Chiến tranh thế giới thứ nhất diễn ra từ tháng 7 năm 1914 đến ngày đình chiến 11 tháng 11 năm 1918, giữa hai khối: phe Hiệp ước gồm Pháp, Anh, Nga (rút khỏi chiến tranh năm 1918), về sau thêm Ý, Mỹ và nhiều nước khác; và phe Liên minh gồm Đức, Áo-Hung, Đế quốc Ottoman và Bulgaria. Ngòi nổ là vụ ám sát Thái tử Áo-Hung Franz Ferdinand ở Sarajevo ngày 28 tháng 6 năm 1914, nhưng nguyên nhân sâu xa là hệ thống liên minh đối đầu, chủ nghĩa dân tộc, cạnh tranh thuộc địa và chạy đua vũ trang giữa các cường quốc.
Theo nhiều nguồn, cuộc chiến làm chết khoảng 15 đến 20 triệu người, cả binh lính lẫn dân thường. Bốn đế quốc sụp đổ là Đức, Áo-Hung, Nga và Ottoman; bản đồ châu Âu và Trung Đông được vẽ lại; Hội Quốc Liên ra đời; và những điều khoản của hoà ước năm 1919 trở thành một trong các nguyên nhân dẫn tới cuộc chiến tranh thế giới thứ hai hai mươi năm sau.
Châu Âu năm 1914: hai khối liên minh
Sau khi nước Đức thống nhất năm 1871, cán cân quyền lực ở châu Âu thay đổi. Năm 1882, Đức, Áo-Hung và Ý lập Liên minh Tay ba. Để không bị cô lập, Pháp ký liên minh với Nga năm 1894, rồi lần lượt có Hiệp ước Thân thiện Anh – Pháp năm 1904 và Hiệp ước Anh – Nga năm 1907, hình thành khối mà sách sử gọi là phe Hiệp ước. Mỗi cam kết riêng lẻ nhằm mục đích phòng thủ, nhưng ghép lại, chúng tạo ra một hệ thống mà xung đột ở một góc có thể lan ra toàn châu lục.
Bán đảo Balkan là nơi căng thẳng nhất. Đế quốc Ottoman rút dần khỏi khu vực, để lại các quốc gia mới như Serbia, Bulgaria, Hy Lạp, Montenegro với những tham vọng chồng lấn. Áo-Hung, một đế quốc đa dân tộc, lo ngại chủ nghĩa dân tộc của người Nam Slav, đặc biệt sau khi sáp nhập Bosnia-Herzegovina năm 1908. Nga tự coi mình là người bảo trợ các dân tộc Slav. Hai cuộc chiến tranh Balkan năm 1912–1913 làm Serbia lớn mạnh hơn và căng thẳng tăng thêm.
Ngoài ra còn có cạnh tranh thuộc địa (hai cuộc khủng hoảng Maroc năm 1905 và 1911), cuộc đua đóng tàu chiến giữa Anh và Đức, và các kế hoạch động binh được soạn sẵn nhiều năm trước, đòi hỏi hành động rất nhanh một khi đã bắt đầu. Học sinh hay nhớ các nguyên nhân này qua cụm "liên minh, quân phiệt, đế quốc, dân tộc chủ nghĩa", một cách tóm tắt tiện lợi nhưng dễ làm người ta quên vai trò của những quyết định cụ thể trong mùa hè năm 1914.
Từ Sarajevo đến chiến tranh toàn châu Âu: năm tuần mùa hè 1914
Khoảng thời gian từ vụ ám sát đến khi các cường quốc lần lượt tuyên chiến thường được gọi là "khủng hoảng tháng Bảy".
- 28/6/1914: Thái tử Franz Ferdinand và vợ bị một thanh niên người Serb ở Bosnia ám sát tại Sarajevo.
- 5–6/7: Đức cam kết ủng hộ Áo-Hung trong bất cứ hành động nào đối với Serbia, cam kết mà các sử gia hay gọi là "tấm séc khống".
- 23/7: Áo-Hung gửi tối hậu thư cho Serbia với những yêu cầu rất khắt khe; Serbia chấp nhận phần lớn nhưng không phải tất cả.
- 28/7: Áo-Hung tuyên chiến với Serbia.
- 30/7: Nga ra lệnh tổng động viên.
- 1/8 và 3/8: Đức tuyên chiến với Nga rồi với Pháp.
- 4/8: Đức tiến vào Bỉ, một nước trung lập; Anh tuyên chiến với Đức.
Chỉ trong hơn một tháng, một vụ ám sát mang tính địa phương đã trở thành cuộc chiến giữa tất cả các cường quốc châu Âu. Cũng vì tốc độ ấy mà câu hỏi "ai chịu trách nhiệm" trở thành một trong những tranh luận dài nhất của sử học thế kỷ 20.
Các mốc lớn của bốn năm chiến tranh
Ở mức tổng quan, có thể theo dõi cuộc chiến qua những mốc sau.
- Cuối 1914: Kế hoạch đánh nhanh thắng nhanh thất bại; mặt trận phía tây ở Bỉ và Pháp rơi vào thế giằng co kéo dài, gọi là chiến tranh chiến hào.
- 11/1914: Đế quốc Ottoman tham chiến theo phe Đức.
- 1915: Ý tham chiến theo phe Hiệp ước sau khi được hứa hẹn về lãnh thổ.
- 1916: Những chiến dịch kéo dài nhiều tháng ở Verdun và sông Somme gây tổn thất rất lớn mà chiến tuyến gần như không thay đổi.
- 4/1917: Mỹ tuyên chiến với Đức.
- 1917: Nga trải qua hai cuộc cách mạng; chính quyền mới ký hoà ước Brest-Litovsk với Đức tháng 3 năm 1918 và rút khỏi chiến tranh.
- Mùa xuân – thu 1918: Đức mở đợt tấn công lớn cuối cùng rồi bị đẩy lùi; các đồng minh của Đức lần lượt xin đình chiến.
- 11/11/1918: Hiệp định đình chiến được ký, chiến sự ở mặt trận phía tây chấm dứt lúc 11 giờ sáng.
Ngoài châu Âu: Trung Đông, châu Phi và Thái Bình Dương
Khi Đế quốc Ottoman tham chiến cuối năm 1914, xung đột lan sang Trung Đông. Năm 1915, quân Anh, Pháp cùng lực lượng Úc và New Zealand đổ bộ lên bán đảo Gallipoli nhằm mở đường biển tới Istanbul; chiến dịch kéo dài tới đầu năm 1916 thì rút lui. Với Úc và New Zealand, ngày đổ bộ 25 tháng 4 trở thành Ngày ANZAC, một ngày tưởng niệm quan trọng bậc nhất; với Thổ Nhĩ Kỳ, chiến dịch này gắn với sự nổi lên của Mustafa Kemal, về sau là người sáng lập nước Cộng hoà Thổ Nhĩ Kỳ.
Từ năm 1916, một cuộc nổi dậy của người Ả Rập chống chính quyền Ottoman được Anh hỗ trợ, với lời hứa về một nhà nước Ả Rập độc lập. Cùng lúc, Anh và Pháp bí mật thoả thuận phân chia ảnh hưởng ở vùng này qua Hiệp định Sykes–Picot năm 1916, và năm 1917 Anh ra Tuyên bố Balfour ủng hộ lập một "quê hương dân tộc" cho người Do Thái ở Palestine. Những cam kết chồng chéo này để lại di sản phức tạp cho khu vực trong suốt thế kỷ 20.
Ở châu Phi, các thuộc địa của Đức như Togo, Kamerun, Tây Nam Phi và Đông Phi thuộc Đức trở thành chiến trường, với hàng trăm nghìn người khuân vác châu Phi được huy động. Ở Thái Bình Dương và Trung Hoa, Nhật Bản tham chiến theo phe Hiệp ước, chiếm các vùng đất Đức thuê ở bán đảo Sơn Đông và các đảo của Đức ở Thái Bình Dương, một bước quan trọng trong việc Nhật trở thành cường quốc khu vực.
Một cuộc chiến "tổng lực"
Khác với nhiều cuộc chiến trước, Chiến tranh thế giới thứ nhất huy động toàn bộ xã hội. Nhà nước kiểm soát sản xuất, phân phối lương thực, báo chí; hàng triệu phụ nữ vào làm việc trong nhà máy, bệnh viện, văn phòng thay cho nam giới ra mặt trận. Ở nhiều nước, kinh nghiệm này góp phần vào việc phụ nữ được quyền bầu cử ngay sau chiến tranh, như ở Anh năm 1918 (với giới hạn tuổi) và Đức năm 1919.
Các đế quốc thực dân cũng huy động người từ thuộc địa: binh lính và lao động từ Ấn Độ, châu Phi, Đông Dương, Trung Hoa được đưa sang châu Âu và Trung Đông. Đây là lần đầu nhiều người trong số họ tiếp xúc trực tiếp với xã hội châu Âu và các tư tưởng chính trị mới, một trải nghiệm có ảnh hưởng lâu dài tới phong trào độc lập ở các nước sau này.
Cuối cuộc chiến, đại dịch cúm năm 1918–1919 lan khắp thế giới, được tạo điều kiện bởi việc di chuyển quân đội quy mô lớn. Theo nhiều ước tính, đại dịch này làm chết số người còn nhiều hơn chính cuộc chiến, dù hai sự kiện thường được tính riêng.
Hội nghị Paris và Hiệp ước Versailles
Năm 1919, các nước thắng trận họp ở Paris để định ra trật tự sau chiến tranh. Các nước bại trận không được tham gia đàm phán. Hiệp ước với Đức được ký tại Cung điện Versailles ngày 28 tháng 6 năm 1919, đúng năm năm sau vụ ám sát ở Sarajevo. Đức mất các thuộc địa và một phần lãnh thổ châu Âu, quân đội bị giới hạn, phải trả bồi thường chiến tranh, và theo điều 231 phải nhận trách nhiệm gây ra thiệt hại của cuộc chiến.
Các hoà ước khác được ký riêng với Áo, Hungary, Bulgaria và Đế quốc Ottoman. Từ đổ nát của các đế quốc, nhiều quốc gia mới ra đời hoặc tái lập ở Trung và Đông Âu như Ba Lan, Tiệp Khắc, Nam Tư, các nước vùng Baltic. Ở Trung Đông, các vùng đất cũ của Ottoman được đặt dưới quyền "uỷ trị" của Anh và Pháp theo cơ chế của Hội Quốc Liên.
Tổng thống Mỹ Woodrow Wilson đưa ra chương trình mười bốn điểm, trong đó có nguyên tắc dân tộc tự quyết và đề xuất lập một tổ chức quốc tế. Hội Quốc Liên ra đời năm 1920, nhưng chính Thượng viện Mỹ không phê chuẩn để nước Mỹ tham gia. Nhiều dân tộc ở các thuộc địa châu Á và châu Phi đặt hy vọng vào nguyên tắc tự quyết, rồi thất vọng khi thấy nó chủ yếu được áp dụng cho châu Âu.
Tranh luận: ai chịu trách nhiệm?
Năm 1961, sử gia Đức Fritz Fischer công bố một nghiên cứu dựa trên tư liệu lưu trữ, lập luận rằng giới lãnh đạo Đức đã chủ động tìm kiếm chiến tranh để trở thành cường quốc thế giới. Luận điểm này gây chấn động ở Tây Đức và chi phối tranh luận nhiều thập kỷ, vì nó gợi ý một sự liên tục trong chính sách của Đức từ năm 1914 tới năm 1939.
Phía ngược lại, nhiều nhà nghiên cứu nhấn mạnh trách nhiệm được chia sẻ. Cuốn sách Những kẻ mộng du (2012) của Christopher Clark mô tả các chính khách ở mọi thủ đô như những người bước vào chiến tranh trong khi không thật sự nhìn thấy hết hậu quả, mỗi bên đều có những quyết định góp phần đẩy khủng hoảng lên. Các nghiên cứu khác chú ý tới vai trò của Nga khi động viên sớm, của Áo-Hung khi quyết tâm trừng phạt Serbia, hay của Anh khi chưa nói rõ lập trường.
Tranh luận về hoà ước Versailles cũng kéo dài. Ngay năm 1919, nhà kinh tế John Maynard Keynes viết rằng các khoản bồi thường quá nặng sẽ làm kinh tế châu Âu kiệt quệ. Một số sử gia về sau lại cho rằng gánh nặng thực tế mà Đức phải trả nhẹ hơn nhiều so với lời lẽ trên giấy, và vấn đề nằm ở chỗ hoà ước vừa đủ khắc nghiệt để gây oán giận, lại không đủ để ngăn Đức trỗi dậy. Hai cách nhìn này vẫn cùng tồn tại trong giới học thuật.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao gọi là chiến tranh "thế giới" khi giao tranh chủ yếu ở châu Âu?
Ngoài châu Âu, chiến sự còn diễn ra ở Trung Đông, châu Phi, Thái Bình Dương và trên các đại dương. Các đế quốc huy động người và tài nguyên từ thuộc địa trên khắp thế giới, Nhật Bản và Mỹ cùng nhiều nước Mỹ Latinh cũng tham chiến. Người đương thời gọi nó là "Đại chiến"; tên "thứ nhất" chỉ xuất hiện sau khi có cuộc chiến thứ hai.
Thái tử Franz Ferdinand bị ám sát vì lý do gì?
Người ám sát là thành viên một nhóm thanh niên Nam Slav muốn tách các vùng có người Serb và Nam Slav khỏi Áo-Hung. Họ có liên hệ với một tổ chức bí mật ở Serbia có người trong quân đội Serbia hậu thuẫn, nhưng mức độ chính phủ Serbia biết tới đâu vẫn được sử gia tranh luận.
Ngày 11 tháng 11 được tưởng niệm thế nào?
Ở Anh, các nước thuộc Khối Thịnh vượng chung và nhiều nước châu Âu, ngày này là Ngày Tưởng niệm hay Ngày Đình chiến, với phút mặc niệm lúc 11 giờ. Hoa anh túc đỏ trở thành biểu tượng tưởng niệm nhờ bài thơ của một bác sĩ quân y người Canada viết năm 1915 về những cánh đồng ở vùng Flanders.
Hiệp ước Versailles có gây ra Chiến tranh thế giới thứ hai không?
Không thể nói một hoà ước tự nó gây ra chiến tranh. Hiệp ước tạo ra sự bất mãn sâu sắc ở Đức mà các phong trào cực đoan khai thác, nhưng Đại suy thoái, sự yếu kém của Hội Quốc Liên và những quyết định chính trị cụ thể của thập niên 1930 cũng quan trọng không kém. Phần lớn sử gia coi Versailles là một trong nhiều nguyên nhân.
Ước tính thương vong khác nhau vì sao?
Hồ sơ của nhiều nước bị mất hoặc không đầy đủ, ranh giới giữa chết vì chiến sự, vì bệnh tật và vì đói kém rất khó vạch, và cách tính dân thường thiệt mạng ở các vùng chiếm đóng khác nhau giữa các nhà nghiên cứu. Vì thế các con số chỉ nên đọc như khoảng ước tính, kèm nguồn.
Mỹ tham chiến vì lý do gì?
Hai nguyên nhân thường được nêu là chiến dịch tàu ngầm không hạn chế của Đức đánh vào tàu buôn, gây thiệt hại cho người và hàng hoá của Mỹ, và bức điện Zimmermann năm 1917, trong đó Đức đề nghị Mexico liên minh chống Mỹ. Quan hệ kinh tế chặt chẽ với Anh, Pháp cũng là yếu tố nền.