Đế quốc Mông Cổ do Thành Cát Tư Hãn lập năm 1206 và được các con cháu ông mở rộng trong khoảng nửa thế kỷ tiếp theo, ở thời rộng nhất trải từ Triều Tiên tới Hungary, từ Siberia tới vịnh Ba Tư. Thường được coi là đế quốc có lãnh thổ liền một khối rộng nhất từng có, nó chỉ thống nhất dưới một Đại hãn trong khoảng nửa thế kỷ trước khi tách thành bốn hãn quốc từ thập niên 1260.
Bài này không kể lại cuộc đời Thành Cát Tư Hãn, phần ấy có ở mục nhân vật lịch sử của trang. Ở đây là câu chuyện của đế quốc sau năm 1227: các đời Đại hãn kế tiếp, cách một dân tộc du mục vài trăm nghìn người cai trị hàng chục triệu người định cư, vì sao đế quốc tan ra, và hai cách nhìn trái ngược về di sản của nó.
Các mốc chính sau năm 1227
Các mốc dưới đây chỉ gồm những sự kiện định hình đế quốc; mỗi chiến dịch đều có lịch sử riêng phức tạp hơn nhiều.
- 1227: Thành Cát Tư Hãn mất trong chiến dịch đánh Tây Hạ.
- 1229: hội nghị quý tộc kurultai bầu con trai thứ ba là Ögedei làm Đại hãn; ông cho xây thủ đô Karakorum.
- 1234: diệt nhà Kim ở bắc Trung Hoa.
- 1236–1242: chiến dịch phía tây: các công quốc Rus, rồi Ba Lan và Hungary năm 1241; quân Mông Cổ rút về sau khi tin Ögedei mất tới nơi.
- 1251: Möngke lên ngôi Đại hãn, cử em là Hülegü đánh Tây Á và em là Hốt Tất Liệt (Kublai) đánh Nam Tống.
- 1258: Hülegü chiếm Baghdad, chấm dứt triều Abbasid ở đây.
- 1259: Möngke mất khi đánh Tống; nội chiến kế vị giữa Hốt Tất Liệt và Ariq Böke bùng lên.
- 1260: quân Mamluk Ai Cập thắng quân Mông Cổ ở Ain Jalut, chặn đà tiến về phía tây nam.
- 1271: Hốt Tất Liệt đặt quốc hiệu Đại Nguyên; năm 1279 diệt Nam Tống.
- 1274 và 1281: hai lần đánh Nhật Bản thất bại.
- Thế kỷ 13: ba lần đánh Đại Việt, cả ba lần bị nhà Trần đánh bại; phần này được trình bày ở mục lịch sử Việt Nam của trang.
Có thể thấy đà mở rộng thường dừng lại không chỉ vì gặp đối thủ mạnh, mà vì những cuộc tranh ngôi ở trung tâm: mỗi lần Đại hãn mất, các hoàng thân phải trở về dự kurultai.
Vì sao Mông Cổ mở rộng nhanh như vậy
Tổ chức quân đội theo hệ thập phân. Thành Cát Tư Hãn đã chia quân thành đơn vị mười, trăm, nghìn và vạn người, xé nhỏ các bộ lạc cũ và đặt người chỉ huy theo năng lực, lòng trung thành. Cấu trúc này được giữ dưới các đời sau, giúp huy động và điều phối lực lượng lớn trên những khoảng cách rất xa.
Ngựa và hậu cần của dân du mục. Mỗi chiến binh có nhiều ngựa để thay, đàn gia súc đi theo cung cấp thức ăn. Kỵ binh Mông Cổ di chuyển nhanh hơn hầu hết đối thủ định cư.
Thu nạp người có chuyên môn. Người Mông Cổ tuyển kỹ sư, thợ thủ công, thư lại, thông ngôn từ các vùng chinh phục: kỹ sư Trung Hoa và Ba Tư giúp họ vây thành, người Uyghur làm thư lại, chữ Mông Cổ được tạo từ chữ Uyghur.
Thông tin và ngoại giao. Thương nhân và sứ giả cung cấp thông tin về các vùng đất xa. Nhiều thành được đề nghị đầu hàng trước khi bị tấn công; thành nào chấp nhận thường được tha, thành nào chống cự thường chịu hậu quả nặng nề, và chính danh tiếng ấy là một công cụ.
Đối thủ chia rẽ. Bắc Trung Hoa chia giữa Kim, Tây Hạ và Nam Tống; Trung Á và Tây Á chia giữa nhiều vương quốc; các công quốc Rus không thống nhất. Mông Cổ thường đánh từng đối thủ một.
Một đế quốc vận hành bằng gì: yam, paiza và kurultai
Để nối một lãnh thổ rộng như vậy, Ögedei cho tổ chức hệ thống trạm dịch yam: các trạm đặt cách nhau khoảng một ngày ngựa, có ngựa thay, lương thực và người phục vụ, do dân địa phương đóng góp. Sứ giả và người mang lệnh của triều đình có thể đi rất xa trong thời gian ngắn. Hệ thống này về sau được các hãn quốc kế thừa, và nhà Nguyên duy trì mạng trạm dày đặc ở Trung Hoa.
Người được quyền dùng trạm dịch mang theo paiza, một tấm bài bằng gỗ, bạc hoặc vàng tuỳ cấp bậc, khắc lệnh của hãn. Vài tấm paiza còn lại trong các bảo tàng ngày nay. Theo lời Marco Polo, cha và chú ông được trao paiza khi rời triều đình Hốt Tất Liệt. Chế độ này cho phép thương nhân và sứ giả đi lại an toàn trên những con đường mà trước đó bị chia cắt bởi nhiều biên giới.
Về chính trị, quyết định lớn như chọn Đại hãn được đưa ra ở kurultai, hội nghị của hoàng tộc và quý tộc. Đây vừa là điểm mạnh vì tạo đồng thuận, vừa là điểm yếu vì không có quy tắc kế vị rõ ràng, nên mỗi lần chuyển giao đều có nguy cơ xung đột. Luật lệ của Thành Cát Tư Hãn, thường gọi là Yassa, được nhiều nguồn nhắc tới, nhưng không có văn bản gốc nào còn lại; các nhà nghiên cứu còn tranh luận nó là một bộ luật hoàn chỉnh hay một tập hợp lệnh và tập quán.
Bốn hãn quốc sau năm 1260
Sau cuộc nội chiến 1260–1264, Đại hãn ở Trung Hoa chỉ còn quyền danh nghĩa với các vùng phía tây. Thực tế đế quốc tách thành bốn nhà nước do các nhánh con cháu Thành Cát Tư Hãn cai trị.
| Hãn quốc | Vùng chính | Diễn biến |
|---|---|---|
| Nhà Nguyên | Mông Cổ, Trung Hoa, Triều Tiên chịu thần phục | Hốt Tất Liệt dời đô về Đại Đô, nay là Bắc Kinh; triều đại chấm dứt ở Trung Hoa năm 1368 khi nhà Minh lên, hoàng tộc rút về thảo nguyên |
| Il hãn quốc | Iran, Iraq, một phần Anatolia và Caucasus | Do Hülegü lập; năm 1295 hãn Ghazan theo đạo Hồi; tan rã từ thập niên 1330 |
| Kim Trướng hãn quốc | Thảo nguyên phía bắc biển Đen và biển Caspi, các công quốc Rus nộp cống | Theo đạo Hồi từ thế kỷ 14; suy yếu và chia nhỏ trong thế kỷ 15; năm 1480 Moskva ngừng nộp cống |
| Hãn quốc Sát Hợp Đài | Trung Á | Phân tách nhiều lần; trên đất của nó, Timur dựng nên một đế quốc mới cuối thế kỷ 14 |
Các hãn quốc nhiều khi đánh nhau: Kim Trướng liên minh với nhà Mamluk Ai Cập chống lại Il hãn quốc. Việc nhìn "người Mông Cổ" như một khối thống nhất suốt thế kỷ 13–14 là cách nhìn sai.
Nhà Nguyên: người Mông Cổ cai trị Trung Hoa
Hốt Tất Liệt là người đi xa nhất trong việc thích nghi với vùng đất định cư. Ông đặt quốc hiệu theo kiểu Trung Hoa, xây kinh đô Đại Đô theo quy hoạch Trung Hoa, dùng nghi lễ triều đình và hệ thống quan chức kế thừa từ các triều trước. Đồng thời, triều Nguyên giữ ưu thế cho người Mông Cổ và các nhóm đồng minh đến từ Trung Á và Tây Á, gọi chung là "sắc mục", trong khi người Hán, đặc biệt người miền nam vốn thuộc Nam Tống, ít khi được giữ chức vụ cao.
Khoa cử, con đường làm quan truyền thống của nho sĩ, bị ngưng nhiều thập kỷ và chỉ được khôi phục năm 1315 với hạn ngạch dành riêng cho từng nhóm. Triều Nguyên mở rộng Đại Vận Hà để chở lúa từ miền nam lên kinh đô, dùng tiền giấy trên quy mô lớn, và bảo trợ giao thương đường biển qua các cảng như Tuyền Châu. Người ngoại quốc đến triều đình khá đông; trong đó cuốn du ký mang tên Marco Polo là nguồn được biết nhiều nhất ở châu Âu, dù chi tiết trong đó còn được tranh luận.
Từ giữa thế kỷ 14, lũ lụt sông Hoàng Hà, dịch bệnh, lạm phát tiền giấy và tranh chấp trong hoàng tộc làm triều đại suy yếu. Các cuộc khởi nghĩa nổ ra khắp nơi, và năm 1368 Chu Nguyên Chương lập nhà Minh, đuổi triều đình Nguyên về thảo nguyên. Ở đó, các hậu duệ vẫn giữ danh hiệu và nhà nước Bắc Nguyên thêm một thời gian dài.
Pax Mongolica: hai cách nhìn về di sản
Một số sử gia, đặc biệt từ cuối thế kỷ 20, nhấn mạnh mặt mà họ gọi là Pax Mongolica, "nền hoà bình Mông Cổ". Khi phần lớn lục địa Á–Âu nằm dưới quyền các hãn, con đường bộ từ Trung Hoa sang Địa Trung Hải trở nên an toàn hơn cho thương nhân. Hàng hoá, kỹ thuật, kiến thức y học, thiên văn, bản đồ, món ăn đi qua lại giữa Trung Hoa và Ba Tư. Các hãn bảo trợ nhiều tín ngưỡng, thuê người ngoại quốc làm quan, như người Ba Tư ở Trung Hoa và người Trung Hoa ở Ba Tư. Bộ sử thế giới do Rashid al-Din biên soạn ở triều Il hãn đầu thế kỷ 14 là một trong những công trình sử học đa văn hoá đầu tiên.
Cách nhìn ngược lại nhấn mạnh cái giá của cuộc chinh phục. Các nguồn Ba Tư, Ả Rập, Trung Hoa, Rus đương thời mô tả những thành phố bị tàn phá, hệ thống thuỷ lợi ở Trung Á và Iran bị hư hại lâu dài, dân số nhiều vùng giảm mạnh. Các con số thương vong trong nguồn cổ thường bị phóng đại và không thể kiểm chứng, nên sử gia hiện đại không đưa ra một con số chung đáng tin; nhưng mức độ tổn thất ở nhiều vùng là rất lớn theo mọi nguồn.
Hai cách nhìn không loại trừ nhau. Cùng một đế quốc vừa tàn phá trong giai đoạn chinh phục, vừa tạo điều kiện giao lưu trong giai đoạn cai trị. Một giả thuyết được nhiều nhà nghiên cứu xem xét là chính các tuyến giao thương được kết nối dưới thời Mông Cổ đã giúp dịch hạch lan từ Trung Á sang phía tây vào thập niên 1340, mở đầu Cái chết Đen.
Hiểu lầm phổ biến về Đế quốc Mông Cổ
Một số nhận định quen thuộc cần tinh chỉnh.
| Hiểu lầm | Thực tế |
|---|---|
| Mông Cổ chỉ biết phá huỷ, không biết cai trị | Các hãn quốc duy trì hệ thống thuế, trạm dịch, bảo trợ thương mại và học thuật, và nhà Nguyên tồn tại gần một thế kỷ ở Trung Hoa. |
| Đế quốc Mông Cổ rộng nhất mọi thời đại | Là đế quốc có lãnh thổ liền khối rộng nhất; tính cả thuộc địa hải ngoại thì Đế quốc Anh thế kỷ 19–20 rộng hơn. Hai kiểu đế quốc rất khác nhau. |
| Người Mông Cổ áp đặt tín ngưỡng của mình | Các hãn ban đầu khá dung nạp, và chính họ dần theo tín ngưỡng của vùng được cai trị: đạo Hồi ở Il hãn quốc và Kim Trướng, đạo Phật Tây Tạng ở triều Nguyên. |
| Châu Âu thoát nạn vì đánh bại được quân Mông Cổ | Năm 1242 quân Mông Cổ rút khỏi Hungary chủ yếu vì tin Đại hãn mất và tình hình nội bộ, không phải vì thua trận lớn; các sử gia vẫn tranh luận thêm các lý do về đồng cỏ và hậu cần. |
Đối với Việt Nam, ba lần kháng chiến chống quân Nguyên Mông thế kỷ 13 là một phần quan trọng của lịch sử dân tộc; các diễn biến cụ thể được trình bày theo chính sử ở mục lịch sử Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
Thủ đô của Đế quốc Mông Cổ ở đâu?
Thủ đô đầu tiên là Karakorum ở thung lũng sông Orkhon, miền trung Mông Cổ ngày nay, xây dưới thời Ögedei. Hốt Tất Liệt sau đó dời trung tâm về Đại Đô, nay là Bắc Kinh, còn Thượng Đô làm kinh đô mùa hè. Karakorum nay chỉ còn ít dấu tích, gần tu viện Erdene Zuu.
Kim Trướng hãn quốc có quan hệ gì với nước Nga?
Từ thập niên 1240, các công quốc Rus phải nộp cống và nhận sắc phong từ hãn Kim Trướng. Moskva dần lớn mạnh nhờ làm người thu cống cho hãn. Năm 1480, sau cuộc đối đầu ở sông Ugra, Moskva ngừng nộp cống; sử học Nga thường lấy mốc này làm điểm kết thúc sự lệ thuộc.
Mông Cổ có ảnh hưởng gì tới thương mại Á–Âu?
Việc một thế lực kiểm soát phần lớn tuyến đường bộ giúp thương nhân đi lại an toàn hơn, với thẻ bài và trạm dịch. Đây là thời mà nhiều thương nhân và sứ giả châu Âu tới được Trung Hoa, để lại các tường thuật du hành. Khi các hãn quốc xung đột và tan rã, tuyến đường bộ lại trở nên khó khăn.
Vì sao Mông Cổ không chinh phục được Nhật Bản?
Hai cuộc đổ bộ năm 1274 và 1281 đều gặp sự kháng cự của samurai, tường phòng thủ ven biển xây sau lần đầu, và bão lớn đánh vào hạm đội. Người Nhật gọi những cơn bão ấy là kamikaze, gió thần. Các nhà nghiên cứu khảo cổ dưới nước còn chỉ ra một số tàu được đóng vội, không hợp đi biển xa.
Đế quốc Mông Cổ kết thúc khi nào?
Không có một mốc duy nhất. Sự thống nhất dưới một Đại hãn chấm dứt thực tế sau năm 1260. Từng hãn quốc kết thúc ở những thời điểm khác nhau, từ thập niên 1330 với Il hãn quốc, năm 1368 với nhà Nguyên ở Trung Hoa, tới thế kỷ 15 với Kim Trướng.
Có nên gọi Mông Cổ là "đế chế vĩ đại nhất lịch sử" không?
Không nên dùng các xếp hạng như vậy. Một nhận định khách quan là đây là đế quốc có lãnh thổ liền khối rộng nhất, nhưng "vĩ đại" là phán xét giá trị, và với nhiều dân tộc từng bị chinh phục, ký ức về đế quốc này rất khác với ký ức của người Mông Cổ.