Thập tự chinh là chuỗi các cuộc viễn chinh quân sự do Giáo hội Rome kêu gọi, chủ yếu nhằm vào vùng Đông Địa Trung Hải, thường tính từ năm 1095 khi Giáo hoàng Urban II phát lời kêu gọi ở Clermont, đến năm 1291 khi thành Acre, cứ điểm lớn cuối cùng của người Latinh ở vùng này, thất thủ. Cuộc thứ nhất chiếm Jerusalem năm 1099 và lập nên bốn nhà nước Thập tự; các cuộc sau chủ yếu nhằm giữ hoặc giành lại những vùng đất ấy.
Mỗi phía tham gia hiểu các cuộc chiến này theo cách riêng: với người Latinh là cuộc hành hương có vũ khí, với người Byzantine là đồng minh khó lường, với các nhà nước Hồi giáo ở Syria và Ai Cập lúc đầu là một trong nhiều mối đe doạ ở biên giới. Bài này trình bày các nguyên nhân, các mốc chính và cách nhìn của các phía, không phán xét bên nào đúng sai, và không đi vào chi tiết bạo lực.
Vì sao Thập tự chinh bắt đầu: nhiều nguyên nhân cùng lúc
Lời cầu viện của Byzantine. Sau thất bại ở Manzikert năm 1071, Byzantine mất phần lớn Anatolia vào tay người Seljuk. Hoàng đế Alexios I Komnenos gửi sứ giả sang phương Tây xin lính đánh thuê. Ông mong có những đơn vị phục vụ dưới quyền mình, chứ không hình dung những đạo quân lớn độc lập.
Lời kêu gọi của Giáo hoàng. Tháng 11 năm 1095, tại hội nghị Clermont ở Pháp, Urban II kêu gọi hiệp sĩ Tây Âu đi giúp các tín hữu ở phương Đông và giải phóng Jerusalem, hứa xoá các hình phạt đền tội cho người tham gia. Lời ông được ghi lại trong nhiều bản tường thuật khác nhau, viết sau đó vài năm, nên không có văn bản nguyên văn.
Lòng mộ đạo và văn hoá hành hương. Hành hương tới các nơi thiêng là tập tục lâu đời. Các sử gia như Jonathan Riley-Smith nhấn mạnh rằng đi Thập tự chinh rất tốn kém, nhiều hiệp sĩ phải bán hoặc cầm cố đất đai, nên động cơ đức tin của nhiều người là có thật chứ không chỉ là vỏ bọc cho lòng tham.
Cải cách giáo hội và quyền lực Giáo hoàng. Giáo hội Rome đang trong phong trào cải cách và muốn khẳng định vai trò lãnh đạo xã hội Kitô giáo phương Tây, kể cả việc hướng sức mạnh của tầng lớp hiệp sĩ hiếu chiến ra bên ngoài.
Kinh tế và xã hội. Một số thành viên trẻ của các gia đình quý tộc không được thừa kế đất mong tìm cơ hội mới; các thành buôn Ý như Genoa, Pisa, sau này là Venice, thấy cơ hội thương mại. Tầm quan trọng của các yếu tố này vẫn được tranh luận.
Các mốc chính, 1095–1291
Cách đánh số từ một đến tám là quy ước của người đời sau; người đương thời không đánh số và còn rất nhiều cuộc viễn chinh nhỏ hơn.
- 1096–1099, cuộc thứ nhất: các đạo quân từ Pháp, vùng Rhine, nam Ý tập trung ở Constantinople, vượt Anatolia, vây Antioch năm 1098 và chiếm Jerusalem tháng 7 năm 1099. Việc chiếm thành kèm theo cuộc tàn sát mà cả nguồn Latinh lẫn nguồn Ả Rập đều ghi lại. Bốn nhà nước Thập tự ra đời: Edessa, Antioch, Tripoli và Vương quốc Jerusalem.
- 1144: Zengi, người cai trị Mosul và Aleppo, chiếm Edessa.
- 1147–1149, cuộc thứ hai: do vua Pháp và vua Đức dẫn đầu, thất bại trước Damascus.
- 1187: Salah ad-Din, phương Tây gọi là Saladin, người đã thống nhất Ai Cập và Syria, thắng ở Hattin rồi lấy lại Jerusalem.
- 1189–1192, cuộc thứ ba: Richard I của Anh, Philip II của Pháp, hoàng đế Frederick Barbarossa (chết đuối trên đường đi). Chiếm lại Acre nhưng không lấy được Jerusalem; thoả ước năm 1192 cho phép người hành hương Kitô giáo vào thành.
- 1202–1204, cuộc thứ tư: chuyển hướng, chiếm thành Zara rồi chiếm và cướp phá Constantinople.
- 1217–1221, cuộc thứ năm: nhắm vào Ai Cập, thất bại.
- 1228–1229: hoàng đế Frederick II nhận lại Jerusalem qua thương lượng với sultan al-Kamil của Ai Cập, không qua giao chiến lớn; thành mất lại năm 1244.
- 1248–1254 và 1270: hai cuộc viễn chinh của vua Louis IX nước Pháp, vào Ai Cập rồi Tunis, đều thất bại.
- 1291: nhà Mamluk Ai Cập chiếm Acre; các nhà nước Thập tự ở Levant chấm dứt.
Ngoài vùng Levant, khái niệm thập tự chinh còn được áp dụng cho các cuộc chiến ở bán đảo Iberia, vùng Baltic, và cả các cuộc chiến trong lòng châu Âu chống những nhóm bị Giáo hội Rome coi là dị giáo. Vì vậy một số sử gia định nghĩa Thập tự chinh theo tính chất được Giáo hoàng phê chuẩn chứ không theo địa điểm.
Các nhà nước Thập tự ở Levant: gần hai thế kỷ cùng sống
Sau năm 1099, những người Latinh ở lại phương Đông là một thiểu số nhỏ giữa cư dân bản xứ gồm người Kitô giáo phương Đông nói tiếng Ả Rập, Syriac, Armenia, người Hồi giáo và người Do Thái. Vương quốc Jerusalem có vua, có hội đồng các nam tước, có toà án; luật lệ của nó được ghi lại trong các tuyển tập về sau. Các thành ven biển như Acre, Tyre sống nhờ thương mại, với các khu riêng của thương nhân Venice, Genoa, Pisa.
Qua vài thế hệ, nhiều người Latinh sinh ra ở phương Đông đã quen ăn mặc, ăn uống, chữa bệnh theo lối địa phương. Fulcher xứ Chartres, một giáo sĩ đi theo cuộc Thập tự chinh thứ nhất rồi ở lại, viết vào khoảng thập niên 1120 rằng những người từng là người phương Tây nay đã trở thành người phương Đông. Những người mới từ châu Âu sang thường chê trách lối sống ấy, và mâu thuẫn giữa người "định cư" với người "mới đến" là một nét thường gặp trong chính trị các nhà nước Thập tự.
Các dòng tu hiệp sĩ như dòng Đền và dòng Cứu tế giữ nhiều lâu đài biên giới và trở thành lực lượng quân sự thường trực chủ chốt. Họ cũng xây dựng mạng lưới tài chính khắp châu Âu để nuôi các đơn vị ở phương Đông. Dù vậy, các nhà nước Thập tự luôn thiếu người, phụ thuộc vào những đợt viện binh từ châu Âu, và điều đó giải thích vì sao chúng suy yếu dần khi các vùng Hồi giáo xung quanh được thống nhất dưới Saladin rồi nhà Mamluk.
Cách nhìn của người Byzantine
Với Byzantine, những đạo quân Latinh kéo đến năm 1096 là một sự kiện vừa có lợi vừa đáng lo. Công chúa Anna Komnene, con gái hoàng đế Alexios, viết cuốn Alexiad về cuộc đời cha mình, trong đó mô tả người Latinh là những chiến binh dũng mãnh nhưng thô lỗ, thất thường, tham lam. Alexios yêu cầu các thủ lĩnh thề sẽ trao lại cho ông những thành phố từng thuộc Byzantine; lời thề ấy nhiều lần không được giữ, và Antioch thành nguồn tranh chấp lâu dài.
Quan hệ xấu dần trong thế kỷ 12, với những va chạm ở Constantinople giữa dân thành và cộng đồng thương nhân Ý. Năm 1204, quân của cuộc Thập tự chinh lần thứ tư, mắc nợ Venice khoản tiền thuê tàu và bị cuốn vào cuộc tranh ngôi trong hoàng tộc Byzantine, đã chiếm và cướp phá Constantinople. Nhiều báu vật của thành phố bị mang về phương Tây, trong đó có bộ tượng ngựa đồng nay ở Venice.
Đối với ký ức Chính Thống giáo, năm 1204 là vết thương sâu hơn cả năm 1453. Năm 2001, Giáo hoàng Gioan Phaolô II bày tỏ nỗi đau buồn về sự kiện này trong chuyến thăm Hy Lạp, và năm 2004 nói lời tương tự với Thượng phụ Constantinople. Đây là ví dụ về việc một sự kiện trung đại vẫn còn mang ý nghĩa trong quan hệ hiện đại.
Cách nhìn từ thế giới Hồi giáo
Các nguồn Ả Rập đương thời gọi những người đến từ phương Tây là "al-Firanj", người Frank, chứ không dùng một từ riêng cho "Thập tự chinh". Với các triều đình ở Syria và Ai Cập cuối thế kỷ 11, vốn đang chia rẽ giữa nhà Seljuk, nhà Fatimid và các thế lực địa phương, những đạo quân này ban đầu chỉ là một trong nhiều thế lực ngoại lai tranh giành đất đai. Một số thành phố còn ký thoả thuận với người Frank để giữ yên.
Theo thời gian, việc chống người Frank trở thành ngọn cờ thống nhất, gắn với khái niệm thánh chiến được Zengi, Nur ad-Din rồi Salah ad-Din đề cao. Các tác giả như sử gia Ibn al-Athir ghi chép các cuộc chiến từ phía Hồi giáo. Hồi ký của Usama ibn Munqidh, một quý tộc Syria thế kỷ 12, lại cho thấy một mặt khác: giao tiếp hằng ngày, có cả tình bạn, giữa người Hồi giáo và những người Frank đã định cư lâu ở phương Đông, cùng những nhận xét hài hước về tập tục của họ.
Sử gia Carole Hillenbrand, trong cuốn Thập tự chinh: góc nhìn Hồi giáo xuất bản năm 1999, chỉ ra rằng trong nhiều thế kỷ, ký ức về Thập tự chinh trong thế giới Ả Rập không nổi bật bằng ký ức về cuộc tấn công của Mông Cổ. Thuật ngữ tiếng Ả Rập tương đương "các cuộc chiến của người mang thập tự" chỉ phổ biến từ thế kỷ 19, khi các nhà văn Ả Rập đọc sách sử châu Âu và đặt Thập tự chinh trong bối cảnh quan hệ với các cường quốc thực dân. Cũng nên nhớ các cộng đồng Kitô giáo phương Đông và Do Thái ở vùng này có những trải nghiệm riêng, nhiều khi bị cả hai phía làm tổn hại.
Hệ quả và những điều hay bị phóng đại
Thập tự chinh thường được gán cho rất nhiều hệ quả. Một số có cơ sở, một số bị phóng đại.
| Nhận định thường gặp | Đánh giá của sử học hiện nay |
|---|---|
| Thập tự chinh làm giàu cho các thành buôn Ý | Có cơ sở: Venice, Genoa, Pisa giành được khu buôn bán và đặc quyền ở các cảng Levant và Constantinople. |
| Thập tự chinh mang khoa học Ả Rập về châu Âu | Phần lớn bị phóng đại. Kênh chuyển giao tri thức chính là Tây Ban Nha, đặc biệt Toledo, và Sicily, nơi các bản dịch từ tiếng Ả Rập sang Latinh được thực hiện. |
| Thập tự chinh sinh ra các dòng tu hiệp sĩ | Đúng. Dòng Đền ra đời khoảng năm 1120 để bảo vệ người hành hương; dòng Cứu tế và dòng Teuton cũng gắn với vùng đất Thập tự. |
| Thập tự chinh trẻ em năm 1212 đưa hàng nghìn trẻ em đi rồi bị bán làm nô lệ | Có những phong trào quần chúng thật năm 1212 ở Pháp và Đức, nhưng người tham gia gồm nhiều lứa tuổi; chi tiết bị bán làm nô lệ đến từ nguồn muộn và đáng ngờ. |
| Thập tự chinh làm suy yếu Byzantine | Có cơ sở, đặc biệt là năm 1204, tạo điều kiện cho Ottoman sau này. |
Đánh giá chung về Thập tự chinh thay đổi theo thời đại. Steven Runciman, trong bộ sử ba tập xuất bản đầu thập niên 1950, nhìn chúng như một bi kịch của sự cuồng tín; nhiều sử gia sau ông nhấn mạnh động cơ đức tin chân thành và bối cảnh trung đại. Người đọc hôm nay có thể hiểu cả hai quan điểm mà không cần chọn phe.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu cuộc Thập tự chinh?
Theo cách đánh số quen thuộc là tám hoặc chín cuộc lớn từ 1096 đến 1272, nhưng đây là quy ước của người đời sau. Ngoài ra còn rất nhiều cuộc viễn chinh nhỏ hơn và các chiến dịch ở Iberia, Baltic được Giáo hoàng phê chuẩn với cùng danh nghĩa.
Vì sao gọi là "Thập tự chinh"?
Người tham gia khâu hình chữ thập lên áo khi thề lên đường. Chữ Latinh crucesignati, "những người được đánh dấu thập tự", có từ thế kỷ 12–13; từ tương đương "crusade" trong các ngôn ngữ châu Âu chỉ phổ biến muộn hơn.
Saladin được các nguồn phương Tây nhìn thế nào?
Khá đặc biệt: dù là đối thủ, Saladin được nhiều tác giả Latinh thời đó và sau này mô tả như một người cai trị hào hiệp, giữ lời. Hình ảnh này một phần dựa trên sự kiện thật như cách ông đối xử khi nhận lại Jerusalem năm 1187, một phần được văn chương châu Âu lý tưởng hoá.
Thập tự chinh lần thứ tư có phải do Giáo hoàng chủ trương tấn công Constantinople không?
Không. Giáo hoàng Innocent III đã cấm tấn công các thành Kitô giáo và rút phép thông công những người đánh Zara. Việc chuyển hướng tới Constantinople là kết quả của nợ nần với Venice, tranh chấp ngôi vua Byzantine và quyết định của các thủ lĩnh tại chỗ.
Các lâu đài Thập tự chinh còn không?
Nhiều lâu đài còn khá nguyên vẹn, nổi tiếng nhất là Krak des Chevaliers ở Syria, được UNESCO ghi danh năm 2006 cùng thành Qal'at Salah El-Din. Chúng là nguồn quan trọng để nghiên cứu kỹ thuật xây dựng và đời sống quân sự thời đó.
Nên đọc về Thập tự chinh từ nguồn nào để có cái nhìn cân bằng?
Nên đọc cả nguồn Latinh, Byzantine và Ả Rập đã được dịch, cùng các sách tổng hợp của sử gia hiện đại có trình bày nhiều góc nhìn. Tránh các tài liệu dùng Thập tự chinh để cổ vũ đối đầu tín ngưỡng ngày nay, vì chúng thường chọn lọc sự kiện theo mục đích riêng.