LichSuTheGioi.comBách khoa lịch sử Việt Nam và thế giới
Thế giới cận và hiện đại

Chiến tranh thế giới thứ hai: tổng quan nguyên nhân, mốc chính và trật tự sau 1945

Tổng quan Chiến tranh thế giới thứ hai 1939–1945: nguyên nhân từ thập niên 1930, các mốc ở châu Âu và châu Á – Thái Bình Dương, hệ quả và những tranh luận lớn của sử học.

Interior of a quiet memorial museum hall with rows of empty worn leather shoes behind glass, soft overhead spotlight, dark charcoal and amber tones

Chiến tranh thế giới thứ hai là cuộc chiến lớn nhất trong lịch sử loài người, thường được tính từ khi Đức tấn công Ba Lan ngày 1 tháng 9 năm 1939 tới khi Nhật Bản ký văn kiện đầu hàng ngày 2 tháng 9 năm 1945. Hai khối đối đầu là phe Trục, nòng cốt là Đức, Ý, Nhật Bản, và phe Đồng minh, nòng cốt là Anh, Pháp, Liên Xô, Mỹ, Trung Hoa cùng nhiều nước khác. Ở châu Á, nhiều sử gia tính điểm khởi đầu sớm hơn, từ khi chiến tranh Trung – Nhật toàn diện nổ ra năm 1937.

Theo nhiều nguồn, khoảng 70 đến 85 triệu người đã chết, hơn một nửa là dân thường, trong đó có khoảng sáu triệu người Do Thái bị sát hại trong cuộc diệt chủng mà ngày nay gọi là Holocaust. Cuộc chiến để lại một trật tự thế giới mới: Liên Hợp Quốc, sự đối đầu Mỹ – Liên Xô, nước Đức bị chia đôi, làn sóng phi thực dân hoá, và những chuẩn mực quốc tế về tội ác chiến tranh và quyền con người.

Từ Versailles tới năm 1939: con đường dẫn tới chiến tranh

Nguyên nhân của cuộc chiến nằm trong hai thập kỷ trước đó. Hoà ước sau Chiến tranh thế giới thứ nhất để lại sự bất mãn ở Đức và cả ở Ý, nơi nhiều người cho rằng thắng lợi của mình bị "đánh cắp". Đại suy thoái từ năm 1929 làm thất nghiệp tăng vọt, đẩy cử tri ở nhiều nước về phía các phong trào cực đoan hứa hẹn giải pháp nhanh. Ở Đức, Adolf Hitler và đảng Quốc xã lên nắm quyền năm 1933, rồi nhanh chóng xoá bỏ các thiết chế dân chủ.

Ba cường quốc phe Trục theo đuổi chính sách bành trướng, và mỗi lần thành công mà không gặp phản ứng mạnh lại khuyến khích bước tiếp theo. Nhật Bản chiếm Mãn Châu năm 1931 và rời Hội Quốc Liên; Ý xâm chiếm Ethiopia năm 1935–1936; Đức tái vũ trang, đưa quân vào vùng Rhineland năm 1936, sáp nhập Áo tháng 3 năm 1938. Nội chiến Tây Ban Nha (1936–1939) cũng trở thành nơi các cường quốc can dự gián tiếp.

Tháng 9 năm 1938, Hiệp định München giữa Anh, Pháp, Đức, Ý cho phép Đức lấy vùng Sudetenland của Tiệp Khắc mà không có mặt Tiệp Khắc trong đàm phán. Tháng 3 năm 1939, Đức chiếm phần còn lại của nước này. Ngày 23 tháng 8 năm 1939, Đức và Liên Xô ký hiệp ước không xâm phạm nhau kèm một nghị định thư bí mật phân chia phạm vi ảnh hưởng ở Đông Âu. Một tuần sau, Đức tấn công Ba Lan; ngày 3 tháng 9, Anh và Pháp tuyên chiến với Đức.

Các mốc chính ở châu Âu

Danh sách chỉ nêu những sự kiện định hình cục diện, không đi vào chi tiết các chiến dịch.

  • 9/1939: Đức và sau đó Liên Xô tiến vào Ba Lan; Anh, Pháp tuyên chiến với Đức.
  • 4–6/1940: Đức chiếm Đan Mạch, Na Uy, Hà Lan, Bỉ, Luxembourg; Pháp ký đình chiến ngày 22 tháng 6 năm 1940.
  • Mùa hè – thu 1940: Không chiến trên bầu trời nước Anh; Đức không giành được ưu thế để đổ bộ.
  • 22/6/1941: Đức tấn công Liên Xô, mở ra mặt trận lớn nhất của cuộc chiến.
  • 1942–1943: Những bước ngoặt ở Stalingrad (kết thúc tháng 2 năm 1943) và ở Bắc Phi; quân Đồng minh đổ bộ vào Ý năm 1943.
  • 6/6/1944: Đồng minh đổ bộ lên Normandy, mở mặt trận phía tây.
  • 4–5/1945: Quân Đồng minh tiến vào nước Đức từ hai phía; Hitler tự sát ngày 30 tháng 4.
  • 8/5/1945: Đức đầu hàng vô điều kiện; Liên Xô kỷ niệm vào ngày 9 tháng 5 do chênh lệch giờ ký và múi giờ.

Các mốc chính ở châu Á – Thái Bình Dương

Mặt trận này có nhịp độ riêng và kết thúc muộn hơn châu Âu ba tháng.

  • 7/7/1937: Sự kiện cầu Lư Câu mở đầu chiến tranh Trung – Nhật toàn diện.
  • 9/1940: Nhật Bản ký Hiệp ước Ba bên với Đức và Ý.
  • 7/12/1941: Nhật tấn công căn cứ hải quân Mỹ ở Trân Châu Cảng, Hawaii, đồng thời tiến xuống Đông Nam Á; Mỹ tham chiến.
  • 6/1942: Trận Midway, sau đó thế chủ động trên Thái Bình Dương dần chuyển sang phía Mỹ.
  • 1943–1945: Quân Đồng minh tiến dần qua các đảo Thái Bình Dương, quân Anh và Ấn Độ giao tranh ở Miến Điện, Trung Hoa tiếp tục kháng chiến trên lục địa.
  • 6/8 và 9/8/1945: Mỹ ném bom nguyên tử xuống Hiroshima và Nagasaki; ngày 8 tháng 8, Liên Xô tuyên chiến với Nhật.
  • 15/8/1945: Nhật hoàng tuyên bố chấp nhận đầu hàng qua sóng phát thanh.
  • 2/9/1945: Nhật Bản ký văn kiện đầu hàng trên tàu Missouri trong vịnh Tokyo.

Cái giá về con người

Các ước tính tổng số người chết dao động trong khoảng 70 đến 85 triệu, theo nhiều nguồn, tức khoảng 3% dân số thế giới khi đó. Khác với Chiến tranh thế giới thứ nhất, số dân thường thiệt mạng vượt số binh lính, do các cuộc ném bom thành phố, nạn đói, dịch bệnh, việc trục xuất và các chính sách giết người hàng loạt nhắm vào những nhóm dân cư cụ thể.

Liên Xô chịu tổn thất lớn nhất, với ước tính khoảng 20 đến 27 triệu người chết. Trung Hoa mất nhiều triệu người trong cuộc chiến kéo dài tám năm, với các con số ước tính chênh nhau đáng kể giữa các nguồn. Ba Lan mất khoảng một phần sáu dân số. Holocaust, cuộc diệt chủng có hệ thống do chế độ Quốc xã tiến hành, đã giết khoảng sáu triệu người Do Thái, cùng với người Roma, người khuyết tật và nhiều nhóm khác.

Khi đọc về những con số này, cần nhớ rằng chúng là kết quả của các phương pháp ước tính khác nhau, dựa trên điều tra dân số trước và sau chiến tranh, hồ sơ lưu trữ và nghiên cứu nhân khẩu học. Con số chính xác tuyệt đối không tồn tại; điều chắc chắn là quy mô mất mát chưa từng có.

Đời sống dưới chiếm đóng và ở hậu phương

Chiến tranh thế giới thứ hai chạm tới đời sống của hàng trăm triệu người không cầm súng. Ở các nước tham chiến, lương thực, nhiên liệu, quần áo được phân phối theo tem phiếu; ở Anh, chế độ phân phối một số mặt hàng còn kéo dài nhiều năm sau khi chiến tranh kết thúc. Trẻ em ở các thành phố lớn của Anh được sơ tán về nông thôn để tránh các cuộc ném bom. Ở Mỹ, hàng triệu phụ nữ vào làm việc trong nhà máy, hình ảnh "Rosie thợ tán đinh" trở thành biểu tượng của lực lượng lao động nữ thời chiến.

Ở các vùng bị chiếm đóng tại châu Âu và châu Á, người dân phải sống dưới chế độ quân quản, chịu trưng thu lương thực, lao động cưỡng bức và đàn áp. Các phong trào kháng chiến hình thành ở Pháp, Ba Lan, Nam Tư, Hy Lạp, Philippines và nhiều nơi khác, hoạt động bí mật bằng in báo, cứu người bị truy lùng, thu thập tin tức hay chiến đấu du kích. Song song, cũng có những người và chính quyền chọn cộng tác với lực lượng chiếm đóng; cách các xã hội nhìn lại sự cộng tác ấy là một chủ đề nhạy cảm kéo dài nhiều thập kỷ sau chiến tranh.

Chiến tranh còn gây ra những cuộc di dân khổng lồ. Hàng chục triệu người phải rời bỏ nhà cửa: người tị nạn, lao động bị cưỡng bức đưa đi xa, người bị trục xuất khi biên giới thay đổi năm 1945. Việc giải quyết số phận của những "người mất nơi cư trú" là một trong những nhiệm vụ đầu tiên của các tổ chức quốc tế mới lập.

Hệ quả: một trật tự thế giới mới

Ngay trong chiến tranh, các nước Đồng minh đã chuẩn bị cho thời hậu chiến. Hội nghị Bretton Woods năm 1944 lập ra Quỹ Tiền tệ Quốc tế và Ngân hàng Thế giới. Hội nghị Yalta tháng 2 năm 1945 và Potsdam tháng 7 năm 1945 bàn về số phận nước Đức và Đông Âu. Liên Hợp Quốc ra đời tháng 10 năm 1945 với mục tiêu tránh lặp lại thất bại của Hội Quốc Liên.

Lần đầu tiên, các nhà lãnh đạo bại trận bị xét xử trước toà án quốc tế: Toà án Nuremberg (1945–1946) và Toà án quân sự quốc tế Viễn Đông ở Tokyo (1946–1948), đặt nền móng cho khái niệm tội ác chống lại loài người. Năm 1948, Liên Hợp Quốc thông qua Công ước về ngăn ngừa và trừng trị tội diệt chủng và Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền.

Châu Âu kiệt quệ, hai siêu cường mới là Mỹ và Liên Xô nổi lên và nhanh chóng đối đầu, mở đầu Chiến tranh Lạnh. Nước Đức chia làm hai nhà nước năm 1949. Các đế quốc thực dân suy yếu, và trong hai thập kỷ sau đó phần lớn các thuộc địa ở châu Á, châu Phi giành độc lập.

Những tranh luận lớn của sử học

Tranh luận đầu tiên xoay quanh chính sách nhân nhượng của Anh và Pháp, tiêu biểu là Hiệp định München. Cách nhìn phổ biến sau chiến tranh coi đó là sai lầm khuyến khích kẻ xâm lược. Một số sử gia về sau lập luận rằng Anh, Pháp năm 1938 chưa sẵn sàng về quân sự, dư luận trong nước không ủng hộ chiến tranh, và nhân nhượng đã giúp họ có thêm thời gian chuẩn bị. Cả hai cách nhìn đều dựa trên tư liệu thật.

Tranh luận thứ hai là quyết định ném bom nguyên tử năm 1945. Một phía cho rằng nó rút ngắn chiến tranh và tránh được cuộc đổ bộ lên các đảo chính của Nhật vốn có thể gây thêm rất nhiều thương vong cho cả hai bên. Phía khác chỉ ra rằng Nhật khi đó đã kiệt quệ, việc Liên Xô tuyên chiến ngày 8 tháng 8 có thể đủ để buộc Nhật đầu hàng, và quyết định có phần chịu ảnh hưởng bởi tính toán đối với Liên Xô sau chiến tranh. Giới nghiên cứu vẫn chưa có đồng thuận.

Tranh luận thứ ba là về đóng góp của từng bên. Ở phương Tây, cách kể phổ biến nhấn vào mặt trận phía tây và Thái Bình Dương; trong khi đó, phần lớn tổn thất của quân đội Đức diễn ra ở mặt trận phía đông. Một cách nhìn cân bằng ghi nhận rằng chiến thắng là kết quả của liên minh, mỗi bên đóng góp theo cách khác nhau.

Câu hỏi thường gặp

Chiến tranh thế giới thứ hai bắt đầu năm 1939 hay năm 1937?

Ở châu Âu, mốc 1 tháng 9 năm 1939 được dùng phổ biến. Nhiều sử gia châu Á và một số nhà nghiên cứu phương Tây cho rằng nên tính từ năm 1937, khi chiến tranh Trung – Nhật toàn diện nổ ra, vì cuộc chiến đó sau này hợp nhất với chiến tranh ở châu Âu thành một cuộc xung đột toàn cầu.

Phe Trục gồm những nước nào?

Nòng cốt là Đức, Ý và Nhật Bản, ký Hiệp ước Ba bên năm 1940. Sau đó có thêm Hungary, Romania, Bulgaria và một số nhà nước phụ thuộc. Ý đầu hàng Đồng minh năm 1943 rồi chuyển sang tuyên chiến với Đức, trong khi phần phía bắc nước Ý vẫn do một chính quyền thân Đức kiểm soát tới năm 1945.

Holocaust là gì?

Holocaust là cuộc diệt chủng có hệ thống mà chế độ Quốc xã Đức và những kẻ cộng tác tiến hành nhằm vào người Do Thái châu Âu trong giai đoạn 1941–1945, giết hại khoảng sáu triệu người. Ngày 27 tháng 1, ngày trại Auschwitz được giải phóng năm 1945, được Liên Hợp Quốc chọn làm ngày tưởng niệm quốc tế các nạn nhân.

Vì sao Mỹ chỉ tham chiến từ cuối năm 1941?

Trong thập niên 1930, dư luận Mỹ phần lớn muốn đứng ngoài xung đột ở châu Âu và Quốc hội đã thông qua các luật trung lập. Từ năm 1941, Mỹ hỗ trợ Anh và Liên Xô bằng chương trình cho vay – cho thuê vật tư, nhưng chỉ chính thức tham chiến sau trận Trân Châu Cảng ngày 7 tháng 12 năm 1941.

Toà án Nuremberg có ý nghĩa gì?

Đây là lần đầu các nhà lãnh đạo cao cấp của một quốc gia bị toà án quốc tế xét xử vì tội chống hoà bình, tội ác chiến tranh và tội ác chống lại loài người. Các nguyên tắc rút ra từ Nuremberg, như việc tuân lệnh cấp trên không miễn trách nhiệm cá nhân, trở thành nền tảng của luật hình sự quốc tế sau này.

Nên học về Chiến tranh thế giới thứ hai thế nào để không bị một chiều?

Hãy đọc nguồn từ nhiều nước, đặt các con số cạnh nguồn của chúng, phân biệt hồi ký cá nhân với nghiên cứu dựa trên lưu trữ, và chú ý trải nghiệm của dân thường bên cạnh các trận đánh. Các bảo tàng và khu tưởng niệm ở nhiều nước cũng giúp hiểu cuộc chiến qua đời sống con người thay vì chỉ qua bản đồ chiến dịch.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.