LichSuTheGioi.comBách khoa lịch sử Việt Nam và thế giới
Thế giới cận và hiện đại

Liên Hợp Quốc ra đời thế nào: từ Hội Quốc Liên tới Hiến chương San Francisco 1945

Liên Hợp Quốc ra đời ngày 24/10/1945: vì sao Hội Quốc Liên thất bại, các hội nghị chuẩn bị, Hiến chương San Francisco, sáu cơ quan chính và tranh luận về quyền phủ quyết.

Low angle view of a tall glass and stone modernist tower beside a riverside plaza at blue hour, rows of empty flagpoles, calm water reflections, cool blue palette

Liên Hợp Quốc chính thức ra đời ngày 24 tháng 10 năm 1945, khi Hiến chương Liên Hợp Quốc có hiệu lực sau khi được đa số các nước ký kết phê chuẩn, trong đó có đủ năm cường quốc là Mỹ, Liên Xô, Anh, Pháp và Trung Hoa. Văn bản Hiến chương được 50 nước ký tại San Francisco ngày 26 tháng 6 năm 1945; Ba Lan ký sau, nên số thành viên sáng lập là 51. Ngày 24 tháng 10 hằng năm được kỷ niệm là Ngày Liên Hợp Quốc.

Tổ chức này được thiết kế để tránh lặp lại thất bại của Hội Quốc Liên, tổ chức ra đời sau Chiến tranh thế giới thứ nhất nhưng không ngăn được cuộc chiến thứ hai. Điểm khác biệt lớn nhất là Hội đồng Bảo an với năm thành viên thường trực có quyền phủ quyết: một thiết kế giúp giữ các cường quốc trong tổ chức, nhưng cũng là nguồn gốc của những bế tắc mà người ta phê phán suốt từ đó tới nay.

Bài học từ Hội Quốc Liên

Hội Quốc Liên thành lập năm 1920 theo Hiệp ước Versailles, trụ sở ở Genève, với mục tiêu giải quyết tranh chấp bằng thương lượng và an ninh tập thể. Nó có những thành công nhỏ: giải quyết một số tranh chấp biên giới, hỗ trợ người tị nạn, chống buôn bán người và thuốc phiện, lập ra Tổ chức Lao động Quốc tế. Nhưng trước những thách thức lớn của thập niên 1930, nó tỏ ra bất lực.

Có ba điểm yếu căn bản. Thứ nhất, Mỹ, nước đề xướng ý tưởng, không gia nhập vì Thượng viện Mỹ không phê chuẩn; Đức chỉ vào năm 1926 rồi rút năm 1933; Liên Xô vào năm 1934 và bị khai trừ năm 1939; Nhật và Ý cũng lần lượt rút. Thứ hai, các quyết định quan trọng cần sự nhất trí, nên rất khó hành động. Thứ ba, Hội không có lực lượng riêng và các biện pháp trừng phạt kinh tế không được thực thi nghiêm.

Khi Nhật chiếm Mãn Châu năm 1931 và Ý xâm chiếm Ethiopia năm 1935, Hội chỉ lên án và áp trừng phạt hạn chế. Những người thiết kế Liên Hợp Quốc ghi nhớ kỹ các bài học này: họ muốn mọi cường quốc đều ở bên trong, muốn có một cơ quan nhỏ có quyền ra quyết định ràng buộc, và muốn có khả năng huy động lực lượng khi cần. Hội Quốc Liên chính thức giải thể tháng 4 năm 1946, chuyển tài sản cho tổ chức kế nhiệm.

Từ Hiến chương Đại Tây Dương tới San Francisco

Liên Hợp Quốc được chuẩn bị ngay trong chiến tranh, qua một chuỗi văn kiện và hội nghị.

  • 8/1941: Tổng thống Mỹ Franklin D. Roosevelt và Thủ tướng Anh Winston Churchill công bố Hiến chương Đại Tây Dương, nêu các nguyên tắc cho thế giới sau chiến tranh.
  • 1/1/1942: Đại diện 26 nước ký Tuyên bố của Liên Hợp Quốc, cam kết cùng chiến đấu chống phe Trục; cụm từ "Liên Hợp Quốc" do Roosevelt đề xuất lần đầu được dùng chính thức.
  • 10/1943: Hội nghị Moskva của ngoại trưởng Mỹ, Anh, Liên Xô và đại diện Trung Hoa tuyên bố cần lập một tổ chức quốc tế chung.
  • 8–10/1944: Hội nghị Dumbarton Oaks ở Washington phác thảo cơ cấu tổ chức mới.
  • 2/1945: Hội nghị Yalta thống nhất cơ chế bỏ phiếu ở Hội đồng Bảo an, tức quyền phủ quyết của các thành viên thường trực.
  • 25/4 – 26/6/1945: Hội nghị San Francisco với đại biểu 50 nước soạn và ký Hiến chương.
  • 24/10/1945: Hiến chương có hiệu lực; Liên Hợp Quốc chính thức tồn tại.
  • 1/1946: Đại hội đồng và Hội đồng Bảo an họp phiên đầu tiên tại London.

Sáu cơ quan chính theo Hiến chương

Hiến chương lập ra sáu cơ quan chính, mỗi cơ quan có chức năng riêng.

Cơ quanThành phầnChức năng chính
Đại hội đồngTất cả các nước thành viên, mỗi nước một phiếuThảo luận mọi vấn đề trong phạm vi Hiến chương, thông qua ngân sách, ra khuyến nghị; phần lớn nghị quyết không có tính ràng buộc
Hội đồng Bảo an5 thành viên thường trực và các thành viên không thường trực bầu theo nhiệm kỳ hai năm (6 nước lúc đầu, 10 nước từ năm 1965)Chịu trách nhiệm chính về duy trì hoà bình và an ninh; quyết định có tính ràng buộc
Hội đồng Kinh tế và Xã hộiCác nước do Đại hội đồng bầuĐiều phối hoạt động kinh tế, xã hội, y tế, văn hoá và các cơ quan chuyên môn
Hội đồng Quản thácCác nước quản lý lãnh thổ quản thác và năm nước thường trựcGiám sát các lãnh thổ chưa tự quản; ngừng hoạt động năm 1994 khi lãnh thổ cuối cùng là Palau độc lập
Toà án Công lý Quốc tế15 thẩm phán, trụ sở ở La HayeGiải quyết tranh chấp pháp lý giữa các quốc gia và đưa ra ý kiến tư vấn
Ban Thư kýDo Tổng Thư ký đứng đầuBộ máy hành chính thực thi các quyết định của các cơ quan khác

Bên cạnh sáu cơ quan chính còn có các cơ quan chuyên môn và quỹ, chương trình như UNESCO, FAO, WHO, UNICEF. Nhiều tổ chức này ra đời trong những năm 1945–1948, cho thấy những người sáng lập hiểu hoà bình không chỉ là ngăn chiến tranh mà còn gắn với giáo dục, y tế, lương thực.

Quyền phủ quyết: vì sao có, và vì sao bị phê phán

Năm thành viên thường trực của Hội đồng Bảo an là năm cường quốc thắng trận chủ chốt: Mỹ, Liên Xô, Anh, Pháp và Trung Hoa. Ghế của Liên Xô được Liên bang Nga kế thừa từ cuối năm 1991; ghế đại diện cho Trung Quốc chuyển sang Cộng hoà Nhân dân Trung Hoa năm 1971 theo Nghị quyết 2758 của Đại hội đồng. Mỗi thành viên thường trực có thể chặn một nghị quyết thực chất bằng một phiếu chống.

Lý do thiết kế khá thực dụng: những người soạn Hiến chương cho rằng một tổ chức ra quyết định trái ý một cường quốc sẽ không thể thực thi, thậm chí có thể khiến cường quốc ấy rời bỏ như đã xảy ra với Hội Quốc Liên. Quyền phủ quyết là cái giá để giữ tất cả trong cùng một bàn. Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng đây là một lý do khiến Liên Hợp Quốc tồn tại lâu dài và chưa có cường quốc nào rút ra.

Phía phê phán chỉ ra rằng trong suốt Chiến tranh Lạnh, Hội đồng Bảo an thường bị tê liệt vì các bên phủ quyết lẫn nhau, và cơ cấu năm thường trực phản ánh thế giới năm 1945 chứ không phản ánh sự thay đổi dân số, kinh tế về sau. Các đề xuất cải tổ Hội đồng Bảo an đã được bàn nhiều lần nhưng đều vướng vào chính quy tắc sửa đổi Hiến chương, vốn cũng cần sự đồng ý của năm thành viên thường trực.

Những năm đầu: nhân quyền, gìn giữ hoà bình và phi thực dân hoá

Ngày 10 tháng 12 năm 1948, Đại hội đồng thông qua Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền, văn bản được soạn bởi một uỷ ban do bà Eleanor Roosevelt làm chủ tịch, với sự đóng góp của những người như luật gia Pháp René Cassin và nhà ngoại giao Liban Charles Malik. Tuyên ngôn không phải hiệp ước ràng buộc, nhưng trở thành nền tảng cho nhiều công ước nhân quyền về sau, và ngày 10 tháng 12 được kỷ niệm là Ngày Nhân quyền.

Hiến chương không nhắc tới "gìn giữ hoà bình", khái niệm này hình thành dần qua thực tiễn. Năm 1948, Liên Hợp Quốc cử các quan sát viên tới Trung Đông giám sát thoả thuận ngừng bắn. Năm 1956, trong cuộc khủng hoảng kênh đào Suez, lực lượng khẩn cấp đầu tiên được thành lập theo đề xuất của nhà ngoại giao Canada Lester Pearson, người sau đó nhận giải Nobel Hoà bình. Binh sĩ đội mũ nồi xanh trở thành hình ảnh quen thuộc.

Liên Hợp Quốc cũng chứng kiến và góp phần vào làn sóng phi thực dân hoá. Năm 1960, Đại hội đồng thông qua Tuyên bố về trao trả độc lập cho các quốc gia và dân tộc thuộc địa. Số thành viên tăng từ 51 năm 1945 lên khoảng 100 năm 1960 và gần 190 vào cuối thế kỷ 20, phần lớn là các quốc gia mới độc lập ở châu Phi, châu Á, Thái Bình Dương.

Những hiểu lầm hay gặp

"Liên Hợp Quốc là một chính phủ thế giới." Không phải. Liên Hợp Quốc là tổ chức của các quốc gia có chủ quyền, không có quân đội thường trực riêng, không thu thuế và chỉ hành động trong phạm vi các nước thành viên cho phép. Lực lượng gìn giữ hoà bình do các nước tự nguyện đóng góp.

"Mọi nghị quyết của Liên Hợp Quốc đều bắt buộc." Chỉ các quyết định của Hội đồng Bảo an theo Hiến chương mới có tính ràng buộc pháp lý với thành viên. Nghị quyết của Đại hội đồng phần lớn mang tính khuyến nghị, dù có thể có sức nặng chính trị và đạo lý lớn.

"Liên Hợp Quốc ra đời sau khi chiến tranh kết thúc hoàn toàn." Hội nghị San Francisco diễn ra khi chiến tranh ở châu Âu vừa kết thúc và chiến tranh ở Thái Bình Dương vẫn tiếp diễn. Hiến chương được ký ngày 26 tháng 6 năm 1945, trước khi Nhật Bản đầu hàng hơn hai tháng.

Tranh luận về hiệu quả trong nửa thế kỷ đầu

Người bênh vực Liên Hợp Quốc nhắc tới những thành tựu ít ồn ào nhưng thực chất: chương trình tiêm chủng và chiến dịch xoá bỏ bệnh đậu mùa do WHO điều phối, được tuyên bố thành công năm 1980; hỗ trợ hàng triệu người tị nạn; xây dựng một hệ thống luật quốc tế về biển, môi trường, quyền trẻ em; tạo ra một diễn đàn để các nước đối địch vẫn có chỗ ngồi chung, ngay cả ở những thời điểm căng thẳng nhất của Chiến tranh Lạnh.

Người phê phán chỉ ra những thất bại mà chính tổ chức này về sau thừa nhận trong các báo cáo đánh giá cuối thập niên 1990, đặc biệt là việc không ngăn được các cuộc thảm sát ở Rwanda năm 1994 và ở Srebrenica, Bosnia, năm 1995, dù đã có lực lượng gìn giữ hoà bình hiện diện. Họ cũng phê phán bộ máy hành chính cồng kềnh và việc các cường quốc dùng tổ chức như công cụ khi có lợi, gạt sang bên khi bất lợi. Cả hai cách nhìn đều cần được đặt cạnh nhau để hiểu đúng vai trò và giới hạn của tổ chức.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao Ngày Liên Hợp Quốc là 24 tháng 10?

Đó là ngày Hiến chương có hiệu lực năm 1945, sau khi Liên Xô, Mỹ, Anh, Pháp, Trung Hoa và đa số các nước ký kết đã nộp văn kiện phê chuẩn. Năm 1947, Đại hội đồng ra nghị quyết lấy ngày này làm Ngày Liên Hợp Quốc, và ngày lễ được kỷ niệm hằng năm từ năm 1948.

Trụ sở Liên Hợp Quốc ở đâu?

Trụ sở chính ở thành phố New York, Mỹ, trên khu đất ven sông East River; toà nhà Ban Thư ký hoàn thành đầu thập niên 1950. Khu trụ sở có quy chế quốc tế theo thoả thuận với nước chủ nhà. Liên Hợp Quốc còn có các văn phòng lớn ở Genève, Viên, Nairobi.

Tổng Thư ký đầu tiên của Liên Hợp Quốc là ai?

Người đầu tiên là Trygve Lie, cựu ngoại trưởng Na Uy, giữ chức từ năm 1946 đến 1952. Người kế nhiệm là Dag Hammarskjöld, người Thuỵ Điển, qua đời năm 1961 trong một tai nạn máy bay ở châu Phi khi đang thực hiện sứ mệnh hoà giải và được truy tặng giải Nobel Hoà bình.

Liên Hợp Quốc khác Hội Quốc Liên ở những điểm nào?

Liên Hợp Quốc có sự tham gia của tất cả các cường quốc ngay từ đầu, có Hội đồng Bảo an với quyền ra quyết định ràng buộc thay cho nguyên tắc nhất trí, có cơ chế huy động lực lượng và một mạng lưới cơ quan chuyên môn rộng hơn nhiều về kinh tế, xã hội, y tế, giáo dục.

Một nước có thể bị khai trừ khỏi Liên Hợp Quốc không?

Hiến chương có quy định khai trừ một thành viên liên tục vi phạm các nguyên tắc, nhưng cần khuyến nghị của Hội đồng Bảo an, tức là phải qua được quyền phủ quyết. Trong thực tế, chưa nước nào bị khai trừ theo điều khoản này; thay vào đó đã có trường hợp quyền tham gia của một phái đoàn bị hạn chế.

Sáu ngôn ngữ chính thức của Liên Hợp Quốc là gì?

Đó là tiếng Anh, Pháp, Nga, Trung, Tây Ban Nha và Ả Rập. Năm ngôn ngữ đầu là ngôn ngữ chính thức ngay từ khi thành lập; tiếng Ả Rập được bổ sung từ thập niên 1970, trước hết ở Đại hội đồng năm 1973, sau đó ở các cơ quan khác. Văn kiện chính thức được dịch ra cả sáu thứ tiếng.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.