeus ở Olympia | Hy Lạp | Khoảng năm 435 TCN | Mất trong thời hậu kỳ cổ đại, có lẽ vì hoả hoạn |
| Lăng mộ Mausolus ở Halicarnassus | Thổ Nhĩ Kỳ (Bodrum) | Giữa thế kỷ 4 TCN | Động đất làm sụp; đá bị dùng xây lâu đài thế kỷ 15 |
| Tượng thần Mặt Trời ở Rhodes | Hy Lạp | Khoảng năm 292–280 TCN | Đổ trong động đất năm 226 TCN |
| Hải đăng Alexandria | Ai Cập | Hoàn thành khoảng năm 280 TCN | Hư hại vì động đất qua nhiều thế kỷ, sụp hẳn khoảng thế kỷ 14 |
Nhìn cột “nơi ở hiện nay”, có thể thấy chỉ ba nước sở hữu toàn bộ bảy kỳ quan cổ đại: Ai Cập, Hy Lạp và Thổ Nhĩ Kỳ, cộng với Iraq nếu vườn treo có thật. Đó chính là phạm vi thế giới mà một người Hy Lạp thế kỷ 2 TCN có thể đi tới.
Ba kỳ quan đã biến mất ở thế giới Hy Lạp: Artemis, Zeus, Mausolus
Đền Artemis ở Ephesus là một trong những đền Hy Lạp lớn nhất, dựng bằng đá cẩm thạch với hàng rừng cột. Ngôi đền thế kỷ 6 TCN, theo Herodotus có sự tài trợ của vua Croesus xứ Lydia, bị một người tên Herostratus phóng hoả năm 356 TCN với mục đích để tên mình được lưu danh. Thành phố xây lại một ngôi đền còn lớn hơn. Ngôi đền thứ hai bị hư hại trong các cuộc tấn công thế kỷ 3 CN, rồi bị bỏ, tháo đá dần. Năm 1869, nhà khảo cổ người Anh John Turtle Wood xác định được vị trí đền; nay chỉ còn một cột được dựng lại từ các mảnh.
Tượng thần Zeus ở Olympia do nhà điêu khắc Phidias tạo khoảng năm 435 TCN, cao khoảng 12 m, khung gỗ, da bằng ngà voi, áo choàng bằng vàng, ngồi trên ngai trong đền thờ thần. Trong thập niên 1950, các nhà khảo cổ khai quật xưởng của Phidias ở Olympia, tìm thấy khuôn đất nung dùng để tạo các tấm vàng và một chiếc cốc nhỏ khắc dòng chữ cho biết nó là của Phidias. Số phận của tượng không rõ: có nguồn cho rằng tượng cháy cùng đền ở Olympia, có nguồn nói tượng được đưa về Constantinople và cháy ở đó vào thế kỷ 5.
Lăng mộ Mausolus ở Halicarnassus được xây cho Mausolus, tổng trấn xứ Caria dưới quyền Ba Tư, mất năm 353 TCN, do vợ và cũng là em gái ông là Artemisia II tiếp tục hoàn thành. Lăng gồm bệ cao, hàng cột và mái hình chóp bậc, trang trí bởi những nhà điêu khắc Hy Lạp nổi tiếng nhất thời đó. Động đất làm lăng sụp dần trong thời trung cổ; cuối thế kỷ 15, các hiệp sĩ dòng Thánh Gioan dùng đá của lăng để xây lâu đài ở Bodrum. Một số tượng và phù điêu nay ở Bảo tàng Anh. Chữ “mausoleum” trong nhiều ngôn ngữ châu Âu, nghĩa là lăng mộ lớn, bắt nguồn từ tên ông.
Hai kỳ quan thời Hy Lạp hoá: tượng Rhodes và hải đăng Alexandria
Tượng thần Mặt Trời ở Rhodes. Sau khi đẩy lui cuộc vây hãm của Demetrius I năm 305–304 TCN, người Rhodes bán vũ khí, công cụ đối phương bỏ lại để dựng tượng thần Mặt Trời Helios. Nhà điêu khắc Chares xứ Lindos làm tượng trong khoảng mười hai năm; tượng bằng đồng trên khung sắt và đá, cao khoảng 33 m, tương đương tượng Nữ thần Tự do tính từ chân tới đỉnh đầu. Năm 226 TCN, động đất làm tượng gãy ở đầu gối. Theo Strabo và Pliny, mảnh vỡ nằm trên mặt đất nhiều thế kỷ, du khách tới xem và ngạc nhiên vì ít người ôm xuể ngón tay cái.
Hình ảnh tượng dạng chân qua cửa cảng là sai. Hình ảnh quen thuộc này xuất hiện từ thời trung cổ và Phục Hưng. Các kỹ sư hiện đại tính rằng với kỹ thuật đúc đồng thời ấy, tượng không thể đứng dạng chân qua lối vào cảng rộng, và nếu đổ thì sẽ chặn luôn cửa cảng. Giới nghiên cứu cho rằng tượng đứng trên đất liền, vị trí chính xác vẫn tranh luận.
Hải đăng Alexandria. Xây trên đảo Pharos trước cảng Alexandria dưới thời các vua Ptolemy đầu tiên, hoàn thành khoảng năm 280 TCN, thiết kế gắn với tên Sostratus xứ Cnidus. Chiều cao theo ước tính của các nhà nghiên cứu khoảng trên một trăm mét, gồm ba tầng vuông, bát giác và tròn, trên đỉnh có lửa cháy ban đêm. Hải đăng hoạt động nhiều thế kỷ, bị hư hại dần trong các trận động đất và sụp hẳn khoảng thế kỷ 14.
Dấu tích dưới đáy biển. Năm 1477, sultan Qaitbay dùng đá của hải đăng xây thành luỹ trên nền cũ. Từ năm 1994, nhóm khảo cổ dưới nước do Jean-Yves Empereur dẫn đầu khảo sát cảng và ghi nhận hàng nghìn khối đá, mảnh tượng, trong đó có những khối lớn có thể thuộc hải đăng. Tên đảo Pharos vẫn còn trong từ chỉ hải đăng của nhiều ngôn ngữ như tiếng Pháp, tiếng Ý, tiếng Tây Ban Nha.
Hai kỳ quan còn lại: một chắc chắn, một còn bỏ ngỏ
Đại kim tự tháp Giza là kỳ quan cổ nhất trong danh sách, đã hơn hai nghìn năm tuổi khi Antipater viết bài thơ của mình, và là kỳ quan duy nhất còn đứng. Điều trớ trêu là công trình cổ nhất lại bền nhất, nhờ hình khối chóp đặc gần như không thể sụp, khí hậu khô, và nằm ngoài vùng động đất mạnh. Cấu trúc bên trong và chức năng của nó được trình bày trong bài riêng về kim tự tháp trên trang.
Vườn treo Babylon ở thái cực ngược lại: là kỳ quan duy nhất mà khảo cổ học chưa xác định được có thật hay không, và có giả thuyết nghiêm túc cho rằng khu vườn thật ra nằm ở Nineveh. Phân tích các nguồn tư liệu và giả thuyết được trình bày trong bài riêng về vườn treo.
Đặt hai trường hợp này cạnh nhau cho thấy hai cách một kỳ quan “sống” trong lịch sử: bằng chính hình hài vật chất còn lại, hoặc chỉ bằng chữ viết của những người kể lại.
Kỳ quan mới năm 2007 và những danh sách khác
Từ thời Trung cổ tới nay có rất nhiều danh sách “bảy kỳ quan” khác, phản ánh thế giới quan của người lập. Vài điều nên biết:
- Bảy kỳ quan thế giới mới năm 2007 là kết quả bình chọn qua mạng và tin nhắn do một tổ chức tư nhân có trụ sở ở Thuỵ Sĩ tổ chức, gồm Vạn Lý Trường Thành, Petra, tượng Chúa Cứu Thế ở Rio de Janeiro, Machu Picchu, Chichén Itzá, Đấu trường La Mã và Taj Mahal; kim tự tháp Giza được giữ danh hiệu danh dự.
- UNESCO không tham gia và từng nói rõ cuộc bình chọn này không liên quan tới Danh sách Di sản thế giới, vốn dựa trên thẩm định chuyên môn.
- Bình chọn qua mạng phụ thuộc vào vận động: quốc gia nào kêu gọi người dân bình chọn mạnh hơn thì có lợi thế, nên kết quả nói nhiều về mức độ huy động hơn là về giá trị so sánh.
- Danh sách thời trung cổ châu Âu có lúc đưa vào các công trình như Stonehenge, Đấu trường La Mã, tháp nghiêng Pisa, phản ánh tầm nhìn của người châu Âu thời ấy.
- Các danh sách kỳ quan thiên nhiên cũng có nhiều phiên bản; vịnh Hạ Long từng được công bố trong một danh sách bình chọn năm 2011 của chính tổ chức tư nhân nói trên.
Bài học chung: “kỳ quan” là khái niệm văn hoá do con người đặt ra, phụ thuộc vào ai đặt và đặt khi nào. Danh sách cổ đại có giá trị như một tư liệu về tầm nhìn của thế giới Hy Lạp hoá, không phải bảng xếp hạng khách quan của nhân loại.
Câu hỏi thường gặp
Có kỳ quan cổ đại nào ở châu Á ngoài Lưỡng Hà không?
Không. Danh sách được soạn bởi người Hy Lạp, nên chỉ gồm những công trình trong thế giới họ biết, từ Ai Cập tới Lưỡng Hà. Những công trình lớn ở Ấn Độ hay Trung Hoa cùng thời không có mặt vì nằm ngoài tầm hiểu biết và đi lại của tác giả.
Kỳ quan nào tồn tại ngắn nhất?
Tượng thần Mặt Trời ở Rhodes, chỉ đứng được khoảng hơn năm mươi năm trước khi đổ trong động đất năm 226 TCN. Tuy vậy mảnh vỡ của nó vẫn nằm tại chỗ nhiều thế kỷ và tiếp tục được du khách tìm đến, nên danh tiếng của nó kéo dài hơn nhiều so với thời gian đứng.
Mảnh vỡ tượng Rhodes đi đâu?
Theo các ghi chép thời trung cổ, sau khi quân Ả Rập chiếm Rhodes vào thế kỷ 7, đồng của tượng bị bán làm phế liệu; truyền thuyết kể cần hàng trăm con lạc đà để chở. Con số này đến từ nguồn muộn và mang tính phóng đại, nên các sử gia đọc nó thận trọng.
Có thể thăm di tích của các kỳ quan không?
Có thể thăm kim tự tháp Giza, khu đền Artemis ở gần Selçuk, nền lăng Mausolus ở Bodrum, khu Olympia nơi có nền đền Zeus và xưởng Phidias, cùng thành Qaitbay ở Alexandria. Rhodes không còn dấu tích xác định của tượng. Một số hiện vật quan trọng nằm ở bảo tàng các nước khác.
Vì sao gọi là Vườn treo?
Chữ trong tiếng Hy Lạp mang nghĩa nhô cao, xếp tầng, chỉ những bậc vườn trồng cây trên các tầng nhà hoặc trên mái, không phải vườn treo lơ lửng. Cách dịch sang nhiều ngôn ngữ, trong đó có tiếng Việt, khiến nhiều người hình dung sai về khu vườn này.