LichSuTheGioi.comBách khoa lịch sử Việt Nam và thế giới
Lịch sử Việt Nam: dựng nước tới triều Nguyễn

Nhà Nguyễn thế kỷ 19: từ Gia Long thống nhất đất nước tới các hiệp ước 1883–1884

Nhà Nguyễn thế kỷ 19: Gia Long lập triều năm 1802, quốc hiệu Việt Nam, cải cách của Minh Mạng, Quốc sử quán, biến cố từ năm 1858 và các tranh luận về triều đại.

Top-down close view of an antique wooden printing block with carved relief glyphs beside a stack of hand-bound paper volumes in a museum display, warm amber spotlight

Nhà Nguyễn là triều đại phong kiến cuối cùng của Việt Nam, bắt đầu năm 1802 khi Nguyễn Ánh đánh bại nhà Tây Sơn, lên ngôi lấy niên hiệu Gia Long và đóng đô ở Phú Xuân (Huế). Năm 1804, quốc hiệu Việt Nam lần đầu được dùng chính thức; năm 1838 đổi thành Đại Nam. Triều đại có 13 đời vua, kết thúc năm 1945.

Thế kỷ 19 của nhà Nguyễn có hai giai đoạn rất khác nhau. Nửa đầu thế kỷ là thời kỳ xây dựng một nhà nước thống nhất trên lãnh thổ trải dài từ Bắc vào Nam, với các cải cách hành chính lớn dưới thời Minh Mạng và một kho tư liệu đồ sộ do Quốc sử quán biên soạn. Nửa sau thế kỷ là thời kỳ đối đầu với Pháp từ năm 1858, kết thúc bằng các hiệp ước năm 1883 và 1884 đặt Việt Nam dưới chế độ bảo hộ. Bài viết dừng ở cuối thế kỷ 19.

Từ Nguyễn Ánh tới vua Gia Long

Nguyễn Ánh (1762–1820) là cháu của chúa Nguyễn Phúc Khoát. Khi Tây Sơn đánh vào Gia Định năm 1777, gần như toàn bộ dòng chúa Nguyễn bị giết, ông là một trong số ít người thoát được. Trong khoảng hai mươi lăm năm sau đó, ông nhiều lần thất bại, phải lánh ra các đảo ngoài khơi và sang Xiêm, rồi dần gây dựng lại lực lượng ở Gia Định từ năm 1788, tận dụng lúc nhà Tây Sơn suy yếu sau khi vua Quang Trung qua đời.

Trong quá trình đó, Nguyễn Ánh tìm sự hỗ trợ từ bên ngoài, trong đó có việc cử con trai là hoàng tử Cảnh theo giám mục Pigneau de Béhaine sang Pháp. Năm 1787, một hiệp ước được ký ở Versailles hứa giúp Nguyễn Ánh để đổi lấy một số quyền lợi, nhưng triều đình Pháp không thực hiện. Một số người Pháp sau đó tự nguyện sang giúp ông với tư cách cá nhân. Việc cầu viện bên ngoài là một trong những điểm bị sử học đời sau tranh luận nhiều khi đánh giá ông.

Năm 1802, Nguyễn Ánh chiếm Phú Xuân rồi Thăng Long, lên ngôi hoàng đế, niên hiệu Gia Long. Lần đầu tiên sau hơn hai thế kỷ, toàn bộ lãnh thổ từ biên giới phía bắc đến vùng đồng bằng sông Cửu Long được đặt dưới một chính quyền thống nhất. Năm 1804, quốc hiệu Việt Nam được chính thức sử dụng.

Các đời vua nhà Nguyễn trong thế kỷ 19

Bảng liệt kê các vua trị vì trong thế kỷ 19; các năm theo những tài liệu phổ biến, có thể chênh lệch vài tháng do cách tính âm lịch và năm lên ngôi, đổi niên hiệu.

Niên hiệuThời gian trị vìGhi chú
Gia Long1802–1820Thống nhất đất nước, đặt nền móng bộ máy, ban hành Hoàng Việt luật lệ
Minh Mạng1820–1841Cải cách hành chính toàn diện, đổi quốc hiệu Đại Nam
Thiệu Trị1841–1847Tiếp tục đường lối của Minh Mạng; năm 1847 xảy ra xung đột với tàu Pháp ở Đà Nẵng
Tự Đức1848–1883Triều dài nhất; thời kỳ đối đầu với Pháp, mất Nam Kỳ
Dục Đức, Hiệp Hoà, Kiến Phúc1883–1884Ba vua trị vì rất ngắn trong khủng hoảng kế vị
Hàm Nghi1884–1885Năm 1885 rời kinh thành, ban Chiếu Cần Vương
Đồng Khánh1885–1889Được Pháp đưa lên ngôi sau khi Hàm Nghi rời kinh
Thành TháiTừ 1889Trị vì sang đầu thế kỷ 20

Ba đời vua cuối cùng là Duy Tân, Khải Định và Bảo Đại thuộc thế kỷ 20, nằm ngoài phạm vi bài viết. Triều Nguyễn kết thúc năm 1945.

Minh Mạng và cuộc cải cách hành chính 1831–1832

Dưới thời Gia Long, bộ máy còn mang dấu ấn thời chiến: miền Bắc do Bắc Thành tổng trấn, miền Nam do Gia Định Thành tổng trấn, các vị tổng trấn có quyền rất lớn. Vua Minh Mạng (1791–1841), người được sử cũ mô tả là chăm chỉ và có ý chí tập trung quyền lực, tiến hành một cuộc cải cách lớn trong hai năm 1831–1832: bãi bỏ hai tổng trấn, chia cả nước thành các tỉnh, theo nhiều tài liệu là 30 tỉnh cùng phủ Thừa Thiên, đứng đầu là tổng đốc, tuần phủ do triều đình bổ nhiệm.

Ở trung ương, Minh Mạng lập Nội các (1829) để xử lý giấy tờ, Cơ mật viện (1834) để bàn các việc quân quốc trọng yếu, tổ chức lại Lục bộ. Ông cũng cho đo đạc, lập địa bạ ở nhiều địa phương, tạo ra nguồn tư liệu về ruộng đất có giá trị lớn tới ngày nay. Năm 1838 hoặc 1839 tuỳ cách tính, quốc hiệu được đổi thành Đại Nam.

Cách chia tỉnh thời Minh Mạng tồn tại về cơ bản tới thế kỷ 20, và nhiều tên tỉnh hiện nay có gốc từ thời kỳ này. Đây là lý do các nhà nghiên cứu hành chính thường coi Minh Mạng là người đặt nền móng cho bản đồ hành chính Việt Nam hiện đại, dù từ ngày 01/7/2025 cả nước đã sắp xếp lại còn 34 tỉnh thành.

Xã hội và những cuộc nổi dậy nửa đầu thế kỷ 19

Bên cạnh việc xây dựng bộ máy, nửa đầu thế kỷ 19 cũng chứng kiến nhiều khó khăn trong đời sống người dân: thiên tai, mất mùa, dịch bệnh, thuế khoá và lao dịch cho các công trình lớn. Sử triều Nguyễn ghi nhận hàng trăm cuộc nổi dậy lớn nhỏ trong thế kỷ này. Tiêu biểu có cuộc khởi nghĩa của Phan Bá Vành ở vùng ven biển Bắc Bộ trong những năm 1820, cuộc nổi dậy của Lê Văn Khôi ở Gia Định và Nông Văn Vân ở Cao Bằng trong những năm 1833–1835, và cuộc khởi nghĩa do nhà nho Cao Bá Quát tham gia lãnh đạo năm 1854.

Triều đình cũng có những nỗ lực cải thiện đời sống như khai hoang lập ấp. Doanh điền sứ Nguyễn Công Trứ tổ chức khai khẩn những vùng bãi bồi ven biển, lập nên các huyện Tiền Hải và Kim Sơn cuối thập niên 1820, đưa nhiều người nghèo đến lập nghiệp. Ở phía nam, việc đào kênh Vĩnh Tế dưới thời Gia Long và Minh Mạng giúp phát triển giao thông, sản xuất ở vùng đồng bằng sông Cửu Long. Các chính sách ấy cho thấy một bộ máy có năng lực tổ chức nhưng chưa giải quyết được căn nguyên của nghèo đói ở nông thôn.

Di sản tư liệu, luật pháp và kiến trúc

Năm 1815, Hoàng Việt luật lệ, thường gọi là Luật Gia Long, được ban hành, gồm gần 400 điều theo các tài liệu thường dẫn. Bộ luật chịu ảnh hưởng lớn của luật nhà Thanh, khác với Luật Hồng Đức thời Lê vốn có nhiều điều khoản mang tính bản địa, chẳng hạn về quyền thừa kế của con gái. So sánh hai bộ luật là một đề tài quen thuộc của sử học pháp quyền Việt Nam.

Quốc sử quán triều Nguyễn, lập năm 1821, biên soạn nhiều bộ sử và địa chí lớn: Đại Nam thực lục ghi chép các đời vua, Khâm định Việt sử thông giám cương mục tổng kết lịch sử từ thời Hùng Vương tới cuối thời Lê, Đại Nam nhất thống chí mô tả địa lý các tỉnh. Mộc bản triều Nguyễn, tức các bản khắc gỗ để in sách, được UNESCO ghi vào Chương trình Ký ức Thế giới năm 2009; châu bản, tức các văn bản có bút phê của vua, cũng được UNESCO ghi nhận trong chương trình này.

Kinh thành Huế được xây dựng từ năm 1805 và hoàn thiện qua nhiều đời vua, cùng hệ thống lăng tẩm, đàn Nam Giao, tạo nên Quần thể di tích Cố đô Huế. Cửu đỉnh đúc thời Minh Mạng, đặt trước Thế Miếu, mang các hình chạm về cảnh vật, sản vật của đất nước, là một ví dụ tiêu biểu về nghệ thuật đúc đồng thời Nguyễn.

Từ năm 1858 đến các hiệp ước 1883–1884

Các mốc dưới đây được nêu ở mức sự kiện, theo cách trình bày trung tính của sách giáo khoa.

  • 1/9/1858: Liên quân Pháp và Tây Ban Nha nổ súng tấn công Đà Nẵng, mở đầu cuộc xâm lược.
  • 1859: Liên quân chuyển hướng vào Gia Định.
  • 1862: Hiệp ước Nhâm Tuất: triều đình nhượng ba tỉnh miền Đông Nam Kỳ.
  • 1867: Pháp chiếm nốt ba tỉnh miền Tây Nam Kỳ.
  • 1873 và 1882: Pháp hai lần đánh thành Hà Nội.
  • 1883: Vua Tự Đức qua đời; Hiệp ước Hác-măng (Harmand) được ký.
  • 1884: Hiệp ước Pa-tơ-nốt (Patenôtre) xác lập chế độ bảo hộ của Pháp đối với Việt Nam.
  • 1885: Kinh thành Huế thất thủ, vua Hàm Nghi rời kinh, ban Chiếu Cần Vương kêu gọi các văn thân, sĩ phu chống Pháp.

Trong suốt giai đoạn này, nhiều cuộc kháng chiến của nhân dân và quan lại địa phương nổ ra ở Nam Kỳ và Bắc Kỳ, cũng như các phong trào Cần Vương ở cuối thế kỷ 19. Những nội dung này được trình bày đầy đủ trong sách giáo khoa lịch sử Việt Nam.

Những đề xuất cải cách không được thực hiện

Từ thập niên 1860, một số sĩ phu và quan lại đã nhận ra yêu cầu đổi mới. Nguyễn Trường Tộ, một người Nghệ An có dịp đi nhiều nơi, gửi lên triều đình nhiều bản điều trần trong khoảng 1863–1871, đề nghị mở rộng ngoại giao, học kỹ thuật phương Tây, cải cách giáo dục, khai mỏ, phát triển thương mại. Các quan như Đặng Huy Trứ, Phạm Phú Thứ, Nguyễn Lộ Trạch cũng có những đề xuất theo hướng tương tự.

Phần lớn các đề xuất này không được triển khai hoặc chỉ được làm nhỏ lẻ. Giới nghiên cứu nêu nhiều nguyên nhân: tư tưởng bảo thủ trong một bộ phận triều thần, ngân khố khó khăn, nỗi lo về ảnh hưởng của phương Tây trong bối cảnh chiến tranh, và cả sự thiếu đội ngũ đủ năng lực để thực hiện. So sánh với Nhật Bản cùng thời là một câu hỏi thường được đặt ra, dù hoàn cảnh hai nước khác nhau rất nhiều.

Đánh giá về nhà Nguyễn: hai cách nhìn

Trong một thời gian dài, sử học Việt Nam đánh giá nhà Nguyễn khá nặng nề: nhấn mạnh việc Nguyễn Ánh cầu viện bên ngoài, chính sách đóng cửa, cấm đạo Thiên Chúa, đàn áp các cuộc khởi nghĩa nông dân, và trách nhiệm để mất nước vào tay Pháp. Cách đánh giá này có cơ sở tư liệu, nhất là với giai đoạn nửa sau thế kỷ 19.

Từ cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, nhiều hội thảo khoa học đã đặt vấn đề đánh giá lại một cách toàn diện hơn, ghi nhận công lao thống nhất đất nước, xây dựng bộ máy hành chính, khai hoang mở đất như các công trình của Nguyễn Công Trứ ở Tiền Hải, Kim Sơn, cùng di sản văn hoá, tư liệu, kiến trúc đồ sộ. Hai cách nhìn không loại trừ nhau; người học có thể đặt từng chính sách vào bối cảnh cụ thể để tự rút ra nhận định.

Câu hỏi thường gặp

Quốc hiệu Việt Nam có từ khi nào?

Quốc hiệu Việt Nam được vua Gia Long chính thức sử dụng từ năm 1804. Trước đó, ông muốn dùng tên Nam Việt nhưng nhà Thanh đề nghị đổi để tránh trùng với nước Nam Việt thời Triệu Đà. Năm 1838, vua Minh Mạng đổi quốc hiệu thành Đại Nam, tên này được dùng tới cuối thế kỷ 19 và cả sau đó.

Nhà Nguyễn có bao nhiêu đời vua?

Nhà Nguyễn có 13 đời vua, từ Gia Long (1802) tới Bảo Đại (thoái vị năm 1945). Nếu tính cả các chúa Nguyễn ở Đàng Trong từ thế kỷ 16, dòng họ Nguyễn Phúc đã nắm quyền ở phương nam trong khoảng gần bốn thế kỷ.

Vì sao nhà Nguyễn đóng đô ở Huế?

Phú Xuân là thủ phủ của các chúa Nguyễn từ thế kỷ 18 và nằm ở khoảng giữa đất nước trải dài, thuận lợi để kiểm soát cả miền Bắc lẫn miền Nam. Đây cũng là nơi dòng họ Nguyễn có nền tảng chính trị lâu đời, khác với Thăng Long vốn gắn với các triều đại trước.

Đại Nam thực lục là gì?

Đại Nam thực lục là bộ sử biên niên lớn do Quốc sử quán triều Nguyễn biên soạn, gồm phần Tiền biên chép về các chúa Nguyễn và phần Chính biên chép về các đời vua từ Gia Long. Đây là nguồn tư liệu quan trọng nhất về thế kỷ 19, đã được dịch ra tiếng Việt hiện đại.

Vua Tự Đức có gì đáng chú ý?

Tự Đức là vị vua trị vì lâu nhất của nhà Nguyễn (1848–1883), nổi tiếng hay chữ, để lại nhiều tác phẩm thơ văn. Triều ông trùng với giai đoạn khó khăn nhất: Pháp xâm lược, mất Nam Kỳ, khởi nghĩa và thiên tai. Lăng Tự Đức là một trong những lăng tẩm đẹp nhất ở Huế.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.